コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 1.847.000 - 元の価格 1.847.000
元の価格 1.847.000
1.847.000
1.847.000 - 1.847.000
現在の価格 1.847.000

Ván mặt bàn làm việc nâng hạ CSPS bề ngang 168cm, dày 2.54cm

CSPS
在庫あり

Ván mặt bàn làm việc nâng hạ CSPS bề ngang 168cm, dày 2.54cm ____________________________ Màu sắc CSPS VNDET61001: Màu đen CSPS VNDET61002: Màu trắ...

詳細を全部見る
元の価格 875.000 - 元の価格 875.000
元の価格 875.000
875.000
875.000 - 875.000
現在の価格 875.000

Ngăn kéo bàn nâng hạ CSPS VNDET02001BT1

CSPS
在庫あり

Ngăn kéo bàn nâng hạ CSPS VNDET02001BT1 ______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép cao cấp, sơn tĩnh điện chống gỉ Thanh trượ...

詳細を全部見る
元の価格 6.902.000 - 元の価格 7.431.000
元の価格 6.902.000
6.902.000 - 7.431.000
6.902.000 - 7.431.000
現在の価格 6.902.000

Bàn làm việc nâng hạ bằng điện CSPS bề ngang mặt bàn 168cm, độ cao điều chỉnh từ 80cm - 124cm

CSPS
在庫あり

Bàn làm việc nâng hạ bằng điện CSPS bề ngang mặt bàn 168cm, độ cao điều chỉnh từ 80cm - 124cm Height-Adjustable Workbench _________________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Point Jaw type, Chuyên đo lòng trong, hàm có mũi nhọn

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Point Jaw type, Chuyên đo lòng trong, hàm có mũi nhọn được thiết kế với hai hàm đo trong...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Knife-edge, Chuyên đo lòng trong, hàm kẹp lưỡi dao mảnh

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Knife-edge, Chuyên đo lòng trong, hàm kẹp lưỡi dao mảnh Đây là biến thể chuyên dụng được...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Groove Jaw type, Chuyên đo lòng rãnh trong

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Groove Jaw type, Chuyên đo lòng rãnh trong Dòng thước kẹp được thiết kế riêng để đo đườn...

詳細を全部見る
元の価格 7.852.000 - 元の価格 7.852.000
元の価格 7.852.000
7.852.000
7.852.000 - 7.852.000
現在の価格 7.852.000

Tủ dụng cụ CSPS bề ngang 91cm, cao 138cm, tải trọng tối đa 353kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ CSPS bề ngang 91cm, cao 138cm, tải trọng tối đa 353kg Tall Cabinet ___________________________ Màu sắc CSPS VNTC091A2BB1U: Màu đen CSPS ...

詳細を全部見る
元の価格 5.897.000 - 元の価格 5.897.000
元の価格 5.897.000
5.897.000
5.897.000 - 5.897.000
現在の価格 5.897.000

Tủ dụng cụ 2 ngăn kéo, màu đỏ CSPS VNGS3661BC12 bề ngang 91cm, cao 75cm, tải trọng tối đa 181kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 2 ngăn kéo, màu đỏ CSPS VNGS3661BC12 bề ngang 91cm, cao 75cm, tải trọng tối đa 181kg Low Cabinet ___________________________ Thông số kỹ...

詳細を全部見る
元の価格 589.000 - 元の価格 1.458.000
元の価格 589.000
589.000 - 1.458.000
589.000 - 1.458.000
現在の価格 589.000

Vách lưới treo dụng cụ, màu xanh CSPS bề ngang từ 61cm - 183cm

CSPS
在庫あり

Vách lưới treo dụng cụ, màu xanh CSPS bề ngang từ 61cm - 183cm Pegboard ____________________________ Kích thước (Ngang x Cao x Dày) CSPS VNDTC61061...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 2.355.000
元の価格 0
0 - 2.355.000
0 - 2.355.000
現在の価格 0

Bộ ván gỗ mặt bàn thao tác, kèm vách lưới treo dụng cụ CSPS bề ngang từ 61cm - 183cm

CSPS
在庫あり

Bộ ván gỗ mặt bàn thao tác, kèm vách lưới treo dụng cụ CSPS bề ngang từ 61cm - 183cm Pegboard ___________________________ ❗ Vui lòng chọn kí...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Groove Jaw, Chuyên đo lòng rãnh trong

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Groove Jaw, Chuyên đo lòng rãnh trong Dòng thước kẹp được thiết kế riêng...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Ván gỗ mặt bàn thao tác CSPS bề ngang từ 61cm - 183cm, độ dày 2.5cm

CSPS
在庫あり

Ván gỗ mặt bàn thao tác CSPS bề ngang từ 61cm - 183cm, độ dày 2.5cm Wood Workbench Top _________________________ Kích thước (Ngang x Sâu x Dày) CSP...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 3.221.000
元の価格 0
0 - 3.221.000
0 - 3.221.000
現在の価格 0

Tủ dụng cụ 1 ngăn kéo CSPS bề ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 1 ngăn kéo CSPS bề ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg Tool Cabinet with 1 drawer _______________________________ ❗ Vui lòng chọn ...

