コンテンツにスキップ

商品

元の価格 108.000 - 元の価格 108.000
元の価格 108.000
108.000
108.000 - 108.000
現在の価格 108.000

Kìm mở phe ngoài mũi dài, chất liệu bằng thép CR-V Workpro WP231080

WORKPRO
在庫あり

Kìm mở phe mũi dài, chất liệu bằng thép CR-V Workpro WP231080

元の価格 81.000 - 元の価格 81.000
元の価格 81.000
81.000
81.000 - 81.000
現在の価格 81.000

Kìm mở phe ngoài mũi thẳng Kendo 11501 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon

KENDO
在庫あり

Kìm mở phe ngoài mũi thẳng Kendo 11501 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 7 inch (180mm) ...

詳細を全部見る
元の価格 174.000 - 元の価格 174.000
元の価格 174.000
174.000
174.000 - 174.000
現在の価格 174.000

Kìm mở phe ngoài SATA 05541 chiều dài 175mm, khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm

SATA
在庫あり

Kìm mở phe ngoài SATA 05541 chiều dài 175mm, khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 175mm (...

詳細を全部見る
元の価格 75.000 - 元の価格 75.000
元の価格 75.000
75.000
75.000 - 75.000
現在の価格 75.000

kìm mở phe ngoài đầu thẳng 180mm TOTAL THTJ21801

TOTAL
在庫あり

Kìm mở phe ngoài đầu thẳng 180mm TOTAL THTJ21801

元の価格 965.000 - 元の価格 965.000
元の価格 965.000
965.000
965.000 - 965.000
現在の価格 965.000

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực KNIPEX 46 11 G0 chiều dài 140mm, khả năng mở phe Ø1.5mm - Ø4mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực KNIPEX 46 11 G0 chiều dài 140mm, khả năng mở phe Ø1.5mm - Ø4mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____...

詳細を全部見る
元の価格 636.000 - 元の価格 719.000
元の価格 636.000
636.000 - 719.000
636.000 - 719.000
現在の価格 636.000

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực KNIPEX chiều dài từ 140mm - 180mm, khả năng mở phe từ Ø4mm - Ø30mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực KNIPEX chiều dài từ 140mm - 180mm, khả năng mở phe từ Ø4mm - Ø30mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _...

詳細を全部見る
元の価格 398.000 - 元の価格 398.000
元の価格 398.000
398.000
398.000 - 398.000
現在の価格 398.000

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực, đầu mũi thay thế được Fujiya FOS-185 kích thước 185mm, mở phe tối đa từ 10mm - 40mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực, đầu mũi thay thế được Fujiya FOS-185 kích thước 185mm, mở phe tối đa từ 10mm - 40mm External Snap Ring Pliers (...

詳細を全部見る
元の価格 760.000 - 元の価格 1.464.000
元の価格 760.000
760.000 - 1.464.000
760.000 - 1.464.000
現在の価格 760.000

Gシリーズ 外付けスナップリングプライヤー、カーブチップ SATA

SATA
在庫あり

Gシリーズ 外付けスナップリングプライヤー、カーブチップ SATA__________________________________________________製品バリエーション:SATA 73020:5 inch。最大サークリップ開度:3~10mmSATA 73021:5 inch。最...

詳細を全部見る
元の価格 174.000 - 元の価格 174.000
元の価格 174.000
174.000
174.000 - 174.000
現在の価格 174.000

Kìm mở phe ngoài, mũi cong SATA 05545 chiều dài 175mm, khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm

SATA
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, mũi cong SATA 05545 chiều dài 175mm, khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dà...

詳細を全部見る
元の価格 318.000 - 元の価格 318.000
元の価格 318.000
318.000
318.000 - 318.000
現在の価格 318.000

外径スナップリングプライヤー 7 inch、カーブチップ SATA 72002

SATA
在庫あり

外径スナップリングプライヤー 7 inch、カーブチップ SATA 72002______________________________ヘッドサイズ(mm)Ø1.7±0.2保持範囲 D 19-60材質:CR-V鋼______________________________梱包:6個入りボック...

