コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Bộ mũi khoan nhiều chi tiết

元の価格 401.000 - 元の価格 401.000
元の価格 401.000
401.000
401.000 - 401.000
現在の価格 401.000

Bộ mũi khoan bê tông 25 chi tiết Makita D-40680 đuôi gài SDS-Plus

Makita
在庫あり

Bộ mũi khoan bê tông 25 chi tiết Makita D-40680 đuôi gài SDS-Plus _____________________________ Các kích thước mũi bao gồm - 5mm x 110mm ( 5 mũi ) ...

詳細を全部見る
元の価格 401.000 - 元の価格 401.000
元の価格 401.000
401.000
401.000 - 401.000
現在の価格 401.000
元の価格 170.000 - 元の価格 170.000
元の価格 170.000
170.000
170.000 - 170.000
現在の価格 170.000

Bộ mũi khoan bê tông TCT 10 chi tiết Makita D-40674 kích thước từ 5mm - 8mm, đuôi gài SDS-Plus

Makita
在庫あり

Bộ mũi khoan bê tông TCT 10 chi tiết Makita D-40674 kích thước từ 5mm - 8mm, đuôi gài SDS-Plus __________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: 5mm...

詳細を全部見る
元の価格 170.000 - 元の価格 170.000
元の価格 170.000
170.000
170.000 - 170.000
現在の価格 170.000
元の価格 1.589.000 - 元の価格 1.589.000
元の価格 1.589.000
1.589.000
1.589.000 - 1.589.000
現在の価格 1.589.000

Bộ mũi khoan và đục bê tông TCT 7 chi tiết Makita D-40652 kích thước từ 18mm - 25mm, đuôi gài SDS-Max

Makita
在庫あり

Bộ mũi khoan và đục bê tông TCT 7 chi tiết Makita D-40652 kích thước từ 18mm - 25mm, đuôi gài SDS-Max ________________________ Bộ sản phẩm bao gồm...

詳細を全部見る
元の価格 1.589.000 - 元の価格 1.589.000
元の価格 1.589.000
1.589.000
1.589.000 - 1.589.000
現在の価格 1.589.000
元の価格 483.000 - 元の価格 483.000
元の価格 483.000
483.000
483.000 - 483.000
現在の価格 483.000

Bộ 25 mũi khoan bê tông TCT đuôi gài SDS-Plus Makita D-40602 đường kính mũi từ 5mm-8mm

Makita
在庫あり

Bộ 25 mũi khoan bê tông TCT đuôi gài SDS-Plus Makita D-40602 đường kính mũi từ 5mm-8mm ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Các kích thước ...

詳細を全部見る
元の価格 483.000 - 元の価格 483.000
元の価格 483.000
483.000
483.000 - 483.000
現在の価格 483.000
元の価格 205.000 - 元の価格 205.000
元の価格 205.000
205.000
205.000 - 205.000
現在の価格 205.000

Bộ 10 mũi khoan bê tông TCT đuôi gài SDS-Plus Makita D-40593 đường kính mũi từ 5mm-8mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Bộ 10 mũi khoan bê tông TCT đuôi gài SDS-Plus Makita D-40593 đường kính mũi từ 5mm-8mm ( Cấp 2 sao ) ____________________ Đường kính mũi khoan: 5x1...

詳細を全部見る
元の価格 205.000 - 元の価格 205.000
元の価格 205.000
205.000
205.000 - 205.000
現在の価格 205.000
元の価格 88.000 - 元の価格 88.000
元の価格 88.000
88.000
88.000 - 88.000
現在の価格 88.000

Bộ mũi khoan bê tông 5 chi tiết Makita D-38255 kích thước từ 5mm - 10mm, đuôi gài SDS-Plus

Makita
在庫あり

Bộ mũi khoan bê tông 5 chi tiết Makita D-38255 kích thước từ 5mm - 10mm, đuôi gài SDS-Plus _________________________ Các kích thước mũi bao gồm: 5m...

