コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 24.000 - 元の価格 24.000
元の価格 24.000
24.000
24.000 - 24.000
現在の価格 24.000

Đầu chuyển đổi lỗ cốt từ 1/2 inch - 3/8 inch Kendo 17033, vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Đầu chuyển đổi lỗ cốt từ 1/2 inch - 3/8 inch Kendo 17033, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Thép Cr-V mạ crome cứng cho s...

詳細を全部見る
元の価格 29.000 - 元の価格 29.000
元の価格 29.000
29.000
29.000 - 29.000
現在の価格 29.000

Đầu chuyển đổi lỗ cốt 3/8 inch - 1/2 inch Kendo 17032, vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Đầu chuyển đổi lỗ cốt 3/8 inch - 1/2 inch Kendo 17032, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Thép Cr-V mạ crome cứng cho sức ...

詳細を全部見る
元の価格 21.000 - 元の価格 21.000
元の価格 21.000
21.000
21.000 - 21.000
現在の価格 21.000

Đầu chuyển đổi lỗ cốt 3/8 inch - 1/4 inch Kendo 17031, vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Đầu chuyển đổi lỗ cốt 3/8 inch - 1/4 inch Kendo 17031, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Thép Cr-V mạ crome cứng cho sức ...

詳細を全部見る
元の価格 1.637.000 - 元の価格 1.637.000
元の価格
1.637.000
1.637.000 - 1.637.000
現在の価格 1.637.000

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 16 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 16 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ Chrome ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.143.000 - 元の価格 1.143.000
元の価格
1.143.000
1.143.000 - 1.143.000
現在の価格 1.143.000

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 12 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 12 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ C...

詳細を全部見る
元の価格 1.710.000 - 元の価格 1.710.000
元の価格
1.710.000
1.710.000 - 1.710.000
現在の価格 1.710.000

Kìm cắt cáp, tích hợp lỗ tuốt dây KNIPEX 95 41 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp, tích hợp lỗ tuốt dây KNIPEX 95 41 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 1.909.000 - 元の価格 1.909.000
元の価格
1.909.000
1.909.000 - 1.909.000
現在の価格 1.909.000

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 26 165 cách điện 1000V, chiều dài 165mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 26 165 cách điện 1000V, chiều dài 165mm, mạ Chrome _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.425.000 - 元の価格 1.425.000
元の価格
1.425.000
1.425.000 - 1.425.000
現在の価格 1.425.000

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 22 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 22 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ...

詳細を全部見る
元の価格 1.293.000 - 元の価格 1.293.000
元の価格
1.293.000
1.293.000 - 1.293.000
現在の価格 1.293.000

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 21 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 21 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 1.601.000 - 元の価格 1.872.000
元の価格
1.601.000 - 1.872.000
1.601.000 - 1.872.000
現在の価格 1.601.000

Kìm cắt cáp KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 165mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 165mm, mạ Chrome ________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 95 16 165: Chiều dài 165mm KNIPEX 95 16...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.108.000
元の価格
0 - 1.108.000
0 - 1.108.000
現在の価格 0

Kìm cắt cáp KNIPEX chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 95 12 165: Chiều dài 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.485.000 - 元の価格 1.485.000
元の価格
1.485.000
1.485.000 - 1.485.000
現在の価格 1.485.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chi...

詳細を全部見る
元の価格 964.000 - 元の価格 964.000
元の価格
964.000
964.000 - 964.000
現在の価格 964.000

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 11 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 11 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài:...

詳細を全部見る
元の価格 23.000 - 元の価格 70.000
元の価格 23.000
23.000 - 70.000
23.000 - 70.000
現在の価格 23.000

Đầu tuýp 6 cạnh 1/2 inch Kendo, loại thân dài, kích thước từ 8mm - 32mm, vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Đầu tuýp 6 cạnh 1/2 inch Kendo, loại thân dài, kích thước từ 8mm - 32mm, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Thép chrome va...

詳細を全部見る
元の価格 1.095.000 - 元の価格 1.095.000
元の価格 1.095.000
1.095.000
1.095.000 - 1.095.000
現在の価格 1.095.000

Ampe kìm đo dòng AC/DC Kendo 35463 điện áp đo 1000V, dòng điện 1000A

KENDO
在庫あり

Ampe kìm đo dòng AC/DC Kendo 35463 điện áp đo 1000V, dòng điện 1000A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Nguồn điện: Pin 9V ‣ Điện áp DC: 400mV...

