コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

KENDO

フィルター

元の価格 1.095.000 - 元の価格 1.095.000
元の価格 1.095.000
1.095.000
1.095.000 - 1.095.000
現在の価格 1.095.000

Ampe kìm đo dòng AC/DC Kendo 35463 điện áp đo 1000V, dòng điện 1000A

KENDO
在庫あり

Ampe kìm đo dòng AC/DC Kendo 35463 điện áp đo 1000V, dòng điện 1000A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Nguồn điện: Pin 9V ‣ Điện áp DC: 400mV...

詳細を全部見る
元の価格 1.095.000 - 元の価格 1.095.000
元の価格 1.095.000
1.095.000
1.095.000 - 1.095.000
現在の価格 1.095.000
元の価格 770.000 - 元の価格 770.000
元の価格 770.000
770.000
770.000 - 770.000
現在の価格 770.000

Balo đựng dụng cụ Kendo 90176, kích thước 430mm x 210mm x 470mm (17 inch), vật liệu Vải Oxford 600D

KENDO
在庫あり

Balo đựng dụng cụ Kendo 90176, kích thước 430mm x 210mm x 470mm (17 inch), vật liệu Vải Oxford 600D ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích ...

詳細を全部見る
元の価格 770.000 - 元の価格 770.000
元の価格 770.000
770.000
770.000 - 770.000
現在の価格 770.000
元の価格 56.000 - 元の価格 56.000
元の価格 56.000
56.000
56.000 - 56.000
現在の価格 56.000

Bàn chà xốp cán nhựa Kendo 45363, kích thước 240mm x 100mm x 10mm, vật liệu đế EVA

KENDO
在庫あり

Bàn chà xốp cán nhựa Kendo 45363, kích thước 240mm x 100mm x 10mm, vật liệu đế EVA ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 240mm x 100...

詳細を全部見る
元の価格 56.000 - 元の価格 56.000
元の価格 56.000
56.000
56.000 - 56.000
現在の価格 56.000
元の価格 96.000 - 元の価格 96.000
元の価格 96.000
96.000
96.000 - 96.000
現在の価格 96.000

Bàn chà xốp cán nhựa Kendo 45364, kích thước 240mm x 100mm x 15mm, vật liệu đế cao su

KENDO
在庫あり

Bàn chà xốp cán nhựa Kendo 45364, kích thước 240mm x 100mm x 15mm, vật liệu đế cao su ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 240mm x ...

詳細を全部見る
元の価格 96.000 - 元の価格 96.000
元の価格 96.000
96.000
96.000 - 96.000
現在の価格 96.000
元の価格 65.000 - 元の価格 65.000
元の価格 65.000
65.000
65.000 - 65.000
現在の価格 65.000

Bàn chà xốp cán nhựa Kendo 45365, kích thước 240mm x 100mm x 25mm, vật liệu đế bọt biển

KENDO
在庫あり

Bàn chà xốp cán nhựa Kendo 45365, kích thước 240mm x 100mm x 25mm, vật liệu đế bọt biển ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 240mm ...

詳細を全部見る
元の価格 65.000 - 元の価格 65.000
元の価格 65.000
65.000
65.000 - 65.000
現在の価格 65.000
元の価格 19.000 - 元の価格 23.000
元の価格 19.000
19.000 - 23.000
19.000 - 23.000
現在の価格 19.000

Bàn chải sắt sợi thép cán gỗ dài Kendo, 3 lines - 5 lines

KENDO
在庫あり

Bàn chải sắt sợi thép cán gỗ dài Kendo, 3 lines - 5 lines ___________________ Dải sản phẩm KENDO 31501: 3 lines x 15 hàng KENDO 31502: 4 lines x 15...

詳細を全部見る
元の価格 19.000 - 元の価格 23.000
元の価格 19.000
19.000 - 23.000
19.000 - 23.000
現在の価格 19.000
元の価格 21.000 - 元の価格 24.000
元の価格 21.000
21.000 - 24.000
21.000 - 24.000
現在の価格 21.000

Bàn chài sắt sợi đồng thau cán gỗ dài Kendo, 4 lines - 5 lines

KENDO
在庫あり

Bàn chài sắt sợi đồng thau cán gỗ dài Kendo, 4 lines - 5 lines ___________________ Dải sản phẩm KENDO 31504: 4 lines x 15 hàng KENDO 31505: 5 lines...

