跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Xe đẩy hàng sàn nằm

原价 1.791.000 - 原价 7.328.000
原价 1.791.000
1.791.000 - 7.328.000
1.791.000 - 7.328.000
现价 1.791.000

Xe đẩy hàng Nikawa WFA tải trọng 150kg ~ 600kg

NIKAWA
有存货

Xe đẩy hàng Nikawa WFA tải trọng 150kg ~ 600kg Dải sản phẩm:‣ NIKAWA WFA-150DX: Tải trọng 150kg - Kích thước mặt sàn 720mm x 490mm ‣ NIKAWA WFA-300...

查看完整细节
原价 1.791.000 - 原价 7.328.000
原价 1.791.000
1.791.000 - 7.328.000
1.791.000 - 7.328.000
现价 1.791.000
原价 1.002.000 - 原价 1.191.000
原价 1.002.000
1.002.000 - 1.191.000
1.002.000 - 1.191.000
现价 1.002.000

Xe đẩy hàng Nikawa, tải trọng 136kg, kích thước mặt sàn 600mm x 450mm, loại có 4 bánh xe, chất liệu nhựa cao cấp

NIKAWA
有存货

Xe đẩy hàng Nikawa, tải trọng 136kg, kích thước mặt sàn 600mm x 450mm, loại có 4 bánh xe, chất liệu nhựa cao cấp _________________________________ ...

查看完整细节
原价 1.002.000 - 原价 1.191.000
原价 1.002.000
1.002.000 - 1.191.000
1.002.000 - 1.191.000
现价 1.002.000
原价 1.626.000 - 原价 2.215.000
原价 1.626.000
1.626.000 - 2.215.000
1.626.000 - 2.215.000
现价 1.626.000

Xe đẩy hàng nhôm Nikawa tải trọng 200kg - 250kg

NIKAWA
有存货

Xe đẩy hàng nhôm Nikawa tải trọng 200kg - 250kg Dải sản phẩm: ‣ NIKAWA FWS-180: Tải trọng 200kg - Kích thước mặt sàn 740mm x 470mm ‣ NIKAWA FWS-2...

查看完整细节
原价 1.626.000 - 原价 2.215.000
原价 1.626.000
1.626.000 - 2.215.000
1.626.000 - 2.215.000
现价 1.626.000
原价 1.226.000 - 原价 1.768.000
原价 1.226.000
1.226.000 - 1.768.000
1.226.000 - 1.768.000
现价 1.226.000

Xe đẩy hàng Nikawa tải trọng 150kg - 300kg

NIKAWA
有存货

Xe đẩy hàng Nikawa tải trọng 150kg - 300kg Dải sản phẩm: ‣ NIKAWA FWS-150DS: Tải trọng 150kg - Kích thước mặt sàn 790mm x 450mm ‣ NIKAWA FWS-300...

查看完整细节
原价 1.226.000 - 原价 1.768.000
原价 1.226.000
1.226.000 - 1.768.000
1.226.000 - 1.768.000
现价 1.226.000
原价 1.438.000 - 原价 1.438.000
原价 1.438.000
1.438.000
1.438.000 - 1.438.000
现价 1.438.000

Xe đẩy hàng Nikawa FWS-100F, tải trọng 100kg, kích thước mặt sàn 680mm x 410mm, tay cầm có thể điều chỉnh

NIKAWA
有存货

Xe đẩy hàng Nikawa FWS-100F, tải trọng 100kg, kích thước mặt sàn 680mm x 410mm, tay cầm có thể điều chỉnh Thông tin sản phẩm: ‣ Kính thước mặt sàn...

查看完整细节
原价 1.438.000 - 原价 1.438.000
原价 1.438.000
1.438.000
1.438.000 - 1.438.000
现价 1.438.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.