コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Nanoco

元の価格 1.000 - 元の価格 4.000
元の価格 1.000
1.000 - 4.000
1.000 - 4.000
現在の価格 1.000

Kẹp nhựa đỡ ống luồn điện trắng Nanoco

Nanoco
在庫あり

Kẹp nhựa đỡ ống luồn điện trắng Nanoco Dãi sản phẩm: Mã sản phẩm NPA1616 - Kẹp ống 16mm (Đóng gói 100 cái/bao, 3000 cái/thùng) Mã sản phẩm NPA1620...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 4.000
元の価格 1.000
1.000 - 4.000
1.000 - 4.000
現在の価格 1.000
元の価格 3.000 - 元の価格 4.000
元の価格 3.000
3.000 - 4.000
3.000 - 4.000
現在の価格 3.000

Khớp nối ren cho ống luồn điện trắng nanoco

Nanoco
在庫あり

Khớp nối ren cho ống luồn điện trắng nanoco dãi sản phẩm: Mã sản phẩm NPA02162 - kích thước 16mm (Đóng gói 100 cái/ bao) Mã sản phẩm NPA02202 - kíc...

詳細を全部見る
元の価格 3.000 - 元の価格 4.000
元の価格 3.000
3.000 - 4.000
3.000 - 4.000
現在の価格 3.000
元の価格 139.000 - 元の価格 942.000
元の価格 139.000
139.000 - 942.000
139.000 - 942.000
現在の価格 139.000

Đèn pha Led Nanoco công suất từ 10W đến 100W

Nanoco
在庫あり

Đèn pha Led Nanoco công suất từ 10W đến 100W, điện áp 220V ________________ Mô tả sản phẩm: Thân đèn làm bằng kim loại, choá đèn nhựa PC chịu lực c...

詳細を全部見る
元の価格 139.000 - 元の価格 942.000
元の価格 139.000
139.000 - 942.000
139.000 - 942.000
現在の価格 139.000
元の価格 81.000 - 元の価格 725.000
元の価格 81.000
81.000 - 725.000
81.000 - 725.000
現在の価格 81.000

Tủ điện âm tường Nanoco lắp được từ 2 ~ 28 đường (2~28 module)

Nanoco
在庫あり

Tủ điện âm tường Nanoco lắp được từ 2 ~ 28 đường (2~28 module) Tủ điện đạt tiêu chuẩn IEC60439-1:2004 Thanh lược đồng đặt tiêu chuẩn IEC60439-2:2005

元の価格 81.000 - 元の価格 725.000
元の価格 81.000
81.000 - 725.000
81.000 - 725.000
現在の価格 81.000
元の価格 43.000 - 元の価格 43.000
元の価格 43.000
43.000
43.000 - 43.000
現在の価格 43.000

Công tắc điều chỉnh tốc độ quạt Nanoco công suất 700W

Nanoco
在庫あり

Công tắc điều chỉnh tốc độ quạt Nanoco công suất 700W _______________ Dải sản phẩm: ‣ NDF603F: Full Color Series – dùng cho mặt nạ dòng Full (mặt l...

詳細を全部見る
元の価格 43.000 - 元の価格 43.000
元の価格 43.000
43.000
43.000 - 43.000
現在の価格 43.000
元の価格 130.000 - 元の価格 1.678.000
元の価格 130.000
130.000 - 1.678.000
130.000 - 1.678.000
現在の価格 130.000

Đèn pha Led NANOCO công suất từ 10W - 200W, quang thông từ 700 lumen - 18.000 lumen

Nanoco
在庫あり

Đèn pha Led NANOCO NLFM01 công suất 10W/220V, quang thông 700 lumen (Janus series) ________________ Mô tả sản phẩm: • Thân đèn làm bằng nhôm đúc ng...

詳細を全部見る
元の価格 130.000 - 元の価格 1.678.000
元の価格 130.000
130.000 - 1.678.000
130.000 - 1.678.000
現在の価格 130.000
元の価格 6.000 - 元の価格 8.000
元の価格 6.000
6.000 - 8.000
6.000 - 8.000
現在の価格 6.000

Hộp nối tròn 4 đường nanoco, vật liệu bằng nhựa PVC chống cháy

Nanoco
在庫あり

Hộp nối tròn 4 đường nanoco, vật liệu bằng nhựa PVC chống cháy Dãi sãn phẩm: NPA68161 - dùng cho ống 16mm (Đóng gói 60 cái/thùng) NPA68201 - dùng c...