詳細を全部見る
元の価格 21.000 - 元の価格 24.000
元の価格 21.000
21.000 - 24.000
21.000 - 24.000
現在の価格 21.000
元の価格 51.000 - 元の価格 51.000
元の価格 51.000
51.000
51.000 - 51.000
現在の価格 51.000

Bàn chải sợi thép 3x19 hàng kết hợp đầu sủi kích thước 14 inch 350mm Kendo - 31201

KENDO
在庫あり

Bản chải sợi thép có lưỡi cạo 3 x 19 Kendo 31201, kích thước 350mm (14 inch) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 350mm (14 inch) ‣...

詳細を全部見る
元の価格 51.000 - 元の価格 51.000
元の価格 51.000
51.000
51.000 - 51.000
現在の価格 51.000
元の価格 48.000 - 元の価格 48.000
元の価格 48.000
48.000
48.000 - 48.000
現在の価格 48.000

Bàn chải sợi thép 4 x 16 Kendo 31301, kích thước 250mm (10 inch)

KENDO
在庫あり

Bàn chải sợi thép 4 x 16 Kendo 31301, kích thước 250mm (10 inch) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 250mm (10 inch) ‣ Dây thép: 4...

詳細を全部見る
元の価格 48.000 - 元の価格 48.000
元の価格 48.000
48.000
48.000 - 48.000
現在の価格 48.000
元の価格 59.000 - 元の価格 59.000
元の価格 59.000
59.000
59.000 - 59.000
現在の価格 59.000

Bàn chải sợi thép 5 x 18 Kendo 31402, kích thước 16cm x 7.5 cm x 5.2 cm

KENDO
在庫あり

Bàn chải sợi thép 5 x 18 Kendo 31402, kích thước 16cm x 7.5 cm x 5.2 cm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 16cm x 7.5cm x 5.2cm ‣...

詳細を全部見る
元の価格 59.000 - 元の価格 59.000
元の価格 59.000
59.000
59.000 - 59.000
現在の価格 59.000
元の価格 99.000 - 元の価格 99.000
元の価格 99.000
99.000
99.000 - 99.000
現在の価格 99.000

Bàn chải sợi thép 5 x 32 Kendo 31401, kích thước 25cm x 14.5cm x 3.3cm

KENDO
在庫あり

Bàn chải sợi thép 5 x 32 Kendo 31401, kích thước 25cm x 14.5cm x 3.3cm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 25cm x 14.5cm x 3,3cm ‣...

詳細を全部見る
元の価格 99.000 - 元の価格 99.000
元の価格 99.000
99.000
99.000 - 99.000
現在の価格 99.000
元の価格 56.000 - 元の価格 64.000
元の価格 56.000
56.000 - 64.000
56.000 - 64.000
現在の価格 56.000

Bay hồ cán nhựa Kendo, kích thước từ 150mm - 200mm

KENDO
在庫あり

Bay hồ cán nhựa Kendo, kích thước từ 150mm - 200mm ___________________ Dải sản phẩm KENDO 45203: Kích thước 150mm (6 inch) KENDO 45204: Kích thước ...

詳細を全部見る
元の価格 56.000 - 元の価格 64.000
元の価格 56.000
56.000 - 64.000
56.000 - 64.000
現在の価格 56.000
元の価格 78.000 - 元の価格 78.000
元の価格 78.000
78.000
78.000 - 78.000
現在の価格 78.000

Bay vuông cán gỗ Kendo 45328, kích thước 0.7mm x 120mm x 280mm

KENDO
在庫あり

Bay vuông cán gỗ Kendo 45328, kích thước 0.7mm x 120mm x 280mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 0.7mm x 120mm x 280mm ‣ Lưỡi th...

詳細を全部見る
元の価格 78.000 - 元の価格 78.000
元の価格 78.000
78.000
78.000 - 78.000
現在の価格 78.000
元の価格 77.000 - 元の価格 77.000
元の価格 77.000
77.000
77.000 - 77.000
現在の価格 77.000

Bay vuông cán nhựa chữ D Kendo 45304, kích thước 0.7mm x 120mm x 280mm

KENDO
在庫あり

Bay vuông cán nhựa chữ D Kendo 45304, kích thước 0.7mm x 120mm x 280mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 0.7mm x 120mm x 280mm ‣...

