Các sản phẩm phổ thông
フィルター
Bộ mũi đục chốt 6 chi tiết Kendo 26543
KENDOBộ mũi đục chốt 6 chi tiết Kendo 26543 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu mũi: Thép carbon ‣ Bề mặt mũi: Sơn tĩnh điện ‣ Kiểu trục:...
詳細を全部見るBộ đục lỗ 5 chi tiết Kendo - 26542
KENDOBộ mũi đục lỗ 5 chi tiết Kendo 26542 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu mũi: Thép carbon ‣ Bề mặt mũi: Sơn tĩnh điện ‣ Kiểu trục: L...
詳細を全部見るBộ đục nguội đầu dẹp 3 chi tiết Kendo 26541
KENDOBộ đục nguội đầu dẹp 3 chi tiết Kendo 26541 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu mũi: Thép carbon ‣ Bề mặt mũi: Sơn tĩnh điện ‣ Kiểu ...
詳細を全部見るMáy cắt gạch đá Bosch GDM 121 công suất 1,250W, đường kính lưỡi 110mm mã số 06013950K0
BoschMáy cắt gạch đá Bosch GDM 121 công suất 1,250W, đường kính lưỡi 110mm mã số 06013950K0 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: ...
詳細を全部見るThiết bị báo phục vụ khẩn cấp không dây Decom DC-912 dành cho bệnh viện
DECOMThiết bị báo phục vụ khẩn cấp không dây Decom DC-912 dành cho bệnh viện ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Thiết bị báo phục vụ khẩn cấo không...
詳細を全部見るKìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 81 180 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 6mm²
KNIPEXKìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 81 180 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 6mm² ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: ...
詳細を全部見るKìm bấm cose pin rỗng KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 16mm²
KNIPEXKìm bấm cose pin rỗng KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 16mm² __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX ...
詳細を全部見る
0割引
0割引
Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 72 180 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 16mm²
Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 72 180 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 16mm²
KNIPEXKìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 72 180 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 16mm² ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài...
詳細を全部見る
0割引
0割引
Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 71 180 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 16mm²
Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 71 180 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 16mm²
KNIPEXKìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 71 180 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 16mm² ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài...
詳細を全部見るKìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 68 145 A cách điện 1000V, chiều dài 145mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm²
KNIPEXKìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 68 145 A cách điện 1000V, chiều dài 145mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm² ____________________________ Thông...
詳細を全部見るKìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 62 145 A chiều dài 145mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm²
KNIPEXKìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 62 145 A chiều dài 145mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm² ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chi...
詳細を全部見るKìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 61 145 A chiều dài 145mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm²
KNIPEXKìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 61 145 A chiều dài 145mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm² ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chi...
詳細を全部見るLò xo kéo thay thế KNIPEX 97 59 31 dùng cho các kìm bấm cose
KNIPEXLò xo kéo thay thế KNIPEX 97 59 31 dùng cho các kìm bấm cose _____________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 5 x 5mm ‣ Trọng lượng: 2g ‣ Tươn...
詳細を全部見るLò xo kéo thay thế KNIPEX 97 59 30 dùng cho các kìm bấm cose bản
KNIPEXLò xo kéo thay thế KNIPEX 97 59 30 dùng cho các kìm bấm cose ______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 5 x 5mm ‣ Trọng lượng: 2g ‣ Tươ...
詳細を全部見るKìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình lục giác KNIPEX 97 55 14 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm²
KNIPEXKìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình lục giác KNIPEX 97 55 14 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm² __________________________ Thông...
詳細を全部見るKìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình vuông KNIPEX 97 55 04 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm²
KNIPEXKìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình vuông KNIPEX 97 55 04 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm² __________________________ Thông số...
詳細を全部見るKìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình lục giác KNIPEX 97 53 14 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm²
KNIPEXKìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình lục giác KNIPEX 97 53 14 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm² ___________________________ Thôn...
詳細を全部見るKìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình vuông KNIPEX 97 53 04 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm²
KNIPEXKìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình vuông KNIPEX 97 53 04 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm² ___________________________ Thông s...
詳細を全部見るKìm cắt cáp thép, có lỗ bấm đầu khuyên KNIPEX chiều dài 190mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt cáp thép, có lỗ bấm đầu khuyên KNIPEX chiều dài 190mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ Dãi sản phẩm...
詳細を全部見るKìm cắt cáp thép, chuyên cắt cáp Bowden KNIPEX 95 61 150 chiều dài 150mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm cắt cáp thép, chuyên cắt cáp Bowden KNIPEX 95 61 150 chiều dài 150mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ____________________________ T...
詳細を全部見るBộ kìm và tua vít cách điện 1000V 5 chi tiết Kendo 85136
KENDOBộ kìm và tua vít cách điện 1000V 5 chi tiết Kendo 85136 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm cắt 160mm ‣ Kìm răn...
詳細を全部見るBộ tua vít cách điện 1000V VDE 6 chi tiết Kendo 20483, vật liệu thép Cr-V
KENDOBộ tua vít cách điện 1000V VDE 6 chi tiết Kendo 20483, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ 2 tua ví...
詳細を全部見るKìm mỏ quạ Kendo 11407 kích thước 10 inch (250mm) vật liệu thép hợp kim mạ nickel
KENDOKìm mỏ quạ Kendo 11407 kích thước 10 inch (250mm) vật liệu thép hợp kim mạ nickel ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Thép với hàm lượng carbo...
詳細を全部見るMũi đục nguội đầu nhọn Kendo 26512, kích thước 16mm x 300mm
KENDOMũi đục nguội đầu nhọn Kendo 26512, kích thước 16mm x 300mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 16mm x 300mm (Đường kính đầu mũi x...
詳細を全部見る