MITUTOYO
Thiết bị đo Mitutoyo (Nhật Bản) là tiêu chuẩn vàng trên thế giới trong lĩnh vực thiết bị đo lường chính xác
フィルター
- Dung dịch bôi trơn (1)
- Mẫu tiêu chuẩn tham chiếu (161)
- Máy ghi dữ liệu - data logger (1)
- Máy đo độ cao (8)
- Panme Micrometer (107)
- Pin & cell năng lượng (1)
- Telescopic gage (5)
- Thước kẹp (44)
- Thước lá đo khe hở (1)
- Thước thanh (9)
- Thước thuỷ (1)
- Thước đo bán kính (1)
- Thước đo bước ren (1)
- Thước đo góc (3)
Pin SR44 Mitutoyo - Mã số: 938882 (SR44SW)
MitutoyoPin SR44 Mitutoyo - Mã số: 938882 (SR44SW) Điện áp: 1.55V
Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn
MitutoyoThước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn Mitutoyo Vernier Caliper Series 530 là dòng thước kẹp cơ tiêu chuẩn — biểu tượng của sự bền bỉ và ...
詳細を全部見るPanme điện tử Mitutoyo Series 322 - Disc Micrometers. Hàm kẹp đĩa đo bánh răng,. Có cổng SPC xuất dữ liệu
MitutoyoPanme điện tử Mitutoyo Series 322 - Disc Micrometers. Hàm kẹp đĩa đo bánh răng,. Có cổng SPC xuất dữ liệu dòng Panme đo ngoài điện tử dạng đĩa (Dis...
詳細を全部見るPanme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Metric
MitutoyoPanme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Metric ‣ Chuẩn IP65: Thước có khả năng kháng bụi hoàn toàn và chịu được các tia nướ...
詳細を全部見るThước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper 500 Series, hệ mét
MitutoyoThước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper 500 Series, hệ mét Công nghệ Cảm biến ABSOLUTE (Độc quyền). Khác với các dòng thước điện tử g...
詳細を全部見るMitutoyo Linear Height SERIES 518 | LH-600F/FG – Thước đo chiều cao kỹ thuật số cao cấp tích hợp hệ thống tính toán đo lường 2D hiệu suất cao
MitutoyoMitutoyo Linear Height SERIES 518 – Thước đo chiều cao kỹ thuật số cao cấp tích hợp hệ thống tính toán đo lường 2D hiệu suất cao Linear Height SERI...
詳細を全部見る
0割引
0割引
Thước lá thép Mitutoyo (Semi Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước dẻo vừa, hệ Inch/Mét
Thước lá thép Mitutoyo (Semi Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước dẻo vừa, hệ Inch/Mét
MitutoyoThước lá thép Mitutoyo (Semi Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước dẻo vừa, hệ Inch/Mét ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạc...
詳細を全部見るThước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ mét
MitutoyoThước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ mét ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch c...
詳細を全部見るThước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch/Mét
MitutoyoThước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch/Mét ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạ...
詳細を全部見るThước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch
MitutoyoThước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch c...
詳細を全部見るThước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ mét
MitutoyoThước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ mét ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch chia đ...
詳細を全部見る
0割引
0割引
Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch/Metric
Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch/Metric
MitutoyoThước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch/Metric ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạc...
詳細を全部見るThước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch
MitutoyoThước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch chia ...
詳細を全部見るThiết bị kiểm tra độ vuông góc Mitutoyo Square Master - SERIES 311
MitutoyoThiết bị kiểm tra độ vuông góc Mitutoyo Square Master - SERIES 311 Thiết bị này cho phép kỹ thuật viên thực hiện các phép đo kiểm độ vuông góc và đ...
詳細を全部見るPhụ kiện kẹp giữ Mitutoyo 902053 Ø6mm x Ø8mm
MitutoyoPhụ kiện kẹp giữ Mitutoyo 902053 Ø6mm x Ø8mm
Phụ kiện Mitutoyo - Gá kẹp điều chỉnh tinh (Adjustable holder - Mã 900571)
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo - Gá kẹp điều chỉnh tinh (Adjustable holder - Mã 900571)
Phụ kiện Mitutoyo - Đầu dò sâu (Feeler - Mã 900565)
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo - Đầu dò sâu (Feeler - Mã 900565)
Phụ kiện Mitutoyo - thanh nối dài gá đồng hồ (Extension holder - Mã 900551)
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo - thanh nối dài gá đồng hồ (Extension holder - Mã 900551)
Phụ kiện kẹp giữ Mitutoyo 900321 Ø4mm x Ø8mm
MitutoyoPhụ kiện kẹp giữ Mitutoyo 900321 Ø4mm x Ø8mm
Phụ kiên kẹp giữ Mitutoyo 900320 Ø6mm x Ø9.53mm
MitutoyoPhụ kiên kẹp giữ Mitutoyo 900320 Ø6mm x Ø9.53mm
Phụ kiện gá giữ đồng hồ so (Indicator holder) Mitutoyo 601471
MitutoyoPhụ kiện gá giữ đồng hồ so (Indicator holder) Mitutoyo 601471
Phụ kiện Mitutoyo - Chìa lục giác 3 mm (Hexagonal-head wrench - Mã 538616)
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo - Chìa lục giác 3 mm (Hexagonal-head wrench - Mã 538616)
Khối vuông chuẩn độ chính xác cao Mitutoyo - SERIES 311 (High Precision Square)
MitutoyoKhối vuông chuẩn độ chính xác cao Mitutoyo - SERIES 311 (High Precision Square) Thiết bị này thuộc nhóm Dụng cụ Hiệu chuẩn (Calibration Instruments...
詳細を全部見るThước vạch chuẩn bằng thủy tinh Mitutoyo (Working Standard Scales) - SERIES 182
MitutoyoThước vạch chuẩn bằng thủy tinh (Working Standard Scales) - SERIES 182 - Đây chính là phiên bản "thao tác thực tế" hoặc "chuẩn làm việc" (Working S...
詳細を全部見る