コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

FUJIYA

元の価格 355.000 - 元の価格 355.000
元の価格 355.000
355.000
355.000 - 355.000
現在の価格 355.000

Kìm cắt mini Fujiya MP4-110, kích thước 110mm (4.5 inch), mép lưỡi cong - mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn ROHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini Fujiya MP4-110, kích thước 110mm (4.5 inch), mép lưỡi cong - mỏng, có lò xo trợ lực mini cutting nippers ___________________ Size(mm)...

詳細を全部見る
元の価格 355.000 - 元の価格 355.000
元の価格 355.000
355.000
355.000 - 355.000
現在の価格 355.000
元の価格 361.000 - 元の価格 361.000
元の価格 361.000
361.000
361.000 - 361.000
現在の価格 361.000

Kìm cắt mini Fujiya FCN-05, kích thước 125mm (5 inch), mép lưỡi cong - mãnh, có lò xo trợ lực, Tiêu chuẩn ROHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini Fujiya FCN-05, kích thước 125mm (5 inch), mép lưỡi cong - mãnh, có lò xo trợ lực, Tiêu chuẩn ROHS

元の価格 361.000 - 元の価格 361.000
元の価格 361.000
361.000
361.000 - 361.000
現在の価格 361.000
元の価格 399.000 - 元の価格 399.000
元の価格 399.000
399.000
399.000 - 399.000
現在の価格 399.000

Kìm cắt nhựa Fujiya 50P-150, kích thước 150mm (6 inch), mép lưỡi cong - mỏng

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa Fujiya 50P-150, kích thước 150mm (6 inch), mép lưỡi cong - mỏng

元の価格 399.000 - 元の価格 399.000
元の価格 399.000
399.000
399.000 - 399.000
現在の価格 399.000
元の価格 115.000 - 元の価格 115.000
元の価格 115.000
115.000
115.000 - 115.000
現在の価格 115.000

Kìm nhọn Fujiya AR-150G, kích thước 150mm (6 inch)

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn Fujiya AR-150G, kích thước 150mm (6 inch)

元の価格 115.000 - 元の価格 115.000
元の価格 115.000
115.000
115.000 - 115.000
現在の価格 115.000
元の価格 135.000 - 元の価格 135.000
元の価格 135.000
135.000
135.000 - 135.000
現在の価格 135.000

Kìm nhọn đa năng Fujiya AR-150BG, kích thước 150mm (6 inch) có lỗ tuốt dây điện

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn đa năng Fujiya AR-150BG, kích thước 150mm (6 inch) có lỗ tuốt dây điện

元の価格 135.000 - 元の価格 135.000
元の価格 135.000
135.000
135.000 - 135.000
現在の価格 135.000
元の価格 112.000 - 元の価格 138.000
元の価格 112.000
112.000 - 138.000
112.000 - 138.000
現在の価格 112.000

Kìm điện cơ bản Fujiya AP kích thước thừ 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch)

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện cơ bản Fujiya AP kích thước thừ 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Các phiên bản: Fujiya AP-150G kích thước 150mm (6 inch) Fujiya AP-175G kíc...

詳細を全部見る
元の価格 112.000 - 元の価格 138.000
元の価格 112.000
112.000 - 138.000
112.000 - 138.000
現在の価格 112.000
元の価格 117.000 - 元の価格 162.000
元の価格 117.000
117.000 - 162.000
117.000 - 162.000
現在の価格 117.000

Kìm cắt cường lực Fujiya AKN chiều dài 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch), tiết kiệm lực cắt 30%

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cường lực Fujiya AKN chiều dài 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch), tiết kiệm lực cắt 30% Các phiên bản: Fujiya AKN-150G chiều dài 150mm (6 inc...

詳細を全部見る
元の価格 117.000 - 元の価格 162.000
元の価格 117.000
117.000 - 162.000
117.000 - 162.000
現在の価格 117.000
元の価格 226.000 - 元の価格 226.000
元の価格 226.000
226.000
226.000 - 226.000
現在の価格 226.000

Kìm điện hạng nặng Fujiya APM-220 kích thước 220mm (9 inch), thiết kế tiết kiệm lực bóp cổ tay

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện hạng nặng Fujiya APM-220 kích thước 220mm (9 inch)

