Các sản phẩm phổ thông
フィルター
Búa nhựa đúc PVC không nẩy Kendo 25545, trọng lượng 680g/1.5lb
KENDOBúa nhựa đúc PVC không nẩy Kendo 25545, trọng lượng 680g/1.5lb ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Trọng lượng: 680g/1,5lb ‣ Đầu PVC chứa đầy ...
詳細を全部見るBúa cao su, tay cầm sợi thủy tinh Kendo trọng lượng từ 450g - 680g
KENDOBúa cao su, tay cầm sợi thủy tinh Kendo trọng lượng từ 450g - 680g _______________________________ Dãi sản phẩm Kendo 25502: Trọng lượng 450g (16Oz...
詳細を全部見るBúa cao su đầu trắng cán sợi thủy tinh Kendo, trọng lượng từ 450g - 680g (16oz - 24oz)
KENDOBúa cao su đầu trắng cán sợi thủy tinh Kendo, trọng lượng từ 450g - 680g (16oz - 24oz) ___________________ Dải sản phẩm KENDO 25501: Trọng lượng 45...
詳細を全部見るBúa rìu cán gỗ Kendo, trọng lượng từ 600g - 1250g
KENDOBúa rìu cán gỗ Kendo, trọng lượng từ 600g - 1250g ___________________ Dải sản phẩm KENDO 25402: Trọng lượng 600g KENDO 25407: Trọng lượng 1250g __...
詳細を全部見るBúa tạ cán dài sợi thủy tinh Kendo 25310, trọng lượng 4500g
KENDOBúa tạ cán dài sợi thủy tinh Kendo 25310, trọng lượng 4500g ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Trọng lượng: 4500g ‣ Chiều dài cán: 900mm ‣ Ch...
詳細を全部見るBúa tạ cán dài sợi thủy tinh Kendo 25309, trọng lượng 5000g
KENDOBúa tạ cán dài sợi thủy tinh Kendo 25309, trọng lượng 5000g ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Trọng lượng: 5000g ‣ Chiều dài cán: 900mm ‣ Ch...
詳細を全部見るKìm cắt cáp thép KNIPEX chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt cáp thép KNIPEX chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 95 62 160: Chiều dà...
詳細を全部見るLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 870 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 100
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 870 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 100 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 170 x 5mm ‣ ...
詳細を全部見るLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 720 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 060
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 720 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 060 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 122 x 5mm ‣ ...
詳細を全部見るLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 340 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 340 SR
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 340 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 340 SR _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần lưỡi cắt chính...
詳細を全部見るLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần l...
詳細を全部見るLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: phần lưỡ...
詳細を全部見るLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần...
詳細を全部見るLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần ...
詳細を全部見るLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 038 dùng cho kìm cắt cáp hạng nặng 95 32 038
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 038 dùng cho kìm cắt cáp hạng nặng 95 32 038 _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 100 x 26mm ‣ Trọng l...
詳細を全部見るKìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 36 320 cách điện 1000V, chiều dài 320mm, mạ đen nhám
KNIPEXKìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 36 320 cách điện 1000V, chiều dài 320mm, mạ đen nhám _______________________________ ...
詳細を全部見るKìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 36 315 A cách điện 1000V, chiều dài 315mm, mạ đen nhám
KNIPEXKìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 36 315 A cách điện 1000V, chiều dài 315mm, mạ đen nhám __________________________ Thông số kỹ th...
詳細を全部見るKìm cắt cáp nhông hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 630mm - 680mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt cáp nhông hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 630mm - 680mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________...
詳細を全部見るKìm cắt cáp nhông, cho cáp nhôm lõi thép ACSR KNIPEX 95 32 340 SR chiều dài 340mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt cáp nhông, cho cáp nhôm lõi thép ACSR KNIPEX 95 32 340 SR chiều dài 340mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________...
詳細を全部見るKìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 320 chiều dài 320mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 320 chiều dài 320mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________...
詳細を全部見るKìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 32 315 A chiều dài 315mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 32 315 A chiều dài 315mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Th...
詳細を全部見るKìm cắt cáp hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 038 chiều dài 570mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt cáp hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 038 chiều dài 570mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________...
詳細を全部見るĐồng hồ bơm bánh xe Kendo 75712, vật liệu nhôm mạ nickel
KENDOĐồng hồ bơm bánh xe Kendo 75712, vật liệu nhôm mạ nickel ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu nhôm, phun cát mạ nickel ‣ Đầu vào không...
詳細を全部見るKhay tròn đựng linh kiện Kendo 75121 có nam châm, kích thước 150mm, vật liệu thép không gỉ
KENDOKhay tròn đựng linh kiện Kendo 75121 có nam châm, kích thước 150mm, vật liệu thép không gỉ ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 150...
詳細を全部見る