コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 45.000 - 元の価格 45.000
元の価格 45.000
45.000
45.000 - 45.000
現在の価格 45.000

Bộ tua vít đổi đầu 2 trong 1 Kendo 20217 (1 đầu dẹp - 1 đầu bake) vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ tua vít đổi đầu 2 trong 1 Kendo 20217 (1 đầu dẹp - 1 đầu bake) vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Mũi tua vít có thể đả...

詳細を全部見る
元の価格 29.000 - 元の価格 51.000
元の価格 29.000
29.000 - 51.000
29.000 - 51.000
現在の価格 29.000

Tua vít đầu sao Kendo kích thước từ T10 - T40, chiều dài từ 100mm - 125mm vật liệu thép Cr-V, tay cầm bọc cao su

KENDO
在庫あり

Tua vít đầu sao Kendo kích thước từ T10 - T40, chiều dài từ 100mm - 125mm vật liệu thép Cr-V, tay cầm bọc cao su ___________________ Dải sản phẩm K...

詳細を全部見る
元の価格 18.000 - 元の価格 49.000
元の価格 18.000
18.000 - 49.000
18.000 - 49.000
現在の価格 18.000

Tua vít dẹp Kendo kích thước từ 100mm - 200mm vật liệu thép Cr-V, tay cầm bọc cao su

KENDO
在庫あり

Tua vít dẹp Kendo kích thước từ 100mm - 200mm vật liệu thép Cr-V, tay cầm bọc cao su ___________________ Dải sản phẩm KENDO 20100: Kích thước 4 x ...

詳細を全部見る
元の価格 691.000 - 元の価格 1.858.000
元の価格 691.000
691.000 - 1.858.000
691.000 - 1.858.000
現在の価格 691.000

Eto (ê tô) kẹp bàn Kendo kích thước từ 4 inch - 8 inch (100mm - 200mm)

KENDO
在庫あり

Eto (ê tô) kẹp bàn Kendo kích thước từ 4 inch - 8 inch (100mm - 200mm) ___________________ Dải sản phẩm KENDO 40316: Kích thước 4 inch (100mm) KEND...

詳細を全部見る
元の価格 44.000 - 元の価格 243.000
元の価格 44.000
44.000 - 243.000
44.000 - 243.000
現在の価格 44.000

Cảo chữ G Kendo kích thước từ 2 inch - 8 inch (50mm - 200mm)

KENDO
在庫あり

Cảo chữ G Kendo kích thước từ 2 inch - 8 inch (50mm - 200mm) ___________________ Dải sản phẩm KENDO 40601: Kích thước 2 inch ( 50mm) KENDO 40602: K...

詳細を全部見る
元の価格 81.000 - 元の価格 407.000
元の価格 81.000
81.000 - 407.000
81.000 - 407.000
現在の価格 81.000

Kẹp chữ F Kendo kích thước từ 150mm - 1000mm

KENDO
在庫あり

Kẹp chữ F Kendo kích thước từ 150mm - 1000mm ___________________ Dải sản phẩm KENDO 40406: Kích thước 50mm x 150mm KENDO 40407: Kích thước 50mm x 2...

詳細を全部見る
元の価格 171.000 - 元の価格 171.000
元の価格 171.000
171.000
171.000 - 171.000
現在の価格 171.000

Kìm tuốt dây điện tự động Kendo 11702 chiều dài 7 inch (175mm) đường kính tuốt dây từ 1.0 - 3.2mm² vật liệu hợp kim kẽm

KENDO
在庫あり

Kìm tuốt dây điện tự động Kendo 11702 chiều dài 7 inch (175mm) đường kính tuốt dây từ 1.0 - 3.2mm² vật liệu hợp kim kẽm ___________________ Thông ...

詳細を全部見る
元の価格 30.000 - 元の価格 30.000
元の価格 30.000
30.000
30.000 - 30.000
現在の価格 30.000

Cánh quạt Senko 5 cánh lớn, có 2 màu

Senko
在庫あり

Cánh quạt Senko 5 cánh lớn, có 2 màu

元の価格 596.000 - 元の価格 596.000
元の価格
596.000
596.000 - 596.000
現在の価格 596.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 01 dùng cho các loại kìm cắt ống nhựa

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 01 dùng cho các loại kìm cắt ống nhựa _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ đặc biệt...

詳細を全部見る
元の価格 2.010.000 - 元の価格 2.010.000
元の価格
2.010.000
2.010.000 - 2.010.000
現在の価格 2.010.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 4mm - 20mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 4mm - 20mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 185mm ...

詳細を全部見る
元の価格 449.000 - 元の価格 449.000
元の価格 449.000
449.000
449.000 - 449.000
現在の価格 449.000

Đầu vặn vít góc 90° SHOCKWAVE™ Milwaukee 48-32-2390 chiều dài 152mm, đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch )

Milwaukee
在庫あり

Đầu vặn vít góc 90° SHOCKWAVE™ Milwaukee 48-32-2390 chiều dài 152mm, đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) __________________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 1.848.000 - 元の価格 1.848.000
元の価格 1.848.000
1.848.000
1.848.000 - 1.848.000
現在の価格 1.848.000

Kìm cắt cộng lực kiểu càng cua góc 85° KNIPEX 61 02 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cộng lực kiểu càng cua góc 85° KNIPEX 61 02 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 3.439.000 - 元の価格 7.725.000
元の価格
3.439.000 - 7.725.000
3.439.000 - 7.725.000
現在の価格 3.439.000

Kìm cộng lực hạng nặng KNIPEX chiều dài từ 460mm - 910mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cộng lực hạng nặng KNIPEX chiều dài từ 460mm - 910mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX...