元の価格 226.000 - 元の価格 226.000
元の価格 226.000
226.000
226.000 - 226.000
現在の価格 226.000
元の価格 211.000 - 元の価格 211.000
元の価格 211.000
211.000
211.000 - 211.000
現在の価格 211.000

Kìm cắt mini Fujiya AMN-110HS kích thước 110mm (4.5 inch), mép lưỡi cong - dày, có lò xo trợ lực

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini Fujiya AMN-110HS kích thước 110mm (4.5 inch), mép lưỡi cong - dày, có lò xo trợ lực

元の価格 211.000 - 元の価格 211.000
元の価格 211.000
211.000
211.000 - 211.000
現在の価格 211.000
元の価格 847.000 - 元の価格 847.000
元の価格 847.000
847.000
847.000 - 847.000
現在の価格 847.000

Dao cắt gọt dây cáp điện Fujiya FK01-180, kích thước 180mm. Mép lưỡi thiết kế đặc biệt để dễ tách dây điện

FUJIYA
在庫あり

Dao cắt gọt dây cáp điện Fujiya FK01-180, kích thước 180mm. Mép lưỡi thiết kế đặc biệt để dễ tách dây điện

元の価格 847.000 - 元の価格 847.000
元の価格 847.000
847.000
847.000 - 847.000
現在の価格 847.000
元の価格 566.000 - 元の価格 566.000
元の価格 566.000
566.000
566.000 - 566.000
現在の価格 566.000

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC13-200, kích thước 200mm (8 inch) có lò xo trợ lực. Lưỡi cắt bằng thép chống gỉ, tay cầm bằng hợp kim nhôm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC13-200, kích thước 200mm (8 inch) có lò xo trợ lực. Lưỡi cắt bằng thép chống gỉ, tay cầm bằng hợp kim nhôm. Tiêu chuẩn Ro...

詳細を全部見る
元の価格 566.000 - 元の価格 566.000
元の価格 566.000
566.000
566.000 - 566.000
現在の価格 566.000
元の価格 429.000 - 元の価格 429.000
元の価格 429.000
429.000
429.000 - 429.000
現在の価格 429.000

Kìm cắt cộng lực lưỡi nghiêng Fujiya PC12-200, kích thước 200mm (8 inch) có lò xo trợ lực. Vật liệu hợp kim nhôm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cộng lực lưỡi nghiêng Fujiya PC12-200, kích thước 200mm (8 inch) có lò xo trợ lực. Vật liệu hợp kim nhôm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản...

詳細を全部見る
元の価格 429.000 - 元の価格 429.000
元の価格 429.000
429.000
429.000 - 429.000
現在の価格 429.000
元の価格 366.000 - 元の価格 366.000
元の価格 366.000
366.000
366.000 - 366.000
現在の価格 366.000

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC11-200, kích thước 200mm (8 inch) có lò xo trợ lực. Tay cầm bằng hợp kim nhôm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫切れ

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC11-200, kích thước 200mm (8 inch) có lò xo trợ lực. Tay cầm bằng hợp kim nhôm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Khả năng...

詳細を全部見る
元の価格 366.000 - 元の価格 366.000
元の価格 366.000
366.000
366.000 - 366.000
現在の価格 366.000
完売
元の価格 255.000 - 元の価格 544.000
元の価格 255.000
255.000 - 544.000
255.000 - 544.000
現在の価格 255.000

Kìm tuốt dây và bấm đầu cose đa năng Fujiya FA104/105/106 Series, kích thước 240mm tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài loan

FUJIYA
在庫あり

Kìm tuốt dây và bấm đầu cose đa năng Fujiya FA104/105/106 Series, kích thước 240mm tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài loan Crimping & stripping Plier...

詳細を全部見る
元の価格 255.000 - 元の価格 544.000
元の価格 255.000
255.000 - 544.000
255.000 - 544.000
現在の価格 255.000
元の価格 649.000 - 元の価格 649.000
元の価格 649.000
649.000
649.000 - 649.000
現在の価格 649.000

Kìm cắt nhựa Fujiya 910 Series, cắt sát mép theo chiều đứng, kích thước từ 125mm - 150mm. mép lưỡi phẳng mỏng. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa theo chiều đứng Fujiya 910 Series, kích thước từ 125mm - 150mm. mép lưỡi phẳng mỏng. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản. End Plastic Cu...

