コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Dao cắt ống nhựa - Plastic pipe cuters

元の価格 3.557.000 - 元の価格 3.557.000
元の価格
3.557.000
3.557.000 - 3.557.000
現在の価格 3.557.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 25 chiều dài 210mm, đường kính cắt tối đa 26mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 25 chiều dài 210mm, đường kính cắt tối đa 26mm ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 210mm ‣ Chất l...

詳細を全部見る
元の価格 3.557.000 - 元の価格 3.557.000
元の価格
3.557.000
3.557.000 - 3.557.000
現在の価格 3.557.000
元の価格 3.044.000 - 元の価格 3.044.000
元の価格
3.044.000
3.044.000 - 3.044.000
現在の価格 3.044.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 20 chiều dài 210mm, đường kính cắt từ 12mm - 35mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 20 chiều dài 210mm, đường kính cắt từ 12mm - 35mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 210mm...

詳細を全部見る
元の価格 3.044.000 - 元の価格 3.044.000
元の価格
3.044.000
3.044.000 - 3.044.000
現在の価格 3.044.000
元の価格 3.043.000 - 元の価格 3.043.000
元の価格 3.043.000
3.043.000
3.043.000 - 3.043.000
現在の価格 3.043.000

Kìm cắt ống nhựa 60mm Victor VM-50E. Có thể thay được lưỡi dao. Xuất xứ Nhật bản

VICTOR - Fujiya
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa 34mm Victor VM-29. Xuất xứ Nhật bản Khả năng cắt: Khả năng cắt ống tối đa: 1.3 inches (34 mm)   Các loại nhựa cỡ 25mm: PE p...

詳細を全部見る
元の価格 3.043.000 - 元の価格 3.043.000
元の価格 3.043.000
3.043.000
3.043.000 - 3.043.000
現在の価格 3.043.000
元の価格 2.922.000 - 元の価格 2.922.000
元の価格
2.922.000
2.922.000 - 2.922.000
現在の価格 2.922.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 40 chiều dài 210mm, đường kính cắt tối đa từ 26mm - 40mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 40 chiều dài 210mm, đường kính cắt tối đa từ 26mm - 40mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 21...

詳細を全部見る
元の価格 2.922.000 - 元の価格 2.922.000
元の価格
2.922.000
2.922.000 - 2.922.000
現在の価格 2.922.000
元の価格 1.901.000 - 元の価格 1.901.000
元の価格
1.901.000
1.901.000 - 1.901.000
現在の価格 1.901.000

Dụng cụ cắt ống nhựa KNIPEX 94 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 6mm - 35mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ cắt ống nhựa KNIPEX 94 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 6mm - 35mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 18...

詳細を全部見る
元の価格 1.901.000 - 元の価格 1.901.000
元の価格
1.901.000
1.901.000 - 1.901.000
現在の価格 1.901.000
元の価格 1.847.000 - 元の価格 1.847.000
元の価格
1.847.000
1.847.000 - 1.847.000
現在の価格 1.847.000

Dao cắt ống nhựa DPT50 KNIPEX 90 23 02 BK chiều dài 202mm, đường kính cắt từ 32mm - 50mm ( bản nâng cấp của DP50 )

KNIPEX
在庫あり

Dao cắt ống nhựa DPT50 KNIPEX 90 23 02 BK chiều dài 202mm, đường kính cắt từ 32mm - 50mm ( bản nâng cấp của DP50 ) ________________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 1.847.000 - 元の価格 1.847.000
元の価格
1.847.000
1.847.000 - 1.847.000
現在の価格 1.847.000
元の価格 1.770.000 - 元の価格 1.770.000
元の価格
1.770.000
1.770.000 - 1.770.000
現在の価格 1.770.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 4mm - 20mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 4mm - 20mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 185mm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.770.000 - 元の価格 1.770.000
元の価格
1.770.000
1.770.000 - 1.770.000
現在の価格 1.770.000
元の価格 1.556.000 - 元の価格 1.556.000
元の価格
1.556.000
1.556.000 - 1.556.000
現在の価格 1.556.000

Dao cắt ống nhựa DP50 KNIPEX 90 23 01 BK chiều dài 202mm, đường kính cắt từ 32mm - 50mm

KNIPEX
在庫あり

Dao cắt ống nhựa DP50 KNIPEX 90 23 01 BK chiều dài 202mm, đường kính cắt từ 32mm - 50mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 20...

