コンテンツにスキップ

商品

元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Cầu chì sứ 0.5A/600V Kyoritsu 8923

KYORITSU
在庫あり

Cầu chì sứ 0.5A/600V Kyoritsu 8923 Fuse Kyoritsu 8919 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 1009, 1110, 3005A, 3007A, 3131A,...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Cầu chì sứ 0.8A/600V Kyoritsu 8918

KYORITSU
在庫あり

Cầu chì sứ 0.8A/600V Kyoritsu 8918 Fuse Kyoritsu 8918 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 1011, 1012

元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Cầu chì sứ 10A/1000V Kyoritsu 8927

KYORITSU
在庫あり

Cầu chì sứ 10A/1000V Kyoritsu 8927 Fuse Kyoritsu 8927 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 1051, 1052, 1061, 1062

元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Cầu chì sứ 10A/250V Kyoritsu 8928

KYORITSU
在庫あり

Cầu chì sứ 10A/250V Kyoritsu 8928 Fuse Kyoritsu 8928 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 6205

元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Cầu chì sứ 10A/600V Kyoritsu 8919

KYORITSU
在庫あり

Cầu chì sứ 10A/600V Kyoritsu 8919 Fuse Kyoritsu 8919 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 1009, 1011, 1012, 1021R, 7133B, 7...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Cầu chì sứ 440mA/1000V Kyoritsu 8926

KYORITSU
在庫あり

Cầu chì sứ 440mA/1000V Kyoritsu 8926 Fuse Kyoritsu 8926 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 1051, 1052, 1061, 1062

元の価格 117.000 - 元の価格 117.000
元の価格 117.000
117.000
117.000 - 117.000
現在の価格 117.000

CẦU CHÌ/EBH340R MAKITA XNR0000085

Makita
在庫あり

CẦU CHÌ/EBH340R MAKITA XNR0000085

元の価格 202.000 - 元の価格 354.000
元の価格 202.000
225.000 - 390.000
225.000 - 390.000
現在の価格 225.000

Cầu dao cách ly Nanoco kiểu tay gạt, kín nước theo tiêu chuẩn IP66

Nanoco
在庫あり

Cầu dao cách ly Nanoco kiểu tay gạt, kín nước theo tiêu chuẩn IP66 dãi sản phẩm: Nanoco NIS220: 2P - 20A - 250V - IP66 Nanoco NIS235: 2P - 35A - 25...

詳細を全部見る
元の価格 293.000 - 元の価格 312.000
元の価格 293.000
293.000 - 312.000
293.000 - 312.000
現在の価格 293.000

Cầu dao chống giật 1P+N kết hợp với bảo vệ quá tải, ngắn mạch Chint NXBLE-63Y, tải định mức từ 6A ~ 63A, dòng cắt 4.5kA, dòng rò từ 10mA ~ 30mA

CHINT
在庫あり

Cầu dao chống giật 1P+N kết hợp với bảo vệ quá tải, ngắn mạch Chint NXBLE-63Y, tải định mức từ 6A ~ 63A, dòng cắt 4.5kA, dòng rò từ 10mA ~ 30mA Re...

詳細を全部見る
元の価格 449.000 - 元の価格 1.469.000
元の価格 449.000
449.000 - 1.469.000
449.000 - 1.469.000
現在の価格 449.000

Cầu dao chống giật ELCB 2P LS bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải định danh từ 15A ~ 100A, dòng cắt 5kA ~35kA, dòng rò 30mA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao chống giật ELCB 2P LS bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải định danh từ 15A ~ 100A, dòng cắt 5kA ~35kA, dòng rò 30mA Earth Leakage Ci...

詳細を全部見る
元の価格 1.339.000 - 元の価格 16.900.000
元の価格 1.339.000
1.339.000 - 16.900.000
1.339.000 - 16.900.000
現在の価格 1.339.000

Cầu dao chống giật ELCB 3P LS bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải định danh từ 15A ~ 800A, dòng cắt 14kA ~37kA, dòng rò 30mA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao chống giật ELCB 3P LS bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải định danh từ 15A ~ 800A, dòng cắt 14kA ~37kA, dòng rò 30mAChi tiết sản phẩ...

詳細を全部見る
元の価格 2.405.000 - 元の価格 9.815.000
元の価格 2.405.000
2.405.000 - 9.815.000
2.405.000 - 9.815.000
現在の価格 2.405.000

Cầu dao chống giật ELCB 4P LS bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải định danh từ 15A ~ 400A, dòng cắt 18kA - 37kA, dòng rò 30mA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao chống giật ELCB 4P LS bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải định danh từ 15A ~ 400A, dòng cắt 18kA - 37kA, dòng rò 30mA Chi tiết sả...

詳細を全部見る
元の価格 416.000 - 元の価格 785.000
元の価格 416.000
416.000 - 785.000
416.000 - 785.000
現在の価格 416.000

Cầu dao chống giật kết hợp với bảo vệ quá tải, ngắn mạch Chint NXBLE-125 series, tải định mức từ 63A ~ 125A, dòng cắt 10kA, dòng rò từ 30mA ~ 300mA

CHINT
在庫あり

Cầu dao chống giật kết hợp với bảo vệ quá tải, ngắn mạch Chint NXBLE-125 series, tải định mức từ 63A ~ 125A, dòng cắt 10kA, dòng rò từ 30mA ~ 300mA...