詳細を全部見る
元の価格 6.000 - 元の価格 8.000
元の価格 6.000
6.000 - 8.000
6.000 - 8.000
現在の価格 6.000
元の価格 8.000 - 元の価格 8.000
元の価格 8.000
8.000
8.000 - 8.000
現在の価格 8.000

Đế nổi đơn Nanoco NN101F, NN101W, lắp được cho mặt Pansonic full color và Wide Series

Nanoco
在庫あり

Đế nổi đơn Nanoco NN101F, NN101W-WIDE, lắp được cho mặt Pansonic full color và Wide Series Surface box Kích thước 120mm x 70mm x 35mm Đóng gói 100 ...

詳細を全部見る
元の価格 8.000 - 元の価格 8.000
元の価格 8.000
8.000
8.000 - 8.000
現在の価格 8.000
元の価格 9.000 - 元の価格 20.000
元の価格 9.000
9.000 - 20.000
9.000 - 20.000
現在の価格 9.000

Đầu nối ren ống ruột gà mềm sang cổ ống cứng Nanoco

Nanoco
在庫あり

Đầu nối ren ống ruột gà mềm sang cổ ống cứng Nanoco Dãi sản phẩm: Nanoco FRGA116 - dùng cho ống 16mm (đóng gói 100 cái/ bao) Nanoco FRGA120 - dùn...

詳細を全部見る
元の価格 9.000 - 元の価格 20.000
元の価格 9.000
9.000 - 20.000
9.000 - 20.000
現在の価格 9.000
元の価格 7.000 - 元の価格 7.000
元の価格 7.000
7.000
7.000 - 7.000
現在の価格 7.000

Đai sắt nanoco NS80 dùng để lắp CB cóc vào đế âm hoặc đế nổi

Nanoco
在庫あり

Đai sắt nanoco NS80 dùng để lắp CB cóc vào đế âm hoặc đế nổi Frame for HB - Dùng tương thích với các bộ mặt nạ Panasonic WEVH8061, WEV7061SW, WZV70...

詳細を全部見る
元の価格 7.000 - 元の価格 7.000
元の価格 7.000
7.000
7.000 - 7.000
現在の価格 7.000
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Nắp nhựa đậy hộp nối tròn Nanoco NPA2620

Nanoco
在庫あり

Nắp nhựa đậy hộp nối tròn Nanoco NPA2620 Đóng gói 60 cái/bao, 1.500 cái/thùng

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000
元の価格 8.000 - 元の価格 8.000
元の価格 8.000
8.000
8.000 - 8.000
現在の価格 8.000

Đế âm đôi Nanoco NPCA104, dùng để lắp 2 mặt đơn riêng biệt

Nanoco
在庫あり

Đế âm đôi Nanoco NPCA104, dùng để lắp 2 mặt đơn riêng biệt Lưu ý: không thể lắp cho mặt 4 hoặc mặt 6 Panasonic. Wiring box - 2 gang đóng gói 50 cá...

詳細を全部見る
元の価格 8.000 - 元の価格 8.000
元の価格 8.000
8.000
8.000 - 8.000
現在の価格 8.000
元の価格 5.000 - 元の価格 5.000
元の価格 5.000
5.000
5.000 - 5.000
現在の価格 5.000

Đế âm đơn Nanoco NA101

Nanoco
在庫あり

Đế âm đơn Nanoco NA101 Wiring box - 1 gang Kích thước 106mm x 64mm x 43mm đóng gói 100 cái/thùng

元の価格 5.000 - 元の価格 5.000
元の価格 5.000
5.000
5.000 - 5.000
現在の価格 5.000
元の価格 82.000 - 元の価格 203.000
元の価格 82.000
82.000 - 203.000
82.000 - 203.000
現在の価格 82.000

Đèn Led âm trần Nanoco NED Series, công suất từ 7W - 24W

Nanoco
在庫あり

Đèn Led âm trần Nanoco NED Series, công suất từ 7W - 24W ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu thân đèn: Nhựa PP ‣ Góc chiếu: 120° ‣ C...

詳細を全部見る
元の価格 82.000 - 元の価格 203.000
元の価格 82.000
82.000 - 203.000
82.000 - 203.000
現在の価格 82.000
元の価格 43.000 - 元の価格 43.000
元の価格 43.000
43.000
43.000 - 43.000
現在の価格 43.000

Công tắc điều chỉnh độ sáng đèn Nanoco, công suất 700W

Nanoco
在庫あり

Công tắc điều chỉnh độ sáng đèn Nanoco, công suất 700W _______________ Dải sản phẩm: ‣ NDL603FFULL: Full Color Series – dùng cho mặt nạ dòng Full (...

