コンテンツにスキップ

商品

元の価格 93.000 - 元の価格 93.000
元の価格 93.000
93.000
93.000 - 93.000
現在の価格 93.000

kìm cắt cao cấp 6 inch (160mm) TOTAL THT230606S

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt cao cấp 6 inch (160mm) TOTAL THT230606S

元の価格 101.000 - 元の価格 101.000
元の価格 101.000
101.000
101.000 - 101.000
現在の価格 101.000

kìm cắt cao cấp 7 inch (180mm) TOTAL THT230706S

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt cao cấp 7 inch (180mm) TOTAL THT230706S

元の価格 89.000 - 元の価格 89.000
元の価格 89.000
89.000
89.000 - 89.000
現在の価格 89.000

Kìm cắt cao cấp 7 inch (180mm) Workpro WP231015

WORKPRO
在庫あり

Kìm cắt cao cấp 7 inch 180mm Workpro WP231015

元の価格 165.000 - 元の価格 165.000
元の価格 165.000
165.000
165.000 - 165.000
現在の価格 165.000

Kìm cắt cao cấp bằng thép CR-V, tay cầm bằng nhựa chống trượt dài 7 inch (180mm) Workpro WP231023

WORKPRO
在庫あり

Kìm cắt cao cấp bằng thép CR-V, tay cầm bằng nhựa chống trượt dài 7 inch (180mm) Workpro WP231023

元の価格 1.171.000 - 元の価格 1.194.000
元の価格 1.171.000
1.171.000 - 1.194.000
1.171.000 - 1.194.000
現在の価格 1.171.000

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, cạnh lưỡi bằng thép hợp kim Carbide Fujiya 460S Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, cạnh lưỡi bằng thép hợp kim Carbide Fujiya 460S Series kích thước từ 125mm - 150mm Heavy Duty Standard nippers w...

詳細を全部見る
元の価格 1.521.000 - 元の価格 1.521.000
元の価格 1.521.000
1.521.000
1.521.000 - 1.521.000
現在の価格 1.521.000

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya PP460 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya PP460 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Nippers with Carbide Blade ________...

詳細を全部見る
元の価格 179.000 - 元の価格 179.000
元の価格 179.000
179.000
179.000 - 179.000
現在の価格 179.000

Kìm cắt cáp 10 inch/250mm TOLSEN 38022, thép rèn chất lượng cao, tay cầm nhúng,

TOLSEN
在庫あり

Kìm cắt cáp 10 inch/250mm TOLSEN 38022, thép rèn chất lượng cao, tay cầm nhúng, ___________________________________ - Dành cho công nghiệp nặng -...

詳細を全部見る
元の価格 107.000 - 元の価格 139.000
元の価格 107.000
107.000 - 139.000
107.000 - 139.000
現在の価格 107.000

Kìm cắt cáp 6 - 8 inch TOLSEN, thép rèn chất lượng cao, tay cầm nhúng

TOLSEN
在庫あり

Kìm cắt cáp 6 - 8 inch TOLSEN, thép rèn chất lượng cao, tay cầm nhúng Dải sản phẩm: 6 inch/160mm | Cắt tối đa: Φ6mm, 25mm² | Mã SP: 38020 8 inch/2...

詳細を全部見る
元の価格 257.000 - 元の価格 257.000
元の価格 257.000
261.000
261.000 - 261.000
現在の価格 261.000

Kìm cắt cáp 9-1/2 inch (235mm) Stanley STHT84258-8

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Kìm cắt cáp 9-1/2 inch (235mm) Stanley STHT84258-8

元の価格 9.256.000 - 元の価格 12.994.000
元の価格 9.256.000
9.256.000 - 12.994.000
9.256.000 - 12.994.000
現在の価格 9.256.000

Kìm cắt cáp cách điện 1000V SATA kích thước từ 610mm - 805mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt cáp cách điện 1000V SATA kích thước từ 610mm - 805mm Insulated Cable Cutter _________________________________ Dãi sản phẩm SATA 93115: Khả ...