詳細を全部見る
元の価格 1.556.000 - 元の価格 1.556.000
元の価格
1.556.000
1.556.000 - 1.556.000
現在の価格 1.556.000
元の価格 1.525.000 - 元の価格 1.525.000
元の価格 1.525.000
1.525.000
1.525.000 - 1.525.000
現在の価格 1.525.000

Kìm cắt ống nhựa 42mm Victor VP-36E. Có thể thay được lưỡi dao. Xuất xứ Nhật bản

VICTOR - Fujiya
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa 42mm Victor VP-36E. Có thể thay được lưỡi dao. Xuất xứ Nhật bảnKhả năng cắt ống tối đa: 42mm  Ống cứng: VP30, VW30Trọng lượng 330g...

詳細を全部見る
元の価格 1.525.000 - 元の価格 1.525.000
元の価格 1.525.000
1.525.000
1.525.000 - 1.525.000
現在の価格 1.525.000
元の価格 1.496.000 - 元の価格 1.496.000
元の価格
1.496.000
1.496.000 - 1.496.000
現在の価格 1.496.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 20 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt tối đa 25mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 20 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt tối đa 25mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 185mm ‣ C...

詳細を全部見る
元の価格 1.496.000 - 元の価格 1.496.000
元の価格
1.496.000
1.496.000 - 1.496.000
現在の価格 1.496.000
元の価格 1.490.000 - 元の価格 1.490.000
元の価格
1.490.000
1.490.000 - 1.490.000
現在の価格 1.490.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 12mm - 25mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 12mm - 25mm _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 185...

詳細を全部見る
元の価格 1.490.000 - 元の価格 1.490.000
元の価格
1.490.000
1.490.000 - 1.490.000
現在の価格 1.490.000
元の価格 1.333.000 - 元の価格 1.333.000
元の価格 1.333.000
1.333.000
1.333.000 - 1.333.000
現在の価格 1.333.000

Kìm cắt ống nhựa 38mm Fujiya NF38-230. Lưỡi dao có thể thay thế. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa 38mm Fujiya NF38-230. Lưỡi dao có thể thay thế. Xuất xứ Nhật bản Khả năng cắt ống 38mm. ________________ SIZE(mm) 230mm Wei...

詳細を全部見る
元の価格 1.333.000 - 元の価格 1.333.000
元の価格 1.333.000
1.333.000
1.333.000 - 1.333.000
現在の価格 1.333.000
元の価格 1.135.000 - 元の価格 1.135.000
元の価格
1.135.000
1.135.000 - 1.135.000
現在の価格 1.135.000

Dụng cụ cắt ống ruột gà tích hợp lỗ tuốt dây điện TwistCut KNIPEX 90 22 02 SB chiều dài 100mm, đường kính cắt từ 13mm - 32mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ cắt ống ruột gà tích hợp lỗ tuốt dây điện TwistCut KNIPEX 90 22 02 SB chiều dài 100mm, đường kính cắt từ 13mm - 32mm ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.135.000 - 元の価格 1.135.000
元の価格
1.135.000
1.135.000 - 1.135.000
現在の価格 1.135.000
元の価格 1.015.000 - 元の価格 1.015.000
元の価格 1.015.000
1.015.000
1.015.000 - 1.015.000
現在の価格 1.015.000

Kìm cắt ống nhựa 34mm Victor VM-29. Có thể thay được lưỡi dao. Xuất xứ Nhật bản

VICTOR - Fujiya
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa 34mm Victor VM-29. Xuất xứ Nhật bản Khả năng cắt: Khả năng cắt ống tối đa: 1.3 inches (34 mm)   Các loại nhựa cỡ 25mm: PE p...