詳細を全部見る
元の価格 88.000 - 元の価格 88.000
元の価格 88.000
88.000
88.000 - 88.000
現在の価格 88.000
元の価格 97.000 - 元の価格 97.000
元の価格 97.000
97.000
97.000 - 97.000
現在の価格 97.000

Bộ 5 mũi khoan đa năng TCT đuôi trơn Makita D-36974 ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Bộ 5 mũi khoan đa năng TCT đuôi trơn Makita D-36974 ( Cấp 2 sao ) _________________________ Các kích thước - 5.5x85mm - 6.5x100mm - 8x110mm - 10x15...

詳細を全部見る
元の価格 97.000 - 元の価格 97.000
元の価格 97.000
97.000
97.000 - 97.000
現在の価格 97.000
元の価格 88.000 - 元の価格 88.000
元の価格 88.000
88.000
88.000 - 88.000
現在の価格 88.000

Bộ mũi khoan đa năng TCT 5 chi tiết Makita D-36712 kích thước từ 4mm - 10mm, đuôi trơn

Makita
在庫あり

Bộ mũi khoan đa năng TCT 5 chi tiết Makita D-36712 kích thước từ 4mm - 10mm, đuôi trơn _______________________ Các kích thước bao gồm: 4mm x 70mm, ...

詳細を全部見る
元の価格 88.000 - 元の価格 88.000
元の価格 88.000
88.000
88.000 - 88.000
現在の価格 88.000
元の価格 767.000 - 元の価格 767.000
元の価格 767.000
767.000
767.000 - 767.000
現在の価格 767.000

Bộ mũi khoan gỗ, thép kết hợp mũi vặn vít 17 chi tiết Makita D-31893 đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch )

Makita
在庫あり

Bộ mũi khoan gỗ, thép kết hợp mũi vặn vít 17 chi tiết Makita D-31893 đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ___________________________ Thông số kỹ thuậ...

詳細を全部見る
元の価格 767.000 - 元の価格 767.000
元の価格 767.000
767.000
767.000 - 767.000
現在の価格 767.000
元の価格 3.652.000 - 元の価格 3.652.000
元の価格 3.652.000
3.652.000
3.652.000 - 3.652.000
現在の価格 3.652.000

Bộ mũi khoan kim loại HSS-TiN 230 chi tiết Makita D-30586 kích thước từ 2mm - 21mm, đuôi trơn

Makita
在庫あり

Bộ mũi khoan kim loại HSS-TiN 230 chi tiết Makita D-30586 kích thước từ 2mm - 21mm, đuôi trơn ______________________________ Thông số kỹ thuật Chấ...

詳細を全部見る
元の価格 3.652.000 - 元の価格 3.652.000
元の価格 3.652.000
3.652.000
3.652.000 - 3.652.000
現在の価格 3.652.000
元の価格 100.000 - 元の価格 100.000
元の価格 100.000
100.000
100.000 - 100.000
現在の価格 100.000

Bộ mũi khoan kim loại HSS M-Force 5 chi tiết Makita D-30508 kích thước từ 4mm - 10mm, đuôi trơn

Makita
在庫あり

Bộ mũi khoan kim loại HSS M-Force 5 chi tiết Makita D-30508 kích thước từ 4mm - 10mm, đuôi trơn ______________________________ Thông số kỹ thuật Cá...

詳細を全部見る
元の価格 100.000 - 元の価格 100.000
元の価格 100.000
100.000
100.000 - 100.000
現在の価格 100.000
元の価格 103.000 - 元の価格 103.000
元の価格 103.000
103.000
103.000 - 103.000
現在の価格 103.000

Bộ mũi khoan đa năng TCT 5 chi tiết Makita D-30477 kích thước từ 5mm - 12mm, đuôi trơn

Makita
在庫切れ

Bộ mũi khoan đa năng TCT 5 chi tiết Makita D-30477 kích thước từ 5mm - 12mm, đuôi trơn __________________________ Các kích thước mũi bao gồm: 5mm x...