詳細を全部見る
元の価格 43.000 - 元の価格 43.000
元の価格 43.000
43.000
43.000 - 43.000
現在の価格 43.000
元の価格 7.000 - 元の価格 7.000
元の価格 7.000
7.000
7.000 - 7.000
現在の価格 7.000

Đế âm lắp CB tép Nanoco NBD200

Nanoco
在庫あり

Đế âm đơn lắp CB tép Nanoco NBD200 Wall Wiring box for MCB 1P - 2P Kích thước 115mm x 66mm x 58mm đóng gói 20 cái/thùng

元の価格 7.000 - 元の価格 7.000
元の価格 7.000
7.000
7.000 - 7.000
現在の価格 7.000
元の価格 6.000 - 元の価格 8.000
元の価格 6.000
6.000 - 8.000
6.000 - 8.000
現在の価格 6.000

Hộp nối tròn 2 đường vuông góc nanoco, vật liệu bằng nhựa PVC chống cháy

Nanoco
在庫あり

Hộp nối tròn 2 đường vuông góc nanoco, vật liệu bằng nhựa PVC chống cháy Dãi sãn phẩm: NPA69161 - dùng cho ống 16mm (Đóng gói 60 cái/thùng) NPA6920...

詳細を全部見る
元の価格 6.000 - 元の価格 8.000
元の価格 6.000
6.000 - 8.000
6.000 - 8.000
現在の価格 6.000
元の価格 6.000 - 元の価格 8.000
元の価格 6.000
6.000 - 8.000
6.000 - 8.000
現在の価格 6.000

Hộp nối tròn 3 đường nanoco, vật liệu bằng nhựa PVC chống cháy

Nanoco
在庫あり

Hộp nối tròn 3 đường nanoco, vật liệu bằng nhựa PVC chống cháy Dãi sãn phẩm: NPA67161 - dùng cho ống 16mm (Đóng gói 60 cái/thùng) NPA67201 - dùng c...

詳細を全部見る
元の価格 6.000 - 元の価格 8.000
元の価格 6.000
6.000 - 8.000
6.000 - 8.000
現在の価格 6.000
元の価格 6.000 - 元の価格 8.000
元の価格 6.000
6.000 - 8.000
6.000 - 8.000
現在の価格 6.000

Hộp nối tròn 2 đường thẳng nanoco, vật liệu bằng nhựa PVC chống cháy

Nanoco
在庫あり

Hộp nối tròn 2 đường thẳng nanoco, vật liệu bằng nhựa PVC chống cháyy Dãi sãn phẩm: NPA66161 - dùng cho ống 16mm (Đóng gói 60 cái/thùng) NPA66201 -...

詳細を全部見る
元の価格 6.000 - 元の価格 8.000
元の価格 6.000
6.000 - 8.000
6.000 - 8.000
現在の価格 6.000
元の価格 6.000 - 元の価格 8.000
元の価格 6.000
6.000 - 8.000
6.000 - 8.000
現在の価格 6.000

Hộp nối tròn 1 đường nanoco, vật liệu bằng nhựa PVC chống cháy

Nanoco
在庫あり

Hộp nối tròn 1 đường nanoco, vật liệu bằng nhựa PVC chống cháyy Dãi sãn phẩm: NPA65161 - dùng cho ống 16mm (Đóng gói 60 cái/thùng) NPA65201 - dùng ...

詳細を全部見る
元の価格 6.000 - 元の価格 8.000
元の価格 6.000
6.000 - 8.000
6.000 - 8.000
現在の価格 6.000
元の価格 3.000 - 元の価格 3.000
元の価格 3.000
3.000
3.000 - 3.000
現在の価格 3.000

Nắp nhựa đậy hộp nối tròn dùng chung với ống ruột gà 20mm Nanoco NPA2720F

Nanoco
在庫あり

Nắp nhựa đậy hộp nối tròn dùng chung với ống ruột gà 20mm Nanoco NPA2720F Đóng gói 20 cái/bao, 400 cái/thùng

元の価格 3.000 - 元の価格 3.000
元の価格 3.000
3.000
3.000 - 3.000
現在の価格 3.000
元の価格 2.000 - 元の価格 13.000
元の価格 2.000
2.000 - 13.000
2.000 - 13.000
現在の価格 2.000

