コンテンツにスキップ

商品

元の価格 81.000 - 元の価格 81.000
元の価格 81.000
81.000
81.000 - 81.000
現在の価格 81.000

Kìm mở phe trong mũi cong Kendo 11504 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon

KENDO
在庫あり

Kìm mở phe trong mũi cong Kendo 11504 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu thép carbon: Bền bỉ...

詳細を全部見る
元の価格 108.000 - 元の価格 108.000
元の価格 108.000
108.000
108.000 - 108.000
現在の価格 108.000

Kìm mở phe trong mũi cong, chất liệu bằng thép CR-V Workpro WP231083

WORKPRO
在庫あり

Kìm mở phe mũi cong, chất liệu bằng thép CR-V Workpro WP231083

元の価格 108.000 - 元の価格 108.000
元の価格 108.000
108.000
108.000 - 108.000
現在の価格 108.000

Kìm mở phe trong mũi dài, chất liệu bằng thép bằng thép CR-V Workpro WP231082

WORKPRO
在庫あり

Kìm mở phe mũi dài, chất liệu bằng thép bằng thép CR-V Workpro WP231082

元の価格 81.000 - 元の価格 81.000
元の価格 81.000
81.000
81.000 - 81.000
現在の価格 81.000

Kìm mở phe trong mũi thẳng Kendo 11503 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon

KENDO
在庫あり

Kìm mở phe trong mũi thẳng Kendo 11503 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu thép carbon: Bền b...

詳細を全部見る
元の価格 131.000 - 元の価格 212.000
元の価格 131.000
131.000 - 212.000
131.000 - 212.000
現在の価格 131.000

ドイツ式内径スナップリングプライヤー、ストレートチップ SATA

SATA
在庫あり

ドイツ式内径スナップリングプライヤー、ストレートチップ SATA______________________________製品バリエーション:SATA 72031:長さ:125mm(5 inch)、ジョー開口部:10~22mm、ヘッドサイズ(mm)Ø1.30~0.3SATA 72032:長さ...

詳細を全部見る
元の価格 174.000 - 元の価格 174.000
元の価格 174.000
174.000
174.000 - 174.000
現在の価格 174.000

Kìm mở phe trong SATA 05542 chiều dài 175mm, khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm

SATA
在庫あり

Kìm mở phe trong SATA 05542 chiều dài 175mm, khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 175mm (...

詳細を全部見る
元の価格 75.000 - 元の価格 75.000
元の価格 75.000
75.000
75.000 - 75.000
現在の価格 75.000

kìm mở phe trong đầu thẳng 180mm TOTAL THTJ21803

TOTAL
在庫あり

Kìm mở phe trong đầu thẳng 180mm TOTAL THTJ21803

元の価格 398.000 - 元の価格 398.000
元の価格 398.000
398.000
398.000 - 398.000
現在の価格 398.000

Kìm mở phe trong, có lò xo trợ lực, đầu mũi thay thế được Fujiya FCS-180 kích thước 180mm, mở phe tối đa từ 12mm - 65mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mở phe trong, có lò xo trợ lực, đầu mũi thay thế được Fujiya FCS-180 kích thước 180mm, mở phe tối đa từ 12mm - 65mm Internal Snap Ring Pliers (...

詳細を全部見る
元の価格 174.000 - 元の価格 174.000
元の価格 174.000
174.000
174.000 - 174.000
現在の価格 174.000

Kìm mở phe trong, mũi cong SATA 05546 chiều dài 175mm, khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm

SATA
在庫あり

Kìm mở phe trong, mũi cong SATA 05546 chiều dài 175mm, khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dà...

詳細を全部見る
元の価格 318.000 - 元の価格 318.000
元の価格 318.000
318.000
318.000 - 318.000
現在の価格 318.000

内径スナップリングプライヤー 7 inch、カーブチップ SATA 72005

SATA
在庫あり

内径スナップリングプライヤー 7 inch、カーブチップ SATA 72005______________________________材質:CR-V鋼ヘッドサイズ(mm)Ø1.7±0.2保持範囲 D 19-60梱包:6個入りボックス / 36個入りカートン重量:190g__________...

詳細を全部見る
元の価格 360.000 - 元の価格 360.000
元の価格 360.000
360.000
360.000 - 360.000
現在の価格 360.000

ドイツ式内径スナップリングプライヤー 13 inch、湾曲チップ SATA 72044

SATA
在庫あり

ドイツ式内径スナップリングプライヤー 13 inch、湾曲チップ SATA 72044____________________________________________________________ヘッドサイズ(mm):Ø3.20~0.35保持範囲 D : 85~140優れた靭性と強度...

