コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

FUJIYA

元の価格 684.000 - 元の価格 684.000
元の価格 684.000
684.000
684.000 - 684.000
現在の価格 684.000

Kìm đa năng mỏ cong, có khớp trượt Fujiya 210-190-BG Kurokin-Series, kích thước 193mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa Ø2.0mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm đa năng mỏ cong, có khớp trượt Fujiya 210-190-BG Kurokin-Series, kích thước 193mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa Ø2.0mm. Tiêu chuẩn RoHS Sli...

詳細を全部見る
元の価格 684.000 - 元の価格 684.000
元の価格 684.000
684.000
684.000 - 684.000
現在の価格 684.000
元の価格 729.000 - 元の価格 801.000
元の価格 729.000
729.000 - 801.000
729.000 - 801.000
現在の価格 729.000

Kìm mỏ quạ Fujiya Kurokin-Series, thiết kế nhỏ gọn (Lightweight), kích thước từ 202mm - 251mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm mỏ quạ Fujiya Kurokin-Series, thiết kế nhỏ gọn (Lightweight), kích thước từ 202mm - 251mm. Tiêu chuẩn RoHS LightWeight Water Pump Pliers _____...

詳細を全部見る
元の価格 729.000 - 元の価格 801.000
元の価格 729.000
729.000 - 801.000
729.000 - 801.000
現在の価格 729.000
元の価格 613.000 - 元の価格 700.000
元の価格 613.000
613.000 - 700.000
613.000 - 700.000
現在の価格 613.000

Kìm mỏ quạ Fujiya Kurokin-Series, kích thước 255mm, có lò xo trợ lực và tích hợp đầu tua vít dẹt. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm mỏ quạ Fujiya Kurokin-Series, kích thước 255mm, có lò xo trợ lực và tích hợp đầu tua vít dẹt. Tiêu chuẩn RoHS Water Pump Pliers _______________...

詳細を全部見る
元の価格 613.000 - 元の価格 700.000
元の価格 613.000
613.000 - 700.000
613.000 - 700.000
現在の価格 613.000
元の価格 95.000 - 元の価格 202.000
元の価格 95.000
95.000 - 202.000
95.000 - 202.000
現在の価格 95.000

Tua vít dẹp chuyên dụng Fujiya, kích thước từ SL3.5 - SL8, chiều dài từ 75mm - 300mm, đầu tua vít từ tính, chất liệu thép Cr-V. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Tua vít dẹp chuyên dụng Fujiya, kích thước từ SL3.5 - SL8, chiều dài từ 75mm - 300mm, đầu tua vít từ tính, chất liệu thép Cr-V. Xuất xứ Nhật Bản __...

詳細を全部見る
元の価格 95.000 - 元の価格 202.000
元の価格 95.000
95.000 - 202.000
95.000 - 202.000
現在の価格 95.000
元の価格 98.000 - 元の価格 200.000
元の価格 98.000
98.000 - 200.000
98.000 - 200.000
現在の価格 98.000

Tua vít bake chuyên dụng Fujiya, kích thước từ PH0 - PH3, chiều dài từ 100mm - 300mm, đầu tua vít từ tính, chất liệu thép Cr-V . Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Tua vít bake chuyên dụng Fujiya, kích thước từ PH0 - PH3, chiều dài từ 100mm - 300mm, đầu tua vít từ tính, chất liệu thép Cr-V . Xuất xứ Nhật Bản P...

詳細を全部見る
元の価格 98.000 - 元の価格 200.000
元の価格 98.000
98.000 - 200.000
98.000 - 200.000
現在の価格 98.000
元の価格 646.000 - 元の価格 646.000
元の価格 646.000
646.000
646.000 - 646.000
現在の価格 646.000

Kéo tỉa cây Bonsai cán thon Fujiya FBH-04, kích thước 210mm, chất liệu thép carbon. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kéo tỉa cây Bonsai cán thon Fujiya FBH-04, kích thước 210mm, chất liệu thép carbon. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất ...

詳細を全部見る
元の価格 646.000 - 元の価格 646.000
元の価格 646.000
646.000
646.000 - 646.000
現在の価格 646.000
元の価格 646.000 - 元の価格 646.000
元の価格 646.000
646.000
646.000 - 646.000
現在の価格 646.000

Kéo tỉa cây Bonsai cán thon Fujiya FBH-03, kích thước 180mm, chất liệu thép carbon. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kéo tỉa cây Bonsai cán thon Fujiya FBH-03, kích thước 180mm, chất liệu thép carbon. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất ...

