Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Thanh nẹp gia cố kệ dụng cụ chữ N CSPS chiều dài từ 254mm - 1829mm ___________________________ ❗ Vui lòng chọn chiều dài và màu sắc ________...
詳細を全部見るMiếng đệm chân kê tủ dụng cụ CSPS ___________________________ Kiểu dáng CSPS VNSV000DLBB3: Đệm chữ L CSPS VNSV000DTBB3: Đệm chữ T _________________...
詳細を全部見るBát nối kệ chữ T CSPS ___________________________ Màu sắc CSPS VNSV000BTBB3: Màu đen CSPS VNSV000BTBT3: Màu trắng CSPS VNSV000BTBL3: Màu xanh dương...
詳細を全部見るBát nối kệ chữ L CSPS _____________________________ Màu sắc CSPS VNSV000BLBB3: Màu đen CSPS VNSV000BLBT3: Màu trắng CSPS VNSV000BLBL3: Màu xanh dươ...
詳細を全部見るBộ 2 móc treo dụng cụ CSPS VNHTBL1 Hook ____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước sản phẩm (Ngang x Cao x Sâu): 2.6cm x 5cm x 8cm T...
詳細を全部見るBộ 9 móc treo dụng cụ CSPS chiều dài từ 5cm - 10cm Hook ____________________________ Kích thước CSPS VNDTCGO05BZ1: Dài 5cm CSPS VNDTCGO10BZ1: Dài 1...
詳細を全部見るPhụ kiện Mitutoyo 264-020 (IT-020U), kết nối dữ liệu qua cổng USB __________________ Chức năng chính ‣ Chuyển đổi dữ liệu: IT-020U giúp kết nối cá...
詳細を全部見るPhụ kiện cáp truyền dữ liệu trực tiếp Mitutoyo 06AFM380A, dài 2m, đầu Type A, IP67 USB Input Tool Direct Cable (Sensor-Specific Type). Mã sản phẩm...
詳細を全部見るPhụ kiện cáp truyền dữ liệu Mitutoyo 05CZA624, đầu Type A, IP67 Tên sản phẩm: Digimatic Cable with Data Button (IP Type). Các phiên bản Mã số 05CZ...
詳細を全部見るPhụ kiện phát tín hiệu U-WAVE-T Mitutoyo 02AZD880G, có chuông báo nhận Tên gọi: U-WAVE-T Connection Unit (Buzzer type). * Tất cả mã có chuông báo ...
詳細を全部見るPhụ kiện phát tín hiệu U-WAVE-T Mitutoyo 02AZD730G, IP67 Tên gọi: U-WAVE-T Connection Unit . Mã sản phẩm (Part Number): 02AZD730G. Chức năng: Đây ...
詳細を全部見るGiá treo cờ lê 6 khe CSPS VNVWBL1 Spanner Rack ____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước sản phẩm (Ngang x Cao x Sâu): 15cm x 19.5c...
詳細を全部見るKhay đựng linh kiện CSPS bề ngang từ 75mm - 300mm Tool Tray _________________________ Kích thước CSPS VNTY075BL1: Ngang 75mm CSPS VNTY100BL1: Ngang...
詳細を全部見るTủ dụng cụ 14 ngăn kéo CSPS bề ngang 183cm, cao 95cm, tải trọng tối đa 1720kg Tool Cabinet __________________________ Màu sắc CSPS VNTC18314BB1M: M...
詳細を全部見るGiá treo tua vít 17 khe CSPS VNSDBL1 Screwdriver Rack ___________________________ Thông số kỹ thuật Số khe: 17 khe Kích thước (Ngang x Sâu x Cao): ...
詳細を全部見るGiá treo cờ lê 8 khe CSPS VNHWBL1 Spanner Rack ________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước sản phẩm (Ngang x Cao x Sâu): 15cm x 19.5cm x ...
詳細を全部見るGiá treo mũi khoan 28 lỗ CSPS VNDBBL1 Drill Bit Holder ____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước sản phẩm (Ngang x Cao x Sâu): 23cm...
詳細を全部見るTủ dụng cụ 9 ngăn kéo CSPS bề ngang 152cm, cao 94cm, tải trọng tối đa 1360kg Tool Cabinet ____________________________ Màu sắc CSPS VNTC15209BB1M: ...
詳細を全部見るBộ 4 chân tăng chỉnh chiều cao tủ dụng cụ CSPS VNDTCLF1 Leveling Feet ______________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép ASTM A1008, xi mạ ch...
詳細を全部見るBộ 4 chân đế tủ dụng cụ CSPS loại cố định Cabinet Legs ____________________________ Màu sắc CSPS VNDTCCLBB1: Màu đen CSPS VNDTCCLBC1: Màu đỏ CSPS V...
詳細を全部見るThước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Tube Thickness Caliper, chuyên đo độ dày thành ống Thước được thiết kế chuyên biệt để giải quyết bài toán đo độ dà...
詳細を全部見るThước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Swivel Vernier Caliper, Hàm kẹp xoay Dòng thước kẹp Mitutoyo Swivel Vernier Caliper (Series 536) là một thiết bị đ...
詳細を全部見るThước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Point Jaw, mũi nhọn Thước kẹp Neck Caliper (thước kẹp cổ chai) là dòng thước chuyên ...
詳細を全部見るThước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Neck Jaw, mũi vuông Thước kẹp Neck Caliper (thước kẹp cổ chai) là dòng thước chuyên ...
詳細を全部見る