コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Knipex Brand - Tất cả các sản phẩm của Knipex

フィルター

元の価格 792.000 - 元の価格 792.000
元の価格 792.000
792.000
792.000 - 792.000
現在の価格 792.000

Dụng cụ tuốt dây, tích hợp dao rọc KNIPEX 16 20 165 SB khả năng tuốt từ Ø8mm - 28mm, chiều dài 165mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây, tích hợp dao rọc KNIPEX 16 20 165 SB khả năng tuốt từ Ø8mm - 28mm, chiều dài 165mm ______________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 792.000 - 元の価格 792.000
元の価格 792.000
792.000
792.000 - 792.000
現在の価格 792.000
元の価格 1.528.000 - 元の価格 1.528.000
元の価格 1.528.000
1.528.000
1.528.000 - 1.528.000
現在の価格 1.528.000

Dụng cụ tuốt dây ErgoStrip PV KNIPEX 16 95 03 SB khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm²

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây ErgoStrip PV KNIPEX 16 95 03 SB khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm² _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Khả năng tuốt dây:...

詳細を全部見る
元の価格 1.528.000 - 元の価格 1.528.000
元の価格 1.528.000
1.528.000
1.528.000 - 1.528.000
現在の価格 1.528.000
元の価格 13.600.000 - 元の価格 13.600.000
元の価格 13.600.000
13.600.000
13.600.000 - 13.600.000
現在の価格 13.600.000

Vali chứa dụng cụ cở lớn, có tay nắm kéo BIG Twin Move KNIPEX 00 21 41 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm

KNIPEX
在庫あり

Vali chứa dụng cụ cở lớn, có tay nắm kéo BIG Twin Move KNIPEX 00 21 41 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm _______________________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 13.600.000 - 元の価格 13.600.000
元の価格 13.600.000
13.600.000
13.600.000 - 13.600.000
現在の価格 13.600.000
元の価格 204.000 - 元の価格 615.000
元の価格
204.000 - 615.000
204.000 - 615.000
現在の価格 204.000

Tua vít dẹp KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 2.5mm - 10mm

KNIPEX
在庫あり

Tua vít dẹp KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 2.5mm - 10mm ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 20 25: 2.5mm x 177mm KNIPEX 98 20...

詳細を全部見る
元の価格 204.000 - 元の価格 615.000
元の価格
204.000 - 615.000
204.000 - 615.000
現在の価格 204.000
元の価格 1.559.000 - 元の価格 1.559.000
元の価格
1.559.000
1.559.000 - 1.559.000
現在の価格 1.559.000

Kìm bấm cose cáp mạng KNIPEX 97 51 13 chiều dài 190mm, cho cose RJ45

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose cáp mạng KNIPEX 97 51 13 chiều dài 190mm, cho cose RJ45 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đầu cose ứng dụng: Chuẩn RJ45 ( ...

詳細を全部見る
元の価格 1.559.000 - 元の価格 1.559.000
元の価格
1.559.000
1.559.000 - 1.559.000
現在の価格 1.559.000
元の価格 836.000 - 元の価格 836.000
元の価格
836.000
836.000 - 836.000
現在の価格 836.000

Kéo cắt tích hợp lỗ bấm cose, chuyên dùng cho thợ điện KNIPEX 95 05 10 SB chiều dài 190mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kéo cắt tích hợp lỗ bấm cose, chuyên dùng cho thợ điện KNIPEX 95 05 10 SB chiều dài 190mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________...

詳細を全部見る
元の価格 836.000 - 元の価格 836.000
元の価格
836.000
836.000 - 836.000
現在の価格 836.000
元の価格 510.000 - 元の価格 510.000
元の価格
510.000
510.000 - 510.000
現在の価格 510.000

Bộ hàm kẹp xoay 360° KNIPEX 85 59 250 A dùng cho kìm mỏ quạ tháo lắp cổ dê 85 51 250 A, 85 85 250 AF

KNIPEX
在庫あり

Bộ hàm kẹp xoay 360° KNIPEX 85 59 250 A dùng cho kìm mỏ quạ tháo lắp cổ dê 85 51 250 A, 85 85 250 AF

元の価格 510.000 - 元の価格 510.000
元の価格
510.000
510.000 - 510.000
現在の価格 510.000
元の価格 1.079.000 - 元の価格 1.079.000
元の価格
1.079.000
1.079.000 - 1.079.000
現在の価格 1.079.000

