コンテンツにスキップ
Hệ thống đang được nâng cấp lên nền tảng kiến trúc mới - Hãy liên hệ nếu gặp sự cố
Site Architecture is under upgrading...

商品

元の価格 35.000
元の価格 35.000 - 元の価格 35.000
元の価格 35.000
現在の価格 29.000
29.000 - 29.000
現在の価格 29.000

Băng keo lưới thạch cao (size lớn) SHINKO NKI 23321

NKI
在庫あり

元の価格 15.000
元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
現在の価格 13.000
13.000 - 13.000
現在の価格 13.000

Băng keo lưới thạch cao (size nhỏ) SHINKO NKI 23319

NKI
在庫あり

元の価格 22.000
元の価格 22.000 - 元の価格 22.000
元の価格 22.000
現在の価格 18.000
18.000 - 18.000
現在の価格 18.000

Băng kéo lưới thạch cao (size Trung) SHINKO NKI 23320

NKI
在庫あり

元の価格 3.000 - 元の価格 3.000
元の価格 3.000
3.000
3.000 - 3.000
現在の価格 3.000

Băng keo non quấn ống nước

OEM Manufacturer
在庫あり

元の価格 26.000 - 元の価格 26.000
元の価格 26.000
26.000
26.000 - 26.000
現在の価格 26.000

Băng keo siêu trắng trong 48mm x 50m (1.88 inch x 54.6 yards) TOLSEN 50203

TOLSEN
在庫あり

Băng keo siêu trắng trong 48mm x 50m (1.88 inch x 54.6 yards) TOLSEN 50203

元の価格 17.000 - 元の価格 42.000
元の価格 17.000
17.000 - 42.000
17.000 - 42.000
現在の価格 17.000

Băng keo trong 30m - 100m TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Băng keo trong 30m - 100m TOLSEN Dải sản phẩm: 48mm x 30m (1.88 inch x 32.8 yards) | Mã SP: 50200 48mm x 50m (1.88 inch x 54.6 yards) | Mã SP: 502...

詳細を全部見る
元の価格 5.000 - 元の価格 89.000
元の価格 5.000
7.000 - 89.000
7.000 - 89.000
現在の価格 7.000

Băng keo trong loại 2F4 (2.4cm) - 4F8 (4.8CM), 100Y - 200Y Shinko

OEM Manufacturer
在庫あり

Băng keo trong loại 2F4 (2.4cm) - 4F8 (4.8CM), 100Y - 200Y Shinko _______________________ Thông số: Băng keo trong 2F4 100Y: 1 cuộn (83g) Băng keo...

詳細を全部見る
元の価格 59.000 - 元の価格 107.000
元の価格 59.000
59.000 - 107.000
59.000 - 107.000
現在の価格 59.000

Băng keo vải DUCT TAPE siêu dính 25 - 50m TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Băng keo vải DUCT TAPE siêu dính 25 - 50m TOLSEN ___________________________________ - Lấy vải sợi dệt làm lớp nền rất bền - Độ bền khi kéo cao - ...

詳細を全部見る
元の価格 25.000 - 元の価格 44.000
元の価格 25.000
25.000 - 44.000
25.000 - 44.000
現在の価格 25.000

Băng keo vàng đục 50m - 100m TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Băng keo vàng đục 50m - 100m TOLSEN Dải sản phẩm: 48mm x 50m (1.88 inch x 54.6 yards) | Mã SP: 50212 48mm x 100m (1.88 inch x 109.3 yards) | Mã SP...

詳細を全部見る
元の価格 10.000 - 元の価格 10.000
元の価格 10.000
10.000
10.000 - 10.000
現在の価格 10.000

Băng keo điện PVC nguyên chất 0.13mm x 19mm x 9.15m TOLSEN (chứng nhận CE)

TOLSEN
在庫あり

Băng keo điện PVC nguyên chất 0.13mm x 19mm x 9.15m TOLSEN (chứng nhận CE) Dải sản phẩm: Màu đen | Mã SP: 38023 Màu trắng | Mã SP: 38024 Màu đỏ | ...

詳細を全部見る
元の価格 7.000 - 元の価格 89.000
元の価格 7.000
7.000 - 89.000
7.000 - 89.000
現在の価格 7.000

Băng keo đục loại 2F4 (2.4cm) - 4F8 (4.8CM), 100Y - 200Y Shinko

OEM Manufacturer
在庫あり

Băng keo đục loại 2F4 (2.4cm) - 4F8 (4.8CM), 100Y - 200Y Shinko _______________________ Thông số: Băng keo đục 2F4 100Y: 1 cuộn (83g) Băng keo đục...

詳細を全部見る
元の価格 1.031.000 - 元の価格 1.031.000
元の価格 1.031.000
1.031.000
1.031.000 - 1.031.000
現在の価格 1.031.000

Bảng mạch SATA P51062

SATA
在庫あり

元の価格 406.000 - 元の価格 406.000
元の価格 406.000
406.000
406.000 - 406.000
現在の価格 406.000

Băng nỉ đánh bóng kim loại Makita D-80961 kích thước 40mm x 760mm

Makita
在庫あり

Băng nỉ đánh bóng kim loại Makita D-80961 kích thước 40mm x 760mm _______________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước băng: 40mm x 760mm C...

