Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Bộ kìm chống tĩnh điện chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 16 P ESD _____________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm ...
詳細を全部見るBộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 16 P ___________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm kẹp, hàm phẳng trơn KN...
詳細を全部見るBộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 7 chi tiết KNIPEX 00 20 16 _________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm kẹp, mũi phẳng trơn KNIPEX...
詳細を全部見るTi đóng tắc kê CA/CAS-Type hệ mét và inch Unika, chiều dài từ 150mm - 200mm, phù hợp cho kích thước tắc kê từ M6 - M22 (W1/4 - W7/8) ______________...
詳細を全部見るTắc kê nở chuôi CAS-Type hệ inch và mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA Rooty Cut CAS-Type _________...
詳細を全部見るBộ định thời gian màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LT1 Series. Tiêu chuẩn CE, IP66 Timer with LCD Display Cách chọn phiên bản: NUX LT1 Không có ...
詳細を全部見るTắc kê nở chuôi CA-Type hệ inch và mét Unika, chất liệu mạ Chrome, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA Rooty Cut CA-Type _______________...
詳細を全部見るBộ đếm số và định thời gian màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LC Series. Tiêu chuẩn CE, KC, IP66 Counter/ timer with LCD Display Cách chọn phiên bả...
詳細を全部見るKìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 32 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.0mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng:...
詳細を全部見るKìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 22 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.2mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng:...
詳細を全部見るKìm kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 12 130 chiều dài 130mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng: Kẹp, uốn đinh hình dây h...
詳細を全部見るKìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 ESD chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ th...
詳細を全部見るKìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 145...
詳細を全部見るKìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 62 145 ESD chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ ...
詳細を全部見るKìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 62 145 chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1...
詳細を全部見るKìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 52 145 ESD chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ thuật...
詳細を全部見るKìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 52 145 chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 145mm ...
詳細を全部見るKìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 42 115 ESD chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ th...
詳細を全部見るKìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 42 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 115...
詳細を全部見るKìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 41 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 115...
詳細を全部見るKìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 35 32 115 ESD chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ...
詳細を全部見るKìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 35 32 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 115mm ‣...
詳細を全部見るKìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 35 31 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 115mm ‣...
詳細を全部見るKìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 22 115 ESD chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ ...
詳細を全部見る