Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 22 07 kích thước đầu mũi 0.2 x 0.25mm ______________________________ Thông số kỹ...
詳細を全部見るNhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 22 06 kích thước đầu mũi 0.25 x 0.25mm ______________________________ Thông số k...
詳細を全部見るNhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal, mũi nhọn KNIPEX 92 22 04 kích thước đầu mũi 0.3 x 0.5mm ______________________________ Thông số kỹ thuật...
詳細を全部見るNhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 08 kích thước đầu mũi 0.2 x 0.3mm ______________________________ Thông số kỹ ...
詳細を全部見るNhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 07 kích thước đầu mũi 0.2 x 0.25mm ______________________________ Thông số kỹ...
詳細を全部見るNhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal, mũi bè cong 30° KNIPEX 92 01 06 kích thước đầu mũi 0.17 x 6.0mm ______________________________ Thông số ...
詳細を全部見るNhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal, mũi bè KNIPEX 92 01 05 kích thước đầu mũi 0.17 x 6.0mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ...
詳細を全部見るĐá cắt kim loại SATA 55070 đường kính 300mm, lỗ cốt 25.4mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đường kính: 300mm ‣ Chất liệu: Nhôm Oxi...
詳細を全部見るĐá cắt kim loại SATA đường kính 180mm, lỗ cốt 22.23mm ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 55054: Đường kính 180mm. Độ dày 1.6mm SATA 550...
詳細を全部見るĐá cắt kim loại SATA đường kính 150mm, lỗ cốt 22.23mm ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 55050: Đường kính 150mm. Độ dày 1.6mm SATA 550...
詳細を全部見るĐá cắt kim loại SATA đường kính 125mm, lỗ cốt 22.23mm ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 55046: Đường kính 125mm. Độ dày 1.6mm SATA 550...
詳細を全部見るĐá cắt kim loại SATA đường kính 400mm, lỗ cốt 25.4mm _________________________ Dãi sản phẩm SATA 55018: Đường kính 400mm. Độ dày 3mm SATA 55080: Đư...
詳細を全部見るĐá cắt kim loại SATA đường kính 355mm, lỗ cốt 25.4mm ________________________ Dãi sản phẩm SATA 55015: Đường kính 355mm. Độ dày 2.6mm SATA 55075: Đ...
詳細を全部見るステンレス製SATA用カッティングホイール____________________________製品バリエーション:SATA 55002:直径105mm、厚さ1mmSATA 55010:直径105mm、厚さ1.2mm(ブルー)SATA 55040:直径105mm、厚さ1.2mm_______...
詳細を全部見るĐồng hồ đo xung, đo tần số, đo tốc độ vòng quay Hanyoung Nux LP1, kích thước 48mm x 24mm, IP66 ___________________ Ưu điểm: ★ Nhỏ gọn, thông số r...
詳細を全部見るBộ đếm kết hợp bộ định thời gian Hanyoung Nux GF7A Series, Kích thước 72mm x 72mm. Digital counter/Timer with LCD Display. Bộ định thời gian kết hợ...
詳細を全部見るĐầu chuyển ren cho đai ốc tắc kê nở rút Unika, chất liệu mạ Unichromate ___________________ Dải sản phẩm Unika NBG-3010M:Đường kính ren W3/8 x M10,...
詳細を全部見るBộ đếm kết hợp bộ định thời gian Hanyoung Nux GF4A Series, Kích thước 48mm x 48mm. Digital counter/Timer with LCD Display. Bộ định thời gian kết hợ...
詳細を全部見るTắc kê nở rút BG-D Type hệ mét Unika, chất liệu mạ kẽm nhúng nóng, chuyên dùng cho bê tông và đá ___________________ Dải sản phẩm Unika BG-1080D: M...
詳細を全部見るRelay thời gian đôi, màn hình LCD Hanyoung Nux TT7H Series.Kích thước 72mm x 72mm. Digital Twin Timer with LCD Display. Bộ định thời gian đôi. Cách...
詳細を全部見るRelay thời gian màn hình LCD Hanyoung Nux TF4A Series. Socket 8 chân tròn. Kích thước 48mm x 48mm. Timer with LCD Display. Bộ định thời gian. Cách ...
詳細を全部見るRelay thời gian màn hình LCD 4 số Hanyoung Nux LT4 Series. Socket 8 chân tròn. Kích thước 48mm x 48mm. Tiêu chuẩn CE, KC, IP66 Timer with LCD Displ...
詳細を全部見るTắc kê nở rút BG-Type hệ mét Unika, chất liệu mạ Unichromate, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA Big One BG-Type ___________________ Th...
詳細を全部見るBộ đếm có màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LC1 Series. Tiêu chuẩn CE, IP66 Counter with LCD Display Cách chọn phiên bản: NUX LC1 Không có cổng đ...
詳細を全部見る