T nối ống luồn điện nanoco

Nanoco
在庫あり

T nối ống luồn điện nanoco Vật liệu bằng nhựa chống cháy Dãi sản phẩm: NPA0416 - Dùng cho ống 16mm (Đóng gói 100 cái/bao, 1000 cái/thùng) NPA0420 ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 13.000
元の価格 2.000
2.000 - 13.000
2.000 - 13.000
現在の価格 2.000
元の価格 2.000 - 元の価格 13.000
元の価格 2.000
2.000 - 13.000
2.000 - 13.000
現在の価格 2.000

Co nối ống luồn điện trắng Nanoco

Nanoco
在庫あり

Co nối ống luồn điện trắng Nanoco Vật liệu bằng nhựa chống cháy Dãi sản phẩm: NPA0316 - Dùng cho ống 16mm (Đóng gói 100 cái/bao, 1500 cái/thùng) N...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 13.000
元の価格 2.000
2.000 - 13.000
2.000 - 13.000
現在の価格 2.000
元の価格 1.000 - 元の価格 10.000
元の価格 1.000
1.000 - 10.000
1.000 - 10.000
現在の価格 1.000

Khớp nối trơn ống luồn điện trắng Nanoco

Nanoco
在庫あり

Khớp nối trơn ống luồn điện trắng Nanoco dãi sản phẩm Mã sản phẩm NPA0116 - kích thước 16mm (Đóng gói 100 cái/ hộp) Mã sản phẩm NPA0120 - kích thư...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 10.000
元の価格 1.000
1.000 - 10.000
1.000 - 10.000
現在の価格 1.000
元の価格 12.000 - 元の価格 12.000
元の価格 12.000
12.000
12.000 - 12.000
現在の価格 12.000

Đế nổi đôi Nanoco NN102F, NN102W-Wide, lắp cho mặt 4 hoặc mặt 6 Pansonic full color và Wide Series

Nanoco
在庫あり

Đế nổi đôi Nanoco NN102F, NN102W-Wide, lắp cho mặt 4 hoặc mặt 6 Pansonic full color và Wide Series Duplex surface box Kích thước 120mm x 115mm x ...

詳細を全部見る
元の価格 12.000 - 元の価格 12.000
元の価格 12.000
12.000
12.000 - 12.000
現在の価格 12.000
元の価格 6.000 - 元の価格 6.000
元の価格 6.000
6.000
6.000 - 6.000
現在の価格 6.000

Nắp bít đôi Nanoco NB9602, lắp che đế âm đôi loại mặt 4 hoặc hoặc mặt 6

Nanoco
在庫あり

Nắp bít đôi Nanoco NB9602, lắp che đế âm đôi loại mặt 4 hoặc hoặc mặt 6 (không tương thích với các đế âm đôi dùng để lắp 2 mặt đơn) Wiring box lid ...

詳細を全部見る
元の価格 6.000 - 元の価格 6.000
元の価格 6.000
6.000
6.000 - 6.000
現在の価格 6.000
元の価格 5.000 - 元の価格 5.000
元の価格 5.000
5.000
5.000 - 5.000
現在の価格 5.000

Nắp bít đơn Nanoco NB9601, lắp che đế âm đơn

Nanoco
在庫あり

Nắp bít đơn Nanoco NB9601 Wiring box lid - 1 gang Đóng gói 20 cái/hộp, 500 cái/thùng

元の価格 5.000 - 元の価格 5.000
元の価格 5.000
5.000
5.000 - 5.000
現在の価格 5.000
元の価格 3.000 - 元の価格 3.000
元の価格 3.000
3.000
3.000 - 3.000
現在の価格 3.000

Nắp bít lắp đế âm vuông chuẩn BS

Nanoco
在庫あり

Nắp bít lắp đế âm vuông chuẩn BS Wiring box lid - BS Standard Đóng gói 50 cái/hộp, 700 cái/thùng

元の価格 3.000 - 元の価格 3.000
元の価格 3.000
3.000
3.000 - 3.000
現在の価格 3.000
元の価格 7.000 - 元の価格 13.000
元の価格 7.000
7.000 - 13.000
7.000 - 13.000
現在の価格 7.000

T Nối ống luồn điện có nắp che Nanoco

Nanoco
在庫あり

T Nối ống luồn điện có nắp che Nanoco Mã sản phẩm FPA0420C - dùng cho ống 20mm (Đóng gói 25 cái/bao) Mã sản phẩm FPA0425C - dùng cho ống 25mm (Đóng...