詳細を全部見る
元の価格 649.000 - 元の価格 649.000
元の価格 649.000
649.000
649.000 - 649.000
現在の価格 649.000
元の価格 508.000 - 元の価格 508.000
元の価格 508.000
508.000
508.000 - 508.000
現在の価格 508.000

Kìm cắt nhựa Fujiya 90S-150, kích thước 150mm (6 inch), mép lưỡi cong mỏng, có lò xo trợ lực và vít chặn bảo vệ lưỡi. tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa Fujiya 90S-150, kích thước 150mm (6 inch), mép lưỡi cong mỏng, có lò xo trợ lực và vít chặn bảo vệ lưỡi. tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật...

詳細を全部見る
元の価格 508.000 - 元の価格 508.000
元の価格 508.000
508.000
508.000 - 508.000
現在の価格 508.000
元の価格 322.000 - 元の価格 322.000
元の価格 322.000
322.000
322.000 - 322.000
現在の価格 322.000

Kìm cắt nhựa Fujiya 90S-125, kích thước 125mm (5 inch), mép lưỡi cong mỏng, có lò xo trợ lực. tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa Fujiya 90S-125, kích thước 125mm (5 inch), mép lưỡi cong mỏng, có lò xo trợ lực. tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Plastic Cutting Nip...

詳細を全部見る
元の価格 322.000 - 元の価格 322.000
元の価格 322.000
322.000
322.000 - 322.000
現在の価格 322.000
元の価格 1.333.000 - 元の価格 1.333.000
元の価格 1.333.000
1.333.000
1.333.000 - 1.333.000
現在の価格 1.333.000

Kìm cắt ống nhựa 38mm Fujiya NF38-230. Lưỡi dao có thể thay thế. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa 38mm Fujiya NF38-230. Lưỡi dao có thể thay thế. Xuất xứ Nhật bản Khả năng cắt ống 38mm. ________________ SIZE(mm) 230mm Wei...

詳細を全部見る
元の価格 1.333.000 - 元の価格 1.333.000
元の価格 1.333.000
1.333.000
1.333.000 - 1.333.000
現在の価格 1.333.000
元の価格 451.000 - 元の価格 2.769.000
元の価格 451.000
451.000 - 2.769.000
451.000 - 2.769.000
現在の価格 451.000

Mỏ lếch trơn Fujiya FAW Series, thiết kế công thái học . Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lếch trơn Fujiya FAW Series, thiết kế công thái học . Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Adjustable wrench (Standard Type) Các phiên bản...

詳細を全部見る
元の価格 451.000 - 元の価格 2.769.000
元の価格 451.000
451.000 - 2.769.000
451.000 - 2.769.000
現在の価格 451.000
元の価格 361.000 - 元の価格 5.832.000
元の価格 361.000
361.000 - 5.832.000
361.000 - 5.832.000
現在の価格 361.000

Kìm cắt chân mạch điện tử vật liệu thép không gỉ (Stainless) Fujiya HP855 Series, kích thước 125mm - 150mm, mép lưỡi phẳng dày. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chân mạch điện tử vật liệu thép không gỉ (Stainless) Fujiya HP855 Series, kích thước 125mm - 150mm, mép lưỡi phẳng dày. Tiêu chuẩn RoHS. Xu...

詳細を全部見る
元の価格 361.000 - 元の価格 5.832.000
元の価格 361.000
361.000 - 5.832.000
361.000 - 5.832.000
現在の価格 361.000
元の価格 522.000 - 元の価格 522.000
元の価格 522.000
522.000
522.000 - 522.000
現在の価格 522.000

Kìm cắt linh kiện bo mạnh điện tử chống tĩnh điện Fujiya MTN03E-135, kích thước 135mm, mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chân linh kiện bo mạnh điện tử chống tĩnh điện Fujiya MTN03E-135, kích thước 135mm, mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS....

詳細を全部見る
元の価格 522.000 - 元の価格 522.000
元の価格 522.000
522.000
522.000 - 522.000
現在の価格 522.000
元の価格 540.000 - 元の価格 1.226.000
元の価格 540.000
540.000 - 1.226.000
540.000 - 1.226.000
現在の価格 540.000

Kìm cắt chéo Fujiya 50A Series, mép lưỡi cong dày, kích thước 100mm - 175mm, tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo Fujiya 50A Series, mép lưỡi cong dày, kích thước 100mm - 175mm, tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản (kìm cắt góc nghiêng) Angle cutting ...