詳細を全部見る
元の価格 646.000 - 元の価格 646.000
元の価格 646.000
646.000
646.000 - 646.000
現在の価格 646.000
元の価格 646.000 - 元の価格 646.000
元の価格 646.000
646.000
646.000 - 646.000
現在の価格 646.000

Kéo tỉa cây Bonsai cán bầu dục Fujiya FBH-02, kích thước 210mm, chất liệu thép carbon. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kéo tỉa cây Bonsai cán bầu dục Fujiya FBH-02, kích thước 210mm, chất liệu thép carbon. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Ch...

詳細を全部見る
元の価格 646.000 - 元の価格 646.000
元の価格 646.000
646.000
646.000 - 646.000
現在の価格 646.000
元の価格 646.000 - 元の価格 646.000
元の価格 646.000
646.000
646.000 - 646.000
現在の価格 646.000

Kéo tỉa cây Bonsai cán bầu dục Fujiya FBH-01, kích thước 180mm, chất liệu thép carbon. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kéo tỉa cây Bonsai cán bầu dục Fujiya FBH-01, kích thước 180mm, chất liệu thép carbon. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Ch...

詳細を全部見る
元の価格 646.000 - 元の価格 646.000
元の価格 646.000
646.000
646.000 - 646.000
現在の価格 646.000
元の価格 147.000 - 元の価格 147.000
元の価格 147.000
147.000
147.000 - 147.000
現在の価格 147.000

Bộ tua vít chính xác 5 chi tiết cao cấp Fujiya No.777. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Bộ tua vít chính xác 5 chi tiết cao cấp Fujiya No.777. Xuất xứ Nhật Bản Screwdriver Set (5pcs) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Thành phần ...

詳細を全部見る
元の価格 147.000 - 元の価格 147.000
元の価格 147.000
147.000
147.000 - 147.000
現在の価格 147.000
元の価格 154.000 - 元の価格 154.000
元の価格 154.000
154.000
154.000 - 154.000
現在の価格 154.000

Bộ tua vít chính xác 6 chi tiết cao cấp Fujiya No.620. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Bộ tua vít chính xác 6 chi tiết cao cấp Fujiya No.620. Xuất xứ Nhật Bản Precision Screwdriver Set ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chi tiết...

詳細を全部見る
元の価格 154.000 - 元の価格 154.000
元の価格 154.000
154.000
154.000 - 154.000
現在の価格 154.000
元の価格 501.000 - 元の価格 501.000
元の価格 501.000
501.000
501.000 - 501.000
現在の価格 501.000

Thước thủy bỏ túi nam châm 130 x 47 x 18mm Fujiya TG-SHK13B. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Thước thủy bỏ túi nam châm 130 x 47 x 18mm Fujiya TG-SHK13B. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 130mm ‣ Chiều cao:...

詳細を全部見る
元の価格 501.000 - 元の価格 501.000
元の価格 501.000
501.000
501.000 - 501.000
現在の価格 501.000
元の価格 447.000 - 元の価格 447.000
元の価格 447.000
447.000
447.000 - 447.000
現在の価格 447.000

Phụ kiện đeo thắt lưng cho dây đai công cụ 840 - 1500mm Fujiya FSC-5 Series, tải trọng 5kg

FUJIYA
在庫あり

Phụ kiện đeo thắt lưng cho dây đai công cụ 840 - 1500mm Fujiya FSC-5 Series, tải trọng 5kg Các phiên bản: Mã số Fujiya FSC-5B: Màu Xanh Dương Mã s...

詳細を全部見る
元の価格 447.000 - 元の価格 447.000
元の価格 447.000
447.000
447.000 - 447.000
現在の価格 447.000
元の価格 157.000 - 元の価格 157.000
元の価格 157.000
157.000
157.000 - 157.000
現在の価格 157.000

Phụ kiện đeo thắt lưng cho dây đai công cụ 140 x 32mm Fujiya BR-2 Series

FUJIYA
在庫あり

Phụ kiện đeo thắt lưng cho dây đai công cụ 140 x 32mm Fujiya BR-2 Series Các phiên bản: Mã số Fujiya BR-2BK: Màu Xám Đen Mã số Fujiya BR-2GR: Màu X...

