コンテンツにスキップ

商品

元の価格 168.000 - 元の価格 322.000
元の価格 168.000
168.000 - 322.000
168.000 - 322.000
現在の価格 168.000

バイメタルホールソー 16mm SATA

SATA
在庫あり

バイメタルホールソー 16mm SATA___________________________________________________製品バリエーション:SATA 53301:16mmSATA 53302:19mmSATA 53303:20mmSATA 53304:22mmSATA 5...

詳細を全部見る
元の価格 21.000 - 元の価格 21.000
元の価格 21.000
21.000
21.000 - 21.000
現在の価格 21.000

Mũi khoét rãnh cốt 6mm MAKITA D-16988

Makita
在庫あり

Mũi khoét rãnh cốt 6mm MAKITA D-16988 Chi tiết: D=6, A1=6, L1=65, L2=18 (mm)

元の価格 68.000 - 元の価格 327.000
元の価格 68.000
68.000 - 327.000
68.000 - 327.000
現在の価格 68.000

Mũi khoét sắt 14 - 75mm TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Mũi khoét sắt 14 - 75mm TOLSEN ___________________________________ - Mũi cắt 3 lớp giúp giảm nứt đầu mũi khi sử dụng nhiều - Đầu carbide đặc biệt ...

詳細を全部見る
元の価格 372.000 - 元の価格 3.141.000
元の価格 372.000
372.000 - 3.141.000
372.000 - 3.141.000
現在の価格 372.000

Mũi khoét sắt MCTR thép T.C.T UNIKA 14mm - 120mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoét sắt MCTR thép T.C.T UNIKA 14mm - 120mm Dải sản phẩm: 14.0mm MCTR-14.0 15.0mm MCTR-15.0 16.0mm MCTR-16.0 17.0mm MCTR-17.0 18.0mm MCTR-18...

詳細を全部見る
元の価格 316.000 - 元の価格 6.336.000
元の価格 316.000
316.000 - 6.336.000
316.000 - 6.336.000
現在の価格 316.000

Mũi khoét sắt Meta Core T.C.T UNKIA 14.0mm - 150mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoét sắt Meta Core T.C.T UNKIA 14.0mm - 150mm (Dùng cho máy cầm tay) Khoan sâu đến 4.5mm Dải sản phẩm: 14.0mm - MCS-14.0 15.0mm - MCS-15.0 1...

詳細を全部見る
元の価格 116.000 - 元の価格 116.000
元の価格 116.000
116.000
116.000 - 116.000
現在の価格 116.000

Mũi khoét thạch cao 3mm MAKITA 193450-7

Makita
在庫あり

Mũi khoét thạch cao 3mm MAKITA 193450-7

元の価格 251.000 - 元の価格 251.000
元の価格 251.000
251.000
251.000 - 251.000
現在の価格 251.000

MŨI KHOÉT THẠCH CAO/DCO181 MAKITA D-08218

Makita
在庫あり

MŨI KHOÉT THẠCH CAO/DCO181 MAKITA D-08218

元の価格 439.000 - 元の価格 439.000
元の価格 439.000
439.000
439.000 - 439.000
現在の価格 439.000

MŨI KIM CƯƠNG KHOÉT LỖ 32MM MAKITA D-63373

Makita
在庫あり

MŨI KIM CƯƠNG KHOÉT LỖ 32MM MAKITA D-63373

元の価格 49.000 - 元の価格 49.000
元の価格 49.000
53.000
53.000 - 53.000
現在の価格 53.000

Mũi lục giác dài gắn cốt Bulong 1/2inchH4-H14 ASAKI

ASAKI
在庫あり

Mũi lục giác dài gắn cốt Bulong 1/2 H4-H14 ASAKI Dải sản phẩm: H6 x 100mm AK-7227 H8 x 100mm AK-7229 H10 x 100mm AK-7230 H12 x 100mm AK-7231

元の価格 39.000 - 元の価格 39.000
元の価格 39.000
43.000
43.000 - 43.000
現在の価格 43.000

Mũi lục giác ngắn gắn đầu tuýp cốt 1/2inchH3-H14 ASAKI

ASAKI
在庫あり

Mũi lục giác ngắn gắn đầu tuýp cốt 1/2inchH3-H14 ASAKI Dải sản phẩm: H6 x 55mm AK-7284 H8 x 55mm AK-7286 H10 x 55mm AK-7287 H12 x 55mm AK-7288

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi lục giác sao dùng cho máy siết bu lông cốt 1/2 inch Makita kích thước từ T30-T60, chiều dài 78mm thép Cr-Mo ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Mũi lục giác sao dùng cho máy siết bu lông cốt 1/2 inch Makita kích thước từ T30-T60, chiều dài 78mm thép Cr-Mo ( Cấp 3 sao ) _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 20.000 - 元の価格 37.000
元の価格 20.000
20.000 - 37.000
20.000 - 37.000
現在の価格 20.000

