コンテンツにスキップ

Cuốc xẻng và dụng cụ đào đất làm vườn

元の価格 125.000 - 元の価格 135.000
元の価格 125.000
125.000 - 135.000
125.000 - 135.000
現在の価格 125.000

Xẻng thép mũi vuông cán gỗ Wadfow, chiều dài từ 1000mm - 1470mm, kích thước lưỡi 300mm x 245mm, chất liêu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Xẻng thép mũi vuông cán gỗ Wadfow, chiều dài từ 1000mm - 1470mm, kích thước lưỡi 300mm x 245mm, chất liêu thép carbon ___________________ Dải sản p...

詳細を全部見る
元の価格 135.000 - 元の価格 135.000
元の価格 135.000
135.000
135.000 - 135.000
現在の価格 135.000

Xẻng thép mũi vuông cán kim loại Wadfow WSE3314, chiều dài 1000mm, kích thước lưỡi 295mm x 245mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Xẻng thép mũi vuông cán kim loại Wadfow WSE3314, chiều dài 1000mm, kích thước lưỡi 295mm x 245mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông t...

詳細を全部見る
元の価格 135.000 - 元の価格 135.000
元の価格 135.000
135.000
135.000 - 135.000
現在の価格 135.000

Xẻng thép mũi nhọn cán kim loại Wadfow WSE3324, chiều dài 1000mm, kích thước lưỡi 295mm x 225mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Xẻng thép mũi nhọn cán kim loại Wadfow WSE3324, chiều dài 1000mm, kích thước lưỡi 295mm x 225mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông ti...

詳細を全部見る
元の価格 228.000 - 元の価格 228.000
元の価格 228.000
240.000
240.000 - 240.000
現在の価格 240.000

Xẻng thép đa năng 570mm có thể gấp gọn Workpro WP335006

WORKPRO
在庫あり

Xẻng thép đa năng có thể gấp gọn Workpro WP335006

元の価格 125.000 - 元の価格 135.000
元の価格 125.000
125.000 - 135.000
125.000 - 135.000
現在の価格 125.000

Xẻng thép mũi nhọn cán gỗ Wadfow, chiều dài từ 1000mm - 1470mm, kích thước lưỡi 300mm x 240mm, chất liệu thép Carbon

Wadfow
在庫あり

Xẻng thép mũi nhọn cán gỗ Wadfow, chiều dài từ 1000mm - 1470mm, kích thước lưỡi 300mm x 240mm, chất liệu thép Carbon ___________________ Dải sản ph...

詳細を全部見る
元の価格 192.000 - 元の価格 192.000
元の価格 192.000
192.000
192.000 - 192.000
現在の価格 192.000

Cuốc đất cán gỗ 80mm - 600g TOLSEN 58050

TOLSEN
在庫切れ

Cuốc đất cán gỗ 80mm - 600g TOLSEN 58050

元の価格 42.000 - 元の価格 42.000
元の価格 42.000
42.000
42.000 - 42.000
現在の価格 42.000

Cuốc làm vườn Wadfow WWK1101 chiều dài 245mm

Wadfow
在庫あり

Cuốc làm vườn Wadfow WWK1101 chiều dài 245mm ____________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài tổng: ~245 mm Chất liệu lưỡi: Thép ph...

詳細を全部見る
元の価格 42.000 - 元の価格 42.000
元の価格 42.000
42.000
42.000 - 42.000
現在の価格 42.000

Cào làm vườn Wadfow WTW1179 chiều dài 230mm

Wadfow
在庫あり

Cào làm vườn Wadfow WTW1179 chiều dài 230mm ____________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài tổng: 230 mm Chất liệu lưỡi: Thép sơn ...

詳細を全部見る
元の価格 116.000 - 元の価格 116.000
元の価格 116.000
116.000
116.000 - 116.000
現在の価格 116.000

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH8A02, kích thước 290mm x 220mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH8A02, kích thước 290mm x 220mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép ca...

詳細を全部見る
元の価格 80.000 - 元の価格 80.000
元の価格 80.000
80.000
80.000 - 80.000
現在の価格 80.000

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH3A02, kích thước 300mm x 240mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH3A02, kích thước 300mm x 240mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép ca...

