コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 5.647.000 - 元の価格 9.030.000
元の価格 5.647.000
5.647.000 - 9.030.000
5.647.000 - 9.030.000
現在の価格 5.647.000

Máy mài góc dùng Pin 18V Kyocera DG181 đường kính 100mm, công tắc bóp

KYOCERA
在庫あり

Máy mài góc dùng Pin 18V Kyocera DG181 đường kính 100mm, công tắc bóp ___________________ Dải sản phẩm: ‣ DG181Z: Chỉ có thân máy ‣ DG181L1: Thân ...

詳細を全部見る
元の価格 6.959.000 - 元の価格 10.342.000
元の価格 6.959.000
6.959.000 - 10.342.000
6.959.000 - 10.342.000
現在の価格 6.959.000

Máy mài góc dùng Pin 18V Kyocera DG11XR đường kính 100mm, công tắc trượt

KYOCERA
在庫あり

Máy mài góc dùng Pin 18V Kyocera DG11XR đường kính 100mm, công tắc trượt ___________________ Dải sản phẩm: ‣ DG11XRZ: Chỉ có thân máy ‣ DG11XRL1: ...

詳細を全部見る
元の価格 5.177.000 - 元の価格 10.920.000
元の価格 5.177.000
5.177.000 - 10.920.000
5.177.000 - 10.920.000
現在の価格 5.177.000

Máy khoan gỗ thép dùng Pin 18V Kyocera DD181, đầu kẹp 13mm, lục siết 80N.m

KYOCERA
在庫あり

Máy khoan gỗ thép dùng Pin 18V Kyocera DD181, đầu kẹp 13mm, lục siết 80N.m ___________________ Dải sản phẩm: ‣ DD181Z: Chỉ có thân máy ‣ DD181L1: ...

詳細を全部見る
元の価格 164.000 - 元の価格 164.000
元の価格 164.000
164.000
164.000 - 164.000
現在の価格 164.000

Bộ tua vít 6 chi tiết Kendo 85114 (Tua vít dẹp - Tua vít bake) vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ tua vít 6 chi tiết Kendo 85114 (Tua vít dẹp - Tua vít bake) vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm  ‣ 3...

詳細を全部見る
元の価格 62.000 - 元の価格 62.000
元の価格 62.000
62.000
62.000 - 62.000
現在の価格 62.000

Bộ tua vít 2 chi tiết Kendo 21112 (Tua vít dẹp - Tua vít bake) vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ tua vít 2 chi tiết Kendo 21112 (Tua vít dẹp - Tua vít bake) vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 585.000 - 元の価格 667.000
元の価格
585.000 - 667.000
585.000 - 667.000
現在の価格 585.000

Kéo cắt đa năng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 190mm

KNIPEX
在庫あり

Kéo cắt đa năng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 190mm _________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 95 05 140: Chiều dài 140mm KNIPEX 95 05 190: Chiều ...

詳細を全部見る
元の価格 731.000 - 元の価格 731.000
元の価格
731.000
731.000 - 731.000
現在の価格 731.000

Kéo cắt đa năng góc cắt 40° KNIPEX 95 05 185 chiều dài 185mm

KNIPEX
在庫あり

Kéo cắt đa năng góc cắt 40° KNIPEX 95 05 185 chiều dài 185mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 185mm ‣ Chất liệu lưỡi cắt: T...

詳細を全部見る
元の価格 1.498.000 - 元の価格 1.498.000
元の価格
1.498.000
1.498.000 - 1.498.000
現在の価格 1.498.000

Kéo cắt chuyên dùng cắt sợi tổng hợp Kevlar trong cáp quang KNIPEX 95 03 160 SB chiều dài 160mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kéo cắt chuyên dùng cắt sợi tổng hợp Kevlar trong cáp quang KNIPEX 95 03 160 SB chiều dài 160mm, mạ Chrome _____________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 4.539.000 - 元の価格 4.539.000
元の価格
4.539.000
4.539.000 - 4.539.000
現在の価格 4.539.000

Kìm cắt nhựa, chuyên dùng cắt máng điện, nẹp điện KNIPEX 95 02 21 chiều dài 275mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt nhựa, chuyên dùng cắt máng điện, nẹp điện KNIPEX 95 02 21 chiều dài 275mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 273.000 - 元の価格 273.000
元の価格
273.000
273.000 - 273.000
現在の価格 273.000

Đế cắt thay thế KNIPEX 94 59 200 02 dùng cho kéo cắt 94 55 200

KNIPEX
在庫あり

Đế cắt thay thế KNIPEX 94 59 200 02 dùng cho kéo cắt 94 55 200 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ cán nguội, tôi...

詳細を全部見る
元の価格 721.000 - 元の価格 721.000
元の価格
721.000
721.000 - 721.000
現在の価格 721.000

Lưỡi cắt thay thế KNIPEX 94 59 200 01 dùng cho kéo cắt 94 55 200

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt thay thế KNIPEX 94 59 200 01 dùng cho kéo cắt 94 55 200 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ cán nguội, t...

