コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 247.000 - 元の価格 247.000
元の価格 247.000
247.000
247.000 - 247.000
現在の価格 247.000

Hộp công tắc nhấn ON-OFF Hanyoung Nux BE-230, tải 30A vỏ thép sơn tĩnh điện

HANYOUNG NUX
在庫あり

Công tắc nhấn vỏ thép Hanyoung Nux BE-230, tải 30A 440V ON/OFF _______________ Ưu điểm:  ★ Chắc chắn nhưng Nhẹ dễ lắp đặt.  ★ Tiếp điểm bằng vật l...

詳細を全部見る
元の価格 82.000 - 元の価格 203.000
元の価格 82.000
82.000 - 203.000
82.000 - 203.000
現在の価格 82.000

Đèn Led âm trần Nanoco NED Series, công suất từ 7W - 24W

Nanoco
在庫あり

Đèn Led âm trần Nanoco NED Series, công suất từ 7W - 24W ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu thân đèn: Nhựa PP ‣ Góc chiếu: 120° ‣ C...

詳細を全部見る
元の価格 2.066.000 - 元の価格 2.066.000
元の価格 2.066.000
2.089.000
2.089.000 - 2.089.000
現在の価格 2.089.000

Máy bơm tăng áp mạch điện tử 125W PANASONIC GA-125FAK

Panasonic
在庫あり

Máy bơm tăng áp mạch điện tử 125W PANASONIC GA-125FAK (dây điện 12.5 cm) Lưu ý khi lắm đặt bơm đăng áp điện tử: Sản phẩm này không dùng cho hút giế...

詳細を全部見る
元の価格 13.334.000 - 元の価格 13.334.000
元の価格
13.334.000
13.334.000 - 13.334.000
現在の価格 13.334.000

Vali chứa dụng cụ cở lớn, có tay nắm kéo BIG Twin Move RED KNIPEX 98 99 15 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm

KNIPEX
在庫あり

Vali chứa dụng cụ cở lớn, có tay nắm kéo BIG Twin Move RED KNIPEX 98 99 15 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm _______________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 62.201.000 - 元の価格 62.201.000
元の価格
62.201.000
62.201.000 - 62.201.000
現在の価格 62.201.000

Bộ dụng cụ cách điện 1000V 42 chi tiết KNIPEX 98 99 15

KNIPEX
在庫あり

Bộ dụng cụ cách điện 1000V 42 chi tiết KNIPEX 98 99 15 __________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Vali chứa dụng cụ cở lớn, có tay nắm kéo ...

詳細を全部見る
元の価格 11.677.000 - 元の価格 11.677.000
元の価格 11.677.000
11.677.000
11.677.000 - 11.677.000
現在の価格 11.677.000

Vali chứa dụng cụ cở lớn BIG Twin KNIPEX 00 21 42 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm

KNIPEX
在庫あり

Vali chứa dụng cụ cở lớn BIG Twin KNIPEX 00 21 42 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước...

詳細を全部見る
元の価格 43.654.000 - 元の価格 43.654.000
元の価格 43.654.000
43.654.000
43.654.000 - 43.654.000
現在の価格 43.654.000

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 63 chi tiết KNIPEX 00 21 42

KNIPEX
在庫あり

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 63 chi tiết KNIPEX 00 21 42 __________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: 1. KNIPEX ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 45.635.000 - 元の価格 45.635.000
元の価格 45.635.000
45.635.000
45.635.000 - 45.635.000
現在の価格 45.635.000

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 63 chi tiết KNIPEX 00 21 41

KNIPEX
在庫あり

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 63 chi tiết KNIPEX 00 21 41 ___________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: 1. KNIPEX V...

詳細を全部見る
元の価格 45.483.000 - 元の価格 45.483.000
元の価格 45.483.000
54.529.000
54.529.000 - 54.529.000
現在の価格 54.529.000

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thợ cơ khí 90 chi tiết KNIPEX 00 21 06 M

KNIPEX
在庫あり

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thợ cơ khí 90 chi tiết KNIPEX 00 21 06 M _____________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: 1. KNIPEX ‣ Bộ chìa khóa đa ...

詳細を全部見る
元の価格 21.293.000 - 元の価格 21.293.000
元の価格 21.293.000
21.293.000
21.293.000 - 21.293.000
現在の価格 21.293.000

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thợ thi công đường ống nước 31 chi tiết KNIPEX 00 21 06 HK S

KNIPEX
在庫あり

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thợ thi công đường ống nước 31 chi tiết KNIPEX 00 21 06 HK S ______________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Vali ...

詳細を全部見る
元の価格 9.167.000 - 元の価格 9.167.000
元の価格 9.167.000
9.167.000
9.167.000 - 9.167.000
現在の価格 9.167.000

Ba lô đựng dụng cụ Modular X18 KNIPEX 00 21 50 LE dung tích 18 Lít

KNIPEX
在庫あり

Ba lô đựng dụng cụ Modular X18 KNIPEX 00 21 50 LE dung tích 18 Lít ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải tái chế, đáy nhựa ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 373.000 - 元の価格 373.000
元の価格 373.000
373.000
373.000 - 373.000
現在の価格 373.000

Bộ 4 dây móc KNIPEX 00 21 50 V01 là phụ kiện cho ba lô KNIPEX 00 21 50 LE

KNIPEX
在庫あり

Bộ 4 dây móc KNIPEX 00 21 50 V01 là phụ kiện cho ba lô KNIPEX 00 21 50 LE

元の価格 24.333.000 - 元の価格 24.333.000
元の価格 24.333.000
24.333.000
24.333.000 - 24.333.000
現在の価格 24.333.000

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thợ thi công đường ống nước 17 chi tiết KNIPEX 00 21 50 S

KNIPEX
在庫あり

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thợ thi công đường ống nước 17 chi tiết KNIPEX 00 21 50 S ____________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Ba lô đựn...

