コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 5 cạnh (5 Flute cutting)

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 5 cạnh (5 Flute cutting) Đây là giải pháp duy nhất để ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 3 cạnh (3 Flute cutting)

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 3 cạnh (3 Flute cutting) Đây là giải pháp duy nhất để ...

詳細を全部見る
元の価格 368.000 - 元の価格 368.000
元の価格 368.000
368.000
368.000 - 368.000
現在の価格 368.000

Súng bắn bọt nở Foam PU Workpro WP329047 bề mặt mạ điện

WORKPRO
在庫あり

Súng bắn bọt nở Foam PU Workpro WP329047 bề mặt mạ điện _____________________________ Thông số kỹ thuật Loại dụng cụ: Súng bắn keo bọt nở Foam PU K...

詳細を全部見る
元の価格 306.000 - 元の価格 306.000
元の価格 306.000
306.000
306.000 - 306.000
現在の価格 306.000

Súng bắn bọt nở Foam PU Workpro WP329046 bề mặt phủ Nickel chống ăn mòn

WORKPRO
在庫あり

Súng bắn bọt nở Foam PU Workpro WP329046 bề mặt phủ Nickel chống ăn mòn _______________________________ Thông số kỹ thuật Loại dụng cụ: Súng bắn ke...

詳細を全部見る
元の価格 483.000 - 元の価格 483.000
元の価格 483.000
483.000
483.000 - 483.000
現在の価格 483.000

Súng bắn bọt nở Foam PU Workpro WP329045 bề mặt phủ Teflon chống dính

WORKPRO
在庫あり

Súng bắn bọt nở Foam PU Workpro WP329045 bề mặt phủ Teflon chống dính ________________________________ Thông số kỹ thuật Loại dụng cụ: Súng bắn keo...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 142 - Point Micrometers, đầu đo nhọn | Bộ đếm số cơ

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 142 - Point Micrometers, đầu đo nhọn | Bộ đếm số cơ Đây là dụng cụ được thiết kế với đầu đo nhọn hoắt để len lỏi vào những vị...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 112 - Point Micrometers, đầu đo nhọn

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 112 - Point Micrometers, đầu đo nhọn Đây là dụng cụ được thiết kế với đầu đo nhọn hoắt để len lỏi vào những vị trí hẹp nhất D...

詳細を全部見る
元の価格 85.000 - 元の価格 85.000
元の価格 85.000
85.000
85.000 - 85.000
現在の価格 85.000

Tạp dề đựng dụng cụ Wadfow WTG6102

Wadfow
在庫あり

Tạp dề đựng dụng cụ Wadfow WTG6102 ___________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước: 52cm x 55cm Chất liệu: Vải Polyester Oxford 600D Tải t...

詳細を全部見る
元の価格 465.000 - 元の価格 465.000
元の価格 465.000
465.000
465.000 - 465.000
現在の価格 465.000

Quạt treo tường Senko TC1883 công suất 75W, 5 cánh quạt

Senko
在庫あり

Quạt treo tường Senko TC1883 công suất 75W, 5 cánh quạt _________________________ Thông số kỹ thuật Công suất: 75W Điện áp: 220V / 50Hz Sải cánh: 4...

詳細を全部見る
元の価格 475.000 - 元の価格 475.000
元の価格 475.000
475.000
475.000 - 475.000
現在の価格 475.000

Quạt treo tường Senko TC1881 công suất 75W, 5 cánh quạt

Senko
在庫あり

Quạt treo tường Senko TC1881 công suất 75W, 5 cánh quạt ___________________________ Thông số kỹ thuật Công suất: 75W Điện áp: 220V / 50Hz Sải cánh:...

詳細を全部見る
元の価格 375.000 - 元の価格 375.000
元の価格 375.000
375.000
375.000 - 375.000
現在の価格 375.000

Quạt đứng Senko LS1639 công suất 47W, 3 cánh quạt

Senko
在庫あり

Quạt đứng Senko LS1639 công suất 47W, 3 cánh quạt __________________________ Thông số kỹ thuật Công suất: 47W Điện áp: 220V / 50Hz Sải cánh: 39cm (...

詳細を全部見る
元の価格 565.000 - 元の価格 565.000
元の価格 565.000
565.000
565.000 - 565.000
現在の価格 565.000

Quạt đứng Senko DCN1803 công suất 75W, 5 cánh quạt

Senko
在庫あり

Quạt đứng Senko DCN1803 công suất 75W, 5 cánh quạt ____________________________ Thông số kỹ thuật Công suất: 75W Điện áp: 220V / 50Hz Sải cánh: 43m...