詳細を全部見る
元の価格 540.000 - 元の価格 1.226.000
元の価格 540.000
540.000 - 1.226.000
540.000 - 1.226.000
現在の価格 540.000
元の価格 1.537.000 - 元の価格 1.537.000
元の価格 1.537.000
1.537.000
1.537.000 - 1.537.000
現在の価格 1.537.000

Kìm tuốt dây 180mm (7 inch) có lưỡi cắt cáp và lò xo trợ lực Fujiya PP404-180A. Có thể thay bộ lưỡi tuốt. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm tuốt dây 180mm (7 inch) có lưỡi cắt cáp và lò xo trợ lực Fujiya PP404-180A. Có thể thay bộ lưỡi tuốt. Xuất xứ Nhật bản. Wire stripper _________...

詳細を全部見る
元の価格 1.537.000 - 元の価格 1.537.000
元の価格 1.537.000
1.537.000
1.537.000 - 1.537.000
現在の価格 1.537.000
元の価格 432.000 - 元の価格 432.000
元の価格 432.000
432.000
432.000 - 432.000
現在の価格 432.000

Kìm mở phe ngoài 185mm (7 inch) Fujiya FOS-180. Có lò xo trợ lực. Có thể thay đầu mũi phe. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm mở phe ngoài 185mm (7 inch) Fujiya FOS-180. Có lò xo trợ lực. Có thể thay đầu mũi phe. Xuất xứ Nhật bản Snap ring pliers external open (straigh...

詳細を全部見る
元の価格 432.000 - 元の価格 432.000
元の価格 432.000
432.000
432.000 - 432.000
現在の価格 432.000
元の価格 432.000 - 元の価格 432.000
元の価格 432.000
432.000
432.000 - 432.000
現在の価格 432.000

Kìm mở phe trong 185mm (7 inch) Fujiya FCS-180. Có lò xo trợ lực. Có thể thay đầu mũi phe. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm mở phe trong 185mm (7 inch) Fujiya FCS-180. Có lò xo trợ lực. Có thể thay đầu mũi phe. Xuất xứ Nhật bản Snap ring pliers internal close (straig...

詳細を全部見る
元の価格 432.000 - 元の価格 432.000
元の価格 432.000
432.000
432.000 - 432.000
現在の価格 432.000
元の価格 1.226.000 - 元の価格 1.226.000
元の価格 1.226.000
1.226.000
1.226.000 - 1.226.000
現在の価格 1.226.000

Kìm nhọn đa năng cổ cong 200mm (8 inch) Fujiya 330E-200, tước dây điện và bấm đầu cose. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn đa năng cổ cong 200mm (8 inch) Fujiya 330E-200, tước dây điện và bấm đầu cose. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Mechanic plier ergo grip....

詳細を全部見る
元の価格 1.226.000 - 元の価格 1.226.000
元の価格 1.226.000
1.226.000
1.226.000 - 1.226.000
現在の価格 1.226.000
元の価格 5.349.000 - 元の価格 6.399.000
元の価格 5.349.000
5.349.000 - 6.399.000
5.349.000 - 6.399.000
現在の価格 5.349.000

Kìm cắt cáp nhông 260mm-300mm Fujiya FRC Series. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông 260mm-300mm Fujiya FRC Series Ratches Cable handy cutters Các phiên bản Mã số Fujiya FRC-32A kích thước 260mm nặng 610g Mã số Fuj...

詳細を全部見る
元の価格 5.349.000 - 元の価格 6.399.000
元の価格 5.349.000
5.349.000 - 6.399.000
5.349.000 - 6.399.000
現在の価格 5.349.000
元の価格 0 - 元の価格 631.000
元の価格 0
0 - 631.000
0 - 631.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng, kích thước từ 150mm-200mm, Fujiya 90AS series. có lò xo trợ lực và vít chặn, chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng, kích thước từ 150mm-200mm, Fujiya 90AS series. có lò xo trợ lực và vít chặn, chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Plas...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 631.000
元の価格 0
0 - 631.000
0 - 631.000
現在の価格 0
元の価格 593.000 - 元の価格 593.000
元の価格 593.000
593.000
593.000 - 593.000
現在の価格 593.000

Kìm cắt chéo đầu nặng kiểu châu âu, 200mm (8 inch) Fujiya 7-200. Vật liệu thép cường lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo đầu nặng kiểu châu âu, 200mm (8 inch) Fujiya 7-200. Vật liệu thép cường lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản European type D...