詳細を全部見る
元の価格 1.015.000 - 元の価格 1.015.000
元の価格 1.015.000
1.015.000
1.015.000 - 1.015.000
現在の価格 1.015.000
元の価格 911.000 - 元の価格 911.000
元の価格
911.000
911.000 - 911.000
現在の価格 911.000

Dụng cụ cắt ống ruột gà TwistCut KNIPEX 90 22 01 SB chiều dài 100mm, đường kính cắt từ 13mm - 32mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ cắt ống ruột gà TwistCut KNIPEX 90 22 01 SB chiều dài 100mm, đường kính cắt từ 13mm - 32mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 911.000 - 元の価格 911.000
元の価格
911.000
911.000 - 911.000
現在の価格 911.000
元の価格 836.000 - 元の価格 836.000
元の価格
836.000
836.000 - 836.000
現在の価格 836.000

Dao cắt ống nhựa BiX KNIPEX 90 22 10 BK chiều dài 72mm, đường kính cắt từ 20mm - 50mm

KNIPEX
在庫あり

Dao cắt ống nhựa BiX KNIPEX 90 22 10 BK chiều dài 72mm, đường kính cắt từ 20mm - 50mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 72m...

詳細を全部見る
元の価格 836.000 - 元の価格 836.000
元の価格
836.000
836.000 - 836.000
現在の価格 836.000
元の価格 514.000 - 元の価格 514.000
元の価格 514.000
514.000
514.000 - 514.000
現在の価格 514.000

Dụng cụ cắt ống PVC 3-42mm Lưỡi bằng thép đã xử lý nhiệt cho độ bền cao SATA 97304

SATA
在庫あり

Dụng cụ cắt ống PVC 3-42mm Lưỡi bằng thép đã xử lý nhiệt, cho độ bền cao SATA 97304

元の価格 514.000 - 元の価格 514.000
元の価格 514.000
514.000
514.000 - 514.000
現在の価格 514.000
元の価格 386.000 - 元の価格 386.000
元の価格 386.000
386.000
386.000 - 386.000
現在の価格 386.000

Dao cắt ống PVC 42MM Stanley 14-442-22

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Dao cắt ống PVC 42MM Stanley 14-442-22

元の価格 386.000 - 元の価格 386.000
元の価格 386.000
386.000
386.000 - 386.000
現在の価格 386.000
元の価格 259.000 - 元の価格 372.000
元の価格 259.000
259.000 - 372.000
259.000 - 372.000
現在の価格 259.000

Dao cắt ống nhựa cao cấp Workpro, tiết diện cắt từ 42mm - 60.5mm

WORKPRO
在庫あり

Dao cắt ống nhựa cao cấp Workpro, tiết diện cắt từ 42mm - 60.5mm Dãy sản phẩm: WP301006 - Tiết diện cắt tối đa 42mm (1-1/2 inches) WP301007 - Tiết...

詳細を全部見る
元の価格 259.000 - 元の価格 372.000
元の価格 259.000
259.000 - 372.000
259.000 - 372.000
現在の価格 259.000
元の価格 241.000 - 元の価格 241.000
元の価格 241.000
241.000
241.000 - 241.000
現在の価格 241.000

Kéo cắt ống nước công nghiệp 225mm/9 inch, thân nhôm đúc, lưỡi thép 3Cr13/HRC52-56 TOLSEN 33001

TOLSEN
在庫あり

Kéo cắt ống nước công nghiệp 225mm/9 inch, thân nhôm đúc, lưỡi thép 3Cr13/HRC52-56 TOLSEN 33001 ______________________________ - Đường kính cắt tố...

詳細を全部見る
元の価格 241.000 - 元の価格 241.000
元の価格 241.000
241.000
241.000 - 241.000
現在の価格 241.000
元の価格 231.000 - 元の価格 719.000
元の価格 231.000
231.000 - 719.000
231.000 - 719.000
現在の価格 231.000

Dao cắt ống nước SATA phạm vi cắt từ 26mm - 63mm

SATA
在庫あり

Dao cắt ống nước SATA phạm vi cắt từ 26mm - 63mm Pipe Cutter ___________________________________________ Dãi sản phẩm: SATA 97351 - Phạm vi cắt 32m...