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng mở ống Siphon KNIPEX 81 01 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng mở ống Siphon KNIPEX 81 01 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 1.079.000 - 元の価格 1.079.000
元の価格
1.079.000
1.079.000 - 1.079.000
現在の価格 1.079.000
元の価格 1.848.000 - 元の価格 1.848.000
元の価格 1.848.000
1.848.000
1.848.000 - 1.848.000
現在の価格 1.848.000

Kìm cắt cộng lực kiểu càng cua góc 85° KNIPEX 61 02 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cộng lực kiểu càng cua góc 85° KNIPEX 61 02 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 1.848.000 - 元の価格 1.848.000
元の価格 1.848.000
1.848.000
1.848.000 - 1.848.000
現在の価格 1.848.000
元の価格 1.508.000 - 元の価格 1.508.000
元の価格 1.508.000
1.508.000
1.508.000 - 1.508.000
現在の価格 1.508.000

Kìm mở phe ngoài dạng móng ngựa, góc vát đầu kìm 30° KNIPEX 45 21 200 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài dạng móng ngựa, góc vát đầu kìm 30° KNIPEX 45 21 200 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.508.000 - 元の価格 1.508.000
元の価格 1.508.000
1.508.000
1.508.000 - 1.508.000
現在の価格 1.508.000
元の価格 518.000 - 元の価格 1.082.000
元の価格 518.000
518.000 - 1.082.000
518.000 - 1.082.000
現在の価格 518.000

Kìm mở phe ngoài KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 518.000 - 元の価格 1.082.000
元の価格 518.000
518.000 - 1.082.000
518.000 - 1.082.000
現在の価格 518.000
元の価格 322.000 - 元の価格 376.000
元の価格
322.000 - 376.000
322.000 - 376.000
現在の価格 322.000

Túi 100 đầu cose ghim bọc nhựa cách điện KNIPEX cho dây 0.5mm² - 1mm² ( AWG 22-16 )

KNIPEX
在庫あり

Túi 100 đầu cose ghim bọc nhựa cách điện KNIPEX cho dây 0.5mm² - 1mm² ( AWG 22-16 ) ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 97 99 001: Rộng...

詳細を全部見る
元の価格 322.000 - 元の価格 376.000
元の価格
322.000 - 376.000
322.000 - 376.000
現在の価格 322.000
元の価格 214.000 - 元の価格 214.000
元の価格
214.000
214.000 - 214.000
現在の価格 214.000

Bộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 29 300 dùng cho kìm mỏ quạ 87 21 300

KNIPEX
在庫あり

Bộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 29 300 dùng cho kìm mỏ quạ 87 21 300 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 75 x 12mm ‣ Trọng l...

詳細を全部見る
元の価格 214.000 - 元の価格 214.000
元の価格
214.000
214.000 - 214.000
現在の価格 214.000
元の価格 149.000 - 元の価格 149.000
元の価格
149.000
149.000 - 149.000
現在の価格 149.000

Bộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 09 180 dùng cho các dòng kìm mỏ quạ 87 XX 180

KNIPEX
在庫あり

Bộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 09 180 dùng cho các dòng kìm mỏ quạ 87 XX 180 _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 75 x 8mm ...

詳細を全部見る
元の価格 149.000 - 元の価格 149.000
元の価格
149.000
149.000 - 149.000
現在の価格 149.000
元の価格 159.000 - 元の価格 159.000
元の価格
159.000
159.000 - 159.000
現在の価格 159.000

Bộ nút bấm điều chỉnh hàm kẹp KNIPEX 86 09 180 dùng cho kìm mỏ quạ dòng 86 XX 180

KNIPEX
在庫あり

Bộ nút bấm điều chỉnh hàm kẹp KNIPEX 86 09 180 dùng cho kìm mỏ quạ dòng 86 XX 180 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép C...

詳細を全部見る
元の価格 159.000 - 元の価格 159.000
元の価格
159.000
159.000 - 159.000
現在の価格 159.000
元の価格 129.000 - 元の価格 129.000
元の価格
129.000
129.000 - 129.000
現在の価格 129.000

Bộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 09 125 dùng cho các dòng kìm mỏ quạ 86/87 125

KNIPEX
在庫あり

Bộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 09 125 dùng cho các dòng kìm mỏ quạ 86/87 125 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụ...