詳細を全部見る
元の価格 1.795.000 - 元の価格 1.795.000
元の価格
1.795.000
1.795.000 - 1.795.000
現在の価格 1.795.000

Kìm cắt nhựa KNIPEX 94 55 200 chiều dài 200mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt nhựa KNIPEX 94 55 200 chiều dài 200mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu thâ...

詳細を全部見る
元の価格 385.000 - 元の価格 385.000
元の価格
385.000
385.000 - 385.000
現在の価格 385.000

Đế cắt thay thế KNIPEX 94 39 215 01 dùng cho kéo cắt nhựa 94 35 215

KNIPEX
在庫あり

Đế cắt thay thế KNIPEX 94 39 215 01 dùng cho kéo cắt nhựa 94 35 215 __________________________ Thông số sản phẩm ‣ Loại phụ kiện: Đế cắt ( Blade Su...

詳細を全部見る
元の価格 1.918.000 - 元の価格 1.918.000
元の価格
1.918.000
1.918.000 - 1.918.000
現在の価格 1.918.000

Kìm cắt nhựa và cao su KNIPEX 94 35 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt nhựa và cao su KNIPEX 94 35 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều...

詳細を全部見る
元の価格 345.000 - 元の価格 345.000
元の価格
345.000
345.000 - 345.000
現在の価格 345.000

Hộp 10 lưỡi dao thay thế KNIPEX 94 19 215 dùng cho kéo cắt 94 15 215, 94 35 215

KNIPEX
在庫あり

Hộp 10 lưỡi dao thay thế KNIPEX 94 19 215 dùng cho kéo cắt 94 15 215, 94 35 215 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Quy cách: 10 lưỡi/hộp ...

詳細を全部見る
元の価格 92.000 - 元の価格 92.000
元の価格
92.000
92.000 - 92.000
現在の価格 92.000

Đế cắt KNIPEX 94 19 02 dùng cho kéo cắt cáp ruy băng 94 15 215

KNIPEX
在庫あり

Đế cắt KNIPEX 94 19 02 dùng cho kéo cắt cáp ruy băng 94 15 215

元の価格 1.966.000 - 元の価格 1.966.000
元の価格
1.966.000
1.966.000 - 1.966.000
現在の価格 1.966.000

Kìm cắt nhựa, chuyên cắt cáp ruy băng KNIPEX 94 15 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt nhựa, chuyên cắt cáp ruy băng KNIPEX 94 15 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________________ Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 1.911.000 - 元の価格 1.911.000
元の価格
1.911.000
1.911.000 - 1.911.000
現在の価格 1.911.000

Kìm cắt rãnh ống nhựa KNIPEX chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt rãnh ống nhựa KNIPEX chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 90 61 16: Chiều ...

詳細を全部見る
元の価格 466.000 - 元の価格 466.000
元の価格
466.000
466.000 - 466.000
現在の価格 466.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 59 280 dùng cho kìm cắt tôn 90 55 280

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 59 280 dùng cho kìm cắt tôn 90 55 280

元の価格 1.957.000 - 元の価格 1.957.000
元の価格
1.957.000
1.957.000 - 1.957.000
現在の価格 1.957.000

Kìm cắt tôn, kim loại mỏng KNIPEX 90 55 280 chiều dài 280mm, mạ Niken, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt tôn, kim loại mỏng KNIPEX 90 55 280 chiều dài 280mm, mạ Niken, tay cầm bọc nhựa chống trượt _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chi...

詳細を全部見る
元の価格 479.000 - 元の価格 479.000
元の価格
479.000
479.000 - 479.000
現在の価格 479.000

Khuôn dột lổ thay thế KNIPEX 90 49 340 M dùng cho kìm dột lổ 90 42 340

KNIPEX
在庫あり

Khuôn dột lổ thay thế KNIPEX 90 49 340 M dùng cho kìm dột lổ 90 42 340

元の価格 603.000 - 元の価格 603.000
元の価格
603.000
603.000 - 603.000
現在の価格 603.000

Mũi dột lổ thay thế KNIPEX 90 49 340 dùng cho kìm dột lỗ 90 42 340

KNIPEX
在庫あり

Mũi dột lổ thay thế KNIPEX 90 49 340 dùng cho kìm dột lổ 90 42 340 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 70 x 10mm ‣ Trọng lượ...

詳細を全部見る
元の価格 3.264.000 - 元の価格 3.837.000
元の価格
3.264.000 - 3.837.000
3.264.000 - 3.837.000
現在の価格 3.264.000

Kìm dột lổ khung xương thạch cao, máng điện, tấm thép mỏng KNIPEX chiều dài từ 250mm - 340mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm dột lổ khung xương thạch cao, máng điện, tấm thép mỏng KNIPEX chiều dài từ 250mm - 340mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 225.000 - 元の価格 225.000
元の価格
225.000
225.000 - 225.000
現在の価格 225.000

Vĩ 10 lưỡi dao rọc giấy thay thế KNIPEX 90 10 165 E02 dùng cho dao rọc giấy 90 10 165 BK

KNIPEX
在庫あり

Vĩ 10 lưỡi dao rọc giấy thay thế KNIPEX 90 10 165 E02 dùng cho dao rọc giấy 90 10 165 BK __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....