詳細を全部見る
元の価格 103.000 - 元の価格 103.000
元の価格 103.000
103.000
103.000 - 103.000
現在の価格 103.000
完売
元の価格 1.651.000 - 元の価格 1.651.000
元の価格 1.651.000
1.651.000
1.651.000 - 1.651.000
現在の価格 1.651.000

Bộ 25 mũi khoan kim loại HSS M-Force Makita D-29882, kích thước từ 1mm - 13mm

Makita
在庫あり

Bộ 25 mũi khoan kim loại HSS M-Force Makita D-29882, kích thước từ 1mm - 13mm _____________________ Đường kính: 1mm, 1.5mm, 2mm, 2.5mm,3mm, 3.5mm, ...

詳細を全部見る
元の価格 1.651.000 - 元の価格 1.651.000
元の価格 1.651.000
1.651.000
1.651.000 - 1.651.000
現在の価格 1.651.000
元の価格 785.000 - 元の価格 785.000
元の価格 785.000
785.000
785.000 - 785.000
現在の価格 785.000

Bộ mũi khoan kim loại HSS M-Force 19 chi tiết Makita D-29876 kích thước từ 1mm - 10mm, đuôi trơn

Makita
在庫あり

Bộ mũi khoan kim loại HSS M-Force 19 chi tiết Makita D-29876 kích thước từ 1mm - 10mm, đuôi trơn _______________________________ Kích thước mũi: 1m...

詳細を全部見る
元の価格 785.000 - 元の価格 785.000
元の価格 785.000
785.000
785.000 - 785.000
現在の価格 785.000
元の価格 583.000 - 元の価格 583.000
元の価格 583.000
583.000
583.000 - 583.000
現在の価格 583.000

Bộ mũi khoan và đục bê tông TCT 13 chi tiết Makita D-20111 kích thước từ 5mm - 16mm, đuôi gài SDS-Plus

Makita
在庫あり

Bộ mũi khoan và đục bê tông TCT 13 chi tiết Makita D-20111 kích thước từ 5mm - 16mm, đuôi gài SDS-Plus _____________________________ Bộ sản phẩm ba...

詳細を全部見る
元の価格 583.000 - 元の価格 583.000
元の価格 583.000
583.000
583.000 - 583.000
現在の価格 583.000
元の価格 374.000 - 元の価格 374.000
元の価格 374.000
374.000
374.000 - 374.000
現在の価格 374.000

Bộ mũi khoan kim loại HSS-Tin Makita B-67795, loại kinh tế bộ 19 mũi, từ 1.5mm - 10mm

Makita
在庫あり

Bộ mũi khoan kim loại HSS-Tin Makita B-67795, loại kinh tế bộ 19 mũi, từ 1.5mm - 10mm ___________________________ Bộ sản phẩm bao gồm - 02 mũi 1.5...

詳細を全部見る
元の価格 374.000 - 元の価格 374.000
元の価格 374.000
374.000
374.000 - 374.000
現在の価格 374.000
元の価格 442.000 - 元の価格 442.000
元の価格 442.000
442.000
442.000 - 442.000
現在の価格 442.000

Bộ mũi khoan tổng hợp 21 chi tiết Makita B-44884 kích thước từ 3mm - 8mm, đuôi trơn

Makita
在庫切れ

Bộ mũi khoan tổng hợp 21 chi tiết Makita B-44884 kích thước từ 3mm - 8mm, đuôi trơn __________________________ Bộ sản phẩm gồm 07 mũi khoan kim loạ...

詳細を全部見る
元の価格 442.000 - 元の価格 442.000
元の価格 442.000
442.000
442.000 - 442.000
現在の価格 442.000
完売
元の価格 134.000 - 元の価格 134.000
元の価格 134.000
134.000
134.000 - 134.000
現在の価格 134.000

Bộ 19 Mũi khoan kim loại HSS TOTAL TAKSDB9195

TOTAL
在庫あり

Bộ 19 Mũi khoan xoắn HSS. Kích thước:1,1.5,2,2.5,3, 3.5,4,4.5,5,5.5,6,6.5,7,7.5,8,8.5,9,9.5,10mm Đóng gói trong vỉ đôi

元の価格 134.000 - 元の価格 134.000
元の価格 134.000
134.000
134.000 - 134.000
現在の価格 134.000
元の価格 212.000 - 元の価格 212.000
元の価格 212.000
212.000
212.000 - 212.000
現在の価格 212.000

