CSPS
筛选条件
Ba lô dụng cụ có tay kéo CSPS VNRB036101
CSPSBa lô dụng cụ có tay kéo CSPS VNRB036101 Rolling Tool Bag ____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước (Rộng x Sâu x Cao): 36cm x 21cm...
查看完整细节Ba lô dụng cụ CSPS VNBP037101
CSPSBa lô dụng cụ CSPS VNBP037101 Tool Backpack _____________________ Thông số kỹ thuật Kích thước (Rộng x Sâu x Cao): 37cm x 22cm x 47cm Trọng lượng: ...
查看完整细节Bàn làm việc nâng hạ bằng điện CSPS bề ngang mặt bàn 168cm, độ cao điều chỉnh từ 80cm - 124cm
CSPSBàn làm việc nâng hạ bằng điện CSPS bề ngang mặt bàn 168cm, độ cao điều chỉnh từ 80cm - 124cm Height-Adjustable Workbench _________________________...
查看完整细节Bàn làm việc nâng hạ bằng điện CSPS VNET117XDBT1 bề ngang mặt bàn 117cm, độ cao điều chỉnh từ 75.5cm - 119.5cm
CSPSBàn làm việc nâng hạ bằng điện CSPS VNET117XDBT1 bề ngang mặt bàn 117cm, độ cao điều chỉnh từ 75.5cm - 119.5cm Electric Standing Workbench ________...
查看完整细节Bàn làm việc nâng hạ CSPS bề ngang mặt bàn từ 117cm - 157cm, độ cao điều chỉnh từ 66cm - 99cm
CSPSBàn làm việc nâng hạ CSPS bề ngang mặt bàn từ 117cm - 157cm, độ cao điều chỉnh từ 66cm - 99cm Height-Adjustable Workbench _________________________...
查看完整细节Bảng treo dụng cụ CSPS bề ngang 132cm, tải trọng tối đa 45kg
CSPSBảng treo dụng cụ CSPS bề ngang 132cm, tải trọng tối đa 45kg Pegboard/Panel __________________________ Màu sắc CSPS VNDTC09002BB1: Màu đen CSPS VND...
查看完整细节Bảng treo dụng cụ CSPS bề ngang 76cm, tải trọng tối đa 34kg
CSPSBảng treo dụng cụ CSPS bề ngang 76cm, tải trọng tối đa 34kg Panel _____________________________ Màu sắc CSPS VNDTC076009BB1: Màu đen CSPS VNDTC7600...
查看完整细节Bảng treo dụng cụ CSPS VNDTC09004B12 bề ngang 104cm, tải trọng tối đa 45kg
CSPSBảng treo dụng cụ CSPS VNDTC09004B12 bề ngang 104cm, tải trọng tối đa 45kg Pegboard/Panel _______________________________ Thông số kỹ thuật Kích th...
查看完整细节Bảng treo dụng cụ CSPS VNDUC09001BB1 bề ngang 91cm, tải trọng tối đa 45kg
CSPSBảng treo dụng cụ CSPS VNDUC09001BB1 bề ngang 91cm, tải trọng tối đa 45kg Panel ___________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước (Ngang x C...
查看完整细节Bảng treo dụng cụ gắn tường CSPS bề ngang từ 74cm - 147cm, tải trọng tối đa 76kg
CSPSBảng treo dụng cụ gắn tường CSPS bề ngang từ 74cm - 147cm, tải trọng tối đa 76kg Pegboard Wall Panel ______________________________ ❗ Vui lò...
查看完整细节Bảng treo dụng cụ xe đẩy 71cm CSPS tải trọng tối đa 19kg
CSPSBảng treo dụng cụ xe đẩy 71cm CSPS tải trọng tối đa 19kg Tool Panel ______________________________ Màu sắc CSPS VNDUQ09001BB1: Màu đen CSPS VNDUQ09...
查看完整细节Bánh xe đẩy giảm xóc, loại đế xoay CSPS đường kính bánh 15.2cm, tải trọng tối đa 350kg
CSPSBánh xe đẩy giảm xóc, loại đế xoay CSPS đường kính bánh 15.2cm, tải trọng tối đa 350kg Shock Absorbing Casters ______________________________ Phiên...
