コンテンツにスキップ

商品

元の価格 865.000 - 元の価格 865.000
元の価格 865.000
865.000
865.000 - 865.000
現在の価格 865.000

Dụng cụ tuốt dây chuyên dùng cho dây dẹp KNIPEX 16 64 125 SB khả năng tuốt từ 0.8 - 2.5mm²

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây chuyên dùng cho dây dẹp KNIPEX 16 64 125 SB khả năng tuốt từ 0.8 - 2.5mm² ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều...

詳細を全部見る
元の価格 1.528.000 - 元の価格 1.528.000
元の価格 1.528.000
1.745.000
1.745.000 - 1.745.000
現在の価格 1.745.000

Dụng cụ tuốt dây ErgoStrip PV KNIPEX 16 95 03 SB khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm²

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây ErgoStrip PV KNIPEX 16 95 03 SB khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm² _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Khả năng tuốt dây:...

詳細を全部見る
元の価格 79.000 - 元の価格 79.000
元の価格 79.000
79.000
79.000 - 79.000
現在の価格 79.000

Dụng cụ tuốt dây Kendo 30941 khả năng tuốt dây từ Ø8mm - Ø28mm

KENDO
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây Kendo 30941 khả năng tuốt dây từ Ø8mm - Ø28mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Khả năng tuốt dây: Ø8mm - Ø28mm ‣ Vật liệu ...

詳細を全部見る
元の価格 823.000 - 元の価格 823.000
元の価格 823.000
823.000
823.000 - 823.000
現在の価格 823.000

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 80 125 SB khả năng tuốt từ Ø8.0 - 13mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 80 125 SB khả năng tuốt từ Ø8.0 - 13mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125mm ‣ Khả năng tuố...

詳細を全部見る
元の価格 1.157.000 - 元の価格 1.157.000
元の価格 1.157.000
1.157.000
1.157.000 - 1.157.000
現在の価格 1.157.000

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 80 175 SB khả năng tuốt từ Ø8.0 - 13mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 80 175 SB khả năng tuốt từ Ø8.0 - 13mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dụng cụ: 175mm ‣ Khả ...

詳細を全部見る
元の価格 1.541.000 - 元の価格 1.541.000
元の価格 1.541.000
1.541.000
1.541.000 - 1.541.000
現在の価格 1.541.000

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 85 125 SB khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm²

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 85 125 SB khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm² ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125mm ‣ Khả năng tuố...

詳細を全部見る
元の価格 948.000 - 元の価格 948.000
元の価格 948.000
948.000
948.000 - 948.000
現在の価格 948.000

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 90 130 SB khả năng tuốt từ 1.5 - 2.5mm²

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 90 130 SB khả năng tuốt từ 1.5 - 2.5mm² ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 130mm ‣ Khả năng t...

詳細を全部見る
元の価格 1.345.000 - 元の価格 1.345.000
元の価格 1.345.000
1.459.000
1.459.000 - 1.459.000
現在の価格 1.459.000

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX ErgoStrip khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm²

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX ErgoStrip khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm² _______________________________ Phiên bản KNIPEX 16 95 01 SB: Cho người thuận tay phả...

詳細を全部見る
元の価格 741.000 - 元の価格 744.000
元の価格 741.000
741.000 - 744.000
741.000 - 744.000
現在の価格 741.000

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX khả năng tuốt từ Ø4mm - 28mm, chiều dài 130mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX khả năng tuốt từ Ø4mm - 28mm, chiều dài 130mm ___________________________ Phiên bản KNIPEX 16 20 16 SB: Khả năng tuốt từ Ø4...

詳細を全部見る
元の価格 228.000 - 元の価格 228.000
元の価格 228.000
228.000
228.000 - 228.000
現在の価格 228.000

Dụng cụ tuốt dây Mini đa năng, 40mm x 50mm Workpro WP291010

WORKPRO
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây Mini đa năng, 40mm x 50mm Workpro WP291010

元の価格 792.000 - 元の価格 792.000
元の価格 792.000
805.000
805.000 - 805.000
現在の価格 805.000

Dụng cụ tuốt dây, tích hợp dao rọc KNIPEX 16 20 165 SB khả năng tuốt từ Ø8mm - 28mm, chiều dài 165mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây, tích hợp dao rọc KNIPEX 16 20 165 SB khả năng tuốt từ Ø8mm - 28mm, chiều dài 165mm ______________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 1.847.000 - 元の価格 2.125.000
元の価格 1.847.000
1.847.000 - 2.125.000
1.847.000 - 2.125.000
現在の価格 1.847.000

Dụng cụ tuốt vỏ dây cáp tròn KNIPEX khả năng tuốt từ Ø6mm - 40mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt vỏ dây cáp tròn KNIPEX khả năng tuốt từ Ø6mm - 40mm ____________________________ Phiên bản KNIPEX 16 30 135 SB: Khả năng tuốt Ø6mm - 2...

詳細を全部見る
元の価格 573.000 - 元の価格 573.000
元の価格 573.000
573.000
573.000 - 573.000
現在の価格 573.000

Dụng cụ uốn ống 180 độ Super Stars ST-N364M-06, chuyên dùng uốn ống 10mm

Super Stars
在庫あり

Dụng cụ uốn ống 180 độ Super Stars ST-N364M-06, chuyên dùng uốn ống 10mm __________________________ Điểm nổi bật ★ Vật liệu hợp kim nhôm nhẹ, ★...