詳細を全部見る
元の価格 129.000 - 元の価格 129.000
元の価格
129.000
129.000 - 129.000
現在の価格 129.000
元の価格 76.000 - 元の価格 76.000
元の価格
76.000
76.000 - 76.000
現在の価格 76.000

Lò xo mở thay thế KNIPEX 72 09 01 dùng cho các kìm cắt nhựa chuyên dụng

KNIPEX
在庫あり

Lò xo mở thay thế KNIPEX 72 09 01 dùng cho các kìm cắt nhựa chuyên dụng ____________________________ Đặc điểm ★ Là phụ kiện thay thế cho lò xo gốc ...

詳細を全部見る
元の価格 76.000 - 元の価格 76.000
元の価格
76.000
76.000 - 76.000
現在の価格 76.000
元の価格 539.000 - 元の価格 539.000
元の価格 539.000
539.000
539.000 - 539.000
現在の価格 539.000

Cặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 46 29 A61 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 20 A61

KNIPEX
在庫あり

Cặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 46 29 A61 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 20 A61 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất...

詳細を全部見る
元の価格 539.000 - 元の価格 539.000
元の価格 539.000
539.000
539.000 - 539.000
現在の価格 539.000
元の価格 539.000 - 元の価格 539.000
元の価格 539.000
539.000
539.000 - 539.000
現在の価格 539.000

Cặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 46 29 A51 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 20 A51

KNIPEX
在庫あり

Cặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 46 29 A51 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 20 A51 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất...

詳細を全部見る
元の価格 539.000 - 元の価格 539.000
元の価格 539.000
539.000
539.000 - 539.000
現在の価格 539.000
元の価格 4.352.000 - 元の価格 4.352.000
元の価格 4.352.000
4.352.000
4.352.000 - 4.352.000
現在の価格 4.352.000

Kìm mở phe ngoài cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện _________________...

詳細を全部見る
元の価格 4.352.000 - 元の価格 4.352.000
元の価格 4.352.000
4.352.000
4.352.000 - 4.352.000
現在の価格 4.352.000
元の価格 532.000 - 元の価格 532.000
元の価格 532.000
532.000
532.000 - 532.000
現在の価格 532.000

Cặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 46 19 A6 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 10 A6

KNIPEX
在庫あり

Cặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 46 19 A6 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 10 A6 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 532.000 - 元の価格 532.000
元の価格 532.000
532.000
532.000 - 532.000
現在の価格 532.000
元の価格 532.000 - 元の価格 532.000
元の価格 532.000
532.000
532.000 - 532.000
現在の価格 532.000

Cặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 46 19 A5 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 10 A5

KNIPEX
在庫あり

Cặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 46 19 A5 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 10 A5 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 532.000 - 元の価格 532.000
元の価格 532.000
532.000
532.000 - 532.000
現在の価格 532.000
元の価格 4.693.000 - 元の価格 4.693.000
元の価格 4.693.000
4.693.000
4.693.000 - 4.693.000
現在の価格 4.693.000

Cặp mũi kẹp thay thế KNIPEX kích thước từ Ø6mm - Ø9mm, dùng cho kìm mở phe cở lớn 46 10 100

KNIPEX
在庫あり

Cặp mũi kẹp thay thế KNIPEX kích thước từ Ø6mm - Ø9mm, dùng cho kìm mở phe cở lớn 46 10 100 ____________________________ Kích thước KNIPEX 46 19 10...

詳細を全部見る
元の価格 4.693.000 - 元の価格 4.693.000
元の価格 4.693.000
4.693.000
4.693.000 - 4.693.000
現在の価格 4.693.000
元の価格 4.336.000 - 元の価格 4.336.000
元の価格 4.336.000
4.336.000
4.336.000 - 4.336.000
現在の価格 4.336.000

Kìm mở phe ngoài cở lớn KNIPEX chiều dài từ 560mm - 570mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài cở lớn KNIPEX chiều dài từ 560mm - 570mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện ______________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 4.336.000 - 元の価格 4.336.000
元の価格 4.336.000
4.336.000
4.336.000 - 4.336.000
現在の価格 4.336.000
元の価格 539.000 - 元の価格 539.000
元の価格 539.000
539.000
539.000 - 539.000
現在の価格 539.000

Cặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 44 29 J61 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 20 J61

KNIPEX
在庫あり

Cặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 44 29 J61 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 20 J61 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất l...

詳細を全部見る
元の価格 539.000 - 元の価格 539.000
元の価格 539.000
539.000
539.000 - 539.000
現在の価格 539.000
元の価格 539.000 - 元の価格 539.000
元の価格 539.000
539.000
539.000 - 539.000
現在の価格 539.000

Cặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 44 29 J51 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 20 J51

KNIPEX
在庫あり

Cặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 44 29 J51 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 20 J51 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất l...