詳細を全部見る
元の価格 112.000 - 元の価格 112.000
元の価格 112.000
112.000
112.000 - 112.000
現在の価格 112.000

kìm cắt cáp cách điện 6 inch /160mm TOTAL THTIP2761

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt cáp cách điện 6 inch /160mm TOTAL THTIP2761

元の価格 594.000 - 元の価格 594.000
元の価格 594.000
594.000
594.000 - 594.000
現在の価格 594.000

Kìm cắt cáp chuyên dụng Fujiya 600-240 kích thước 240mm, khả năng cắt tối đa 60mm²

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp chuyên dụng Fujiya 600-240 kích thước 240mm, khả năng cắt tối đa 60mm² Cable handy Cutters ___________________ Thông số kỹ thuật Chiều ...

詳細を全部見る
元の価格 244.000 - 元の価格 304.000
元の価格 244.000
244.000 - 304.000
244.000 - 304.000
現在の価格 244.000

Kìm cắt cáp chuyên dụng Fujiya GCC Series kích thước từ 150mm - 200mm, khả năng cắt từ 22mm² - 38mm²

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp chuyên dụng Fujiya GCC Series kích thước từ 150mm - 200mm, khả năng cắt từ 22mm² - 38mm² Cable handy cutters ___________________ Các ph...

詳細を全部見る
元の価格 475.000 - 元の価格 475.000
元の価格 475.000
475.000
475.000 - 475.000
現在の価格 475.000

Kìm cắt cáp chuyên nghiệp Bosch 1600A02NF4 cách điện 1000V chuẩn VDE, dài 200mm, vật liệu thép Cr-V

Bosch
在庫あり

Kìm cắt cáp chuyên nghiệp Bosch 1600A02NF4 cách điện 1000V chuẩn VDE, dài 200mm, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ★ An to...

詳細を全部見る
元の価格 1.003.000 - 元の価格 1.003.000
元の価格
1.003.000
1.003.000 - 1.003.000
現在の価格 1.003.000

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 11 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 11 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mở ________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 1.143.000 - 元の価格 1.143.000
元の価格
1.143.000
1.143.000 - 1.143.000
現在の価格 1.143.000

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 12 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 12 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ C...

詳細を全部見る
元の価格 1.637.000 - 元の価格 1.637.000
元の価格
1.637.000
1.637.000 - 1.637.000
現在の価格 1.637.000

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 16 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 16 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ Chrome ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1...

詳細を全部見る
元の価格 209.000 - 元の価格 209.000
元の価格 209.000
209.000
209.000 - 209.000
現在の価格 209.000

Kìm cắt cáp Fujiya ACC-240 (600-240) kích thước 240mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp Fujiya ACC-240 (600-240) kích thước 240mm Cable Handy Cutters ________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 240mm (9.5 inch) Tr...

詳細を全部見る
元の価格 144.000 - 元の価格 186.000
元の価格 144.000
144.000 - 186.000
144.000 - 186.000
現在の価格 144.000

Kìm cắt cáp Fujiya GCC Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp Fujiya GCC Series kích thước từ 150mm - 200mm Cable Handy Cutters ______________________________ Các phiên bản: Fujiya ACC-150 (GCC-150...

詳細を全部見る
元の価格 156.000 - 元の価格 156.000
元の価格 156.000
156.000
156.000 - 156.000
現在の価格 156.000

Kìm cắt cáp hạng nặng Kendo 30807, kích thước 10 inch (250mm)

KENDO
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng Kendo 30807, kích thước 10 inch (250mm), vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 10 inch (2...

詳細を全部見る
元の価格 4.223.000 - 元の価格 4.223.000
元の価格
4.223.000
4.223.000 - 4.223.000
現在の価格 4.223.000

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 12 500 chiều dài 500mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 12 500 chiều dài 500mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 50...

詳細を全部見る
元の価格 5.358.000 - 元の価格 5.358.000
元の価格
5.358.000
5.358.000 - 5.358.000
現在の価格 5.358.000

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 17 500 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 17 500 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 500mm ‣ Chất li...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 21 600 chiều dài 600mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 21 600 chiều dài 600mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 6...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 27 600 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 27 600 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 600mm ‣ Chất liệu ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....