コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Cuốc xẻng và dụng cụ đào đất làm vườn

元の価格 109.000 - 元の価格 109.000
元の価格 109.000
109.000
109.000 - 109.000
現在の価格 109.000

Xẻng thép mũi nhọn cán kim loại Wadfow WSE3324, chiều dài 1000mm, kích thước lưỡi 295mm x 225mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Xẻng thép mũi nhọn cán kim loại Wadfow WSE3324, chiều dài 1000mm, kích thước lưỡi 295mm x 225mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông ti...

詳細を全部見る
元の価格 109.000 - 元の価格 109.000
元の価格 109.000
109.000
109.000 - 109.000
現在の価格 109.000
元の価格 108.000 - 元の価格 120.000
元の価格 108.000
108.000 - 120.000
108.000 - 120.000
現在の価格 108.000

Xẻng thép mũi vuông cán gỗ Wadfow, chiều dài từ 1000mm - 1470mm, kích thước lưỡi 300mm x 245mm, chất liêu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Xẻng thép mũi vuông cán gỗ Wadfow, chiều dài từ 1000mm - 1470mm, kích thước lưỡi 300mm x 245mm, chất liêu thép carbon ___________________ Dải sản p...

詳細を全部見る
元の価格 108.000 - 元の価格 120.000
元の価格 108.000
108.000 - 120.000
108.000 - 120.000
現在の価格 108.000
元の価格 109.000 - 元の価格 109.000
元の価格 109.000
109.000
109.000 - 109.000
現在の価格 109.000

Xẻng thép mũi vuông cán kim loại Wadfow WSE3314, chiều dài 1000mm, kích thước lưỡi 295mm x 245mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Xẻng thép mũi vuông cán kim loại Wadfow WSE3314, chiều dài 1000mm, kích thước lưỡi 295mm x 245mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông t...

詳細を全部見る
元の価格 109.000 - 元の価格 109.000
元の価格 109.000
109.000
109.000 - 109.000
現在の価格 109.000
元の価格 228.000 - 元の価格 228.000
元の価格 228.000
228.000
228.000 - 228.000
現在の価格 228.000

Xẻng thép đa năng 570mm có thể gấp gọn Workpro WP335006

WORKPRO
在庫あり

Xẻng thép đa năng có thể gấp gọn Workpro WP335006

元の価格 228.000 - 元の価格 228.000
元の価格 228.000
228.000
228.000 - 228.000
現在の価格 228.000
元の価格 183.000 - 元の価格 183.000
元の価格 183.000
183.000
183.000 - 183.000
現在の価格 183.000

Cuốc đất cán gỗ 80mm - 600g TOLSEN 58050

TOLSEN
在庫切れ

Cuốc đất cán gỗ 80mm - 600g TOLSEN 58050

元の価格 183.000 - 元の価格 183.000
元の価格 183.000
183.000
183.000 - 183.000
現在の価格 183.000
完売
元の価格 98.000 - 元の価格 98.000
元の価格 98.000
98.000
98.000 - 98.000
現在の価格 98.000

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH8A02, kích thước 290mm x 220mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH8A02, kích thước 290mm x 220mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép ca...

詳細を全部見る
元の価格 98.000 - 元の価格 98.000
元の価格 98.000
98.000
98.000 - 98.000
現在の価格 98.000
元の価格 244.000 - 元の価格 244.000
元の価格 244.000
244.000
244.000 - 244.000
現在の価格 244.000

Xẻng thép mũi vuông có tay cầm, 1025mm, cán gỗ, lưỡi xẻng 280x235mm TOLSEN 58002

TOLSEN
在庫あり

Xẻng thép mũi vuông có tay cầm, 1025mm, cán gỗ, lưỡi xẻng 280x235mm TOLSEN 58002

元の価格 244.000 - 元の価格 244.000
元の価格 244.000
244.000
244.000 - 244.000
現在の価格 244.000
元の価格 106.000 - 元の価格 106.000
元の価格 106.000
106.000
106.000 - 106.000
現在の価格 106.000

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH8A01, kích thước 290mm x 250mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH8A01, kích thước 290mm x 250mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép c...

