コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 143.000 - 元の価格 143.000
元の価格 143.000
143.000
143.000 - 143.000
現在の価格 143.000

Bộ lục giác đầu bi 9 chi tiết Kendo 20737 thân dài, kích thước từ 1.5mm - 10mm, vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ lục giác đầu bi 9 chi tiết Kendo 20737 thân dài, kích thước từ 1.5mm - 10mm, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 97.000 - 元の価格 97.000
元の価格 97.000
97.000
97.000 - 97.000
現在の価格 97.000

Bộ lục giác đầu bi 9 chi tiết Kendo 20735 thân tiêu chuẩn, vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ lục giác đầu bi 9 chi tiết Kendo 20735 thân tiêu chuẩn, kích thước từ 1.5mm - 10mm, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 110.000 - 元の価格 110.000
元の価格 110.000
110.000
110.000 - 110.000
現在の価格 110.000

Bộ lục giác sao gấp gọn 8 chi tiết Kendo 20718 kích thước từ T9 - T30, vật liệu thep Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ lục giác sao gấp gọn 8 chi tiết Kendo 20718 kích thước từ T9 - T30, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: T9 -...

詳細を全部見る
元の価格 103.000 - 元の価格 103.000
元の価格 103.000
103.000
103.000 - 103.000
現在の価格 103.000

Bộ lục giác gấp gọn 8 chi tiết Kendo 20717 kích thước từ 1.5mm - 8mm, vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ lục giác gấp gọn 8 chi tiết Kendo 20717 kích thước từ 1.5mm - 8mm, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 1.5mm...

詳細を全部見る
元の価格 146.000 - 元の価格 146.000
元の価格 146.000
146.000
146.000 - 146.000
現在の価格 146.000

Bộ tua vít tự động 11 chi tiết Kendo 20203 vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ tua vít tự động 11 chi tiết Kendo 20203 vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ Tua vít có lẫy  ‣ Đế...

詳細を全部見る
元の価格 134.000 - 元の価格 134.000
元の価格 134.000
134.000
134.000 - 134.000
現在の価格 134.000

Bộ tua vít tự động 8 chi tiết Kendo 20024 vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ tua vít tự động 8 chi tiết Kendo 20024 vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ Tua vít có lẫy  ‣ Đế ...

詳細を全部見る
元の価格 167.000 - 元の価格 167.000
元の価格 167.000
167.000
167.000 - 167.000
現在の価格 167.000

Bộ tua vít tự động 27 chi tiết Kendo 20665 vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ tua vít tự động 27 chi tiết Kendo 20665 vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ Tua vít có lẫy  ‣ 26...

詳細を全部見る
元の価格 429.000 - 元の価格 429.000
元の価格 429.000
429.000
429.000 - 429.000
現在の価格 429.000

Bộ dụng cụ cần siết và tua vít 1/4" 35 chi tiết Kendo 20548 vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ dụng cụ cần siết và tua vít 1/4 inch 35 chi tiết Kendo 20548 vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣...

詳細を全部見る
元の価格 243.000 - 元の価格 243.000
元の価格 243.000
243.000
243.000 - 243.000
現在の価格 243.000

Bộ tua vít tự động 14 chi tiết Kendo 20016 vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ tua vít tự động 14 chi tiết Kendo 20016 vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ Tua vít có lẫy  ‣ 12...

詳細を全部見る
元の価格 2.307.000 - 元の価格 2.307.000
元の価格 2.307.000
2.307.000
2.307.000 - 2.307.000
現在の価格 2.307.000

Đèn led dùng Pin 18V Kyocera DWL180, công suất đèn 18W, xoay được 360 độ

KYOCERA
在庫あり

Đèn led dùng Pin 18V Kyocera DWL180, công suất đèn 18W, xoay được 360 độ ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất Led: 18W ‣ Độ sáng (lm)...

