コンテンツにスキップ

Knipex Brand - Tất cả các sản phẩm của Knipex

フィルター

元の価格 12.119.000 - 元の価格 12.119.000
元の価格 12.119.000
12.119.000
12.119.000 - 12.119.000
現在の価格 12.119.000

Bộ kìm chống tĩnh điện chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 16 P ESD

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm chống tĩnh điện chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 16 P ESD _____________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm ...

詳細を全部見る
元の価格 12.119.000 - 元の価格 12.119.000
元の価格 12.119.000
12.119.000
12.119.000 - 12.119.000
現在の価格 12.119.000
元の価格 11.684.000 - 元の価格 11.684.000
元の価格 11.684.000
11.684.000
11.684.000 - 11.684.000
現在の価格 11.684.000

Bộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 16 P

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 16 P ___________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm kẹp, hàm phẳng trơn KN...

詳細を全部見る
元の価格 11.684.000 - 元の価格 11.684.000
元の価格 11.684.000
11.684.000
11.684.000 - 11.684.000
現在の価格 11.684.000
元の価格 9.609.000 - 元の価格 9.609.000
元の価格 9.609.000
9.609.000
9.609.000 - 9.609.000
現在の価格 9.609.000

Bộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 7 chi tiết KNIPEX 00 20 16

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 7 chi tiết KNIPEX 00 20 16 _________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm kẹp, mũi phẳng trơn KNIPEX...

詳細を全部見る
元の価格 9.609.000 - 元の価格 9.609.000
元の価格 9.609.000
9.609.000
9.609.000 - 9.609.000
現在の価格 9.609.000
元の価格 1.549.000 - 元の価格 1.549.000
元の価格 1.549.000
1.549.000
1.549.000 - 1.549.000
現在の価格 1.549.000

Kìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 32 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 32 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.0mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng:...

詳細を全部見る
元の価格 1.549.000 - 元の価格 1.549.000
元の価格 1.549.000
1.549.000
1.549.000 - 1.549.000
現在の価格 1.549.000
元の価格 1.811.000 - 元の価格 1.811.000
元の価格 1.811.000
1.811.000
1.811.000 - 1.811.000
現在の価格 1.811.000

Kìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 22 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.2mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 22 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.2mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng:...

詳細を全部見る
元の価格 1.811.000 - 元の価格 1.811.000
元の価格 1.811.000
1.811.000
1.811.000 - 1.811.000
現在の価格 1.811.000
元の価格 1.464.000 - 元の価格 1.464.000
元の価格 1.464.000
1.464.000
1.464.000 - 1.464.000
現在の価格 1.464.000

Kìm kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 12 130 chiều dài 130mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 12 130 chiều dài 130mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng: Kẹp, uốn đinh hình dây h...

詳細を全部見る
元の価格 1.464.000 - 元の価格 1.464.000
元の価格 1.464.000
1.464.000
1.464.000 - 1.464.000
現在の価格 1.464.000
元の価格 1.453.000 - 元の価格 1.453.000
元の価格 1.453.000
1.453.000
1.453.000 - 1.453.000
現在の価格 1.453.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 ESD chiều dài 145mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 ESD chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 1.453.000 - 元の価格 1.453.000
元の価格 1.453.000
1.453.000
1.453.000 - 1.453.000
現在の価格 1.453.000
元の価格 1.400.000 - 元の価格 1.400.000
元の価格 1.400.000
1.400.000
1.400.000 - 1.400.000
現在の価格 1.400.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 chiều dài 145mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 145...

詳細を全部見る
元の価格 1.400.000 - 元の価格 1.400.000
元の価格 1.400.000
1.400.000
1.400.000 - 1.400.000
現在の価格 1.400.000
元の価格 1.394.000 - 元の価格 1.394.000
元の価格 1.394.000
1.394.000
1.394.000 - 1.394.000
現在の価格 1.394.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 62 145 ESD chiều dài 145mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 62 145 ESD chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.394.000 - 元の価格 1.394.000
元の価格 1.394.000
1.394.000
1.394.000 - 1.394.000
現在の価格 1.394.000
元の価格 1.297.000 - 元の価格 1.297.000
元の価格 1.297.000
1.297.000
1.297.000 - 1.297.000
現在の価格 1.297.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 62 145 chiều dài 145mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 62 145 chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.297.000 - 元の価格 1.297.000
元の価格 1.297.000
1.297.000
1.297.000 - 1.297.000
現在の価格 1.297.000
元の価格 1.394.000 - 元の価格 1.394.000
元の価格 1.394.000
1.394.000
1.394.000 - 1.394.000
現在の価格 1.394.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 52 145 ESD chiều dài 145mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 52 145 ESD chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 1.394.000 - 元の価格 1.394.000
元の価格 1.394.000
1.394.000
1.394.000 - 1.394.000
現在の価格 1.394.000
元の価格 1.297.000 - 元の価格 1.297.000
元の価格 1.297.000
1.297.000
1.297.000 - 1.297.000
現在の価格 1.297.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 52 145 chiều dài 145mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 52 145 chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 145mm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.297.000 - 元の価格 1.297.000
元の価格 1.297.000
1.297.000
1.297.000 - 1.297.000
現在の価格 1.297.000
元の価格 1.290.000 - 元の価格 1.290.000
元の価格 1.290.000
1.290.000
1.290.000 - 1.290.000
現在の価格 1.290.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 42 115 ESD chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 42 115 ESD chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 1.290.000 - 元の価格 1.290.000
元の価格 1.290.000
1.290.000
1.290.000 - 1.290.000
現在の価格 1.290.000
元の価格 1.182.000 - 元の価格 1.182.000
元の価格 1.182.000
1.182.000
1.182.000 - 1.182.000
現在の価格 1.182.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 42 115 chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 42 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 115...