詳細を全部見る
元の価格 85.000 - 元の価格 85.000
元の価格 85.000
85.000
85.000 - 85.000
現在の価格 85.000

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH3A01, kích thước 300mm x 245mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH3A01, kích thước 300mm x 245mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép c...

詳細を全部見る
元の価格 52.000 - 元の価格 52.000
元の価格 52.000
52.000
52.000 - 52.000
現在の価格 52.000

Dụng cụ rẫy cỏ Wadfow WGK1108, chiều dài 275mm

Wadfow
在庫あり

Dụng cụ rẫy cỏ cán nhựa Wadfow WGK1108, chiều dài 275mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chiều dài: 275mm ‣ Chất liệu cán: Nhựa PP ‣ Lưỡi l...

詳細を全部見る
元の価格 64.000 - 元の価格 64.000
元の価格 64.000
64.000
64.000 - 64.000
現在の価格 64.000

Đầu cào lá 22 răng Kendo 60722, kích thước 380mm x 380mm, vật liệu thép carbon

KENDO
在庫あり

Đầu cào lá 22 răng Kendo 60722, kích thước 380mm x 380mm, vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 380mm x 380mm ‣...

詳細を全部見る
元の価格 100.000 - 元の価格 100.000
元の価格 100.000
100.000
100.000 - 100.000
現在の価格 100.000

Đầu cào lá 24 răng Kendo 60721, kích thước 580mm x 600mm, vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Đầu cào lá 24 răng Kendo 60721, kích thước 580mm x 600mm, vật liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 580mm x 600mm ‣ V...

詳細を全部見る
元の価格 150.000 - 元の価格 150.000
元の価格 150.000
159.000
159.000 - 159.000
現在の価格 159.000

Xẻng trồng cây làm vườn 325mm bằng vật liệu nhôm nhẹ Workpro WP331009

WORKPRO
在庫あり

Xẻng trồng cây làm vườn 325mm bằng vật liệu nhôm nhẹ Workpro WP331009

元の価格 58.000 - 元の価格 58.000
元の価格 58.000
58.000
58.000 - 58.000
現在の価格 58.000

Cây cào làm vườn 270mm TOTAL THFTR1008

TOTAL
在庫あり

Cây cào làm vườn 270mm TOTAL THFTR1008

元の価格 243.000 - 元の価格 243.000
元の価格 243.000
243.000
243.000 - 243.000
現在の価格 243.000

Xẻng thép mũi vuông có tay cầm, 1025mm, cán gỗ, lưỡi xẻng 280x235mm TOLSEN 58002

TOLSEN
在庫あり

Xẻng thép mũi vuông có tay cầm, 1025mm, cán gỗ, lưỡi xẻng 280x235mm TOLSEN 58002

元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Xẻng xúc đất làm vườn SATA 23123

SATA
在庫あり

Xẻng xúc đất làm vườn SATA 23123 Gardening Shovel _____________________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 700mm x 93...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Cuốc cào làm vườn đa năng SATA 23122

SATA
在庫あり

Cuốc cào làm vườn đa năng SATA 23122 Gardening Hoe ___________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu đầu cào: Kim loại, phủ sơn nung ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Cào làm vườn cán dài SATA 23120

SATA
在庫あり

Cào làm vườn cán dài SATA 23120 Long Handled Garden Rake With Five Tines _______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu đầu cào: Kim l...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Cuốc cào làm vườn đa năng, lưỡi Inox SATA 23118

SATA
在庫あり

Cuốc cào làm vườn đa năng, lưỡi Inox SATA 23118 Garden Hoe and Spade ________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu đầu dụng cụ: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Cào lá khô SATA 23121

SATA
在庫あり

Cào lá khô SATA 23121 Lawn Rake With Metal Tines ________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu đầu cào: Kim loại, phủ sơn nung chống...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Cào đất làm vườn mini SATA 23114

SATA
在庫あり

Cào đất làm vườn mini SATA 23114 Short-Handled Gardening __________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Hợp kim nhôm Kích thước (D...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bay làm vườn, lưỡi Inox SATA 23119

SATA
在庫あり

Bay làm vườn, lưỡi Inox SATA 23119 Short Handled Garden Spade _________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu đầu dụng cụ: Thép không...

詳細を全部見る