詳細を全部見る
元の価格 106.000 - 元の価格 106.000
元の価格 106.000
106.000
106.000 - 106.000
現在の価格 106.000
元の価格 90.000 - 元の価格 90.000
元の価格 90.000
90.000
90.000 - 90.000
現在の価格 90.000

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH5A02, kích thước 270mm x 210mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH5A02, kích thước 270mm x 210mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép ca...

詳細を全部見る
元の価格 90.000 - 元の価格 90.000
元の価格 90.000
90.000
90.000 - 90.000
現在の価格 90.000
元の価格 98.000 - 元の価格 98.000
元の価格 98.000
98.000
98.000 - 98.000
現在の価格 98.000

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH5A01, kích thước 270mm x 230mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH5A01, kích thước 270mm x 230mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép c...

詳細を全部見る
元の価格 98.000 - 元の価格 98.000
元の価格 98.000
98.000
98.000 - 98.000
現在の価格 98.000
元の価格 72.000 - 元の価格 72.000
元の価格 72.000
72.000
72.000 - 72.000
現在の価格 72.000

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH3A02, kích thước 300mm x 240mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH3A02, kích thước 300mm x 240mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép ca...

詳細を全部見る
元の価格 72.000 - 元の価格 72.000
元の価格 72.000
72.000
72.000 - 72.000
現在の価格 72.000
元の価格 75.000 - 元の価格 75.000
元の価格 75.000
75.000
75.000 - 75.000
現在の価格 75.000

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH3A01, kích thước 300mm x 245mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH3A01, kích thước 300mm x 245mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép c...

詳細を全部見る
元の価格 75.000 - 元の価格 75.000
元の価格 75.000
75.000
75.000 - 75.000
現在の価格 75.000
元の価格 106.000 - 元の価格 120.000
元の価格 106.000
106.000 - 120.000
106.000 - 120.000
現在の価格 106.000

Xẻng thép mũi nhọn cán gỗ Wadfow, chiều dài từ 1000mm - 1470mm, kích thước lưỡi 300mm x 240mm, chất liệu thép Carbon

Wadfow
在庫あり

Xẻng thép mũi nhọn cán gỗ Wadfow, chiều dài từ 1000mm - 1470mm, kích thước lưỡi 300mm x 240mm, chất liệu thép Carbon ___________________ Dải sản ph...

詳細を全部見る
元の価格 106.000 - 元の価格 120.000
元の価格 106.000
106.000 - 120.000
106.000 - 120.000
現在の価格 106.000
元の価格 46.000 - 元の価格 46.000
元の価格 46.000
46.000
46.000 - 46.000
現在の価格 46.000

Dao lưỡi liềm làm vườn Wadfow WGK1108, chiều dài 275mm

Wadfow
在庫あり

Dao lưỡi liềm làm vườn cán nhựa Wadfow WGK1108, chiều dài 275mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chiều dài: 275mm ‣ Chất liệu cán: Nhựa PP ...

詳細を全部見る
元の価格 46.000 - 元の価格 46.000
元の価格 46.000
46.000
46.000 - 46.000
現在の価格 46.000
元の価格 68.000 - 元の価格 68.000
元の価格 68.000
68.000
68.000 - 68.000
現在の価格 68.000

Đầu cào lá 12 răng Kendo 60723, vật liệu thép A3

KENDO
在庫あり

Đầu cào lá 12 răng Kendo 60723, vật liệu thép A3 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu: Thép A3 ‣ Độ dày đầu: 3.5mm

元の価格 68.000 - 元の価格 68.000
元の価格 68.000
68.000
68.000 - 68.000
現在の価格 68.000
元の価格 64.000 - 元の価格 64.000
元の価格 64.000
64.000
64.000 - 64.000
現在の価格 64.000

Đầu cào lá 22 răng Kendo 60722, kích thước 380mm x 380mm, vật liệu thép carbon

KENDO
在庫あり

Đầu cào lá 22 răng Kendo 60722, kích thước 380mm x 380mm, vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 380mm x 380mm ‣...

