コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 176.000 - 元の価格 176.000
元の価格 176.000
176.000
176.000 - 176.000
現在の価格 176.000

Bộ mũi đục chốt 6 chi tiết Kendo 26543

KENDO
在庫あり

Bộ mũi đục chốt 6 chi tiết Kendo 26543 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu mũi: Thép carbon ‣ Bề mặt mũi: Sơn tĩnh điện ‣ Kiểu trục:...

詳細を全部見る
元の価格 170.000 - 元の価格 170.000
元の価格 170.000
170.000
170.000 - 170.000
現在の価格 170.000

Bộ đục lỗ 5 chi tiết Kendo - 26542

KENDO
在庫あり

Bộ mũi đục lỗ 5 chi tiết Kendo 26542 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu mũi: Thép carbon ‣ Bề mặt mũi: Sơn tĩnh điện ‣ Kiểu trục: L...

詳細を全部見る
元の価格 113.000 - 元の価格 113.000
元の価格 113.000
113.000
113.000 - 113.000
現在の価格 113.000

Bộ đục nguội đầu dẹp 3 chi tiết Kendo 26541

KENDO
在庫あり

Bộ đục nguội đầu dẹp 3 chi tiết Kendo 26541 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu mũi: Thép carbon ‣ Bề mặt mũi: Sơn tĩnh điện ‣ Kiểu ...

詳細を全部見る
元の価格 1.290.000 - 元の価格 1.290.000
元の価格 1.290.000
1.290.000
1.290.000 - 1.290.000
現在の価格 1.290.000

Máy cắt gạch đá Bosch GDM 121 công suất 1,250W, đường kính lưỡi 110mm mã số 06013950K0

Bosch
在庫あり

Máy cắt gạch đá Bosch GDM 121 công suất 1,250W, đường kính lưỡi 110mm mã số 06013950K0 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: ...

詳細を全部見る
元の価格 540.000 - 元の価格 540.000
元の価格 540.000
540.000
540.000 - 540.000
現在の価格 540.000

Thiết bị báo phục vụ khẩn cấp không dây Decom DC-912 dành cho bệnh viện

DECOM
在庫あり

Thiết bị báo phục vụ khẩn cấp không dây Decom DC-912 dành cho bệnh viện ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Thiết bị báo phục vụ khẩn cấo không...

詳細を全部見る
元の価格 1.659.000 - 元の価格 1.659.000
元の価格
1.659.000
1.659.000 - 1.659.000
現在の価格 1.659.000

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 81 180 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 6mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 81 180 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 6mm² ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: ...

詳細を全部見る
元の価格 1.380.000 - 元の価格 1.650.000
元の価格
1.380.000 - 1.650.000
1.380.000 - 1.650.000
現在の価格 1.380.000

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 16mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 16mm² __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX ...

詳細を全部見る
元の価格 1.297.000 - 元の価格 1.297.000
元の価格
1.297.000
1.297.000 - 1.297.000
現在の価格 1.297.000

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 72 180 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 16mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 72 180 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 16mm² ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài...

詳細を全部見る
元の価格 1.181.000 - 元の価格 1.181.000
元の価格
1.181.000
1.181.000 - 1.181.000
現在の価格 1.181.000

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 71 180 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 16mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 71 180 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 16mm² ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài...

詳細を全部見る
元の価格 1.235.000 - 元の価格 1.235.000
元の価格
1.235.000
1.235.000 - 1.235.000
現在の価格 1.235.000

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 68 145 A cách điện 1000V, chiều dài 145mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 68 145 A cách điện 1000V, chiều dài 145mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm² ____________________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 980.000 - 元の価格 980.000
元の価格
980.000
980.000 - 980.000
現在の価格 980.000

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 62 145 A chiều dài 145mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 62 145 A chiều dài 145mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm² ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chi...

詳細を全部見る
元の価格 868.000 - 元の価格 868.000
元の価格
868.000
868.000 - 868.000
現在の価格 868.000

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 61 145 A chiều dài 145mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 61 145 A chiều dài 145mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm² ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chi...

