Các sản phẩm phổ thông
フィルター
Búa gò cơ khí đầu dẹp và vuông cán sợi thủy tinh Kendo, trọng lượng từ 200g - 2000g
KENDOBúa gò cơ khí đầu dẹp và vuông cán sợi thủy tinh Kendo, trọng lượng từ 200g - 2000g ___________________ Dải sản phẩm KENDO 25202: Trọng lượng 200g...
詳細を全部見るBúa sừng dê nguyên khối Kendo 25151, trọng lượng 450g (16oz), cán cầm bọc nhựa
KENDOBúa sừng dê nguyên khối Kendo 25151, trọng lượng 450g (16oz), cán cầm bọc nhựa ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Trọng lượng: 450g (16oz) ‣ ...
詳細を全部見るBúa đấu tròn cán sợi thủy tinh Kendo, trọng lượng từ 225g - 1130g (8oz - 40oz)
KENDOBúa đấu tròn cán sợi thủy tinh Kendo, trọng lượng từ 225g - 1130g (8oz - 40oz) ___________________ Dải sản phẩm KENDO 25137: Trọng lượng 225g (8oz...
詳細を全部見るBúa sừng dê chống rung Kendo 25126, trọng lượng 450g (16oz), tay cầm bọc nhựa
KENDOBúa sừng dê chống rung Kendo 25126, trọng lượng 450g (16oz), tay cầm bọc nhựa ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Trọng lượng: 450g (16oz) ‣ C...
詳細を全部見るBúa sừng dê Kendo 25101, trọng lượng 450g (16oz), cán cầm bọc nhựa
KENDOBúa sừng dê Kendo 25101, trọng lượng 450g (16oz), cán cầm bọc nhựa ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Trọng lượng: 450g (16oz) ‣ Đầu thép rèn...
詳細を全部見るKìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 16 200 cách điện 1000V, mạ Chrome
KNIPEXKìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 16 200 cách điện 1000V, mạ Chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 200mm ‣ Chất liệu: Thép...
詳細を全部見るLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 280 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 280, 95 36 280
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 280 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 280, 95 36 280 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công ...
詳細を全部見るLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 250 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250, 95 36 250
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 250 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250, 95 36 250 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 120 x 6mm ...
詳細を全部見るLò xo kéo bánh nhông thay thế KNIPEX 95 39 08 S dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 36 250, 95 36 280
KNIPEXLò xo kéo bánh nhông thay thế KNIPEX 95 39 08 S dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 36 250, 95 36 280 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...
詳細を全部見るLò xo thay thế KNIPEX 95 39 08 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250, 95 31 280
KNIPEXLò xo thay thế KNIPEX 95 39 08 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250, 95 31 280
Bánh cóc nhông KNIPEX 95 39 04 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250/280, 95 36 250/280
KNIPEXBánh cóc nhông KNIPEX 95 39 04 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250/280, 95 36 250/280 _____________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 70 x 7...
詳細を全部見るKìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn
KNIPEXKìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn ______________________...
詳細を全部見るKìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________...
詳細を全部見るLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 29 600 dùng cho kìm cắt cáp hạng nặng 95 21 600, 95 27 600
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 29 600 dùng cho kìm cắt cáp hạng nặng 95 21 600, 95 27 600 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích: Kìm cắt...
詳細を全部見るKìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 27 600 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa
KNIPEXKìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 27 600 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 600mm ‣ Chất liệu ...
詳細を全部見るKìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 21 600 chiều dài 600mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 21 600 chiều dài 600mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 6...
詳細を全部見るKìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 17 500 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa
KNIPEXKìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 17 500 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 500mm ‣ Chất li...
詳細を全部見るKìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 17 200 cách điện 1000V, mạ Chrome
KNIPEXKìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 17 200 cách điện 1000V, mạ Chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 200mm ‣ Chất liệu: Thép...
詳細を全部見るKìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 12 500 chiều dài 500mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 12 500 chiều dài 500mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 50...
詳細を全部見るKìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 12 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 12 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiề...
詳細を全部見るKìm cắt cáp KNIPEX 95 06 230 cách điện 1000V, chiều dài 230mm
KNIPEXKìm cắt cáp KNIPEX 95 06 230 cách điện 1000V, chiều dài 230mm ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 230mm ‣ Chất liệu: Thép không...
詳細を全部見るKéo cắt lưỡi cong 45°, chuyên dùng cho thợ điện KNIPEX 95 05 20 SB chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKéo cắt lưỡi cong 45°, chuyên dùng cho thợ điện KNIPEX 95 05 20 SB chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ Thôn...
詳細を全部見るKìm cắt cáp KNIPEX 95 05 165 chiều dài 165mm, tay cầm bọc nhựa cứng chống va đập
KNIPEXKìm cắt cáp KNIPEX 95 05 165 chiều dài 165mm, tay cầm bọc nhựa cứng chống va đập ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 165mm ...
詳細を全部見るTúi đựng dụng cụ đeo hông KNIPEX 00 19 75 LE
KNIPEXTúi đựng dụng cụ đeo hông KNIPEX 00 19 75 LE __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyester bền bỉ ‣ Sức chứa: 1-3 dụng cụ...
詳細を全部見る