詳細を全部見る
元の価格 7.000 - 元の価格 13.000
元の価格 7.000
7.000 - 13.000
7.000 - 13.000
現在の価格 7.000
元の価格 5.000 - 元の価格 12.000
元の価格 5.000
5.000 - 12.000
5.000 - 12.000
現在の価格 5.000

Co nối ống luồn điện trắng có nắp che Nanoco

Nanoco
在庫あり

Co nối ống luồn điện trắng có nắp che Nanoco Dãi sản phẩm: Nanoco FPA0320C - dùng cho ống 20mm (Đóng gói 50 cái/ bao) Nanoco FPA0325C - dùng cho ố...

詳細を全部見る
元の価格 5.000 - 元の価格 12.000
元の価格 5.000
5.000 - 12.000
5.000 - 12.000
現在の価格 5.000
元の価格 6.000 - 元の価格 6.000
元の価格 6.000
6.000
6.000 - 6.000
現在の価格 6.000

Hộp CB cóc lắp nổi Nanoco NHB9801

Nanoco
在庫あり

Hộp CB cóc lắp nổi Nanoco NHB9801 Mounting surface plate for HB đóng gói 100 cái/thùng

元の価格 6.000 - 元の価格 6.000
元の価格 6.000
6.000
6.000 - 6.000
現在の価格 6.000
元の価格 13.000 - 元の価格 13.000
元の価格 13.000
13.000
13.000 - 13.000
現在の価格 13.000

Đế nổi Nanoco NBD9802 lắp CB tép 2 cực (2P)

Nanoco
在庫あり

Đế nổi Nanoco NBD9802 lắp CB tép 2 cực (2P) Kích thước 121mm x 54mm x 69.47mm Mounting surface plate for MCB 2P Đóng gói 30 cái/thùng

元の価格 13.000 - 元の価格 13.000
元の価格 13.000
13.000
13.000 - 13.000
現在の価格 13.000
元の価格 8.000 - 元の価格 8.000
元の価格 8.000
8.000
8.000 - 8.000
現在の価格 8.000

Đế âm đôi Nanoco NA102, lắp cho mặt 4, mặt 6 (Không lắp 2 mặt đơn rời được)

Nanoco
在庫あり

Đế âm đôi Nanoco NA102, lắp cho mặt 4, mặt 6 Wiring box - 2 gang Lưu ý : Không lắp 2 mặt đơn rời được. Kích thước109x103x44mm Đóng gói 60 cái/thùng

元の価格 8.000 - 元の価格 8.000
元の価格 8.000
8.000
8.000 - 8.000
現在の価格 8.000
元の価格 202.000 - 元の価格 354.000
元の価格 202.000
225.000 - 390.000
225.000 - 390.000
現在の価格 225.000

Cầu dao cách ly Nanoco kiểu tay gạt, kín nước theo tiêu chuẩn IP66

Nanoco
在庫あり

Cầu dao cách ly Nanoco kiểu tay gạt, kín nước theo tiêu chuẩn IP66 dãi sản phẩm: Nanoco NIS220: 2P - 20A - 250V - IP66 Nanoco NIS235: 2P - 35A - 25...

詳細を全部見る
元の価格 202.000 - 元の価格 354.000
元の価格 202.000
225.000 - 390.000
225.000 - 390.000
現在の価格 225.000
元の価格 12.000 - 元の価格 12.000
元の価格 12.000
12.000
12.000 - 12.000
現在の価格 12.000

Đèn báo màu trắng Nanoco

Nanoco
在庫あり

Đèn báo màu trắng Nanoco _______________ Đèn báo được thiết kế với ngoại hình nhỏ gọn, bắt mắt với tông màu trắng và phần đế được sơn màu xanh hài ...

詳細を全部見る
元の価格 12.000 - 元の価格 12.000
元の価格 12.000
12.000
12.000 - 12.000
現在の価格 12.000
元の価格 12.000 - 元の価格 12.000
元の価格 12.000
12.000
12.000 - 12.000
現在の価格 12.000

Đèn báo màu đỏ Nanoco

Nanoco
在庫あり

Đèn báo màu đỏ Nanoco _______________ Đèn báo được thiết kế với ngoại hình nhỏ gọn, bắt mắt với tông màu đỏ. Phần đế và phần đèn được sơn màu đỏ, g...

詳細を全部見る
元の価格 12.000 - 元の価格 12.000
元の価格 12.000
12.000
12.000 - 12.000
現在の価格 12.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.