コンテンツにスキップ

Kendo Brand - Tất cả các sản phẩm Kendo

元の価格 0 - 元の価格 125.000
元の価格 0
0 - 125.000
0 - 125.000
現在の価格 0

Bộ lục giác đầu thẳng chữ L 9 chi tiết Kendo thân tiêu chuẩn - siêu dài, kích thước từ 1.5mm - 10mm, vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ lục giác đầu thẳng chữ L 9 chi tiết Kendo thân tiêu chuẩn - siêu dài, kích thước từ 1.5mm - 10mm, vật liệu thép Cr-V ___________________ Dải sản...

詳細を全部見る
元の価格 2.741.000 - 元の価格 2.741.000
元の価格 2.741.000
2.741.000
2.741.000 - 2.741.000
現在の価格 2.741.000

Bộ dụng cụ sửa chữa ô tô, cơ khí 76 chi tiết Kendo 90704

KENDO
在庫あり

Bộ dụng cụ sửa chữa ô tô, cơ khí 76 chi tiết Kendo 90704 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ Kìm răng 200mm (8 inch)  ...

詳細を全部見る
元の価格 1.024.000 - 元の価格 1.024.000
元の価格 1.024.000
1.024.000
1.024.000 - 1.024.000
現在の価格 1.024.000

Bộ dụng cụ sửa chữa đa năng 64 chi tiết Kendo 90592

KENDO
在庫あり

Bộ dụng cụ sửa chữa đa năng 64 chi tiết Kendo 90592 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ Thước thủy 225mm (9 inch)  ‣ K...

詳細を全部見る
元の価格 5.774.000 - 元の価格 5.774.000
元の価格 5.774.000
5.774.000
5.774.000 - 5.774.000
現在の価格 5.774.000

Bộ kệ tủ có bánh xe đựng dụng cụ 5 ngăn 145 chi tiết Kendo 90343

KENDO
在庫あり

Bộ kệ tủ có bánh xe đựng dụng cụ 5 ngăn 145 chi tiết Kendo 90343 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ 17 dầu tuýp 1/2 i...

詳細を全部見る
元の価格 365.000 - 元の価格 365.000
元の価格 365.000
365.000
365.000 - 365.000
現在の価格 365.000

Bộ dụng cụ sửa chữa gia dụng 13 chi tiết Kendo 86129

KENDO
在庫あり

Bộ dụng cụ sửa chữa gia dụng 13 chi tiết Kendo 86129 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ Kìm mũi nhọn 160mm (6 inch)  ...

詳細を全部見る
元の価格 365.000 - 元の価格 365.000
元の価格 365.000
365.000
365.000 - 365.000
現在の価格 365.000

Bộ dụng cụ sửa chữa gia dụng 26 chi tiết Kendo 86128

KENDO
在庫あり

Bộ dụng cụ sửa chữa gia dụng 26 chi tiết Kendo 86128 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ Kìm răng 160mm (6 inch)  ‣ Th...

詳細を全部見る
元の価格 4.343.000 - 元の価格 4.343.000
元の価格 4.343.000
4.343.000
4.343.000 - 4.343.000
現在の価格 4.343.000

Thùng đồ nghề 4 ngăn vỏ nhôm 124 chi tiết Kendo 90702

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề 4 ngăn vỏ nhôm 124 chi tiết Kendo 90702 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ Ngăn 1 gồm:   ‣ Kìm mỏ quạ 2...

詳細を全部見る
元の価格 3.384.000 - 元の価格 3.384.000
元の価格 3.384.000
3.384.000
3.384.000 - 3.384.000
現在の価格 3.384.000

Thùng đồ nghề 4 ngăn 86 chi tiết Kendo 90517

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề 4 ngăn 86 chi tiết Kendo 90517 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ Ngăn 1 gồm:   ‣ 13 đầu tuýp 1/4 inch ...

詳細を全部見る
元の価格 7.301.000 - 元の価格 7.301.000
元の価格 7.301.000
7.301.000
7.301.000 - 7.301.000
現在の価格 7.301.000

Kệ tủ đựng dụng cụ bằng kim loại 7 ngăn kéo Kendo 90338, kích thước 772mm x 460mm x 975mm

KENDO
在庫あり

Kệ tủ đựng dụng cụ bằng kim loại 7 ngăn kéo Kendo 90338, kích thước 772mm x 460mm x 975mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 772m...

詳細を全部見る
元の価格 3.445.000 - 元の価格 3.445.000
元の価格 3.445.000
3.445.000
3.445.000 - 3.445.000
現在の価格 3.445.000

Thùng đồ nghề 5 ngăn 88 chi tiết Kendo 90202

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề 5 ngăn 88 chi tiết Kendo 90202 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ Ngăn 1 gồm:   ‣ 18 đầu tuýp 1/2 inch ...

詳細を全部見る
元の価格 2.508.000 - 元の価格 2.508.000
元の価格 2.508.000
2.508.000
2.508.000 - 2.508.000
現在の価格 2.508.000

Thùng đồ nghề 3 ngăn 70 chi tiết Kendo 90201

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề 3 ngăn 70 chi tiết Kendo 90201 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ Ngăn 1 gồm:   ‣ Kìm mỏ quạ 250mm (10 ...

詳細を全部見る
元の価格 1.891.000 - 元の価格 1.891.000
元の価格 1.891.000
1.891.000
1.891.000 - 1.891.000
現在の価格 1.891.000

Xe đẩy hàng gấp gọn Kendo 90802, kích thước 680mm x 400mm x 80/920mm, tải trọng 150kg

KENDO
在庫あり

Xe đẩy hàng gấp gọn Kendo 90802, kích thước 680mm x 400mm x 80/920mm, tải trọng 150kg ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước tổng thể:...

