コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê đạn UCS-Type hệ inch Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA

UNIKA
在庫あり

Tắc kê đạn UCS-Type hệ inch Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA ___________________ Dải sản phẩm Unika U...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê đạn UC-Type hệ mét Unika, chất liệu mạ Chrome, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA

UNIKA
在庫あり

Tắc kê đạn UC-Type hệ mét Unika, chất liệu mạ Chrome, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA Unicon Anchor UC-Type ___________________ Dải ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê đạn UC-Type hệ inch Unika, chất liệu mạ Unichromate, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA

UNIKA
在庫あり

Tắc kê đạn UC-Type hệ inch Unika, chất liệu mạ Unichromate, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA Unicon Anchor UC-Type __________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Ti đóng dùng cho tắc kê đạn UC-Type Unika (Dùng máy khoan SDS-Plus)

UNIKA
在庫あり

Ti đóng dùng cho tắc kê đạn UC-Type Unika (Dùng máy khoan SDS-Plus) ___________________ Dải sản phẩm Unika SD-30: Chiều dài 160mm (Tương thích với ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Ti đóng dùng cho tắc kê đạn UC-Type Unika (Dùng búa đóng)

UNIKA
在庫あり

Ti đóng dùng cho tắc kê đạn UC-Type Unika (Dùng búa đóng) ___________________ Dải sản phẩm Unika PT-20: Chiều dài 160mm (Tương thích với UC-2025) U...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 3.858.000
元の価格
0 - 3.858.000
0 - 3.858.000
現在の価格 0

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX chiều dài từ 120mm - 135mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX chiều dài từ 120mm - 135mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm _...

詳細を全部見る
元の価格 1.230.000 - 元の価格 1.230.000
元の価格 1.230.000
1.230.000
1.230.000 - 1.230.000
現在の価格 1.230.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 11 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 11 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm _______________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 4.364.000 - 元の価格 4.364.000
元の価格
4.364.000
4.364.000 - 4.364.000
現在の価格 4.364.000

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX 77 32 120 H ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX 77 32 120 H ESD chiều dài 120mm, khả năng c...

詳細を全部見る
元の価格 4.192.000 - 元の価格 4.192.000
元の価格
4.192.000
4.192.000 - 4.192.000
現在の価格 4.192.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX 77 32 120 H chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX 77 32 120 H chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.726.000 - 元の価格 1.726.000
元の価格
1.726.000
1.726.000 - 1.726.000
現在の価格 1.726.000

Kìm cắt linh kiện đử chống tĩnh điện, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 64 32 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử chống tĩnh điện, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 64 32 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm ___________...

詳細を全部見る
元の価格 1.618.000 - 元の価格 1.618.000
元の価格
1.618.000
1.618.000 - 1.618.000
現在の価格 1.618.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 64 32 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 64 32 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm _____________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.585.000 - 元の価格 1.585.000
元の価格 1.585.000
1.585.000
1.585.000 - 1.585.000
現在の価格 1.585.000

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 22 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt 0.8mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 22 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt 0.8mm _______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.506.000 - 元の価格 1.506.000
元の価格 1.506.000
1.506.000
1.506.000 - 1.506.000
現在の価格 1.506.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 22 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt 0.8mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 22 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt 0.8mm _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 1.584.000 - 元の価格 1.584.000
元の価格 1.584.000
1.584.000
1.584.000 - 1.584.000
現在の価格 1.584.000

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 12 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 12 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.489.000 - 元の価格 1.489.000
元の価格 1.489.000
1.489.000
1.489.000 - 1.489.000
現在の価格 1.489.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 12 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 12 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm _______________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 1.614.000 - 元の価格 1.614.000
元の価格 1.614.000
1.614.000
1.614.000 - 1.614.000
現在の価格 1.614.000

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 02 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 02 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.515.000 - 元の価格 1.515.000
元の価格 1.515.000
1.515.000
1.515.000 - 1.515.000
現在の価格 1.515.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 02 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 02 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm _______________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 1.249.000 - 元の価格 1.249.000
元の価格 1.249.000
1.249.000
1.249.000 - 1.249.000
現在の価格 1.249.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 01 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 01 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm _______________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 364.000 - 元の価格 364.000
元の価格 364.000
364.000
364.000 - 364.000
現在の価格 364.000

Bộ định thời gian khởi động motor sao - tam giác Hanyoung Nux MA4SD Series. Socket 8 chân tròn, 48mm x 48mm. Tiêu chuẩn CE

HANYOUNG NUX
在庫あり

Bộ định thời gian khởi động motor Hanyoung Nux MA4SD Series. Socket 8 chân tròn. Ngõ ra sao - tam giác (Star - Delta). Tiêu chuẩn CE Relay thời gia...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở đinh đầu bằng Y-Type hệ mét Unika, chất liệu mạ Unichromate, chuyên dùng cho bê tông, gạch block và đá

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở đinh đầu bằng Y-Type hệ mét Unika, chất liệu mạ Unichromate, chuyên dùng cho bê tông, gạch block và đá Rooty Anchor Y-Type ______________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở đinh ST-Type hệ mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông, gạch block và đá

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở đinh ST-Type hệ mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông, gạch block và đá Rooty Anchor ST-Type ___________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 347.000 - 元の価格 347.000
元の価格 347.000
347.000
347.000 - 347.000
現在の価格 347.000

Bộ định thời gian Analog Hanyoung Nux MA4N Series, Socket 8/11 chân tròn, 48mm x 48mm. Tiêu chuẩn CE

HANYOUNG NUX
在庫あり

Bộ định thời gian Analog Hanyoung Nux MA4N Series, Socket 8/11 chân tròn, 48mm x 48mm Relay thời gian analog/ chỉnh cơ/ Multi timer Cách chọn phiên...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở đinh đầu dù T-Type hệ mét Unika, chất liệu mạ Unichromate, chuyên dùng cho bê tông, gạch block và đá

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở đinh đầu dù T-Type hệ mét Unika, chất liệu mạ Unichromate, chuyên dùng cho bê tông, gạch block và đá Rooty Anchor T-Type ________________...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....