コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Lục giác sao, lục giác hoa thị

元の価格 47.000 - 元の価格 64.000
元の価格 47.000
47.000 - 64.000
47.000 - 64.000
現在の価格 47.000

Đầu tuýp mũi sao T10-T60, dài 50mm gắn cốt 3/8inch SATA

SATA
在庫あり

Đầu tuýp mũi sao dài 50mm, cốt 3/8inch T10-T60 . Chất liệu: thép crom SATA Dái sản phẩm: 3/8inch - T10 - SATA 22101 3/8inch - T15 - SATA 22102 3/...

詳細を全部見る
元の価格 47.000 - 元の価格 64.000
元の価格 47.000
47.000 - 64.000
47.000 - 64.000
現在の価格 47.000
元の価格 125.000 - 元の価格 159.000
元の価格 125.000
125.000 - 159.000
125.000 - 159.000
現在の価格 125.000

Đầu tuýp mũi sao T20-T60, dài 50mm gắn cốt 1/2inch SATA

SATA
在庫あり

Đầu tuýp mũi sao T20-T60, dài 50mm gắn cốt 1/2inch SATA ___________________________________ Dãi sản phẩm : 1/2inch - T20 - SATA 24101 1/2inch - T...

詳細を全部見る
元の価格 125.000 - 元の価格 159.000
元の価格 125.000
125.000 - 159.000
125.000 - 159.000
現在の価格 125.000
元の価格 146.000 - 元の価格 180.000
元の価格 146.000
146.000 - 180.000
146.000 - 180.000
現在の価格 146.000

Mũi vặn vít đầu lục giác SATA kích thước từ 4mm - 17mm gắn đầu siết bu lông cốt 1/2 inch

SATA
在庫あり

Mũi vặn vít đầu lục giác SATA kích thước từ 4mm - 17mm gắn đầu siết bu lông cốt 1/2 inch __________________________________ Dãi sản phẩm : 4mm - S...

詳細を全部見る
元の価格 146.000 - 元の価格 180.000
元の価格 146.000
146.000 - 180.000
146.000 - 180.000
現在の価格 146.000
元の価格 92.000 - 元の価格 107.000
元の価格 92.000
92.000 - 107.000
92.000 - 107.000
現在の価格 92.000

Bộ khóa lục giác bông T10-T50 TOTAL

TOTAL
在庫あり

Bộ khóa lục giác bông T10-T50 TOTAL Dải sản phẩm: T10-T50 TOTAL THT106392 T10-T50 TOTAL THT106391

元の価格 92.000 - 元の価格 107.000
元の価格 92.000
92.000 - 107.000
92.000 - 107.000
現在の価格 92.000
元の価格 473.000 - 元の価格 473.000
元の価格 473.000
473.000
473.000 - 473.000
現在の価格 473.000

Bộ 9 cây lục giác sao chống trượt loại dài, có mã màu, (đầu có lỗ nhỏ) chất liệu bằng thép crom SATA 09702CH

SATA
在庫あり

Bộ 9 cây lục giác sao chống trượt loại dài bằng thép crom SATA 09702CH Quy cách: T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40, T45, T50 _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 473.000 - 元の価格 473.000
元の価格 473.000
473.000
473.000 - 473.000
現在の価格 473.000
元の価格 426.000 - 元の価格 426.000
元の価格 426.000
426.000
426.000 - 426.000
現在の価格 426.000

Bộ lục giác sao loại dài 9 chi tiết SATA 09702

SATA
在庫あり

Bộ lục giác sao loại dài, 9 chi tiết Quy cách: T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40, T45, T50; Chất liệu: thép crom SATA 09702

元の価格 426.000 - 元の価格 426.000
元の価格 426.000
426.000
426.000 - 426.000
現在の価格 426.000
元の価格 162.000 - 元の価格 162.000
元の価格 162.000
162.000
162.000 - 162.000
現在の価格 162.000

Bộ 9 lục giác bông tâm rỗng dài, thép CrV TOLSEN 20057

TOLSEN
在庫あり

Bộ 9 lục giác bông tâm rỗng dài, thép CrV TOLSEN 20057 Size: T10 - T15 - T20 - T25 - T27 - T30 - T40 - T45 - T50

元の価格 162.000 - 元の価格 162.000
元の価格 162.000
162.000
162.000 - 162.000
現在の価格 162.000
元の価格 134.000 - 元の価格 134.000
元の価格 134.000
134.000
134.000 - 134.000
現在の価格 134.000

Bộ 9 lục giác bông tâm rỗng, thép CrV TOLSEN 20056

TOLSEN
在庫あり

Bộ 9 lục giác bông tâm rỗng, thép CrV TOLSEN 20056 Size: T10 - T15 - T20 - T25 - T27 - T30 - T40 - T45 - T50

元の価格 134.000 - 元の価格 134.000
元の価格 134.000
134.000
134.000 - 134.000
現在の価格 134.000
元の価格 427.000 - 元の価格 427.000
元の価格 427.000
427.000
427.000 - 427.000
現在の価格 427.000

Bộ lục giác bông 9 chi tiết TX10 - TX50 Bosch 1600A01TH4, vật liệu thép S2

Bosch
在庫あり

Bộ lục giác bông 9 chi tiết TX10 - TX50 Bosch 1600A01TH4 hệ mm, vật liệu thép S2 ________________________________ Bộ lục giác bông 9 chi tiết Bosch...