詳細を全部見る
元の価格 64.000 - 元の価格 64.000
元の価格 64.000
64.000
64.000 - 64.000
現在の価格 64.000
元の価格 100.000 - 元の価格 100.000
元の価格 100.000
100.000
100.000 - 100.000
現在の価格 100.000

Đầu cào lá 24 răng Kendo 60721, kích thước 580mm x 600mm, vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Đầu cào lá 24 răng Kendo 60721, kích thước 580mm x 600mm, vật liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 580mm x 600mm ‣ V...

詳細を全部見る
元の価格 100.000 - 元の価格 100.000
元の価格 100.000
100.000
100.000 - 100.000
現在の価格 100.000
元の価格 80.000 - 元の価格 80.000
元の価格 80.000
80.000
80.000 - 80.000
現在の価格 80.000

Cây xới đất làm vườn cán nhựa Kendo 60704, kích thước 330mm (13 inch)

KENDO
在庫あり

Cây xới đất làm vườn cán nhựa Kendo 60704, kích thước 330mm (13 inch) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu: Thép carbon 45 ‣ Vật liệu ...

詳細を全部見る
元の価格 80.000 - 元の価格 80.000
元の価格 80.000
80.000
80.000 - 80.000
現在の価格 80.000
元の価格 80.000 - 元の価格 80.000
元の価格 80.000
80.000
80.000 - 80.000
現在の価格 80.000

Cây cào đất làm vườn cán nhựa Kendo 60703, kích thước 300mm (12 inch)

KENDO
在庫あり

Cây cào đất làm vườn cán nhựa Kendo 60703, kích thước 300mm (12 inch) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu: Thép carbon 45 ‣ Vật liệu ...

詳細を全部見る
元の価格 80.000 - 元の価格 80.000
元の価格 80.000
80.000
80.000 - 80.000
現在の価格 80.000
元の価格 80.000 - 元の価格 80.000
元の価格 80.000
80.000
80.000 - 80.000
現在の価格 80.000

Cây bay làm vườn cán nhựa thon Kendo 60702, kích thước 335mm (13 inch)

KENDO
在庫あり

Cây bay làm vườn cán nhựa thon Kendo 60702, kích thước 335mm (13 inch) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu: Thép carbon 45 ‣ Vật liệu...

詳細を全部見る
元の価格 80.000 - 元の価格 80.000
元の価格 80.000
80.000
80.000 - 80.000
現在の価格 80.000
元の価格 80.000 - 元の価格 80.000
元の価格 80.000
80.000
80.000 - 80.000
現在の価格 80.000

Cây bay làm vườn cán nhựa Kendo 60701, kích thước 335mm (13 inch)

KENDO
在庫あり

Cây bay làm vườn cán nhựa Kendo 60701, kích thước 335mm (13 inch) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu: Thép carbon 45 ‣ Vật liệu cán ...

詳細を全部見る
元の価格 80.000 - 元の価格 80.000
元の価格 80.000
80.000
80.000 - 80.000
現在の価格 80.000
元の価格 150.000 - 元の価格 150.000
元の価格 150.000
150.000
150.000 - 150.000
現在の価格 150.000

Xẻng trồng cây làm vườn 325mm bằng vật liệu nhôm nhẹ Workpro WP331009

WORKPRO
在庫あり

Xẻng trồng cây làm vườn 325mm bằng vật liệu nhôm nhẹ Workpro WP331009

元の価格 150.000 - 元の価格 150.000
元の価格 150.000
150.000
150.000 - 150.000
現在の価格 150.000
元の価格 372.000 - 元の価格 372.000
元の価格 372.000
372.000
372.000 - 372.000
現在の価格 372.000