詳細を全部見る
元の価格 121.000 - 元の価格 121.000
元の価格
121.000
121.000 - 121.000
現在の価格 121.000

Lò xo kéo thay thế KNIPEX 97 59 31 dùng cho các kìm bấm cose

KNIPEX
在庫あり

Lò xo kéo thay thế KNIPEX 97 59 31 dùng cho các kìm bấm cose _____________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 5 x 5mm ‣ Trọng lượng: 2g ‣ Tươn...

詳細を全部見る
元の価格 121.000 - 元の価格 121.000
元の価格
121.000
121.000 - 121.000
現在の価格 121.000

Lò xo kéo thay thế KNIPEX 97 59 30 dùng cho các kìm bấm cose bản

KNIPEX
在庫あり

Lò xo kéo thay thế KNIPEX 97 59 30 dùng cho các kìm bấm cose ______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 5 x 5mm ‣ Trọng lượng: 2g ‣ Tươ...

詳細を全部見る
元の価格 5.819.000 - 元の価格 5.819.000
元の価格
5.819.000
5.819.000 - 5.819.000
現在の価格 5.819.000

Kìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình lục giác KNIPEX 97 55 14 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình lục giác KNIPEX 97 55 14 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm² __________________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 5.543.000 - 元の価格 5.543.000
元の価格
5.543.000
5.543.000 - 5.543.000
現在の価格 5.543.000

Kìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình vuông KNIPEX 97 55 04 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình vuông KNIPEX 97 55 04 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm² __________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 6.329.000 - 元の価格 6.329.000
元の価格
6.329.000
6.329.000 - 6.329.000
現在の価格 6.329.000

Kìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình lục giác KNIPEX 97 53 14 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình lục giác KNIPEX 97 53 14 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm² ___________________________ Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 5.349.000 - 元の価格 5.349.000
元の価格
5.349.000
5.349.000 - 5.349.000
現在の価格 5.349.000

Kìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình vuông KNIPEX 97 53 04 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình vuông KNIPEX 97 53 04 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm² ___________________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 1.613.000 - 元の価格 1.883.000
元の価格
1.613.000 - 1.883.000
1.613.000 - 1.883.000
現在の価格 1.613.000

Kìm cắt cáp thép, có lỗ bấm đầu khuyên KNIPEX chiều dài 190mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp thép, có lỗ bấm đầu khuyên KNIPEX chiều dài 190mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ Dãi sản phẩm...

詳細を全部見る
元の価格 913.000 - 元の価格 913.000
元の価格
913.000
913.000 - 913.000
現在の価格 913.000

Kìm cắt cáp thép, chuyên cắt cáp Bowden KNIPEX 95 61 150 chiều dài 150mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp thép, chuyên cắt cáp Bowden KNIPEX 95 61 150 chiều dài 150mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ____________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 620.000 - 元の価格 620.000
元の価格 620.000
620.000
620.000 - 620.000
現在の価格 620.000

Bộ kìm và tua vít cách điện 1000V 5 chi tiết Kendo 85136

KENDO
在庫あり

Bộ kìm và tua vít cách điện 1000V 5 chi tiết Kendo 85136 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ Kìm cắt 160mm  ‣ Kìm răn...

詳細を全部見る
元の価格 321.000 - 元の価格 321.000
元の価格 321.000
321.000
321.000 - 321.000
現在の価格 321.000

Bộ tua vít cách điện 1000V VDE 6 chi tiết Kendo 20483, vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ tua vít cách điện 1000V VDE 6 chi tiết Kendo 20483, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ 2 tua ví...

詳細を全部見る
元の価格 135.000 - 元の価格 135.000
元の価格 135.000
135.000
135.000 - 135.000
現在の価格 135.000

Kìm mỏ quạ Kendo 11407 kích thước 10 inch (250mm) vật liệu thép hợp kim mạ nickel

KENDO
在庫あり

Kìm mỏ quạ Kendo 11407 kích thước 10 inch (250mm) vật liệu thép hợp kim mạ nickel ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Thép với hàm lượng carbo...

詳細を全部見る
元の価格 98.000 - 元の価格 98.000
元の価格 98.000
98.000
98.000 - 98.000
現在の価格 98.000

Mũi đục nguội đầu nhọn Kendo 26512, kích thước 16mm x 300mm

KENDO
在庫あり

Mũi đục nguội đầu nhọn Kendo 26512, kích thước 16mm x 300mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 16mm x 300mm (Đường kính đầu mũi x...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....