詳細を全部見る
元の価格 33.691.000 - 元の価格 33.691.000
元の価格 33.691.000
33.691.000
33.691.000 - 33.691.000
現在の価格 33.691.000

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 23 chi tiết KNIPEX 00 21 50 E

KNIPEX
在庫あり

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 23 chi tiết KNIPEX 00 21 50 E __________________________ Bộ dụng cụ bao gồm: ‣ Ba lô đựn...

詳細を全部見る
元の価格 10.234.000 - 元の価格 10.234.000
元の価格 10.234.000
10.234.000
10.234.000 - 10.234.000
現在の価格 10.234.000

Vali chứa dụng cụ có tay nắm kéo BIG Basic Move KNIPEX 00 21 06 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm

KNIPEX
在庫あり

Vali chứa dụng cụ có tay nắm kéo BIG Basic Move KNIPEX 00 21 06 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm ______________________________ Thông số kỹ t...

詳細を全部見る
元の価格 19.316.000 - 元の価格 19.316.000
元の価格 19.316.000
19.316.000
19.316.000 - 19.316.000
現在の価格 19.316.000

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 24 chi tiết KNIPEX 00 21 06 HL S cách điện 1000V

KNIPEX
在庫あり

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 24 chi tiết KNIPEX 00 21 06 HL S cách điện 1000V ________________________________ Bộ sản...

詳細を全部見る
元の価格 42.517.000 - 元の価格 42.517.000
元の価格 42.517.000
42.517.000
42.517.000 - 42.517.000
現在の価格 42.517.000

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 68 chi tiết KNIPEX 00 21 06 cách điện 1000V

KNIPEX
在庫あり

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 68 chi tiết KNIPEX 00 21 06 cách điện 1000V ____________________________ Bộ sản phẩm bao...

詳細を全部見る
元の価格 1.480.000 - 元の価格 1.480.000
元の価格 1.480.000
1.480.000
1.480.000 - 1.480.000
現在の価格 1.480.000

Túi vải đựng dụng cụ Polyester 6 ngăn KNIPEX 00 20 16 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải đựng dụng cụ Polyester 6 ngăn KNIPEX 00 20 16 LE _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyester bền chắc ‣ Số ngăn:...

詳細を全部見る
元の価格 466.000 - 元の価格 466.000
元の価格 466.000
466.000
466.000 - 466.000
現在の価格 466.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 7 ngăn KNIPEX 00 19 92 V02 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 7 ngăn KNIPEX 00 19 92 V02 LE _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyester bền chắc ‣ Số ngăn...

詳細を全部見る
元の価格 466.000 - 元の価格 466.000
元の価格 466.000
466.000
466.000 - 466.000
現在の価格 466.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 5 ngăn KNIPEX 00 19 92 V01 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 5 ngăn KNIPEX 00 19 92 V01 LE _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyester bền chắc ‣ Số ngăn...

詳細を全部見る
元の価格 566.000 - 元の価格 566.000
元の価格 566.000
566.000
566.000 - 566.000
現在の価格 566.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 8 ngăn KNIPEX 00 19 58 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 8 ngăn KNIPEX 00 19 58 LE ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 615 x 235mm ‣ Trọng lượng: 281g ‣...

詳細を全部見る
元の価格 478.000 - 元の価格 478.000
元の価格 478.000
478.000
478.000 - 478.000
現在の価格 478.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 4 ngăn KNIPEX 00 19 56 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 4 ngăn KNIPEX 00 19 56 LE ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 315 x 275mm ‣ Trọng lượng: 171g ‣...

詳細を全部見る
元の価格 898.000 - 元の価格 898.000
元の価格 898.000
898.000
898.000 - 898.000
現在の価格 898.000

Túi đựng phụ, kiểu Module KNIPEX 00 19 50 LE thường dùng chung với ba lô KNIPEX 00 21 50 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi đựng phụ, kiểu Module KNIPEX 00 19 50 LE thường dùng chung với ba lô KNIPEX 00 21 50 LE ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 231.000 - 元の価格 663.000
元の価格 231.000
231.000 - 663.000
231.000 - 663.000
現在の価格 231.000

Công tắc xoay chuyển mạch nguồn Hanyoung Nux MAS Series. Tải 25A-125A, Tiêu chuẩn CE

HANYOUNG NUX
在庫あり

Công tắc xoay chuyển mạch nguồn Hanyoung Nux MAS Series. Tải 25A-125A, Tiêu chuẩn CE Các phiên bản MAS-025-A Màu khẩn cấp Đỏ - Vàng MAS-063-A Màu k...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....