詳細を全部見る
元の価格 131.000 - 元の価格 212.000
元の価格 131.000
131.000 - 212.000
131.000 - 212.000
現在の価格 131.000

ドイツ式インナースナップリングプライヤー、湾曲チップ SATA 72041/72042/72043

SATA
在庫あり

ドイツ式インナースナップリングプライヤー、湾曲チップ SATA 72041/72042/72043___________________________________製品バリエーション:SATA 72041:長さ:125mm(5 inch)、ジョー開口部:10~22mmSATA 72042:...

詳細を全部見る
元の価格 318.000 - 元の価格 318.000
元の価格 318.000
318.000
318.000 - 318.000
現在の価格 318.000

内径スナップリングプライヤー 7 inch、ストレートチップ SATA 72004

SATA
在庫あり

内径スナップリングプライヤー 7 inch、ストレートチップ SATA 72004______________________________ヘッドサイズ(mm)Ø1.7±0.2保持範囲 D 19-60材質:CR-V鋼______________________________梱包:6個入りボ...

詳細を全部見る
元の価格 360.000 - 元の価格 360.000
元の価格 360.000
360.000
360.000 - 360.000
現在の価格 360.000

ドイツ式内径スナップリングプライヤー 13 inch、ストレートチップ SATA 72034

SATA
在庫あり

ドイツ式内径スナップリングプライヤー 13 inch、ストレートチップ SATA 72034_____________________________仕様保持範囲 D : 85~140全長(mm): 325ヘッドサイズ(mm): Ø3.20~0.35 優れた靭性と強度を持つCr-V鋼鍛造___...

詳細を全部見る
元の価格 540.000 - 元の価格 1.028.000
元の価格 540.000
540.000 - 1.028.000
540.000 - 1.028.000
現在の価格 540.000

Kìm mở phe trong, đầu mũi cong 45° KNIPEX chiều dài từ 140mm - 310mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong, đầu mũi cong 45° KNIPEX chiều dài từ 140mm - 310mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _...

詳細を全部見る
元の価格 671.000 - 元の価格 793.000
元の価格 671.000
671.000 - 793.000
671.000 - 793.000
現在の価格 671.000

Kìm mở phe trong, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 215mm, khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø100mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 215mm, khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø100mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __...

詳細を全部見る
元の価格 536.000 - 元の価格 1.028.000
元の価格 536.000
536.000 - 1.028.000
536.000 - 1.028.000
現在の価格 536.000

Kìm mở phe trong, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 300mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm,mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 300mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm,mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __...

詳細を全部見る
元の価格 709.000 - 元の価格 1.354.000
元の価格 709.000
709.000 - 1.354.000
709.000 - 1.354.000
現在の価格 709.000

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 305mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 305mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chố...

詳細を全部見る
元の価格 1.156.000 - 元の価格 1.285.000
元の価格 1.156.000
1.156.000 - 1.285.000
1.156.000 - 1.285.000
現在の価格 1.156.000

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh cong 90°, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh cong 90°, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm...

詳細を全部見る
元の価格 620.000 - 元の価格 1.156.000
元の価格 620.000
620.000 - 1.156.000
620.000 - 1.156.000
現在の価格 620.000

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt _...

詳細を全部見る
元の価格 1.026.000 - 元の価格 1.236.000
元の価格 1.026.000
1.026.000 - 1.236.000
1.026.000 - 1.236.000
現在の価格 1.026.000

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 225mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 225mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa...

詳細を全部見る
元の価格 105.000 - 元の価格 105.000
元の価格 105.000
105.000
105.000 - 105.000
現在の価格 105.000

kìm mỏ quạ 10 inch / 250mm TOTAL THT281005

TOTAL
在庫あり

Kìm mỏ quạ 10 inch / 250mm TOTAL THT281006

元の価格 545.000 - 元の価格 545.000
元の価格 545.000
545.000
545.000 - 545.000
現在の価格 545.000

Kìm mỏ quạ 250mm VDE Stanley 84-294

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Kìm mỏ quạ 250mm VDE Stanley 84-294

元の価格 156.000 - 元の価格 242.000
元の価格 156.000
156.000 - 242.000
156.000 - 242.000
現在の価格 156.000

Kìm mỏ quạ 8 inch - 12 inch Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Kìm mỏ quạ 8 inch - 12 inch Stanley Thông số: STHT840348: 8 inch STHT840248: 10 inch STHT840218: 12 inch

No important note data found for this set. awating for data feed....