Bộ dụng cụ làm vườn 4 chi tiết (Xẻng, kéo, cào và bao tay) Workpro WP204505

WORKPRO
在庫あり

Bộ dụng cụ làm vườn 4 chi tiết (Xẻng, kéo, cào và bao tay) Workpro WP204505

元の価格 372.000 - 元の価格 372.000
元の価格 372.000
372.000
372.000 - 372.000
現在の価格 372.000
元の価格 145.000 - 元の価格 145.000
元の価格 145.000
145.000
145.000 - 145.000
現在の価格 145.000

Xẻng nhọn trồng cây 325mm Workpro WP331010

WORKPRO
在庫あり

Xẻng nhọn trồng cây 325mm Workpro WP331010 _________________________ • Used for planting seeds and transplanting seedlings into planters and small ...

詳細を全部見る
元の価格 145.000 - 元の価格 145.000
元の価格 145.000
145.000
145.000 - 145.000
現在の価格 145.000
元の価格 55.000 - 元の価格 55.000
元の価格 55.000
55.000
55.000 - 55.000
現在の価格 55.000

Cây cào làm vườn 290mm TOTAL THGT979K

TOTAL
在庫あり

Cây cào làm vườn 290mm TOTAL THGT979K

元の価格 55.000 - 元の価格 55.000
元の価格 55.000
55.000
55.000 - 55.000
現在の価格 55.000
元の価格 55.000 - 元の価格 55.000
元の価格 55.000
55.000
55.000 - 55.000
現在の価格 55.000

Cây xẻng xúc đất làm vườn 340mm TOTAL THFTT858

TOTAL
在庫あり

Cây xẻng xúc đất làm vườn 340mm TOTAL THFTT858

元の価格 55.000 - 元の価格 55.000
元の価格 55.000
55.000
55.000 - 55.000
現在の価格 55.000
元の価格 55.000 - 元の価格 55.000
元の価格 55.000
55.000
55.000 - 55.000
現在の価格 55.000

Cây cào làm vườn 270mm TOTAL THFTR1008

TOTAL
在庫あり

Cây cào làm vườn 270mm TOTAL THFTR1008

元の価格 55.000 - 元の価格 55.000
元の価格 55.000
55.000
55.000 - 55.000
現在の価格 55.000
元の価格 55.000 - 元の価格 55.000
元の価格 55.000
55.000
55.000 - 55.000
現在の価格 55.000

Cây xới đất làm vườn 320mm TOTAL THFTF38

TOTAL
在庫あり

Cây xới đất làm vườn 320mm TOTAL THFTF38

元の価格 55.000 - 元の価格 55.000
元の価格 55.000
55.000
55.000 - 55.000
現在の価格 55.000
元の価格 107.000 - 元の価格 129.000
元の価格 107.000
107.000 - 129.000
107.000 - 129.000
現在の価格 107.000

Đầu cào nhựa, răng thẳng, không cán, độ dày 3.75 mm TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Đầu cào nhựa, răng thẳng, không cán, độ dày 3.75 mm TOLSEN Dải sản phẩm: 12 răng | Mã SP: 58021 14 răng | Mã SP: 58022 16 răng | Mã SP: 58023

元の価格 107.000 - 元の価格 129.000
元の価格 107.000
107.000 - 129.000
107.000 - 129.000
現在の価格 107.000
元の価格 266.000 - 元の価格 266.000
元の価格 266.000
266.000
266.000 - 266.000
現在の価格 266.000

Xẻng thép mũi vuông không có tay cầm, 1480mm, cán gỗ, lưỡi xẻng 280x235mm TOLSEN 58006

TOLSEN
在庫あり

Xẻng thép mũi vuông không có tay cầm, 1480mm, cán gỗ, lưỡi xẻng 280x235mm TOLSEN 58006

元の価格 266.000 - 元の価格 266.000
元の価格 266.000
266.000
266.000 - 266.000
現在の価格 266.000
元の価格 266.000 - 元の価格 266.000
元の価格 266.000
266.000
266.000 - 266.000
現在の価格 266.000