詳細を全部見る
元の価格 77.000 - 元の価格 77.000
元の価格 77.000
77.000
77.000 - 77.000
現在の価格 77.000
元の価格 94.000 - 元の価格 94.000
元の価格 94.000
94.000
94.000 - 94.000
現在の価格 94.000

Bay vuông cán nhựa Kendo 45308, kích thước 0.7mm x 120mm x 280mm

KENDO
在庫あり

Bay vuông cán nhựa Kendo 45308, kích thước 0.7mm x 120mm x 280mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 0.7mm x 120mm x 280mm ‣ Lưỡi...

詳細を全部見る
元の価格 94.000 - 元の価格 94.000
元の価格 94.000
94.000
94.000 - 94.000
現在の価格 94.000
元の価格 44.000 - 元の価格 44.000
元の価格 44.000
44.000
44.000 - 44.000
現在の価格 44.000

Bộ 10 lưỡi cưa kim loại Kendo 30599, kích thước 300mm (12 inch), số răng 24 TPI, vật liệu thép Bi-metal

KENDO
在庫あり

Bộ 10 lưỡi cưa kim loại Kendo 30599, kích thước 300mm (12 inch), số răng 24 TPI, vật liệu thép Bi-metal ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kí...

詳細を全部見る
元の価格 44.000 - 元の価格 44.000
元の価格 44.000
44.000
44.000 - 44.000
現在の価格 44.000
元の価格 25.000 - 元の価格 25.000
元の価格 25.000
25.000
25.000 - 25.000
現在の価格 25.000

Bộ 10 lưỡi dao xủi SK5 Kendo 30948, kích thước 39mm

KENDO
在庫あり

Bộ 10 lưỡi dao xủi SK5 Kendo 30948, kích thước 39mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước 39mm ‣ Lưỡi thép carbon ‣ Vỏ lưỡi dao PP

元の価格 25.000 - 元の価格 25.000
元の価格 25.000
25.000
25.000 - 25.000
現在の価格 25.000
元の価格 64.000 - 元の価格 64.000
元の価格 64.000
64.000
64.000 - 64.000
現在の価格 64.000

Bộ 10 mũi vít 2 đầu bằng thép S2 Kendo 25404732, kích thước PH2 - SL6 x 65mm

KENDO
在庫あり

Bộ 10 mũi vít 2 đầu bằng thép S2 Kendo 25404732, kích thước PH2 - SL6 x 65mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: PH2 - SL6 x 65mm ...

詳細を全部見る
元の価格 64.000 - 元の価格 64.000
元の価格 64.000
64.000
64.000 - 64.000
現在の価格 64.000
元の価格 87.000 - 元の価格 87.000
元の価格 87.000
87.000
87.000 - 87.000
現在の価格 87.000

Bộ 2 kẹp góc vuông Kendo 40131 kích thước 1 inch (26mm)

KENDO
在庫あり

Bộ 2 kẹp góc vuông Kendo 40131 kích thước 1 inch (26mm) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Cơ chế khóa sáng chế của Kendo: Cung cấp lực kẹp ...

詳細を全部見る
元の価格 87.000 - 元の価格 87.000
元の価格 87.000
87.000
87.000 - 87.000
現在の価格 87.000
元の価格 54.000 - 元の価格 54.000
元の価格 54.000
54.000
54.000 - 54.000
現在の価格 54.000

Bộ 2 lưỡi cắt ống đồng Kendo 50325, kích thước 3mm x 18mm x 5mm

KENDO
在庫あり

Bộ 2 lưỡi cắt ống đồng Kendo 50325, kích thước 3mm x 18mm x 5mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Lưỡi cắt thay thế cho tất cả các kích cỡ m...

詳細を全部見る
元の価格 54.000 - 元の価格 54.000
元の価格 54.000
54.000
54.000 - 54.000
現在の価格 54.000
元の価格 53.000 - 元の価格 53.000
元の価格 53.000
53.000
53.000 - 53.000
現在の価格 53.000

Bộ 2 lưỡi cưa kim loại Kendo, kích thước 300mm (12 inch), số răng từ 18 TPI - 24 TPI, vật liệu thép Bi-metal

KENDO
在庫あり

Bộ 2 lưỡi cưa kim loại Kendo, kích thước 300mm (12 inch), số răng từ 18 TPI - 24 TPI, vật liệu thép Bi-metal ___________________ Dải sản phẩm KENDO...