Bộ 15 Mũi khoan HSS TOTAL TACSDL51501

TOTAL
在庫あり

Bộ 15 Mũi khoan HSS TOTAL TACSDL51501

元の価格 212.000 - 元の価格 212.000
元の価格 212.000
212.000
212.000 - 212.000
現在の価格 212.000
元の価格 250.000 - 元の価格 250.000
元の価格 250.000
250.000
250.000 - 250.000
現在の価格 250.000

Bộ 11 Mũi khoan búa và khoan bê tông TOTAL TACSDL31101

TOTAL
在庫あり

Bộ 11 Mũi khoan búa và khoan bê tông TOTAL TACSDL31101

元の価格 250.000 - 元の価格 250.000
元の価格 250.000
250.000
250.000 - 250.000
現在の価格 250.000
元の価格 460.000 - 元の価格 460.000
元の価格 460.000
460.000
460.000 - 460.000
現在の価格 460.000

Bộ 22 Mũi khoan và Mũi bắt vít TOTAL TACSDL12201

TOTAL
在庫あり

Bộ 22 Mũi khoan và Mũi bắt vít TOTAL TACSDL12201

元の価格 460.000 - 元の価格 460.000
元の価格 460.000
460.000
460.000 - 460.000
現在の価格 460.000
元の価格 381.000 - 元の価格 381.000
元の価格 381.000
381.000
381.000 - 381.000
現在の価格 381.000

Bộ 12 Mũi khoan gỗ đầu dẹp TOTAL TACSDL1201

TOTAL
在庫あり

Bộ 12 Mũi khoan gỗ đầu dẹp TOTAL TACSDL1201

元の価格 381.000 - 元の価格 381.000
元の価格 381.000
381.000
381.000 - 381.000
現在の価格 381.000
元の価格 205.000 - 元の価格 205.000
元の価格 205.000
205.000
205.000 - 205.000
現在の価格 205.000

Bộ 5 Mũi khoan kính TOTAL TACSD7256

TOTAL
在庫あり

Bộ 5 Mũi khoan kính TOTAL TACSD7256

元の価格 205.000 - 元の価格 205.000
元の価格 205.000
205.000
205.000 - 205.000
現在の価格 205.000
元の価格 163.000 - 元の価格 163.000
元の価格 163.000
163.000
163.000 - 163.000
現在の価格 163.000

Bộ 5 Mũi khoan đa năng TOTAL TACSD7156

TOTAL
在庫あり

Bộ 5 Mũi khoan đa năng TOTAL TACSD7156

元の価格 163.000 - 元の価格 163.000
元の価格 163.000
163.000
163.000 - 163.000
現在の価格 163.000
元の価格 52.000 - 元の価格 52.000
元の価格 52.000
52.000
52.000 - 52.000
現在の価格 52.000

Bộ 5 Mũi khoan gỗ TOTAL TACSD7056

TOTAL
在庫あり

Bộ 5 Mũi khoan gỗ TOTAL TACSD7056

元の価格 52.000 - 元の価格 52.000
元の価格 52.000
52.000
52.000 - 52.000
現在の価格 52.000
元の価格 33.000 - 元の価格 33.000
元の価格 33.000
33.000
33.000 - 33.000
現在の価格 33.000

Bộ 5 Mũi khoan gỗ TOTAL TACSD7055

TOTAL
在庫あり

Bộ 5 Mũi khoan gỗ TOTAL TACSD7055

元の価格 33.000 - 元の価格 33.000
元の価格 33.000
33.000
33.000 - 33.000
現在の価格 33.000
元の価格 415.000 - 元の価格 415.000
元の価格 415.000
415.000
415.000 - 415.000
現在の価格 415.000

Bộ 13 Mũi khoan gỗ đầu dẹp TOTAL TACSD70131

TOTAL
在庫あり

Bộ 13 Mũi khoan gỗ đầu dẹp TOTAL TACSD70131

元の価格 415.000 - 元の価格 415.000
元の価格 415.000
415.000
415.000 - 415.000
現在の価格 415.000
元の価格 44.000 - 元の価格 44.000
元の価格 44.000
44.000
44.000 - 44.000
現在の価格 44.000