詳細を全部見る
元の価格 539.000 - 元の価格 539.000
元の価格 539.000
539.000
539.000 - 539.000
現在の価格 539.000
元の価格 532.000 - 元の価格 532.000
元の価格 532.000
532.000
532.000 - 532.000
現在の価格 532.000

Cặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 44 19 J6 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 10 J6

KNIPEX
在庫あり

Cặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 44 19 J6 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 10 J6 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 532.000 - 元の価格 532.000
元の価格 532.000
532.000
532.000 - 532.000
現在の価格 532.000
元の価格 532.000 - 元の価格 532.000
元の価格 532.000
532.000
532.000 - 532.000
現在の価格 532.000

Cặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 44 19 J5 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 10 J5

KNIPEX
在庫あり

Cặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 44 19 J5 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 10 J5 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 532.000 - 元の価格 532.000
元の価格 532.000
532.000
532.000 - 532.000
現在の価格 532.000
元の価格 2.077.000 - 元の価格 2.077.000
元の価格 2.077.000
2.077.000
2.077.000 - 2.077.000
現在の価格 2.077.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 49 150 dùng cho dao rọc cáp 16 40 150

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 49 150 dùng cho dao rọc cáp 16 40 150 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép chất lượng cao ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 2.077.000 - 元の価格 2.077.000
元の価格 2.077.000
2.077.000
2.077.000 - 2.077.000
現在の価格 2.077.000
元の価格 412.000 - 元の価格 412.000
元の価格 412.000
412.000
412.000 - 412.000
現在の価格 412.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 39 135 dùng cho dụng cụ tuốt cáp tròn 16 30 135 SB/ 16 30 145 SB

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 39 135 dùng cho dụng cụ tuốt cáp tròn 16 30 135 SB/ 16 30 145 SB _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...

詳細を全部見る
元の価格 412.000 - 元の価格 412.000
元の価格 412.000
412.000
412.000 - 412.000
現在の価格 412.000
元の価格 216.000 - 元の価格 216.000
元の価格 216.000
216.000
216.000 - 216.000
現在の価格 216.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 29 165 dùng cho dụng cụ tuốt dây 16 20 16 SB / 16 20 28 SB / 16 20 165 SB

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 29 165 dùng cho dụng cụ tuốt dây 16 20 16 SB / 16 20 28 SB / 16 20 165 SB _______________________________ Thông số kỹ t...

詳細を全部見る
元の価格 216.000 - 元の価格 216.000
元の価格 216.000
216.000
216.000 - 216.000
現在の価格 216.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 79 31 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 74 180 SB

KNIPEX
在庫あり

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 79 31 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 74 180 SB ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 69 31 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 64 180

KNIPEX
在庫あり

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 69 31 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 64 180 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng: Lưỡi dao t...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 142.000 - 元の価格 142.000
元の価格 142.000
142.000
142.000 - 142.000
現在の価格 142.000

Cữ canh chỉnh độ dài tuốt dây KNIPEX 12 69 23 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 62 180

KNIPEX
在庫あり

Cữ canh chỉnh độ dài tuốt dây KNIPEX 12 69 23 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 62 180 _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: ...

詳細を全部見る
元の価格 142.000 - 元の価格 142.000
元の価格 142.000
142.000
142.000 - 142.000
現在の価格 142.000
元の価格 388.000 - 元の価格 388.000
元の価格 388.000
388.000
388.000 - 388.000
現在の価格 388.000

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 69 21 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 62 180

KNIPEX
在庫あり

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 69 21 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 62 180 _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép d...

詳細を全部見る
元の価格 388.000 - 元の価格 388.000
元の価格 388.000
388.000
388.000 - 388.000
現在の価格 388.000
元の価格 676.000 - 元の価格 676.000
元の価格 676.000
676.000
676.000 - 676.000
現在の価格 676.000

Ngàm tuốt dây thay thế, chuyên dùng tuốt dây dày và dây không chứa Halogen KNIPEX 12 49 32 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 52 195

KNIPEX
在庫あり

Ngàm tuốt dây thay thế, chuyên dùng tuốt dây dày và dây không chứa Halogen KNIPEX 12 49 32 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 52 195 ________________...

詳細を全部見る
元の価格 676.000 - 元の価格 676.000
元の価格 676.000
676.000
676.000 - 676.000
現在の価格 676.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.