詳細を全部見る
元の価格 1.550.000 - 元の価格 1.550.000
元の価格 1.550.000
1.550.000
1.550.000 - 1.550.000
現在の価格 1.550.000

Xe đẩy đa năng gấp gọn Kendo 90339, kích thước 658mm x 440mm x 855mm, tải trọng 20kg

KENDO
在庫あり

Xe đẩy đa năng gấp gọn Kendo 90339, kích thước 658mm x 440mm x 855mm, tải trọng 20kg ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước tổng thể: ...

詳細を全部見る
元の価格 4.510.000 - 元の価格 4.510.000
元の価格 4.510.000
4.510.000
4.510.000 - 4.510.000
現在の価格 4.510.000

Xe đẩy đựng dụng cụ gấp gọn Kendo 90333, kích thước 700mm x 380mm x 535mm/900mm

KENDO
在庫あり

Xe đẩy đựng dụng cụ gấp gọn Kendo 90333, kích thước 700mm x 380mm x 535mm/900mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước tổng thể: 700mm...

詳細を全部見る
元の価格 7.509.000 - 元の価格 7.509.000
元の価格 7.509.000
7.509.000
7.509.000 - 7.509.000
現在の価格 7.509.000

Kệ tủ đựng dụng cụ bằng kim loại 6 ngăn kéo Kendo 90330, kích thước 765mm x 455mm x 895mm

KENDO
在庫あり

Kệ tủ đựng dụng cụ bằng kim loại 6 ngăn kéo Kendo 90330, kích thước 765mm x 455mm x 895mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 765m...

詳細を全部見る
元の価格 494.000 - 元の価格 494.000
元の価格 494.000
494.000
494.000 - 494.000
現在の価格 494.000

Thùng đồ nghề kim loại Kendo 90281, kích thước 410mm x 180mm x 195mm (16 inch)

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề kim loại Kendo 90281, kích thước 410mm x 180mm x 195mm (16 inch) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 410mm x 180mm x...

詳細を全部見る
元の価格 601.000 - 元の価格 601.000
元の価格 601.000
601.000
601.000 - 601.000
現在の価格 601.000

Thùng đồ nghề nhựa 5 ngăn Kendo 90275, kích thước 465mm x 229mm x 209mm, vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa 5 ngăn Kendo 90275, kích thước 465mm x 229mm x 209mm, vật liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 465m...

詳細を全部見る
元の価格 1.233.000 - 元の価格 1.233.000
元の価格 1.233.000
1.233.000
1.233.000 - 1.233.000
現在の価格 1.233.000

Thùng đồ nghề nhựa có bánh xe và tay nắm kéo Kendo 90274, kích thước 600mm x 300mm x 390mm, vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa có bánh xe và tay nắm kéo Kendo 90274, kích thước 600mm x 300mm x 390mm, vật liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm...

詳細を全部見る
元の価格 1.101.000 - 元の価格 1.101.000
元の価格 1.101.000
1.101.000
1.101.000 - 1.101.000
現在の価格 1.101.000

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90273 kích thước 656mm x 285mm x 270mm (26 inch), vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90273 kích thước 656mm x 285mm x 270mm (26 inch), vật liệu nhựa PP___________________Thông tin sản phẩm‣ Kích thước: 656mm...

詳細を全部見る
元の価格 595.000 - 元の価格 595.000
元の価格 595.000
595.000
595.000 - 595.000
現在の価格 595.000

Thùng đồ nghề nhựa 18 ngăn Kendo 90271, kích thước 460mm x 240mm x 145mm (18 inch), vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa 18 ngăn Kendo 90271, kích thước 460mm x 240mm x 145mm (18 inch), vật liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích ...

詳細を全部見る
元の価格 735.000 - 元の価格 735.000
元の価格 735.000
735.000
735.000 - 735.000
現在の価格 735.000

Xe đẩy dụng cụ 4 bánh Kendo 90265, kích thước 526mm x 430mm x 180mm, vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Xe đẩy dụng cụ 4 bánh Kendo 90265, kích thước 526mm x 430mm x 180mm, vật liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 526mm x ...

詳細を全部見る
元の価格 218.000 - 元の価格 218.000
元の価格 218.000
218.000
218.000 - 218.000
現在の価格 218.000

Khay đựng dụng cụ Kendo 90264, kích thước 443mm x 334mm x 100mm, vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Khay đựng dụng cụ Kendo 90264, kích thước 443mm x 334mm x 100mm, vật liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 443mm x 334m...

詳細を全部見る
元の価格 1.032.000 - 元の価格 1.032.000
元の価格 1.032.000
1.032.000
1.032.000 - 1.032.000
現在の価格 1.032.000

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90263, kích thước 460mm x 357mm x 389mm (Size L - 60L), vật liệu nhựa ABS

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90263, kích thước 460mm x 357mm x 389mm (Size L - 60L), vật liệu nhựa ABS ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 895.000 - 元の価格 895.000
元の価格 895.000
895.000
895.000 - 895.000
現在の価格 895.000

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90262, kích thước 460mm x 357mm x 253mm (Size M - 40L), vật liệu nhựa ABS

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90262, kích thước 460mm x 357mm x 253mm (Size M - 40L), vật liệu nhựa ABS ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích th...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....