詳細を全部見る
元の価格 330.000 - 元の価格 330.000
元の価格 330.000
330.000
330.000 - 330.000
現在の価格 330.000

Vách ngăn tủ dụng cụ CSPS bề ngang 52cm

CSPS
在庫あり

Vách ngăn tủ dụng cụ CSPS bề ngang 52cm Partition ______________________ Màu sắc CSPS VNDTCAS061BB1: Màu đen (dùng cho các tủ dụng cụ bề ngang 61cm...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 3.103.000
元の価格 0
0 - 3.103.000
0 - 3.103.000
現在の価格 0

Tủ dụng cụ 1 ngăn kéo CSPS màu đỏ, bề ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg, có ngăn chia tầng

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 1 ngăn kéo CSPS màu đỏ, bề ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg, có ngăn chia tầng Tool Cabinet _____________________________ ❗ Vui...

詳細を全部見る
元の価格 1.440.000 - 元の価格 2.426.000
元の価格 1.440.000
1.440.000 - 2.426.000
1.440.000 - 2.426.000
現在の価格 1.440.000

Máy cưa xích Total TGSLI2088 dùng Pin 20V, chiều dài lam 200mm

TOTAL
在庫あり

Máy cưa xích Total TGSLI2088 dùng Pin 20V, chiều dài lam 200mm ___________________________ Phiên bản Total TGSLI2088: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm Pi...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 3.006.000
元の価格 0
0 - 3.006.000
0 - 3.006.000
現在の価格 0

Tủ dụng cụ CSPS bề ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ CSPS bề ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg Tool Cabinet _______________________ ❗ Vui lòng chọn màu sắc và các tùy chọn _________...

詳細を全部見る
元の価格 1.867.000 - 元の価格 2.178.000
元の価格 1.867.000
1.867.000 - 2.178.000
1.867.000 - 2.178.000
現在の価格 1.867.000

Tủ dụng cụ treo tường CSPS bề ngang 61cm, chiều cao tủ từ 45cm - 61cm, tải trọng tối đa 136kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ treo tường CSPS bề ngang 61cm, chiều cao tủ từ 45cm - 61cm, tải trọng tối đa 136kg _______________________________ ❗ Vui lòng chọ...

詳細を全部見る
元の価格 443.000 - 元の価格 443.000
元の価格 443.000
443.000
443.000 - 443.000
現在の価格 443.000

Vách ngăn tủ dụng cụ CSPS bề ngang 67cm

CSPS
在庫あり

Vách ngăn tủ dụng cụ CSPS bề ngang 67cm Shelf Divider ________________________ Màu sắc CSPS VNDTC39001BB1: Màu đen (dùng cho tủ đứng CSPS VNTC076A3...

詳細を全部見る
元の価格 829.000 - 元の価格 829.000
元の価格 829.000
829.000
829.000 - 829.000
現在の価格 829.000

Ngăn kéo tủ dụng cụ ray bi trượt CSPS bề ngang 67cm

CSPS
在庫あり

Ngăn kéo tủ dụng cụ ray bi trượt CSPS bề ngang 67cm Drawer ___________________________ Màu sắc CSPS VNDTC02001BB1: Màu đen (dùng cho tủ đứng CSPS V...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Knife-edge, Chuyên đo lòng trong, hàm kẹp lưỡi dao mảnh

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Knife-edge, Chuyên đo lòng trong, hàm kẹp lưỡi dao mảnh Dòng thước kẹp M...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Blade Type Caliper, Hàm kẹp kiểu lưỡi dao mảnh

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Blade Type Caliper, Hàm kẹp kiểu lưỡi dao mảnh Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE Digimatic...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Blade Type Caliper, Hàm kẹp kiểu lưỡi dao mảnh

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Blade Type Caliper, Hàm kẹp kiểu lưỡi dao mảnh Dòng thước kẹp Mitutoyo Series 536, Blade Type Caliper là thiết ...

詳細を全部見る
元の価格 23.123.000 - 元の価格 23.123.000
元の価格 23.123.000
23.123.000
23.123.000 - 23.123.000
現在の価格 23.123.000

Tủ dụng cụ 10 ngăn kéo CSPS VNTC15510BB1M bề ngang 155cm, cao 103cm, tải trọng tối đa 1814kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 10 ngăn kéo CSPS VNTC15510BB1M bề ngang 155cm, cao 103cm, tải trọng tối đa 1814kg Tool Cabinet ________________________ Thông số kỹ thuậ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....