詳細を全部見る
元の価格 53.000 - 元の価格 53.000
元の価格 53.000
53.000
53.000 - 53.000
現在の価格 53.000
元の価格 3.000 - 元の価格 3.000
元の価格 3.000
3.000
3.000 - 3.000
現在の価格 3.000

Bộ 2 nút bị tai chống ồn Kendo 76348, vật liệu bọt PU

KENDO
在庫あり

Bộ 2 nút bị tai chống ồn Kendo 76348, vật liệu bọt PU ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu: Bọt PU ‣ Hiệu ứng giảm tiếng ồn vượt trội ...

詳細を全部見る
元の価格 3.000 - 元の価格 3.000
元の価格 3.000
3.000
3.000 - 3.000
現在の価格 3.000
元の価格 40.000 - 元の価格 40.000
元の価格 40.000
40.000
40.000 - 40.000
現在の価格 40.000

Bộ 3 cây sủi cán gỗ Kendo 45121, kích thước gồm (30mm - 50mm - 80mm)

KENDO
在庫あり

Bộ 3 cây sủi cán gỗ Kendo 45121, gồm 3 cây sủi (30mm - 50mm - 80mm) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ Sủi cán gỗ 30m...

詳細を全部見る
元の価格 40.000 - 元の価格 40.000
元の価格 40.000
40.000
40.000 - 40.000
現在の価格 40.000
元の価格 26.000 - 元の価格 26.000
元の価格 26.000
26.000
26.000 - 26.000
現在の価格 26.000

Bộ 3 cây sủi nhựa ABS Kendo 45423, gồm 3 cây sủi (50mm - 75mm - 100mm)

KENDO
在庫あり

Bộ 3 cây sủi nhựa ABS Kendo 45423, gồm 3 cây sủi (50mm - 75mm - 100mm) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu: Nhựa ABS ‣ Bộ sản phẩm ba...

詳細を全部見る
元の価格 26.000 - 元の価格 26.000
元の価格 26.000
26.000
26.000 - 26.000
現在の価格 26.000
元の価格 16.000 - 元の価格 16.000
元の価格 16.000
16.000
16.000 - 16.000
現在の価格 16.000

Bộ 3 lưỡi dao cắt vòng tròn Kendo 30950, lưỡi dao thép SK5

KENDO
在庫あり

Bộ 3 lưỡi dao cắt vòng tròn Kendo 30950, lưỡi dao thép SK5 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Lưỡi dao thép SK5 ‣ Hộp đựng lưỡi dao

元の価格 16.000 - 元の価格 16.000
元の価格 16.000
16.000
16.000 - 16.000
現在の価格 16.000
元の価格 66.000 - 元の価格 66.000
元の価格 66.000
66.000
66.000 - 66.000
現在の価格 66.000

Bộ 3 lưỡi dao tròn xoay Kendo 30949, kích thước 45mm, lưỡi dao thép SK5

KENDO
在庫あり

Bộ 3 lưỡi dao tròn xoay Kendo 30949, kích thước 45mm, lưỡi dao thép SK5 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Lưỡi dao thép SK5 ‣ Hộp đựng lưỡi dao

元の価格 66.000 - 元の価格 66.000
元の価格 66.000
66.000
66.000 - 66.000
現在の価格 66.000
元の価格 117.000 - 元の価格 117.000
元の価格 117.000
117.000
117.000 - 117.000
現在の価格 117.000

Bộ 3 sủi cán nhựa Kendo 85123, kích thước gồm (30mm - 50mm - 80mm)

KENDO
在庫あり

Bộ 3 sủi cán nhựa Kendo 85123, gồm 3 cây sủi (30mm - 50mm - 80mm) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ Sủi cán nhựa 30m...

詳細を全部見る
元の価格 117.000 - 元の価格 117.000
元の価格 117.000
117.000
117.000 - 117.000
現在の価格 117.000
元の価格 49.000 - 元の価格 49.000
元の価格 49.000
49.000
49.000 - 49.000
現在の価格 49.000

Bộ bàn chải mini 3 chi tiết Kendo 31101, kích thước 175mm (7 inch)

KENDO
在庫あり

Bộ bàn chải mini 3 chi tiết Kendo 31101, kích thước 175mm (7 inch) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước 175mm (7 inch) ‣ Tay cầm mềm...