詳細を全部見る
元の価格 433.000 - 元の価格 433.000
元の価格 433.000
433.000
433.000 - 433.000
現在の価格 433.000

Đồng hồ vạn năng DC Kendo 35462 điện áp đo 600V, dòng điện 10A, màn hình LCD có đèn nền

KENDO
在庫あり

Đồng hồ vạn năng DC Kendo 35462 điện áp đo 600V, dòng điện 10A, màn hình LCD có đèn nền ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện áp DC: 200mV –...

詳細を全部見る
元の価格 57.000 - 元の価格 57.000
元の価格 57.000
57.000
57.000 - 57.000
現在の価格 57.000

Bút thử điện Kendo 20906 dải đo từ 6V - 24V DC, thân bằng đồng thau nguyên khối

KENDO
在庫あり

Bút thử điện Kendo 20906 dải đo từ 6V - 24V DC, thân bằng đồng thau nguyên khối ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ Cá...

詳細を全部見る
元の価格 17.000 - 元の価格 17.000
元の価格 17.000
17.000
17.000 - 17.000
現在の価格 17.000

Bút thử điện Kendo 20904 kích thước 3.0mm x 140nmm. Tiêu chuẩn CE và TUV GS

KENDO
在庫あり

Bút thử điện Kendo 20904 kích thước 3.0mm x 140nmm. Tiêu chuẩn CE và TUV GS ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước 3.0mm x 140mm ‣ Đi...

詳細を全部見る
元の価格 677.000 - 元の価格 677.000
元の価格 677.000
677.000
677.000 - 677.000
現在の価格 677.000

Bộ kìm cách điện 1000V 3 cái (kìm điện-cắt-nhọn) Kendo - 85134

KENDO
在庫あり

Bộ kìm cách điện 3 chi tiết 1000V Kendo 85134 (Kìm răng - Kìm cắt - Kìm nhọn) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu thép Cr-V: Đảm bảo...

詳細を全部見る
元の価格 138.000 - 元の価格 138.000
元の価格 138.000
138.000
138.000 - 138.000
現在の価格 138.000

Kìm bấm ghim Kendo 45911 dùng cho ghim có kích thước 0.7mm x 6 - 10mm

KENDO
在庫あり

Kìm bấm ghim Kendo 45911 dùng cho ghim có kích thước 0.7mm x 6 - 10mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước ghim: Phù hợp với các loạ...

詳細を全部見る
元の価格 215.000 - 元の価格 227.000
元の価格 215.000
215.000 - 227.000
215.000 - 227.000
現在の価格 215.000

Kìm nhọn cách điện 1000V VDE Kendo, chiều dài từ 160mm - 200mm (6 inch - 8 inch), vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Kìm nhọn cách điện 1000V VDE Kendo, chiều dài từ 160mm - 200mm (6 inch - 8 inch), vật liệu thép Cr-V ___________________ Dải sản phẩm KENDO 11031: ...

詳細を全部見る
元の価格 226.000 - 元の価格 226.000
元の価格 226.000
226.000
226.000 - 226.000
現在の価格 226.000

Kìm cắt cách điện hạng nặng 1000V VDE Kendo 11014, chiều dài 180mm (7 inch), vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Kìm cắt cách điện hạng nặng 1000V VDE Kendo 11014, chiều dài 180mm (7 inch), vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu t...

詳細を全部見る
元の価格 215.000 - 元の価格 215.000
元の価格 215.000
215.000
215.000 - 215.000
現在の価格 215.000

Kìm cắt cách điện 1000V VDE Kendo 11011, chiều dài 160mm (6 inch), vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Kìm cắt cách điện 1000V VDE Kendo 11011, chiều dài 160mm (6 inch), vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu thép Cr-V: ...

詳細を全部見る
元の価格 226.000 - 元の価格 248.000
元の価格 226.000
226.000 - 248.000
226.000 - 248.000
現在の価格 226.000

Kìm cách điện 1000V VDE Kendo, chiều dài từ 160mm - 200mm (6 inch - 8 inch), vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Kìm cách điện 1000V VDE Kendo, chiều dài từ 160mm - 200mm (6 inch - 8 inch), vật liệu thép Cr-V ___________________ Dải sản phẩm KENDO 11001: Chiều...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....