詳細を全部見る
元の価格 157.000 - 元の価格 157.000
元の価格 157.000
157.000
157.000 - 157.000
現在の価格 157.000
元の価格 768.000 - 元の価格 768.000
元の価格 768.000
768.000
768.000 - 768.000
現在の価格 768.000

Mỏ lết nhanh đa năng 203mm (8 inch) Fujiya FGP-32-BG (Kurokin Series), chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết nhanh đa năng 203mm (8 inch) Fujiya FGP-32-BG (Kurokin Series), chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Quick adju...

詳細を全部見る
元の価格 768.000 - 元の価格 768.000
元の価格 768.000
768.000
768.000 - 768.000
現在の価格 768.000
元の価格 1.045.000 - 元の価格 1.045.000
元の価格 1.045.000
1.045.000
1.045.000 - 1.045.000
現在の価格 1.045.000

Mỏ lết đa năng có đầu vòng siết đai ốc 220mm (8.5 inch) Fujiya FGL-38-BG (Kurokin Series), chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết đa năng có đầu vòng siết đai ốc 220mm (8.5 inch) Fujiya FGL-38-BG (Kurokin Series), chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ...

詳細を全部見る
元の価格 1.045.000 - 元の価格 1.045.000
元の価格 1.045.000
1.045.000
1.045.000 - 1.045.000
現在の価格 1.045.000
元の価格 747.000 - 元の価格 747.000
元の価格 747.000
747.000
747.000 - 747.000
現在の価格 747.000

Kéo cắt tôn mũi cong phải 180mm (7 inch) Fujiya BKB-180MR, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Xuất xứ Đài Loan

FUJIYA
在庫あり

Kéo cắt tôn mũi cong phải 180mm (7 inch) Fujiya BKB-180MR, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Xuất xứ Đài Loan Work Scissors(Forging Blades) for right...

詳細を全部見る
元の価格 747.000 - 元の価格 747.000
元の価格 747.000
747.000
747.000 - 747.000
現在の価格 747.000
元の価格 747.000 - 元の価格 747.000
元の価格 747.000
747.000
747.000 - 747.000
現在の価格 747.000

Kéo cắt tôn mũi cong trái 180mm (7 inch) Fujiya BKB-180ML, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Xuất xứ Đài Loan

FUJIYA
在庫切れ

Kéo cắt tôn mũi cong trái 180mm (7 inch) Fujiya BKB180ML, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Xuất xứ Đài Loan Work Scissors(Forging Blades) for left t...

詳細を全部見る
元の価格 747.000 - 元の価格 747.000
元の価格 747.000
747.000
747.000 - 747.000
現在の価格 747.000
完売
元の価格 265.000 - 元の価格 330.000
元の価格 265.000
265.000 - 330.000
265.000 - 330.000
現在の価格 265.000

Kìm cắt cáp chuyên dụng 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Fujiya GCC-150/200 Series, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp chuyên dụng 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Fujiya GCC-150/200 Series, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Xuất xứ Nhật Bản Cable handy cut...

詳細を全部見る
元の価格 265.000 - 元の価格 330.000
元の価格 265.000
265.000 - 330.000
265.000 - 330.000
現在の価格 265.000
元の価格 256.000 - 元の価格 290.000
元の価格 256.000
256.000 - 290.000
256.000 - 290.000
現在の価格 256.000

Kìm điện cắt cạnh 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Fujiya GP-150/175/200 Series, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện cắt cạnh 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Fujiya GP-150/175/200 Series, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản S...

詳細を全部見る
元の価格 256.000 - 元の価格 290.000
元の価格 256.000
256.000 - 290.000
256.000 - 290.000
現在の価格 256.000
元の価格 490.000 - 元の価格 490.000
元の価格 490.000
490.000
490.000 - 490.000
現在の価格 490.000

Kìm cắt, uốn điện lệch tâm chuyên nghiệp 200mm (8 inch) Fujiya 1700-200, chất liệu hợp kim thép. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, uốn điện lệch tâm chuyên nghiệp 200mm (8 inch) Fujiya 1700-200, chất liệu hợp kim thép cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản _______...