詳細を全部見る
元の価格 49.000 - 元の価格 49.000
元の価格 49.000
49.000
49.000 - 49.000
現在の価格 49.000
元の価格 501.000 - 元の価格 501.000
元の価格 501.000
501.000
501.000 - 501.000
現在の価格 501.000

Bộ cờ lê 2 đầu miệng - miệng 8 chi tiết Kendo 15747, vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ cờ lê 2 đầu miệng - miệng 8 chi tiết Kendo 15747, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ 8 cờ lê 2 ...

詳細を全部見る
元の価格 501.000 - 元の価格 501.000
元の価格 501.000
501.000
501.000 - 501.000
現在の価格 501.000
元の価格 423.000 - 元の価格 423.000
元の価格 423.000
423.000
423.000 - 423.000
現在の価格 423.000

Bộ cờ lê 2 đầu miệng - miệng mở ốc dầu 6 chi tiết Kendo 15340, vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ cờ lê 2 đầu miệng - miệng mở ốc dầu 6 chi tiết Kendo 15340, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 423.000 - 元の価格 423.000
元の価格 423.000
423.000
423.000 - 423.000
現在の価格 423.000
元の価格 700.000 - 元の価格 700.000
元の価格 700.000
700.000
700.000 - 700.000
現在の価格 700.000

Bộ cờ lê 2 đầu vòng 8 chi tiết Kendo 15845, vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ cờ lê 2 đầu vòng 8 chi tiết Kendo 15845, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ 8 cờ lê 2 đầu vòng ...

詳細を全部見る
元の価格 700.000 - 元の価格 700.000
元の価格 700.000
700.000
700.000 - 700.000
現在の価格 700.000
元の価格 715.000 - 元の価格 715.000
元の価格 715.000
715.000
715.000 - 715.000
現在の価格 715.000

Bộ cờ lê 2 đầu vòng miệng 14 chi tiết Kendo 15246, vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ cờ lê 2 đầu vòng miệng 14 chi tiết Kendo 15246, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ 14 cờ lê 2 đ...

詳細を全部見る
元の価格 715.000 - 元の価格 715.000
元の価格 715.000
715.000
715.000 - 715.000
現在の価格 715.000
元の価格 256.000 - 元の価格 256.000
元の価格 256.000
256.000
256.000 - 256.000
現在の価格 256.000

Bộ cờ lê 2 đầu vòng miệng 6 chi tiết Kendo 15412, vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ cờ lê 2 đầu vòng miệng 6 chi tiết Kendo 15412, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ 6 cờ lê 2 đầu...

詳細を全部見る
元の価格 256.000 - 元の価格 256.000
元の価格 256.000
256.000
256.000 - 256.000
現在の価格 256.000
元の価格 521.000 - 元の価格 521.000
元の価格 521.000
521.000
521.000 - 521.000
現在の価格 521.000

Bộ cờ lê 2 đầu vòng miệng 8 chi tiết Kendo 15201, vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ cờ lê 2 đầu vòng miệng 8 chi tiết Kendo 15201, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ 8 cờ lê 2 đầu...

詳細を全部見る
元の価格 521.000 - 元の価格 521.000
元の価格 521.000
521.000
521.000 - 521.000
現在の価格 521.000
元の価格 514.000 - 元の価格 514.000
元の価格 514.000
514.000
514.000 - 514.000
現在の価格 514.000

Bộ cờ lê vòng miệng 10 chi tiết Kendo 15415, vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ cờ lê vòng miệng 10 chi tiết Kendo 15415, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ 10 cờ lê vòng miện...

詳細を全部見る
元の価格 514.000 - 元の価格 514.000
元の価格 514.000
514.000
514.000 - 514.000
現在の価格 514.000
元の価格 38.000 - 元の価格 38.000
元の価格 38.000
38.000
38.000 - 38.000
現在の価格 38.000

Bộ cọ quét sơn cán nhựa 3 chi tiết Kendo 46401, gồm kích thước ( 25mm - 38mm - 50.8mm)

KENDO
在庫あり

Bộ cọ quét sơn cán nhựa 3 chi tiết Kendo 46401, gồm kích thước ( 25mm - 38mm - 50.8mm) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Tay cầm bằng nhựa g...

詳細を全部見る
元の価格 38.000 - 元の価格 38.000
元の価格 38.000
38.000
38.000 - 38.000
現在の価格 38.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.