コンテンツにスキップ

UNIKA

元の価格 229.000 - 元の価格 381.000
元の価格 229.000
229.000 - 381.000
229.000 - 381.000
現在の価格 229.000

Center-Pin Mũi định tâm 6.0mm - 8.0mm UNIKA

UNIKA
在庫あり

Center-Pin Mũi định tâm 6.0mm - 8.0mm UNIKA Dải sản phẩm: MX25 11.5~13.5 Mã sản phẩm: MXCP25L-6.0 MX35 14.0~17.0 Mã sản phẩm: MXCP35L-6.0 MX35 17....

詳細を全部見る
元の価格 271.000 - 元の価格 271.000
元の価格 271.000
321.000
321.000 - 321.000
現在の価格 321.000

Dụng cụ định vị cho mũi khoan kính Unika DJW-PGD-V (Positioning Guide V)

UNIKA
在庫あり

Dụng cụ định vị cho mũi khoan kính UNKIA DJW-PGD-V (Positioning Guide V)

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hóa chất cấy thép (Ống thủy tinh) Unika HC-U Type, chuyên dùng cho bê tông và đá

UNIKA
在庫切れ

Hóa chất cấy thép (Ống thủy tinh) Unika HC-U Type, chuyên dùng cho bê tông và đá Resin HC-U Type (Sản phẩm chỉ bán theo hộp) ___________________ Dả...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-585EX, dung tích 585ml

UNIKA
在庫あり

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-585EX, dung tích 585ml Pure Epoxy RESIN ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Dung tích: 585m...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EC, dung tích 600ml

UNIKA
在庫あり

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EC, dung tích 600ml Pure Epoxy RESIN ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Dung tích: 600m...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EX, dung tích 600ml

UNIKA
在庫あり

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EX, dung tích 600ml Pure Epoxy RESIN ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Dung tích: 600m...

詳細を全部見る
元の価格 24.000 - 元の価格 35.000
元の価格 24.000
29.000 - 42.000
29.000 - 42.000
現在の価格 29.000

Lò xo đẩy cho mũi khoét MCTR UNIKA (Ejector Spring)

UNIKA
在庫あり

Lò xo đẩy cho mũi khoét MCTR UNIKA (Ejector Spring) Cỡ lò xo: MCS KS-No.1 - Kích thước mũi: 14-19 MCS KS-No.2 - Kích thuoc1 mũi: 20-150

元の価格 324.000 - 元の価格 1.466.000
元の価格 324.000
385.000 - 1.742.000
385.000 - 1.742.000
現在の価格 385.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh UX type Chuôi lục giác, UNIKA HUX Type 10.0mm - 35mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh UX type Chuôi lục giác, UNIKA HUX Type 10.0mm - 35mm Có 4 cỡ Chiều dài thân: 280mm, 320mm, 420mm, 505mm. Dải sản phẩm: 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.051.000 - 元の価格 1.051.000
元の価格 1.051.000
1.248.000
1.248.000 - 1.248.000
現在の価格 1.248.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 1000mm, từ 10.0mm - 12.5mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 1000mm, từ 10.0mm - 12.5mm Dải sản phẩm: 10.0mm - UXLL10.0x1000 (10x1000x200mm) 12.0mm - UXL...

詳細を全部見る
元の価格 141.000 - 元の価格 388.000
元の価格 141.000
141.000 - 388.000
141.000 - 388.000
現在の価格 141.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 160mm, từ 6.0mm - 18mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 160mm, từ 6.0mm - 18mm Dải sản phẩm: 6.0mm - UX6.0x160 (6.0x160x100mm) 6.4mm - UX6.4x160 (6...

詳細を全部見る
元の価格 199.000 - 元の価格 493.000
元の価格 199.000
236.000 - 585.000
236.000 - 585.000
現在の価格 236.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 210mm, từ 8.0mm - 20mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 210mm, từ 8.0mm - 20mm Dải sản phẩm: 8.0mm - UXL8.0x210 (8.0x210x150mm) 8.5mm - UXL8.5x210...

詳細を全部見る
元の価格 241.000 - 元の価格 707.000
元の価格 241.000
286.000 - 840.000
286.000 - 840.000
現在の価格 286.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 260mm, từ 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 260mm, từ 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: 10.0mm - UXL10.0x260 (10x260x200mm) 10.5mm - UXL10.5x...