詳細を全部見る
元の価格 7.350.000 - 元の価格 10.935.000
元の価格 7.350.000
7.350.000 - 10.935.000
7.350.000 - 10.935.000
現在の価格 7.350.000

Máy cưa gỗ dùng Pin 18V Kyocera DNW180 đường kính đĩa 125mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa gỗ dùng Pin 18V Kyocera DNW180 đường kính đĩa 125mm ___________________ Dải sản phẩm ‣ DNW180Z: Chỉ có thân máy ‣ DNW180L1: Thân máy + 1 Pi...

詳細を全部見る
元の価格 2.039.000 - 元の価格 2.039.000
元の価格 2.039.000
2.039.000
2.039.000 - 2.039.000
現在の価格 2.039.000

Máy thổi hơi nóng dùng Pin 18V Kyocera DHAG180 nhiệt độ 500 độ C (Chưa bao gồm Pin + sạc)

KYOCERA
在庫あり

Máy thổi hơi nóng dùng Pin 18V Kyocera DHAG180 nhiệt độ 500 độ C (Chưa bao gồm Pin + sạc) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dung tích khí 200...

詳細を全部見る
元の価格 1.933.000 - 元の価格 1.933.000
元の価格 1.933.000
1.933.000
1.933.000 - 1.933.000
現在の価格 1.933.000

Quạt làm mát dùng Pin 18V Kyocera DF180 có 2 chế độ (Chưa bao gồm Pin + sạc)

KYOCERA
在庫あり

Quạt làm mát dùng Pin 18V Kyocera DF180 có 2 chế độ (Chưa bao gồm Pin + sạc) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tốc độ gió: Cao 115m/phút, thấ...

詳細を全部見る
元の価格 8.822.000 - 元の価格 12.211.000
元の価格 8.822.000
8.822.000 - 12.211.000
8.822.000 - 12.211.000
現在の価格 8.822.000

Máy cưa kiếm dùng Pin 18V Kyocera DRJ11XR độ xọc 10mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa kiếm dùng Pin 18V Kyocera DRJ11XR độ xọc 10mm ___________________ Dải sản phẩm ‣ DRJ11XRZ: Chỉ có thân máy ‣ DRJ11XRL1: Thân máy + 1 Pin 1...

詳細を全部見る
元の価格 7.547.000 - 元の価格 10.846.000
元の価格 7.547.000
7.547.000 - 10.846.000
7.547.000 - 10.846.000
現在の価格 7.547.000

Máy đánh bóng dùng Pin 18V Kyocera DPEG11XR đường kính đế 75mm, chức năng quay kiểu bánh răng

KYOCERA
在庫あり

Máy đánh bóng dùng Pin 18V Kyocera DPEG11XR đường kính đế 75mm, chức năng quay kiểu bánh răng ___________________ Dải sản phẩm ‣ DPEG11XRZ: Chỉ có ...

詳細を全部見る
元の価格 11.988.000 - 元の価格 17.800.000
元の価格 11.988.000
11.988.000 - 17.800.000
11.988.000 - 17.800.000
現在の価格 11.988.000

Máy cưa gỗ dùng Pin 18V Kyocera DNW11XR đường kính đĩa 165mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa gỗ dùng Pin 18V Kyocera DNW11XR đường kính đĩa 165mm ___________________ Dải sản phẩm ‣ DNW11XRZ: Chỉ có thân máy ‣ DNW11XRL1: Thân máy + 2...

詳細を全部見る
元の価格 8.433.000 - 元の価格 11.918.000
元の価格 8.433.000
8.433.000 - 11.918.000
8.433.000 - 11.918.000
現在の価格 8.433.000

Máy cắt rung dùng Pin 18V Kyocera DMT11XR

KYOCERA
在庫あり

Máy cắt rung dùng Pin 18V Kyocera DMT11XR ___________________ Dải sản phẩm ‣ DMT11XRZ: chỉ có thân máy ‣ DMT11XRL1: Thân máy + 1 Pin 18V dung lượng...