詳細を全部見る
元の価格 1.515.000 - 元の価格 1.515.000
元の価格
1.515.000
1.515.000 - 1.515.000
現在の価格 1.515.000

Kìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX 71 31 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX 71 31 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 577.000 - 元の価格 577.000
元の価格 577.000
577.000
577.000 - 577.000
現在の価格 577.000

Máy khò nhiệt DCK KQB04-2000 công suất 2,000W, nhiệt độ từ 50° - 600°C

DCK
在庫あり

Máy khò nhiệt DCK KQB04-2000 công suất 2,000W, nhiệt độ từ 50° - 600°C _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 2,000W ‣ Nhiệt...

詳細を全部見る
元の価格 804.000 - 元の価格 804.000
元の価格 804.000
804.000
804.000 - 804.000
現在の価格 804.000

Súng bắn đinh thẳng dùng hơi DCK K02-ST64C

DCK
在庫あり

Súng bắn đinh thẳng dùng hơi DCK K02-ST64C _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Áp suất: 5 - 8 bar ‣ Loại đinh sử dụng: Đinh thép Φ2.2mm, ch...

詳細を全部見る
元の価格 1.372.000 - 元の価格 1.372.000
元の価格 1.372.000
1.372.000
1.372.000 - 1.372.000
現在の価格 1.372.000

Máy cưa lọng DCK KMQ85S công suất 580W, độ xọc 23mm

DCK
在庫あり

Máy cưa lọng DCK KMQ85S công suất 580W, độ xọc 23mm _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 580W ‣ Tốc độ không tải: 500 - 3,100 l/p...

詳細を全部見る
元の価格 2.459.000 - 元の価格 2.459.000
元の価格 2.459.000
2.459.000
2.459.000 - 2.459.000
現在の価格 2.459.000

Máy cắt thép tấm DCK KJH32 công suất 620W

DCK
在庫あり

Máy cắt thép tấm DCK KJH32 công suất 620W _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 620W ‣ Nhịp cắt: 1,300 l/p ‣ Khả năng cắt tối đa ...

詳細を全部見る
元の価格 690.000 - 元の価格 988.000
元の価格 690.000
699.840 - 1.002.240
699.840 - 1.002.240
現在の価格 699.840

Thước thủy nhôm Bosch, chiều dài từ 60cm - 120cm, độ chính xác cao ±0.5mm/m, đầu bọc nhựa chống sốc

Bosch
在庫あり

Thước thủy nhôm Bosch, chiều dài từ 60cm - 120cm, độ chính xác cao ±0.5mm/m, đầu bọc nhựa chống sốc ______________________________ Phiên bản Mã 16...

詳細を全部見る
元の価格 2.925.000 - 元の価格 2.925.000
元の価格 2.925.000
2.925.000
2.925.000 - 2.925.000
現在の価格 2.925.000

Máy hàn MIG không khí Jasic MIG NB-160E dòng hàn tối đa 160A

JASIC
在庫あり

Máy hàn MIG không khí Jasic MIG NB-160E dòng hàn tối đa 160A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Sử dụng dây hàn thuốc 0.8 - 1.0mm cuộn 1kg ‣ Đ...

詳細を全部見る
元の価格 2.043.000 - 元の価格 2.043.000
元の価格 2.043.000
2.043.000
2.043.000 - 2.043.000
現在の価格 2.043.000

Máy khoan bê tông 3 chức năng DCK KZC04-28 công suất 820W, đuôi gài SDS-Plus

DCK
在庫あり

Máy khoan bê tông 3 chức năng DCK KZC04-28 công suất 820W, đuôi gài SDS-Plus ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 820W ‣...

詳細を全部見る
元の価格 4.014.000 - 元の価格 4.014.000
元の価格 4.014.000
4.014.000
4.014.000 - 4.014.000
現在の価格 4.014.000

Máy hút chân không 2 cấp Tasco TB41DD tốc độ lực hút 40L/phút, mức chân không tối đa 15 microns, cổng kết nối 1/4 inch và 3/8 inch

TASCO
在庫あり

Máy hút chân không 2 cấp Tasco TB41DD tốc độ lực hút 40L/phút, mức chân không tối đa 15 microns, cổng kết nối 1/4 inch và 3/8 inch ________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.797.000 - 元の価格 1.797.000
元の価格 1.797.000
1.797.000
1.797.000 - 1.797.000
現在の価格 1.797.000

Máy chà nhám tường DCK KSF02-180 công suất 750W, kích thước đĩa nhám 180mm

DCK
在庫あり

Máy chà nhám tường DCK KSF02-180 công suất 750W, kích thước đĩa nhám 180mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 750W ‣ Tốc độ k...

詳細を全部見る
元の価格 3.027.000 - 元の価格 3.689.000
元の価格 3.027.000
3.027.000 - 3.689.000
3.027.000 - 3.689.000
現在の価格 3.027.000

Máy bơm mỡ DCK KDGG500 dùng Pin 20V, áp suất bơm 10,000 PSI

DCK
在庫切れ

Máy bơm mỡ DCK KDGG500 dùng Pin 20V, áp suất bơm 10,000 PSI ________________________ Phiên bản KDGG500 Type DM: Thân máy + 01 Pin 20V 2.0Ah + 01 sạ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....