詳細を全部見る
元の価格 176.000 - 元の価格 586.000
元の価格 176.000
176.000 - 586.000
176.000 - 586.000
現在の価格 176.000

Cầu dao chống giật kết hợp với bảo vệ quá tải, ngắn mạch Chint NXBLE-32/63, tải định mức từ 6A ~ 63A, dòng cắt 6kA, dòng rò 30mA

CHINT
在庫あり

Cầu dao chống giật kết hợp với bảo vệ quá tải, ngắn mạch Chint NXBLE-32/63, tải định mức từ 6A ~ 63A, dòng cắt 6kA, dòng rò 30mA Residual Current ...

詳細を全部見る
元の価格 1.183.000 - 元の価格 2.438.000
元の価格 1.183.000
1.183.000 - 2.438.000
1.183.000 - 2.438.000
現在の価格 1.183.000

Cầu dao chống giật MCB Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải danh định từ 50A ~ 100A, dòng cắt từ 2.5kA ~ 25kA, dòng rò 30mA

Panasonic
在庫あり

Cầu dao chống giật MCB Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải danh định từ 50A ~ 100A, dòng cắt từ 2.5kA ~ 25kA, dòng rò 30mA Phi...

詳細を全部見る
元の価格 351.000 - 元の価格 741.000
元の価格 351.000
351.000 - 741.000
351.000 - 741.000
現在の価格 351.000

Cầu dao chống giật RCBO LS có bảo vệ quá tải và chống rò, tải định mức từ 3A ~ 63A, dòng cắt 4.5kA ~ 10kA, dòng rò 30mA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao chống giật RCBO LS có bảo vệ quá tải và chống rò, tải định mức từ 3A ~ 63A, dòng cắt 4.5kA ~ 10kA, dòng rò 30mAResidual Current Circuit Bre...

詳細を全部見る
元の価格 503.000 - 元の価格 538.000
元の価格 503.000
503.000 - 538.000
503.000 - 538.000
現在の価格 503.000

Cầu dao chống giật RCBO Panasonic (2P1E thân mỏng) có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 6A ~ 63A, dòng rò 30mA, dòng cắt 6kA

Panasonic
在庫あり

Cầu dao chống giật RCBO Panasonic (2P1E thân mỏng) có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 6A ~ 63A, dòng rò 30mA,...

詳細を全部見る
元の価格 439.000 - 元の価格 1.451.000
元の価格 439.000
439.000 - 1.451.000
439.000 - 1.451.000
現在の価格 439.000

Cầu dao chống giật RCBO Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 6A ~ 63A, dòng rò 30mA, dòng cắt 6kA

Panasonic
在庫あり

Cầu dao chống giật RCBO Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 6A ~ 63A, dòng rò 30mA, dòng cắt 6kA

元の価格 334.000 - 元の価格 480.000
元の価格 334.000
334.000 - 480.000
334.000 - 480.000
現在の価格 334.000

Cầu dao chống giật RCCB Lioa, chỉ chống rò, tải định mức từ 16A ~ 40A, dòng rò 30mA

LIOA
在庫あり

Cầu dao chống giật RCCB Lioa, chỉ chống rò, tải định mức từ 16A ~ 40A, dòng rò 30mA

元の価格 520.000 - 元の価格 1.235.000
元の価格 520.000
520.000 - 1.235.000
520.000 - 1.235.000
現在の価格 520.000

Cầu dao chống giật RCCB LS chỉ chống rò, tải định mức từ 25A ~ 100A, dòng cắt 6kA - 10kA, dòng rò 30mA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao chống giật RCCB LS chỉ chống rò, tải định mức từ 25A ~ 100A, dòng cắt 6kA - 10kA, dòng rò 30mAResidual Current Circuit Breakers LS Thông ti...

詳細を全部見る
元の価格 761.000 - 元の価格 1.829.000
元の価格 761.000
761.000 - 1.829.000
761.000 - 1.829.000
現在の価格 761.000

Cầu dao chống giật RCCB Panasonic, chỉ chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 25A ~ 63A, dòng rò 30mA

Panasonic
在庫あり

Cầu dao chống giật RCCB Panasonic, chỉ chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 25A ~ 63A, dòng rò 30mA Lưu ý:  Dòng sản phẩm này chỉ chống giật ...

詳細を全部見る
元の価格 158.000 - 元の価格 189.000
元の価格 158.000
158.000 - 189.000
158.000 - 189.000
現在の価格 158.000

Cầu dao máy hàn tải 300A/500A Tiến Thành

Tiến Thành
在庫あり

Cầu dao máy hàn tải 300A/500A Tiến Thành DMH300 - Tải 300A DMH500 - Tải 500A

元の価格 57.000 - 元の価格 61.000
元の価格 57.000
57.000 - 61.000
57.000 - 61.000
現在の価格 57.000

Cầu dao sứ 1 pha 15A-2P SOPOKA

SOPOKA
在庫あり

Cầu Dao Sứ SOPOKA 15A-2P – Sự Bền Bỉ Đến Từ Chất Liệu Truyền Thống Dòng cầu dao sứ SOPOKA 15A-2P là thiết bị bảo vệ mạch điện kinh điển, được tin d...

詳細を全部見る
元の価格 71.000 - 元の価格 73.000
元の価格 71.000
71.000 - 73.000
71.000 - 73.000
現在の価格 71.000

Cầu dao sứ 1 pha 20A-2P SOPOKA

SOPOKA
在庫あり

Cầu Dao Sứ SOPOKA 20A-2P – Mạnh Mẽ Hơn, An Toàn Hơn Cho Mọi Công Trình Dòng cầu dao sứ SOPOKA 20A-2P được thiết kế để phục vụ những hệ thống điện c...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....