詳細を全部見る
元の価格 2.151.000 - 元の価格 2.151.000
元の価格 2.151.000
2.151.000
2.151.000 - 2.151.000
現在の価格 2.151.000

Bảng treo dụng cụ cho thùng L-BOXX KNIPEX 00 21 19 LB WK

KNIPEX
在庫あり

Bảng treo dụng cụ cho thùng L-BOXX KNIPEX 00 21 19 LB WK __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 375 x 55 x 310mm ‣ Trọng lượng:...

詳細を全部見る
元の価格 713.000 - 元の価格 713.000
元の価格 713.000
713.000
713.000 - 713.000
現在の価格 713.000

Bảng treo dụng cụ CSPS bề ngang 132cm, tải trọng tối đa 45kg

CSPS
在庫あり

Bảng treo dụng cụ CSPS bề ngang 132cm, tải trọng tối đa 45kg Pegboard/Panel __________________________ Màu sắc CSPS VNDTC09002BB1: Màu đen CSPS VND...

詳細を全部見る
元の価格 519.000 - 元の価格 519.000
元の価格 519.000
519.000
519.000 - 519.000
現在の価格 519.000

Bảng treo dụng cụ CSPS bề ngang 76cm, tải trọng tối đa 34kg

CSPS
在庫あり

Bảng treo dụng cụ CSPS bề ngang 76cm, tải trọng tối đa 34kg Panel _____________________________ Màu sắc CSPS VNDTC076009BB1: Màu đen CSPS VNDTC7600...

詳細を全部見る
元の価格 573.000 - 元の価格 573.000
元の価格 573.000
573.000
573.000 - 573.000
現在の価格 573.000

Bảng treo dụng cụ CSPS VNDTC09004B12 bề ngang 104cm, tải trọng tối đa 45kg

CSPS
在庫あり

Bảng treo dụng cụ CSPS VNDTC09004B12 bề ngang 104cm, tải trọng tối đa 45kg Pegboard/Panel _______________________________ Thông số kỹ thuật Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 519.000 - 元の価格 519.000
元の価格 519.000
519.000
519.000 - 519.000
現在の価格 519.000

Bảng treo dụng cụ CSPS VNDUC09001BB1 bề ngang 91cm, tải trọng tối đa 45kg

CSPS
在庫あり

Bảng treo dụng cụ CSPS VNDUC09001BB1 bề ngang 91cm, tải trọng tối đa 45kg Panel ___________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước (Ngang x C...

詳細を全部見る
元の価格 530.000 - 元の価格 724.000
元の価格 530.000
530.000 - 724.000
530.000 - 724.000
現在の価格 530.000

Bảng treo dụng cụ gắn tường CSPS bề ngang từ 74cm - 147cm, tải trọng tối đa 76kg

CSPS
在庫あり

Bảng treo dụng cụ gắn tường CSPS bề ngang từ 74cm - 147cm, tải trọng tối đa 76kg Pegboard Wall Panel ______________________________ ❗ Vui lò...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Bảng treo dụng cụ SATA 95127

SATA
在庫あり

Bảng treo dụng cụ SATA 95127 Tool Hanging Board ________________________________________ ● Gồm 20 móc, có thể kết hợp tự do để treo nhiều loại dụng...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Bảng treo dụng cụ SATA AE5990-8

SATA
在庫あり

Bảng treo dụng cụ SATA AE5990-8 Perforated Panel ____________________________________________ Kích thước: 702 x 665 x 25mm

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Bảng treo dụng cụ SATA AE5990-9, có trang bị ổ cắm điện và 2 cổng sạc USB

SATA
在庫あり

Bảng treo dụng cụ SATA AE5990-9, có trang bị ổ cắm điện và 2 cổng sạc USB Perforated Panel With Power Board _______________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 346.000 - 元の価格 346.000
元の価格 346.000
346.000
346.000 - 346.000
現在の価格 346.000

Bảng treo dụng cụ xe đẩy 71cm CSPS tải trọng tối đa 19kg

CSPS
在庫あり

Bảng treo dụng cụ xe đẩy 71cm CSPS tải trọng tối đa 19kg Tool Panel ______________________________ Màu sắc CSPS VNDUQ09001BB1: Màu đen CSPS VNDUQ09...

詳細を全部見る
元の価格 690.000 - 元の価格 690.000
元の価格 690.000
690.000
690.000 - 690.000
現在の価格 690.000

Băng trượt Makita 194416-0 cuộn 10m, dùng cho các thanh ray dẫn hướng cắt

Makita
在庫あり

Băng trượt Makita 194416-0 cuộn 10m, dùng cho các thanh ray dẫn hướng cắt ____________________________ Chức năng ★ Là phụ kiện giúp giảm ma sát, hạ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....