コンテンツにスキップ

DCA - Phụ kiện DCA (Accessories)

元の価格 89.000 - 元の価格 89.000
元の価格 89.000
89.000
89.000 - 89.000
現在の価格 89.000

Lưỡi cưa gỗ 125mm 40 răng (răng ATB: răng xếp xen kẻ) DCA 1.2T40R

DCA
在庫あり

125(5)×1.8×20.0×40T

元の価格 141.000 - 元の価格 201.000
元の価格 141.000
141.000 - 201.000
141.000 - 201.000
現在の価格 141.000

Lưỡi cưa gỗ 180mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ) DCA 1.8T40R

DCA
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 180mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ) Dãi sản phẩm Đường kính 180mm (40 Răng) Đường kính 180mm (60 Răng)

元の価格 83.000 - 元の価格 83.000
元の価格 83.000
83.000
83.000 - 83.000
現在の価格 83.000

Lưỡi cưa gỗ 110mm 40 răng (răng ATB: răng xếp xen kẻ)

DCA
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 110mm 40 răng (răng ATB: răng xếp xen kẻ) 110(4)×1.8×20.0×40T

元の価格 69.000 - 元の価格 69.000
元の価格 69.000
69.000
69.000 - 69.000
現在の価格 69.000

Lưỡi cưa gỗ 105mm 30 răng (răng ATB: răng xếp xen kẻ)

DCA
在庫あり

105(4)×1.8×20.0×30T

元の価格 93.000 - 元の価格 93.000
元の価格 93.000
93.000
93.000 - 93.000
現在の価格 93.000

Lưỡi cưa nhôm 105mm 40 răng (răng TCG)

DCA
在庫あり

Lưỡi cưa nhôm 105mm 40 răng (răng TCG) 105(4)×1.8×20.0×40T, răng TCG là răng xếp thẳng hình thang ((cưa nhôm/gỗ)

元の価格 301.000 - 元の価格 301.000
元の価格 301.000
301.000
301.000 - 301.000
現在の価格 301.000

Lưỡi cưa nhôm 230mm 80 răng (răng TCG) DCA 2.3T80R

DCA
在庫あり

230(9)×2.4×25.4×80T (cưa nhôm/gỗ)

元の価格 209.000 - 元の価格 220.000
元の価格 209.000
209.000 - 220.000
209.000 - 220.000
現在の価格 209.000

Lưỡi cưa gỗ 230mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ)

DCA
在庫あり

Dãi sản phẩm: 230mm Răng ATB 40 Răng 230mm Răng ATB 60 Răng

元の価格 276.000 - 元の価格 384.000
元の価格 276.000
276.000 - 384.000
276.000 - 384.000
現在の価格 276.000

Lưỡi cưa gỗ 254mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ)

DCA
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 254mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ) Dãi sản phẩm: Đường kính lưỡi 254mm 40 răng [2.4×25.4×40T] Đường kính lưỡi 254mm 60 răng [2.4×25.4×6...

詳細を全部見る
元の価格 557.000 - 元の価格 644.000
元の価格 557.000
557.000 - 644.000
557.000 - 644.000
現在の価格 557.000

Lưỡi cưa nhôm 250mm (răng TCG)

DCA
在庫あり

Lưỡi cưa nhôm 250mm (răng TCG) Dãi sản phẩm: 250mm lưỡi TCG 100 răng [2.8×25.4×100T] 250mm lưỡi TCG 120 răng [ 2.8×25.4×120T]

元の価格 904.000 - 元の価格 990.000
元の価格 904.000
904.000 - 990.000
904.000 - 990.000
現在の価格 904.000

Lưỡi cưa nhôm DCA 350mm (răng TCG)

DCA
在庫あり

Lưỡi cưa nhôm DCA 350mm (răng TCG) Dãi sản phẩm 350mm - 100 răng [3.2×30.0×100T] 350mm - 120 răng [3.2×30.0×120T]

元の価格 458.000 - 元の価格 796.000
元の価格 458.000
458.000 - 796.000
458.000 - 796.000
現在の価格 458.000

Lưỡi cưa gỗ DCA 300mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ)

DCA
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ DCA 300mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ) Dãi sản phẩm 300mm 100 răng [3.2×30.0×100T] 300mm 120 răng [3.2×30.0×120T] 300mm 40 răng [3.2×30....