詳細を全部見る
元の価格 231.000 - 元の価格 719.000
元の価格 231.000
231.000 - 719.000
231.000 - 719.000
現在の価格 231.000
元の価格 215.000 - 元の価格 215.000
元の価格 215.000
215.000
215.000 - 215.000
現在の価格 215.000

Dụng cụ cắt ống nhựa PVC hình chữ V Kendo 50333, kích thước 42mm, thân bằng nhôm đúc

KENDO
在庫あり

Dụng cụ cắt ống nhựa PVC hình chữ V Kendo 50333, cắt ống đến 42mm, thân bằng nhôm đúc ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Khả năng cắt: Ø 0–42...

詳細を全部見る
元の価格 215.000 - 元の価格 215.000
元の価格 215.000
215.000
215.000 - 215.000
現在の価格 215.000
元の価格 159.000 - 元の価格 159.000
元の価格 159.000
171.000
171.000 - 171.000
現在の価格 171.000

Kéo cắt ống nhựa PVC (lưỡi kéo inox) 42mm AK-0082

ASAKI
在庫あり

Kéo cắt ống nhựa PVC (lưỡi kéo inox) 42mm AK-0082

元の価格 159.000 - 元の価格 159.000
元の価格 159.000
171.000
171.000 - 171.000
現在の価格 171.000
元の価格 160.000 - 元の価格 160.000
元の価格 160.000
160.000
160.000 - 160.000
現在の価格 160.000

Kéo cắt ống nước 200mm/8 inch, thân nhôm đúc, lưỡi thép 65Mn TOLSEN 33100

TOLSEN
在庫あり

Kéo cắt ống nước 200mm/8 inch, thân nhôm đúc, lưỡi thép 65Mn TOLSEN 33100 ______________________________ - Đường kính cắt: 3 - 42mm - Chức năng mở...

詳細を全部見る
元の価格 160.000 - 元の価格 160.000
元の価格 160.000
160.000
160.000 - 160.000
現在の価格 160.000
元の価格 151.000 - 元の価格 151.000
元の価格 151.000
151.000
151.000 - 151.000
現在の価格 151.000

Kéo cắt ống 200mm/8 inch, đường kính cắt 3 - 42mm, lưỡi thép 65Mn, thân nhôm TOLSEN 33000

TOLSEN
在庫あり

Kéo cắt ống 200mm/8 inch, đường kính cắt 3 - 42mm, lưỡi thép 65Mn, thân nhôm TOLSEN 33000

元の価格 151.000 - 元の価格 151.000
元の価格 151.000
151.000
151.000 - 151.000
現在の価格 151.000
元の価格 141.000 - 元の価格 141.000
元の価格 141.000
141.000
141.000 - 141.000
現在の価格 141.000

Kìm cắt ống nhanh 42mm (1-5/8 inches) Workpro WP301002

WORKPRO
在庫あり

Kìm cắt ống nhanh 42mm (1-5/8 inches) Workpro WP301002 _________________

元の価格 141.000 - 元の価格 141.000
元の価格 141.000
141.000
141.000 - 141.000
現在の価格 141.000
元の価格 130.000 - 元の価格 130.000
元の価格 130.000
130.000
130.000 - 130.000
現在の価格 130.000

Kìm cắt ống 35mm (1-1/4 inch) Workpro WP301001

WORKPRO
在庫あり

Kìm cắt ống 35mm (1-1/4 inch) Workpro WP301001 _____________________ • 65Mn replaceable blade • Aluminum alloy case • Ergonomic handle • Suitable f...

詳細を全部見る
元の価格 130.000 - 元の価格 130.000
元の価格 130.000
130.000
130.000 - 130.000
現在の価格 130.000
元の価格 128.000 - 元の価格 128.000
元の価格 128.000
128.000
128.000 - 128.000
現在の価格 128.000

Dao cắt ống nhựa PVC 193mm INGCO HPC0543

INGCO
在庫あり

Dao cắt ống nhựa PVC 193mm INGCO HPC0543

元の価格 128.000 - 元の価格 128.000
元の価格 128.000
128.000
128.000 - 128.000
現在の価格 128.000
元の価格 119.000 - 元の価格 171.000
元の価格 119.000
119.000 - 171.000
119.000 - 171.000
現在の価格 119.000

Dao cắt ống nhựa PVC TOTAL đường kính cắt từ 3mm - 42mm, chiều dài từ 193mm - 225mm

TOTAL
在庫あり

Dao cắt ống nhựa PVC TOTAL đường kính cắt từ 3mm - 42mm, chiều dài từ 193mm - 225mm _________________________ Dải sản phẩm: ‣ Chiều dài 193mm - TO...