詳細を全部見る
元の価格 1.182.000 - 元の価格 1.182.000
元の価格 1.182.000
1.182.000
1.182.000 - 1.182.000
現在の価格 1.182.000
元の価格 1.079.000 - 元の価格 1.079.000
元の価格 1.079.000
1.079.000
1.079.000 - 1.079.000
現在の価格 1.079.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 41 115 chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 41 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 115...

詳細を全部見る
元の価格 1.079.000 - 元の価格 1.079.000
元の価格 1.079.000
1.079.000
1.079.000 - 1.079.000
現在の価格 1.079.000
元の価格 1.194.000 - 元の価格 1.194.000
元の価格 1.194.000
1.194.000
1.194.000 - 1.194.000
現在の価格 1.194.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 35 32 115 ESD chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 35 32 115 ESD chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 1.194.000 - 元の価格 1.194.000
元の価格 1.194.000
1.194.000
1.194.000 - 1.194.000
現在の価格 1.194.000
元の価格 1.095.000 - 元の価格 1.095.000
元の価格 1.095.000
1.095.000
1.095.000 - 1.095.000
現在の価格 1.095.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 35 32 115 chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 35 32 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 115mm ‣...

詳細を全部見る
元の価格 1.095.000 - 元の価格 1.095.000
元の価格 1.095.000
1.095.000
1.095.000 - 1.095.000
現在の価格 1.095.000
元の価格 1.000.000 - 元の価格 1.000.000
元の価格 1.000.000
1.000.000
1.000.000 - 1.000.000
現在の価格 1.000.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 35 31 115 chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 35 31 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 115mm ‣...

詳細を全部見る
元の価格 1.000.000 - 元の価格 1.000.000
元の価格 1.000.000
1.000.000
1.000.000 - 1.000.000
現在の価格 1.000.000
元の価格 1.194.000 - 元の価格 1.194.000
元の価格 1.194.000
1.194.000
1.194.000 - 1.194.000
現在の価格 1.194.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 22 115 ESD chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 22 115 ESD chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.194.000 - 元の価格 1.194.000
元の価格 1.194.000
1.194.000
1.194.000 - 1.194.000
現在の価格 1.194.000
元の価格 1.095.000 - 元の価格 1.095.000
元の価格 1.095.000
1.095.000
1.095.000 - 1.095.000
現在の価格 1.095.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 22 115 chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 22 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.095.000 - 元の価格 1.095.000
元の価格 1.095.000
1.095.000
1.095.000 - 1.095.000
現在の価格 1.095.000
元の価格 1.012.000 - 元の価格 1.012.000
元の価格 1.012.000
1.012.000
1.012.000 - 1.012.000
現在の価格 1.012.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 21 115 chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 21 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.012.000 - 元の価格 1.012.000
元の価格 1.012.000
1.012.000
1.012.000 - 1.012.000
現在の価格 1.012.000
元の価格 1.194.000 - 元の価格 1.194.000
元の価格 1.194.000
1.194.000
1.194.000 - 1.194.000
現在の価格 1.194.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 12 115 ESD chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 12 115 ESD chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 1.194.000 - 元の価格 1.194.000
元の価格 1.194.000
1.194.000
1.194.000 - 1.194.000
現在の価格 1.194.000
元の価格 1.095.000 - 元の価格 1.095.000
元の価格 1.095.000
1.095.000
1.095.000 - 1.095.000
現在の価格 1.095.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 12 115 chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 12 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 115mm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.095.000 - 元の価格 1.095.000
元の価格 1.095.000
1.095.000
1.095.000 - 1.095.000
現在の価格 1.095.000
元の価格 1.000.000 - 元の価格 1.000.000
元の価格 1.000.000
1.000.000
1.000.000 - 1.000.000
現在の価格 1.000.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 11 115 chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 11 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 115mm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000.000 - 元の価格 1.000.000
元の価格 1.000.000
1.000.000
1.000.000 - 1.000.000
現在の価格 1.000.000
元の価格 1.808.000 - 元の価格 1.808.000
元の価格
1.808.000
1.808.000 - 1.808.000
現在の価格 1.808.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 35°, có nang trợ lực KNIPEX 64 72 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 35°, có nang trợ lực KNIPEX 64 72 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 1.5mm _____________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.808.000 - 元の価格 1.808.000
元の価格
1.808.000
1.808.000 - 1.808.000
現在の価格 1.808.000
元の価格 1.761.000 - 元の価格 1.761.000
元の価格
1.761.000
1.761.000 - 1.761.000
現在の価格 1.761.000