Mũi lục giác sao T25 Thép đen, đuôi lục giác TOTAL (Vĩ 1 Mũi)

TOTAL
在庫あり

Mũi lục giác sao T25 Thép đen, đuôi lục giác TOTAL (Vĩ 1 Mũi) Dãi sản phẩm: T25x100mm - TOTAL TACIM71T25100 ( Vĩ 1 cái) T25x150mm - TOTAL TACIM71T...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi mài hình cầu Nitto Kohki TB11089 ( No. 8 )

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Mũi mài hình cầu Nitto Kohki TB11089 ( No. 8 ) Mounted Wheel _____________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính mũi: 16mm Cỡ hạt: #60 Máy t...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi mài hình nón cụt Nitto Kohki TB11087 ( No.6 ) đường kính 25mm, chiều dài 13mm

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Mũi mài hình nón cụt Nitto Kohki TB11087 ( No.6 ) đường kính 25mm, chiều dài 13mm Mounted Wheel _____________________________ Thông số kỹ thuật Đườ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi mài hình nón Nitto Kohki TB11086 ( No.5 ) đường kính 19mm, chiều dài 28mm

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Mũi mài hình nón Nitto Kohki TB11086 ( No.5 ) đường kính 19mm, chiều dài 28mm Mounted Wheel _____________________________ Thông số kỹ thuật Đường k...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi mài hình tam giác Nitto Kohki TB11083 ( No.2 ) đường kính 16mm, chiều dài 32mm

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Mũi mài hình tam giác Nitto Kohki TB11083 ( No.2 ) đường kính 16mm, chiều dài 32mm Mounted Wheel _____________________________ Thông số kỹ thuật Đư...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi mài hình tròn phẳng Nitto Kohki TB11088 ( No. 7 ) đường kính 32mm, chiều dài 10mm

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Mũi mài hình tròn phẳng Nitto Kohki TB11088 ( No. 7 ) đường kính 32mm, chiều dài 10mm Mounted Wheel _____________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mùi mài hình trụ Nitto Kohki TB11082 ( No.1 ) đường kính mũi 16mm, chiều dài 32mm

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Mùi mài hình trụ Nitto Kohki TB11082 ( No.1 ) đường kính mũi 16mm, chiều dài 32mm Mounted Wheel _____________________________ Thông số kỹ thuật Đườ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi mài hình trụ Nitto Kohki TB11084 ( No.3 ) đường kính 19mm, chiều dài 20mm

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Mũi mài hình trụ Nitto Kohki TB11084 ( No.3 ) đường kính 19mm, chiều dài 20mm Mounted Wheel _____________________________ Thông số kỹ thuật Đường k...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi mài hình trụ Nitto Kohki TB11085 ( No.4 ) đường kính 25mm, chiều dài 25mm

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Mũi mài hình trụ Nitto Kohki TB11085 ( No.4 ) đường kính 25mm, chiều dài 25mm Mounted Wheel _____________________________ Thông số kỹ thuật Đường k...

詳細を全部見る
元の価格 159.000 - 元の価格 159.000
元の価格 159.000
159.000
159.000 - 159.000
現在の価格 159.000

メタルリーマー SATA 53736

SATA
在庫あり

メタルリーマー SATA 53736__________________________________________________仕様:タイプ:D - 刃数:X、刃径:10x9mm主に鋼、鋳鋼、鋳鉄、ステンレス鋼、その他の金属材料の一般加工に使用され、幅広い用途に使用されています。___...

詳細を全部見る
元の価格 200.000 - 元の価格 200.000
元の価格 200.000
200.000
200.000 - 200.000
現在の価格 200.000

Mũi mài hợp kim hình cầu, răng đôi SATA 53737 đường kính mũi 10mm

SATA
在庫あり

Mũi mài hợp kim hình cầu, răng đôi SATA 53737 đường kính mũi 10mm Dual-Tooth Alloy Rotary File ______________________________________ Thông số kỹ t...

詳細を全部見る
元の価格 159.000 - 元の価格 159.000
元の価格 159.000
159.000
159.000 - 159.000
現在の価格 159.000

Mũi mài hợp kim hình cầu, răng đơn SATA 53735 đường kính mũi 10mm

SATA
在庫あり

Mũi mài hợp kim hình cầu, răng đơn SATA 53735 đường kính mũi 10mm Single-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 159.000 - 元の価格 159.000
元の価格 159.000
159.000
159.000 - 159.000
現在の価格 159.000

メタルリーマー SATA 53746

SATA
在庫あり

メタルリーマー SATA 53746__________________________________________________仕様:タイプF - 刃数:X、刃径:10×20mm主に鋼、鋳鋼、鋳鉄、ステンレス鋼、その他の金属材料の一般加工に使用され、幅広い用途に使用されています。___...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....