詳細を全部見る
元の価格 593.000 - 元の価格 593.000
元の価格 593.000
593.000
593.000 - 593.000
現在の価格 593.000
元の価格 238.000 - 元の価格 238.000
元の価格 238.000
238.000
238.000 - 238.000
現在の価格 238.000

Kìm cắt nhựa mép lưỡi cong và mỏng kích thước 150mm (6 inch) Fujiya GPN-150RS, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mép lưỡi cong và mỏng kích thước 150mm (6 inch) Fujiya GPN-150RS, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ nhật bản. Có lỗ treo dây ...

詳細を全部見る
元の価格 238.000 - 元の価格 238.000
元の価格 238.000
238.000
238.000 - 238.000
現在の価格 238.000
元の価格 281.000 - 元の価格 306.000
元の価格 281.000
281.000 - 306.000
281.000 - 306.000
現在の価格 281.000

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng kích thước 125mm - 150mm Fujiya GPN-125FS/150FS, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng kích thước 125mm - 150mm Fujiya GPN-125FS/150FS, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ nhật bản. Có lỗ tre...

詳細を全部見る
元の価格 281.000 - 元の価格 306.000
元の価格 281.000
281.000 - 306.000
281.000 - 306.000
現在の価格 281.000
元の価格 238.000 - 元の価格 329.000
元の価格 238.000
238.000 - 329.000
238.000 - 329.000
現在の価格 238.000

Kìm cắt nhựa mép lưỡi cong và mỏng, kích thước 150mm - 175mm, Fujiya 90 Series. Tiêu chuẩn RoHS, xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mép lưỡi cong và mỏng, kích thước 150mm - 175mm, Fujiya 90 Series. Tiêu chuẩn RoHS, xuất xứ Nhật bản Plastic cutting nippers Các phiên...

詳細を全部見る
元の価格 238.000 - 元の価格 329.000
元の価格 238.000
238.000 - 329.000
238.000 - 329.000
現在の価格 238.000
元の価格 199.000 - 元の価格 199.000
元の価格 199.000
199.000
199.000 - 199.000
現在の価格 199.000

Kìm mở ốc vít chuyên dụng 150mm (6 inch) Fujiya NSP01-150, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm mở ốc vít chuyên dụng 150mm (6 inch) Fujiya NSP01-150, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS Screw pliers ___________________ Size(mm) 150mm...

詳細を全部見る
元の価格 199.000 - 元の価格 199.000
元の価格 199.000
199.000
199.000 - 199.000
現在の価格 199.000
元の価格 210.000 - 元の価格 210.000
元の価格 210.000
210.000
210.000 - 210.000
現在の価格 210.000

Kìm nhọn đầu thẳng chuyên dùng trong việc hàn 150mm (6 inch) Fujiya AWS-150S

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn đầu thẳng chuyên dùng trong việc hàn 150mm (6 inch) Fujiya AWS-150S Long nose pliers for welding work - straight _____________ AWS-150S Kh...

詳細を全部見る
元の価格 210.000 - 元の価格 210.000
元の価格 210.000
210.000
210.000 - 210.000
現在の価格 210.000
元の価格 217.000 - 元の価格 217.000
元の価格 217.000
217.000
217.000 - 217.000
現在の価格 217.000

Kìm nhọn mũi cong chuyên dùng trong việc hàn 150mm (6 inch) Fujiya AWB-150S

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong chuyên dùng trong việc hàn 150mm (6 inch) Fujiya AWB-150S Long nose pliers for welding work - Bent _____________ AWS-150S Khả năn...

詳細を全部見る
元の価格 217.000 - 元の価格 217.000
元の価格 217.000
217.000
217.000 - 217.000
現在の価格 217.000
元の価格 200.000 - 元の価格 206.000
元の価格 200.000
200.000 - 206.000
200.000 - 206.000
現在の価格 200.000

Kìm cắt phổ thông125mm-150mm Fujiya ASN-125S/ASN-150S, mép lưỡi cong và dày. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt phổ thông125mm-150mm Fujiya ASN-125S/ASN150S, mép lưỡi cong và dày. Tiêu chuẩn RoHS Standard nippers Các phiên bản Mã số ASN-125S kích thướ...

詳細を全部見る
元の価格 200.000 - 元の価格 206.000
元の価格 200.000
200.000 - 206.000
200.000 - 206.000
現在の価格 200.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.