查看完整细节Bánh xe đẩy, loại cố định CSPS D320081-BX đường kính bánh 15.2cm, tải trọng tối đa 300kg
CSPSBánh xe đẩy, loại cố định CSPS D320081-BX đường kính bánh 15.2cm, tải trọng tối đa 300kg Fixed Caster __________________________ Thông số kỹ thuật ...
查看完整细节Bánh xe đẩy, loại cố định CSPS đường kính bánh 12.7cm, tải trọng tối đa 227kg
CSPSBánh xe đẩy, loại cố định CSPS đường kính bánh 12.7cm, tải trọng tối đa 227kg Fixed Caster ___________________________ Phiên bản CSPS D320052-BX: M...
查看完整细节
节省高达0
节省0
Bánh xe đẩy, loại vít xoay có khóa phanh CSPS đường kính bánh 7.6cm, tải trọng tối đa 51kg
Bánh xe đẩy, loại vít xoay có khóa phanh CSPS đường kính bánh 7.6cm, tải trọng tối đa 51kg
CSPSBánh xe đẩy, loại vít xoay có khóa phanh CSPS đường kính bánh 7.6cm, tải trọng tối đa 51kg Caster Wheel ________________________ Phiên bản CSPS D32...
查看完整细节Bánh xe đẩy, loại đế xoay có khóa phanh CSPS D320083-BX đường kính bánh 15.2cm, tải trọng tối đa 300kg
CSPSBánh xe đẩy, loại đế xoay có khóa phanh CSPS D320083-BX đường kính bánh 15.2cm, tải trọng tối đa 300kg Swivel Caster ______________________________...
查看完整细节Bánh xe đẩy, loại đế xoay có khóa phanh CSPS đường kính bánh 12.7cm, tải trọng tối đa 227kg
CSPSBánh xe đẩy, loại đế xoay có khóa phanh CSPS đường kính bánh 12.7cm, tải trọng tối đa 227kg Swivel Caster __________________________ Phiên bản CSPS...
查看完整细节Bánh xe đẩy, loại đế xoay có khóa phanh CSPS đường kính bánh 7.6cm, tải trọng tối đa 51kg
CSPSBánh xe đẩy, loại đế xoay có khóa phanh CSPS đường kính bánh 7.6cm, tải trọng tối đa 51kg Swivel Caster _____________________________ Phiên bản CSP...
查看完整细节Bánh xe đẩy, loại đế xoay không khóa phanh CSPS D320082-BX đường kính bánh 15.2cm, tải trọng tối đa 300kg
CSPSBánh xe đẩy, loại đế xoay không khóa phanh CSPS D320082-BX đường kính bánh 15.2cm, tải trọng tối đa 300kg Plate Caster ____________________________...
查看完整细节Bánh xe đẩy, loại đế xoay không khóa phanh CSPS đường kính bánh 12.7cm, tải trọng tối đa 227kg
CSPSBánh xe đẩy, loại đế xoay không khóa phanh CSPS đường kính bánh 12.7cm, tải trọng tối đa 227kg Plate Caster __________________________ Phiên bản CS...
查看完整细节Bát nối kệ chữ L CSPS
CSPSBát nối kệ chữ L CSPS _____________________________ Màu sắc CSPS VNSV000BLBB3: Màu đen CSPS VNSV000BLBT3: Màu trắng CSPS VNSV000BLBL3: Màu xanh dươ...
查看完整细节Bát nối kệ chữ T CSPS
CSPSBát nối kệ chữ T CSPS ___________________________ Màu sắc CSPS VNSV000BTBB3: Màu đen CSPS VNSV000BTBT3: Màu trắng CSPS VNSV000BTBL3: Màu xanh dương...
查看完整细节Bộ 2 móc treo dụng cụ CSPS VNHTBL1
CSPSBộ 2 móc treo dụng cụ CSPS VNHTBL1 Hook ____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước sản phẩm (Ngang x Cao x Sâu): 2.6cm x 5cm x 8cm T...
查看完整细节Bộ 4 bánh xe xoay 360° CSPS VNDTCCT12Y42S2 đường kính bánh 127mm
CSPSBộ 4 bánh xe xoay 360° CSPS VNDTCCT12Y42S2 đường kính bánh 127mm Swivel Casters _______________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính bánh x...
查看完整细节