詳細を全部見る
元の価格 539.000 - 元の価格 539.000
元の価格 539.000
539.000
539.000 - 539.000
現在の価格 539.000

Quạt đứng Senko DCN1801 công suất 75W, 5 cánh quạt

Senko
在庫あり

Quạt đứng Senko DCN1801 công suất 75W, 5 cánh quạt ____________________________ Thông số kỹ thuật Công suất: 75W Điện áp: 220V / 50Hz Sải cánh: 43c...

詳細を全部見る
元の価格 1.111.000 - 元の価格 1.111.000
元の価格 1.111.000
1.111.000
1.111.000 - 1.111.000
現在の価格 1.111.000

Máy bơm chìm nước sạch Total TWP65501 công suất 550W, có phao tự động ngắt

TOTAL
在庫あり

Máy bơm chìm nước sạch Total TWP65501 công suất 550W, có phao tự động ngắt ____________________________________ Thông số kỹ thuật Công suất: 550W Đ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then | Có bộ đếm số cơ học

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then | Có bộ đếm số cơ học Đây là giải pháp hoàn hảo để đo các rãnh then, trục then hoa và c...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then Đây là giải pháp hoàn hảo để đo các rãnh then, trục then hoa và các khe hẹp mà đầu đo t...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 115 - Spherical and Cylindrical Anvil Type, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Đầu tĩnh hình trụ tùy chọn

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 115 - Spherical and Cylindrical Anvil Type, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Đầu tĩnh hình trụ tùy chọn Đây là dòng Panme cơ h...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 295 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống | Dùng bộ đếm số cơ

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 295 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống | Dùng bộ đếm số cơ Đây là dòng Panme chuyên dụng để đo độ dày thành ống hoặc cá...

詳細を全部見る
元の価格 70.000 - 元の価格 70.000
元の価格 70.000
70.000
70.000 - 70.000
現在の価格 70.000

Kìm bấm chết chữ C Wadfow WLP4206 kích thước 152mm

Wadfow
在庫あり

Kìm bấm chết chữ C Wadfow WLP4206 kích thước 152mm _______________________________ Thông số kỹ thuật Loại: Kìm bấm chết chữ C (C-Clamp Locking Plie...

詳細を全部見る
元の価格 2.755.000 - 元の価格 2.755.000
元の価格 2.755.000
2.755.000
2.755.000 - 2.755.000
現在の価格 2.755.000

Máy khoan đất Wadfow WQE15801 dùng Pin 20V (Chỉ thân máy)

Wadfow
在庫あり

Máy khoan đất Wadfow WQE15801 dùng Pin 20V (Chỉ thân máy) __________________________________ Thông số kỹ thuật Động cơ: Không chổi than (Brushless ...

詳細を全部見る
元の価格 734.000 - 元の価格 734.000
元の価格 734.000
734.000
734.000 - 734.000
現在の価格 734.000

Pin 20V dung lượng 4.0Ah Wadfow WLBP540

Wadfow
在庫あり

Pin 20V dung lượng 4.0Ah Wadfow WLBP540 _______________________________ Thông số kỹ thuật Điện áp: 20V Dung lượng: 4.0Ah (Lithium-Ion) Chỉ báo: LED...

詳細を全部見る
元の価格 154.000 - 元の価格 154.000
元の価格 154.000
154.000
154.000 - 154.000
現在の価格 154.000

Đế sạc nhanh dùng cho Pin 20V Wadfow WFCP518

Wadfow
在庫あり

Đế sạc nhanh dùng cho Pin 20V Wadfow WFCP518 __________________________________ Thông số kỹ thuật Điện áp đầu vào: 220-240V~50/60Hz Điện áp đầu ra:...

詳細を全部見る
元の価格 681.000 - 元の価格 846.000
元の価格 681.000
681.000 - 846.000
681.000 - 846.000
現在の価格 681.000

Lưỡi cưa gỗ 350mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ)

DCA
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 350mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ) Dãi sản phẩm 350mm 100 răng(14)×3.2×30.0×100T 350mm 120 răng(14)×3.2×30.0×120T 350mm 40 răng(14)×3.2×...

詳細を全部見る
元の価格 44.000 - 元の価格 1.050.000
元の価格 44.000
44.000 - 1.050.000
44.000 - 1.050.000
現在の価格 44.000

Cờ lê vòng miệng TRUPER kích thước từ 6mm - 41mm

TRUPER
在庫あり

Cờ lê vòng miệng TRUPER kích thước từ 6mm - 41mm ______________________________ Dải sản phẩm: TRUPER 15610: 6mm TRUPER 15611: 7mm TRUPER 15612: 8mm...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....