詳細を全部見る
元の価格 285.000 - 元の価格 920.000
元の価格 285.000
339.000 - 1.093.000
339.000 - 1.093.000
現在の価格 339.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 350mm, từ 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 350mm, từ 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: 10.0mm - UXL10.0x350 (10x350x290mm) 10.5mm - UXL10.5...

詳細を全部見る
元の価格 338.000 - 元の価格 1.112.000
元の価格 338.000
402.000 - 1.321.000
402.000 - 1.321.000
現在の価格 402.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 450mm, từ 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 450mm, từ 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm : 10.0mm - UXL10.0x450 (10x450x390mm) 10.5mm - UXL10.5x...

詳細を全部見る
元の価格 288.000 - 元の価格 1.065.000
元の価格 288.000
342.000 - 1.265.000
342.000 - 1.265.000
現在の価格 342.000

Mũi khoan bê tông Chuôi lục giác HEX, thân dài 280mm, UNIKA HEX Type 10.0mm - 40mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi lục giác HEX, thân dài 280mm, UNIKA HEX Type 10.0mm - 40mm Dải sản phẩm: 10.0mm - HEX10.0x280 (10.0x280x162mm) 10.5mm - H...

詳細を全部見る
元の価格 441.000 - 元の価格 1.568.000
元の価格 441.000
524.000 - 1.863.000
524.000 - 1.863.000
現在の価格 524.000

Mũi khoan bê tông Chuôi lục giác HEX, thân dài 505mm, UNIKA HEX Type 10.5mm - 40mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi lục giác HEX, thân dài 505mm, UNIKA HEX Type 10.5mm - 40mm Dải sản phẩm: 10.5mm - HEXL10.5x505 (10.5x505x387mm) 12.0mm - ...

詳細を全部見る
元の価格 987.000 - 元の価格 1.144.000
元の価格 987.000
1.173.000 - 1.359.000
1.173.000 - 1.359.000
現在の価格 1.173.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 1000mm, 10.0mm - 16.5mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 1000mm, 10.0mm - 16.5mm Dải sản phẩm: 10.0mm - TTLL10.0x1000 (10.0x1000x200mm) 12.0mm - TTLL12.0x...

詳細を全部見る
元の価格 58.000 - 元の価格 64.000
元の価格 58.000
68.000 - 76.000
68.000 - 76.000
現在の価格 68.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 110mm, 3.2mm - 6.5mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 110mm, 3.2mm - 6.5mm Dải sản phẩm: 3.2mm - TT3.2x110 (3.2x110x45mm) 3.4mm - TT3.4x110 (3.4x110x45m...

詳細を全部見る
元の価格 74.000 - 元の価格 227.000
元の価格 74.000
87.000 - 270.000
87.000 - 270.000
現在の価格 87.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 160mm, 3.4mm - 18mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 160mm, 3.4mm - 18mm Dải sản phẩm: 3.4mm - TT3.4x160 (3.4x160x100mm) 3.5mm - TT3.5x160 (3.5x160x100...

詳細を全部見る
元の価格 148.000 - 元の価格 327.000
元の価格 148.000
176.000 - 389.000
176.000 - 389.000
現在の価格 176.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 210mm, 8.0mm - 20mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 210mm, 8.0mm - 20mm 8.0mm - TTL8.0x210 (8.0x210x150mm) 8.5mm - TTL8.5x210 (8.5x210x150mm) 9.0mm - T...

詳細を全部見る
元の価格 174.000 - 元の価格 619.000
元の価格 174.000
207.000 - 735.000
207.000 - 735.000
現在の価格 207.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 260mm, 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 260mm, 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT 10.0mm TTL10.0x260 Mũi kh...

詳細を全部見る
元の価格 202.000 - 元の価格 666.000
元の価格 202.000
240.000 - 791.000
240.000 - 791.000
現在の価格 240.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 350mm, 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 350mm, 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: 10.0mm - TTL10.0x350 (10x350x290mm) 10.5mm - TTL10.5x350 (10.5...

詳細を全部見る
元の価格 283.000 - 元の価格 839.000
元の価格 283.000
336.000 - 997.000
336.000 - 997.000
現在の価格 336.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 450mm, 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 450mm, 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: 10.0mm - TTL10.0x450 (10x450x390mm) 10.5mm - TTL10.5x450 (10.5...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....