Xẻng thép mũi nhọn không có tay cầm, 1480mm, cán gỗ, lưỡi xẻng 295x215mm TOLSEN 58005

TOLSEN
在庫あり

Xẻng thép mũi nhọn không có tay cầm, 1480mm, cán gỗ, lưỡi xẻng 295x215mm TOLSEN 58005

元の価格 266.000 - 元の価格 266.000
元の価格 266.000
266.000
266.000 - 266.000
現在の価格 266.000
元の価格 244.000 - 元の価格 244.000
元の価格 244.000
244.000
244.000 - 244.000
現在の価格 244.000

Xẻng thép mũi nhọn có tay cầm, 1025mm, cán gỗ, lưỡi xẻng 295x215mm TOLSEN 58001

TOLSEN
在庫あり

Xẻng thép mũi nhọn có tay cầm, 1025mm, cán gỗ, lưỡi xẻng 295x215mm TOLSEN 58001

元の価格 244.000 - 元の価格 244.000
元の価格 244.000
244.000
244.000 - 244.000
現在の価格 244.000
元の価格 136.000 - 元の価格 136.000
元の価格 136.000
136.000
136.000 - 136.000
現在の価格 136.000

Cây chổi cào lá làm vườn cán nhựa, lưỡi cào có 9 răng, thép rèn, mạ đen 155mm TOLSEN 57510

TOLSEN
在庫あり

Cây chổi cào lá làm vườn cán nhựa, lưỡi cào có 9 răng, thép rèn, mạ đen 155mm TOLSEN 57510 - Kích thước mỗi răng: 6.0x1.0mm - Tổng chiều dài: 350m...

詳細を全部見る
元の価格 136.000 - 元の価格 136.000
元の価格 136.000
136.000
136.000 - 136.000
現在の価格 136.000
元の価格 138.000 - 元の価格 138.000
元の価格 138.000
138.000
138.000 - 138.000
現在の価格 138.000

Cây cào + cuốc làm vườn 2 trong 1, cán nhựa 310mm TOLSEN 57508

TOLSEN
在庫あり

Cây cào + cuốc làm vườn 2 trong 1, cán nhựa 310mm TOLSEN 57508 - Lưỡi cào + cuốc thép rèn, mạ đen - Kích thước cuốc: 76x120mm - Kích thước cào: 90...

詳細を全部見る
元の価格 138.000 - 元の価格 138.000
元の価格 138.000
138.000
138.000 - 138.000
現在の価格 138.000
元の価格 95.000 - 元の価格 95.000
元の価格 95.000
95.000
95.000 - 95.000
現在の価格 95.000

Cây chỉa xới đất làm vườn cán nhựa, lưỡi xới 3 răng thép rèn, mạ đen 55x152mm TOLSEN 57506

TOLSEN
在庫あり

Cây chỉa xới đất làm vườn cán nhựa, lưỡi xới 3 răng thép rèn, mạ đen 55x152mm TOLSEN 57506 - Tổng chiều dài: 310mm - Độ dày thanh xới: 2.5mm

元の価格 95.000 - 元の価格 95.000
元の価格 95.000
95.000
95.000 - 95.000
現在の価格 95.000
元の価格 79.000 - 元の価格 79.000
元の価格 79.000
79.000
79.000 - 79.000
現在の価格 79.000

Cây cào đất làm vườn cán nhựa, lưỡi cào 3 chấu thép rèn, mạ đen 55x90mm TOLSEN 57504

TOLSEN
在庫あり

Cây cào đất làm vườn cán nhựa, lưỡi cào 3 chấu thép rèn, mạ đen 55x90mm TOLSEN 57504 - Tổng chiều dài: 285mm - Đường kính của thanh chính: 8mm

元の価格 79.000 - 元の価格 79.000
元の価格 79.000
79.000
79.000 - 79.000
現在の価格 79.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.