詳細を全部見る
元の価格 490.000 - 元の価格 490.000
元の価格 490.000
490.000
490.000 - 490.000
現在の価格 490.000
元の価格 383.000 - 元の価格 383.000
元の価格 383.000
383.000
383.000 - 383.000
現在の価格 383.000

Kìm cắt cách điện 1000V 200mm (8 inch) Fujiya 1050Z-200, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cách điện 1000V 200mm (8 inch) Fujiya 1050Z-200, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Electrical Work Side Cutting Pl...

詳細を全部見る
元の価格 383.000 - 元の価格 383.000
元の価格 383.000
383.000
383.000 - 383.000
現在の価格 383.000
元の価格 768.000 - 元の価格 768.000
元の価格 768.000
768.000
768.000 - 768.000
現在の価格 768.000

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 225mm (9 inch) Fujiya 3000N-225. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 225mm (9 inch) Fujiya 3000N-225. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài s...

詳細を全部見る
元の価格 768.000 - 元の価格 768.000
元の価格 768.000
768.000
768.000 - 768.000
現在の価格 768.000
元の価格 297.000 - 元の価格 297.000
元の価格 297.000
297.000
297.000 - 297.000
現在の価格 297.000

Kìm cắt cách điện 1000V 175mm (7 inch) Fujiya 1050Z-175, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cách điện 1000V 175mm (7 inch) Fujiya 1050Z-175, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Electrical Work Side Cutting Pl...

詳細を全部見る
元の価格 297.000 - 元の価格 297.000
元の価格 297.000
297.000
297.000 - 297.000
現在の価格 297.000
元の価格 846.000 - 元の価格 846.000
元の価格 846.000
846.000
846.000 - 846.000
現在の価格 846.000

Kìm mũi nhọn chuyên dụng 150mm (6 inch) Fujiya 350H-150, vật liệu thép không gỉ cao cấp. TIêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn chuyên dụng 150mm (6 inch) Fujiya 350H-150, vật liệu thép không gỉ cao cấp. TIêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Stainless Long Nose Plie...

詳細を全部見る
元の価格 846.000 - 元の価格 846.000
元の価格 846.000
846.000
846.000 - 846.000
現在の価格 846.000
元の価格 415.000 - 元の価格 415.000
元の価格 415.000
415.000
415.000 - 415.000
現在の価格 415.000

Kìm nhọn mini mũi ngắn 110m (4.5 inch) Fujiya MP9A-110, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫切れ

Kìm nhọn mini mũi ngắn 110m (4.5 inch) Fujiya MP9A-110, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Short Nose Pliers ___________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 415.000 - 元の価格 415.000
元の価格 415.000
415.000
415.000 - 415.000
現在の価格 415.000
完売
元の価格 242.000 - 元の価格 242.000
元の価格 242.000
242.000
242.000 - 242.000
現在の価格 242.000

Kìm nhọn mũi dài 150mm (6 inch) Fujiya GR-150S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi dài 150mm (6 inch) Fujiya GR-150S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Long nose pliers ___________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 242.000 - 元の価格 242.000
元の価格 242.000
242.000
242.000 - 242.000
現在の価格 242.000
元の価格 1.484.000 - 元の価格 1.484.000
元の価格 1.484.000
1.484.000
1.484.000 - 1.484.000
現在の価格 1.484.000

Kìm cắt chéo hạng nặng 150mm (6 inch) Fujiya 470-150, lưỡi cắt carbide cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo hạng nặng 150mm (6 inch) Fujiya 470-150, lưỡi cắt carbide cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Heavy Duty Diagonal Cutting Nippe...

詳細を全部見る
元の価格 1.484.000 - 元の価格 1.484.000
元の価格 1.484.000
1.484.000
1.484.000 - 1.484.000
現在の価格 1.484.000
元の価格 464.000 - 元の価格 500.000
元の価格 464.000
464.000 - 500.000
464.000 - 500.000
現在の価格 464.000

Kìm cắt chéo lưỡi tròn 175mm - 200mm (7 inch - 8 inch) FUJIYA 770-175/200 Series, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lưỡi tròn 175mm - 200mm (7 inch - 8 inch) FUJIYA 770-175/200 Series, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ...

詳細を全部見る
元の価格 464.000 - 元の価格 500.000
元の価格 464.000
464.000 - 500.000
464.000 - 500.000
現在の価格 464.000
元の価格 398.000 - 元の価格 419.000
元の価格 398.000
398.000 - 419.000
398.000 - 419.000
現在の価格 398.000

Kìm cắt chéo 175mm - 200mm (7 inch - 8 inch) Fujiya 70H-175/200 Series, vật liệu thép hợp kim đặc biệt. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo 175mm - 200mm (7 inch - 8 inch) Fujiya 70H-175/200 Series, vật liệu thép hợp kim đặc biệt. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Diagonal ...