Bộ 5 Mũi khoan bê tông TOTAL TACSD5055

TOTAL
在庫あり

Bộ 5 Mũi khoan bê tông TOTAL TACSD5055

元の価格 44.000 - 元の価格 44.000
元の価格 44.000
44.000
44.000 - 44.000
現在の価格 44.000
元の価格 96.000 - 元の価格 96.000
元の価格 96.000
96.000
96.000 - 96.000
現在の価格 96.000

Bộ 5 Mũi khoan bê tông đuôi trơn TOTAL TACSD5051

TOTAL
在庫あり

Bộ 5 Mũi khoan bê tông đuôi trơn TOTAL TACSD5051

元の価格 96.000 - 元の価格 96.000
元の価格 96.000
96.000
96.000 - 96.000
現在の価格 96.000
元の価格 89.000 - 元の価格 89.000
元の価格 89.000
89.000
89.000 - 89.000
現在の価格 89.000

Bộ 16 Mũi khoan sắt thép bê tông & Mũi bắt vít TOTAL TACSD3165

TOTAL
在庫あり

Bộ 16 Mũi khoan sắt thép bê tông & Mũi bắt vít TOTAL TACSD3165

元の価格 89.000 - 元の価格 89.000
元の価格 89.000
89.000
89.000 - 89.000
現在の価格 89.000
元の価格 86.000 - 元の価格 86.000
元の価格 86.000
86.000
86.000 - 86.000
現在の価格 86.000

Bộ 4 Mũi khoan bê tông TOTAL TACSD1945

TOTAL
在庫あり

Bộ 4 Mũi khoan bê tông TOTAL TACSD1945

元の価格 86.000 - 元の価格 86.000
元の価格 86.000
86.000
86.000 - 86.000
現在の価格 86.000
元の価格 243.000 - 元の価格 243.000
元の価格 243.000
243.000
243.000 - 243.000
現在の価格 243.000

Bộ 10 Mũi khoan gài và Mũi đục TOTAL TACSD19101

TOTAL
在庫あり

Bộ 10 Mũi khoan gài và Mũi đục TOTAL TACSD19101

元の価格 243.000 - 元の価格 243.000
元の価格 243.000
243.000
243.000 - 243.000
現在の価格 243.000
元の価格 34.000 - 元の価格 34.000
元の価格 34.000
34.000
34.000 - 34.000
現在の価格 34.000

Bộ 8 Mũi khoan kim loại HSS TOTAL TACSD0801

TOTAL
在庫あり

Bộ 8 Mũi khoan kim loại HSS TOTAL TACSD0801

元の価格 34.000 - 元の価格 34.000
元の価格 34.000
34.000
34.000 - 34.000
現在の価格 34.000
元の価格 40.000 - 元の価格 40.000
元の価格 40.000
40.000
40.000 - 40.000
現在の価格 40.000

Bộ 6 Mũi khoan kim loại HSS TOTAL TACSD0605

TOTAL
在庫あり

Bộ 6 Mũi khoan kim loại HSS TOTAL TACSD0605

元の価格 40.000 - 元の価格 40.000
元の価格 40.000
40.000
40.000 - 40.000
現在の価格 40.000
元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
180.000
180.000 - 180.000
現在の価格 180.000

Bộ 19 Mũi khoan kim loại HSS TOTAL TACSD0195

TOTAL
在庫あり

Bộ 19 Mũi khoan kim loại HSS TOTAL TACSD0195

元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
180.000
180.000 - 180.000
現在の価格 180.000
元の価格 70.000 - 元の価格 70.000
元の価格 70.000
70.000
70.000 - 70.000
現在の価格 70.000

Bộ 12 Mũi khoan kim loại TOTAL TACSD0125

TOTAL
在庫あり

Bộ 12 Mũi khoan kim loại TOTAL TACSD0125

元の価格 70.000 - 元の価格 70.000
元の価格 70.000
70.000
70.000 - 70.000
現在の価格 70.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.