詳細を全部見る
元の価格 57.000 - 元の価格 57.000
元の価格 57.000
57.000
57.000 - 57.000
現在の価格 57.000

Đầu khoan 10mm (răng cưa) DCA 10MM KEY

DCA
在庫あり

TY-FJ-ZJ(3/8-24UNF)

元の価格 52.000 - 元の価格 52.000
元の価格 52.000
52.000
52.000 - 52.000
現在の価格 52.000

Đầu khoan tự động 10mm DCA 10MM keyless

DCA
在庫あり

TY-FJ-ZJ(3/8-24UNF)

元の価格 72.000 - 元の価格 72.000
元の価格 72.000
72.000
72.000 - 72.000
現在の価格 72.000

Đầu khoan 13mm (răng cưa) DCA 13MM KEY

DCA
在庫あり

TY-FJ-ZJ(1/2-20UNF)

元の価格 75.000 - 元の価格 75.000
元の価格 75.000
75.000
75.000 - 75.000
現在の価格 75.000

Đầu khoan tự động 13mm DCA 13MM keyless

DCA
在庫あり

TY-FJ-ZJ(1/2-20UNF)

元の価格 133.000 - 元の価格 133.000
元の価格 133.000
133.000
133.000 - 133.000
現在の価格 133.000

Đầu khoan 16mm (răng cưa) DCA 16MM (1/2-20UNF)

DCA
在庫あり

TY-FJ-ZJ(1/2-20UNF)

元の価格 133.000 - 元の価格 133.000
元の価格 133.000
133.000
133.000 - 133.000
現在の価格 133.000

Đầu khoan 16mm (răng cưa) DCA 16MM (5/8-16UN)

DCA
在庫あり

TY-FJ-ZJ(5/8-16UN)

元の価格 133.000 - 元の価格 133.000
元の価格 133.000
133.000
133.000 - 133.000
現在の価格 133.000

Đầu khoan 16mm (col) DCA 16MM (B16)

DCA
在庫あり

TY-FJ-ZJ(B16)

元の価格 133.000 - 元の価格 133.000
元の価格 133.000
133.000
133.000 - 133.000
現在の価格 133.000

Đầu khoan 16mm (col) DCA 16MM (B18)

DCA
在庫あり

TY-FJ-ZJ(B18)

元の価格 57.000 - 元の価格 57.000
元の価格 57.000
57.000
57.000 - 57.000
現在の価格 57.000

Đầu khoan 6mm (răng cưa) DCA 6MM KEY

DCA
在庫あり

TY-FJ-ZJ(3/8-24UNF)

元の価格 64.000 - 元の価格 100.000
元の価格 64.000
64.000 - 100.000
64.000 - 100.000
現在の価格 64.000

Mũi khoét gỗ thân trụ dài (cán dài) DCA 16mm (Longer)

DCA
在庫あり

Mũi khoét gỗ hợp kim nhân tạo cán dài, size:16mm

元の価格 48.000 - 元の価格 239.000
元の価格 48.000
48.000 - 239.000
48.000 - 239.000
現在の価格 48.000

Mũi khoét gỗ (cán ngắn)DCA 16mm

DCA
在庫あり

Mũi khoét gỗ hợp kim nhân tạo, size:16mm

元の価格 27.000 - 元の価格 27.000
元の価格 27.000
27.000
27.000 - 27.000
現在の価格 27.000

Mũi đục dẹp đuôi gài SDS DCA 14x160-Flat

DCA
在庫あり

Size: 14×160 mm

元の価格 27.000 - 元の価格 27.000
元の価格 27.000
27.000
27.000 - 27.000
現在の価格 27.000

Mũi đục nhọn đuôi gài SDS DCA 14x160-Point

DCA
在庫あり

Size: 14×160 mm

No important note data found for this set. awating for data feed....