詳細を全部見る
元の価格 398.000 - 元の価格 419.000
元の価格 398.000
398.000 - 419.000
398.000 - 419.000
現在の価格 398.000
元の価格 231.000 - 元の価格 231.000
元の価格 231.000
231.000
231.000 - 231.000
現在の価格 231.000

Kìm cắt chéo mini 125mm (5 inch) Fujiya FMN-125S. Tiêu chuẩn ROHS, xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫切れ

Kìm cắt chéo mini 125mm (5 inch) Fujiya FMN-125S. Tiêu chuẩn ROHS, xuất xứ Nhật Bản ______________________ Size(mm) 132mm Weight(g/w) ...

詳細を全部見る
元の価格 231.000 - 元の価格 231.000
元の価格 231.000
231.000
231.000 - 231.000
現在の価格 231.000
完売
元の価格 741.000 - 元の価格 741.000
元の価格 741.000
741.000
741.000 - 741.000
現在の価格 741.000

Kìm cắt chéo lưỡi mỏng 200mm (8 inch) Fujiya 77A-200, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lưỡi mỏng 200mm (8 inch) Fujiya 77A-200, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS Diagonal cutting nippers _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 741.000 - 元の価格 741.000
元の価格 741.000
741.000
741.000 - 741.000
現在の価格 741.000
元の価格 0 - 元の価格 805.000
元の価格 0
0 - 805.000
0 - 805.000
現在の価格 0

Kìm cắt cường lực Fujiya 700-175/ 700-200 có chức năng bấm đầu cose, mép lưỡi dày. Tiêu chuẩn ROHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cường lực Fujiya 700-175/ 700-200 có chức năng bấm đầu cose, mép lưỡi dày. Tiêu chuẩn ROHS High Power Nippers Các phiên bản: Fujiya 700-1...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 805.000
元の価格 0
0 - 805.000
0 - 805.000
現在の価格 0
元の価格 330.000 - 元の価格 330.000
元の価格 330.000
330.000
330.000 - 330.000
現在の価格 330.000

Kìm cắt cách điện 1000V Fujiya 70Z-175, dài 175mm (7 inch), Lưỡi thép cường lực, Tiêu chuẩn ROHS, xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cách điện 1000V Fujiya 70Z-175, dài 175mm (7 inch), Lưỡi thép cường lực, Tiêu chuẩn ROHS, xuất xứ Nhật bản Electrical Work Diagonal Cuttin...

詳細を全部見る
元の価格 330.000 - 元の価格 330.000
元の価格 330.000
330.000
330.000 - 330.000
現在の価格 330.000
元の価格 494.000 - 元の価格 517.000
元の価格 494.000
494.000 - 517.000
494.000 - 517.000
現在の価格 494.000

Kìm cắt tiêu chuẩn Fujiya 60-125/ 60-150, mép lưỡi cong - dày. Tiêu chuẩn ROHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt tiêu chuẩn Fujiya 60-125/ 60-150, mép lưỡi cong - dày. Tiêu chuẩn ROHS Các phiên bản: Fujiya 60-125, kích thước 125mm (5 inch) Fujiya 60-15...

詳細を全部見る
元の価格 494.000 - 元の価格 517.000
元の価格 494.000
494.000 - 517.000
494.000 - 517.000
現在の価格 494.000
元の価格 1.271.000 - 元の価格 1.296.000
元の価格 1.271.000
1.271.000 - 1.296.000
1.271.000 - 1.296.000
現在の価格 1.271.000

Kìm cắt chuyên nghiệp Fujiya 460S-125/460S-150, mép lưỡi cong - mãnh bằng thép cường lực (Carbide Blade), có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn ROHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chuyên nghiệp Fujiya 460S-125/460S-150, mép lưỡi cong - mãnh bằng thép cường lực (Carbide Blade), có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn ROHS. Xuất x...

詳細を全部見る
元の価格 1.271.000 - 元の価格 1.296.000
元の価格 1.271.000
1.271.000 - 1.296.000
1.271.000 - 1.296.000
現在の価格 1.271.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.