詳細を全部見る
元の価格 4.215.000 - 元の価格 4.215.000
元の価格 4.215.000
4.215.000
4.215.000 - 4.215.000
現在の価格 4.215.000

Máy hút bụi cầm tay 0.5L dùng Pin 18V Kyocera DHC181, lực hút tối đa 100W

KYOCERA
在庫あり

Máy hút bụi cầm tay 0.5L dùng Pin 18V Kyocera DHC181, lực hút tối đa 100W ___________________ Dải sản phẩm ‣ DHC181Z_MAUDEN: Chỉ có thân máy màu đe...

詳細を全部見る
元の価格 8.328.000 - 元の価格 10.418.000
元の価格 8.328.000
8.328.000 - 10.418.000
8.328.000 - 10.418.000
現在の価格 8.328.000

Máy bơm mỡ dùng Pin 18V Kyocera DGG180, áp lực tối đa 40Mpa

KYOCERA
在庫あり

Máy bơm mỡ dùng Pin 18V Kyocera DGG180, áp lực tối đa 40Mpa ___________________ Dải sản phẩm ‣ DGG180Z: Chỉ có thân máy ‣ DGG180L1: Thân máy + 1 Pi...

詳細を全部見る
元の価格 378.000 - 元の価格 378.000
元の価格 378.000
378.000
378.000 - 378.000
現在の価格 378.000

Bộ tua vít 9 chi tiết Kendo 20214 (Tua vít dẹp - Tua vít bake) có giá treo bằng nhựa, vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ tua vít 9 chi tiết Kendo 20214 (Tua vít dẹp - Tua vít bake) có giá treo bằng nhựa, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ B...

詳細を全部見る
元の価格 7.088.000 - 元の価格 7.088.000
元の価格 7.088.000
7.088.000
7.088.000 - 7.088.000
現在の価格 7.088.000

Máy siết bu lông cốt 1/2 inch (12.7mm) dùng Pin 18V Kyocera DIW185, lực siết tối đa 600Nm (Chưa bao gồm Pin + sạc)

KYOCERA
在庫あり

Máy siết bu lông cốt 1/2 inch (12.7mm) dùng Pin 18V Kyocera DIW185, lực siết tối đa 600Nm (Chưa bao gồm Pin + sạc) ___________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 5.818.000 - 元の価格 5.818.000
元の価格 5.818.000
5.818.000
5.818.000 - 5.818.000
現在の価格 5.818.000

Máy siết bu lông cốt 1/2 inch (12.7mm) dùng Pin 18V Kyocera DIW184, lực siết tối đa 200N.m

KYOCERA
在庫あり

Máy siết bu lông cốt 1/2 inch (12.7mm) dùng Pin 18V Kyocera DIW184, lực siết tối đa 200N.m ___________________ Dải sản phẩm: ‣ DIW184Z: Chỉ có thân...

詳細を全部見る
元の価格 5.988.000 - 元の価格 9.378.000
元の価格 5.988.000
5.988.000 - 9.378.000
5.988.000 - 9.378.000
現在の価格 5.988.000

Máy mài góc dùng Pin 18V Kyocera DG183 đường kính 125mm, công tắc bóp

KYOCERA
在庫あり

Máy mài góc dùng Pin 18V Kyocera DG183 đường kính 125mm, công tắc bóp ___________________ Dải sản phẩm: ‣ DG183Z: Chỉ có thân máy ‣ DG183L1: Thân ...

詳細を全部見る
元の価格 6.506.000 - 元の価格 6.506.000
元の価格 6.506.000
6.506.000
6.506.000 - 6.506.000
現在の価格 6.506.000

Máy mài góc dùng Pin 18V Kyocera DG1820 đường kính 125mm, công tắc trượt

KYOCERA
在庫あり

Máy mài góc dùng Pin 18V Kyocera DG1820 đường kính 125mm, công tắc trượt ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đường kính đĩa mài 125mm ‣ Tốc độ ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....