詳細を全部見る
元の価格 204.000 - 元の価格 204.000
元の価格 204.000
204.000
204.000 - 204.000
現在の価格 204.000

Dụng cụ uốn ống 180 độ Super Stars ST-N368-180, uốn được 3 loại ống 1/4 inch, 5/16 inch và 3/8 inch

Super Stars
在庫あり

Dụng cụ uốn ống 180 độ Super Stars ST-N368-180, uốn được 3 loại ống 1/4 inch, 5/16 inch và 3/8 inch 180° 3-in-1 TUBE BENDER _______________________...

詳細を全部見る
元の価格 183.000 - 元の価格 183.000
元の価格 183.000
183.000
183.000 - 183.000
現在の価格 183.000

Dụng cụ uốn ống 3 chức năng Workpro WP303004, uốn được 3 cỡ ống 6mm, 8mm và 10mm

WORKPRO
在庫あり

Dụng cụ uốn ống 3 chức năng Workpro WP303004, uốn được 3 cỡ ống 6mm, 8mm và 10mm Uốn được các loại ống đồng. Thân bằng vật liệu hợp kim nhôm chắc ...

詳細を全部見る
元の価格 743.000 - 元の価格 743.000
元の価格 743.000
743.000
743.000 - 743.000
現在の価格 743.000

Dụng cụ uốn ống 3 trong 1 SATA 97326 đường kính ống từ 6mm - 10mm, góc uốn 90°

SATA
在庫あり

Dụng cụ uốn ống 3 trong 1 SATA 97326 đường kính ống từ 6mm - 10mm, góc uốn 90° 3-in-1 Tube Bender 90° ____________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 785.000 - 元の価格 785.000
元の価格 785.000
785.000
785.000 - 785.000
現在の価格 785.000

Dụng cụ uốn ống 3 trong 1 SATA 97327 đường kính ống từ 6mm - 10mm, góc uốn 180°

SATA
在庫あり

Dụng cụ uốn ống 3 trong 1 SATA 97327 đường kính ống từ 6mm - 10mm, góc uốn 180° 3-in-1 Tube Bender 180° ______________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 573.000 - 元の価格 1.167.000
元の価格 573.000
573.000 - 1.167.000
573.000 - 1.167.000
現在の価格 573.000

Dụng cụ uốn ống kim loại SATA khả năng uốn ống từ 6mm - 16mm

SATA
在庫あり

Dụng cụ uốn ống kim loại SATA khả năng uốn ống từ 6mm - 16mm Tube Bender ____________________________________ SATA 97321 - Khả năng uốn ống 6mm SAT...

詳細を全部見る
元の価格 1.210.000 - 元の価格 2.313.000
元の価格 1.210.000
1.210.000 - 2.313.000
1.210.000 - 2.313.000
現在の価格 1.210.000

Dụng cụ uốn ống làm bằng thép không gỉ SATA

SATA
在庫あり

Dụng cụ uốn ống làm bằng thép không gỉ SATA _______________________________________________ SATA 97341 : Khả năng uốn tối đa : 6mm SATA 97342 : Khả...

詳細を全部見る
元の価格 160.000 - 元の価格 461.000
元の価格 160.000
160.000 - 461.000
160.000 - 461.000
現在の価格 160.000

Dụng cụ uốn ống Wadfow uốn ống từ 13mm - 25mm

Wadfow
在庫あり

Dụng cụ uốn ống Wadfow uốn ống từ 13mm - 25mm _____________________________ Phiên bản Wadfow WTB0112: Uốn ống đường kính 13mm (1/2 inch) Wadfow WTB...

詳細を全部見る
元の価格 1.348.000 - 元の価格 1.348.000
元の価格 1.348.000
1.348.000
1.348.000 - 1.348.000
現在の価格 1.348.000

Dụng cụ uốn ống đồng 180 độ Tasco TB700-012 cỡ ống 12mm

TASCO
在庫あり

Dụng cụ uốn ống đồng 180 độ Tasco TB700-012 cỡ ống 12mm ____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước ống phù hợp: 12mm (1/2 inch) Góc ...

詳細を全部見る
元の価格 2.567.000 - 元の価格 2.567.000
元の価格 2.567.000
2.567.000
2.567.000 - 2.567.000
現在の価格 2.567.000

Dụng cụ uốn ống đồng 180 độ Tasco TB700-034 cỡ ống 19mm

TASCO
在庫あり

Dụng cụ uốn ống đồng 180 độ Tasco TB700-034 cỡ ống 19mm ____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước ống phù hợp: 19mm (3/4 inch) Góc ...

詳細を全部見る
元の価格 2.010.000 - 元の価格 2.010.000
元の価格 2.010.000
2.010.000
2.010.000 - 2.010.000
現在の価格 2.010.000

Dụng cụ uốn ống đồng 180 độ Tasco TB700-058 cỡ ống 16mm

TASCO
在庫あり

Dụng cụ uốn ống đồng 180 độ Tasco TB700-058 cỡ ống 16mm ____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước ống phù hợp: 16mm (5/8 inch) Góc ...

詳細を全部見る
元の価格 145.000 - 元の価格 145.000
元の価格 145.000
145.000
145.000 - 145.000
現在の価格 145.000

Dụng cụ uốn ống đồng 3 trong 1 (6mm, 8mm, 10mm) Workpro W103007 (mã mới WP303004)

WORKPRO
在庫あり

Dụng cụ uốn ống đồng 3 trong 1 (6mm, 8mm, 10mm) Workpro W103007 (mã mới WP303004) ___________________ • Bending applications: soft copper, aluminum...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....