詳細を全部見る
元の価格 131.000 - 元の価格 360.000
元の価格 131.000
131.000 - 360.000
131.000 - 360.000
現在の価格 131.000

ドイツ式外付けスナップリングプライヤー、湾曲チップ SATA

SATA
在庫あり

ドイツ式外付けスナップリングプライヤー、湾曲チップ SATA_______________________________製品バリエーション:SATA 72021:長さ:125mm(5 inch)、ジョー開口部:10~22mm、ヘッドサイズ(mm)Ø1.30~0.3SATA 72022:長さ:...

詳細を全部見る
元の価格 318.000 - 元の価格 318.000
元の価格 318.000
318.000
318.000 - 318.000
現在の価格 318.000

外径スナップリングプライヤー 7 inch、ストレートチップ SATA 72001

SATA
在庫あり

外径スナップリングプライヤー 7 inch、ストレートチップ SATA 72001______________________________スナップリング適用範囲 (mm) 19-60チップサイズ (mm) Ø1.7±0.2材質: CR-V鋼梱包: 6個入りボックス / 36個入りカートン重...

詳細を全部見る
元の価格 131.000 - 元の価格 359.000
元の価格 131.000
131.000 - 359.000
131.000 - 359.000
現在の価格 131.000

ドイツ式外付けスナップリングプライヤー(ストレートチップ)SATA

SATA
在庫あり

ドイツ式外付けスナップリングプライヤー(ストレートチップ)SATA___________________________製品バリエーション:SATA 72011:長さ:125mm(5 inch)、ジョー開口部:10~22mmSATA 72012:長さ:175mm(7 inch)、ジョー開口部:...

詳細を全部見る
元の価格 566.000 - 元の価格 1.183.000
元の価格 566.000
566.000 - 1.183.000
566.000 - 1.183.000
現在の価格 566.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 45° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 310mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 45° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 310mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _...

詳細を全部見る
元の価格 715.000 - 元の価格 860.000
元の価格 715.000
715.000 - 860.000
715.000 - 860.000
現在の価格 715.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 125mm - 200mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 125mm - 200mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___...

詳細を全部見る
元の価格 564.000 - 元の価格 1.172.000
元の価格 564.000
564.000 - 1.172.000
564.000 - 1.172.000
現在の価格 564.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 125mm - 300mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 125mm - 300mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _...

詳細を全部見る
元の価格 977.000 - 元の価格 1.387.000
元の価格 977.000
977.000 - 1.387.000
977.000 - 1.387.000
現在の価格 977.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 737.000 - 元の価格 1.534.000
元の価格 737.000
737.000 - 1.534.000
737.000 - 1.534.000
現在の価格 737.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 305mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 305mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chốn...

詳細を全部見る
元の価格 670.000 - 元の価格 1.409.000
元の価格 670.000
670.000 - 1.409.000
670.000 - 1.409.000
現在の価格 670.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt _...

詳細を全部見る
元の価格 892.000 - 元の価格 1.310.000
元の価格 892.000
892.000 - 1.310.000
892.000 - 1.310.000
現在の価格 892.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 225mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 225mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa...

詳細を全部見る
元の価格 4.336.000 - 元の価格 4.336.000
元の価格 4.336.000
4.336.000
4.336.000 - 4.336.000
現在の価格 4.336.000

Kìm mở phe trong cỡ lớn KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong cỡ lớn KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện _________________________ Dãi s...

詳細を全部見る
元の価格 4.352.000 - 元の価格 4.352.000
元の価格 4.352.000
4.352.000
4.352.000 - 4.352.000
現在の価格 4.352.000

Kìm mở phe trong cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 590mm - 600mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 590mm - 600mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện _________________...

詳細を全部見る
元の価格 613.000 - 元の価格 1.167.000
元の価格 613.000
613.000 - 1.167.000
613.000 - 1.167.000
現在の価格 613.000

Kìm mở phe trong KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 470.000 - 元の価格 962.000
元の価格 470.000
470.000 - 962.000
470.000 - 962.000
現在の価格 470.000

Kìm mở phe trong KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....