詳細を全部見る
元の価格 119.000 - 元の価格 171.000
元の価格 119.000
119.000 - 171.000
119.000 - 171.000
現在の価格 119.000
元の価格 118.000 - 元の価格 118.000
元の価格 118.000
118.000
118.000 - 118.000
現在の価格 118.000

Kéo cắt ống nước 210mm/8 inch, thân nhôm, lưỡi thép 65Mn, đường kính cắt 3 - 35mm TOLSEN 33002

TOLSEN
在庫あり

Kéo cắt ống nước 210mm/8 inch, thân nhôm, lưỡi thép 65Mn, đường kính cắt 3 - 35mm TOLSEN 33002

元の価格 118.000 - 元の価格 118.000
元の価格 118.000
118.000
118.000 - 118.000
現在の価格 118.000
元の価格 106.000 - 元の価格 106.000
元の価格 106.000
106.000
106.000 - 106.000
現在の価格 106.000

Dao cắt ống nhựa PVC 3-42mm TOTAL THT534216

TOTAL
在庫あり

Dao cắt ống nhựa PVC 3-42mm TOTAL THT534216

元の価格 106.000 - 元の価格 106.000
元の価格 106.000
106.000
106.000 - 106.000
現在の価格 106.000
元の価格 104.000 - 元の価格 104.000
元の価格 104.000
104.000
104.000 - 104.000
現在の価格 104.000

Dao cắt ống nhựa PVC Kendo 50316, cắt ống đến 36mm, lưỡi dao vuông SK5, thân bằng nhôm đúc

KENDO
在庫あり

Dao cắt ống nhựa PVC Kendo 50316, cắt ống đến 36mm, lưỡi dao vuông SK5 phủ Teflon, thân bằng nhôm đúc ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Phạm...

詳細を全部見る
元の価格 104.000 - 元の価格 104.000
元の価格 104.000
104.000
104.000 - 104.000
現在の価格 104.000
元の価格 95.000 - 元の価格 95.000
元の価格 95.000
95.000
95.000 - 95.000
現在の価格 95.000

Dao cắt ống nhựa PVC Kendo 50312, cắt ống đến 42mm, lưỡi dao SK5 phủ Teflon, thân bằng nhôm đúc

KENDO
在庫あり

Dao cắt ống nhựa PVC Kendo 50312, cắt ống đến 42mm, lưỡi dao SK5 phủ Teflon, thân bằng nhôm đúc ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Phạm vi cắ...

詳細を全部見る
元の価格 95.000 - 元の価格 95.000
元の価格 95.000
95.000
95.000 - 95.000
現在の価格 95.000
元の価格 70.000 - 元の価格 70.000
元の価格 70.000
70.000
70.000 - 70.000
現在の価格 70.000

Dao cắt ống nhựa PVC 3-35mm TOTAL THT53351

TOTAL
在庫あり

Dao cắt ống nhựa PVC 3-35mm TOTAL THT53351

元の価格 70.000 - 元の価格 70.000
元の価格 70.000
70.000
70.000 - 70.000
現在の価格 70.000
元の価格 0 - 元の価格 161.000
元の価格 0
0 - 161.000
0 - 161.000
現在の価格 0

Dụng cụ cắt ống nhựa PVC hình chữ V Kendo, kích thước từ 22mm - 36mm, thân bằng nylon gia cố chắc chắn

KENDO
在庫あり

Dụng cụ cắt ống nhựa PVC hình chữ V Kendo, cắt ống từ 22mm - 36mm, thân bằng nylon gia cố chắc chắn ___________________ Dải sản phẩm KENDO 50331: P...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 161.000
元の価格 0
0 - 161.000
0 - 161.000
現在の価格 0

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.