Kìm cắt linh kiện đử chống tĩnh điện, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử chống tĩnh điện, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.761.000 - 元の価格 1.761.000
元の価格
1.761.000
1.761.000 - 1.761.000
現在の価格 1.761.000
元の価格 1.666.000 - 元の価格 1.666.000
元の価格
1.666.000
1.666.000 - 1.666.000
現在の価格 1.666.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm _____________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.666.000 - 元の価格 1.666.000
元の価格
1.666.000
1.666.000 - 1.666.000
現在の価格 1.666.000
元の価格 1.646.000 - 元の価格 1.646.000
元の価格
1.646.000
1.646.000 - 1.646.000
現在の価格 1.646.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 27°, có nang trợ lực KNIPEX 64 52 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt 1.3mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 27°, có nang trợ lực KNIPEX 64 52 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt 1.3mm _____________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.646.000 - 元の価格 1.646.000
元の価格
1.646.000
1.646.000 - 1.646.000
現在の価格 1.646.000
元の価格 1.591.000 - 元の価格 1.591.000
元の価格
1.591.000
1.591.000 - 1.591.000
現在の価格 1.591.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 27°, có nang trợ lực KNIPEX 64 42 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 27°, có nang trợ lực KNIPEX 64 42 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm _____________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.591.000 - 元の価格 1.591.000
元の価格
1.591.000
1.591.000 - 1.591.000
現在の価格 1.591.000
元の価格 1.291.000 - 元の価格 1.291.000
元の価格 1.291.000
1.291.000
1.291.000 - 1.291.000
現在の価格 1.291.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 62 12 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 62 12 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.0mm _____________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.291.000 - 元の価格 1.291.000
元の価格 1.291.000
1.291.000
1.291.000 - 1.291.000
現在の価格 1.291.000
元の価格 1.781.000 - 元の価格 1.781.000
元の価格 1.781.000
1.781.000
1.781.000 - 1.781.000
現在の価格 1.781.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt có vân chéo KNIPEX 34 52 130 ESD chiều dài 130mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt có vân chéo KNIPEX 34 52 130 ESD chiều dài 130mm ______________________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 1.781.000 - 元の価格 1.781.000
元の価格 1.781.000
1.781.000
1.781.000 - 1.781.000
現在の価格 1.781.000
元の価格 1.709.000 - 元の価格 1.709.000
元の価格 1.709.000
1.709.000
1.709.000 - 1.709.000
現在の価格 1.709.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp bán nguyệt có vân chéo KNIPEX 34 52 130 chiều dài 130mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp bán nguyệt có vân chéo KNIPEX 34 52 130 chiều dài 130mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều...

詳細を全部見る
元の価格 1.709.000 - 元の価格 1.709.000
元の価格 1.709.000
1.709.000
1.709.000 - 1.709.000
現在の価格 1.709.000
元の価格 1.704.000 - 元の価格 1.704.000
元の価格 1.704.000
1.704.000
1.704.000 - 1.704.000
現在の価格 1.704.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp phẳng có vân chéo KNIPEX 34 42 130 ESD chiều dài 130mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp phẳng có vân chéo KNIPEX 34 42 130 ESD chiều dài 130mm ______________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 1.704.000 - 元の価格 1.704.000
元の価格 1.704.000
1.704.000
1.704.000 - 1.704.000
現在の価格 1.704.000
元の価格 1.632.000 - 元の価格 1.632.000
元の価格 1.632.000
1.632.000
1.632.000 - 1.632.000
現在の価格 1.632.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp phẳng có vân chéo KNIPEX 34 42 130 chiều dài 130mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp phẳng có vân chéo KNIPEX 34 42 130 chiều dài 130mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài:...

詳細を全部見る
元の価格 1.632.000 - 元の価格 1.632.000
元の価格 1.632.000
1.632.000
1.632.000 - 1.632.000
現在の価格 1.632.000
元の価格 1.726.000 - 元の価格 1.726.000
元の価格 1.726.000
1.726.000
1.726.000 - 1.726.000
現在の価格 1.726.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 34 32 130 ESD chiều dài 135mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 34 32 130 ESD chiều dài 135mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 1.726.000 - 元の価格 1.726.000
元の価格 1.726.000
1.726.000
1.726.000 - 1.726.000
現在の価格 1.726.000
元の価格 1.652.000 - 元の価格 1.652.000
元の価格 1.652.000
1.652.000
1.652.000 - 1.652.000
現在の価格 1.652.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 34 32 130 chiều dài 135mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 34 32 130 chiều dài 135mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 135mm ‣...

詳細を全部見る
元の価格 1.652.000 - 元の価格 1.652.000
元の価格 1.652.000
1.652.000
1.652.000 - 1.652.000
現在の価格 1.652.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.