詳細を全部見る
元の価格 427.000 - 元の価格 427.000
元の価格 427.000
427.000
427.000 - 427.000
現在の価格 427.000
元の価格 167.000 - 元の価格 188.000
元の価格 167.000
167.000 - 188.000
167.000 - 188.000
現在の価格 167.000

Đầu tuýp cốt 1/2 inch mũi lục giác sao 6 cạnh SATA, thân dài 100mm

SATA
在庫あり

Đầu tuýp cốt 1/2 inch mũi lục giác sao 6 cạnh SATA, thân dài 100mm 1/2" Dr. Bit Socket, 100mm Length, Torx® Dãi sản phẩm SATA 25101 - Lục giác T20...

詳細を全部見る
元の価格 167.000 - 元の価格 188.000
元の価格 167.000
167.000 - 188.000
167.000 - 188.000
現在の価格 167.000
元の価格 36.000 - 元の価格 175.000
元の価格 36.000
36.000 - 175.000
36.000 - 175.000
現在の価格 36.000

Cây Lục giác sao T6-T60, thép S2 SATA

SATA
在庫あり

Cây Lục giác sao, thép S2 SATA Dải sản phẩm: T-6 Dài: 13 x 70mm - SATA 84501 T-7 Dài: 14 x 74mm - SATA 84502 T-8 Dài: 15 x 78mm - SATA 84503 T-9 D...

詳細を全部見る
元の価格 36.000 - 元の価格 175.000
元の価格 36.000
36.000 - 175.000
36.000 - 175.000
現在の価格 36.000
元の価格 125.000 - 元の価格 125.000
元の価格 125.000
135.000
135.000 - 135.000
現在の価格 135.000

Bộ lục giác bông dài xi mờ T10 - T50 (9 cây) AK-0413

ASAKI
在庫あり

Bộ lục giác bông dài xi mờ T10 - T50 (9 cây) AK-0413

元の価格 125.000 - 元の価格 125.000
元の価格 125.000
135.000
135.000 - 135.000
現在の価格 135.000
元の価格 54.000 - 元の価格 83.000
元の価格 54.000
54.000 - 83.000
54.000 - 83.000
現在の価格 54.000

Tua vít đầu sao. Mũi vít bằng thép crom có từ (Nam châm) SATA

SATA
在庫あり

Tua vít đầu sao. Chất liệu: mũi vít bằng thép crom có từ SATA ___________________________________ Dải sản phẩm: T- 8 x 75mm - SATA 61108 T- 10 x 1...

詳細を全部見る
元の価格 54.000 - 元の価格 83.000
元の価格 54.000
54.000 - 83.000
54.000 - 83.000
現在の価格 54.000
元の価格 39.000 - 元の価格 39.000
元の価格 39.000
39.000
39.000 - 39.000
現在の価格 39.000

Bộ 5 mũi lục giác sao thân ngắn 25mm có lỗ tròn SATA, thép S2, cốt 6.35mm (1/4 inch)

SATA
在庫あり

Bộ 5 mũi lục giác sao thân ngắn 25mm có lỗ tròn SATA, thép S2, cốt 6.35mm (1/4 inch) 5Pc. 1/4" Hex Shank Bits, 25mm Length, Tamper-Proof Torx® Dãi ...

詳細を全部見る
元の価格 39.000 - 元の価格 39.000
元の価格 39.000
39.000
39.000 - 39.000
現在の価格 39.000
元の価格 211.000 - 元の価格 211.000
元の価格 211.000
211.000
211.000 - 211.000
現在の価格 211.000

Bộ 9 cây lục giác sao kiểu chữ L, loại dài, thép CR-V mạ chống gỉ và phủ bột chống trượt Workpro WP222008

WORKPRO
在庫あり

Bộ 9 cây lục giác sao kiểu chữ L, loại dài, thép CR-V mạ chống gỉ và phủ bột chống trượt Workpro WP222008 Chi tiết: WP222008 Long arm; T10, T15, T...

詳細を全部見る
元の価格 211.000 - 元の価格 211.000
元の価格 211.000
211.000
211.000 - 211.000
現在の価格 211.000
元の価格 629.000 - 元の価格 629.000
元の価格 629.000
629.000
629.000 - 629.000
現在の価格 629.000

Bộ mũi vặn vít đầu lục giác 9 chi tiết SATA ST09057-02 gắn đầu siết bu lông cốt 1/2 inch

SATA
在庫あり

Bộ mũi vặn vít đầu lục giác 9 chi tiết SATA ST09057-02 gắn đầu siết bu lông cốt 1/2 inch ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Các kíc...

詳細を全部見る
元の価格 629.000 - 元の価格 629.000
元の価格 629.000
629.000
629.000 - 629.000
現在の価格 629.000
元の価格 629.000 - 元の価格 629.000
元の価格 629.000
629.000
629.000 - 629.000
現在の価格 629.000

8Pc. ドライバーセット、Torx®チップ SATA 09955A

SATA
在庫あり

8Pc. ドライバーセット、Torx®チップ SATA 09955A___________________Aシリーズ トルクスドライバー 8本組 (T8×75、T10×100、T15×100、T20×100、T25×100、T27×100、T30×100、T40×100MM)工場の工具保管・管...

詳細を全部見る
元の価格 629.000 - 元の価格 629.000
元の価格 629.000
629.000
629.000 - 629.000
現在の価格 629.000
元の価格 80.000 - 元の価格 96.000
元の価格 80.000
80.000 - 96.000
80.000 - 96.000
現在の価格 80.000

Tua vít đầu sao, có lỗ ở giữa dòng S Series SATA kích thước từ TT15 - TT30, chiều dài 100mm

SATA
在庫あり

Tua vít đầu sao, có lỗ ở giữa dòng S Series SATA kích thước từ TT15 - TT30, chiều dài 100mm ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 05421: T...

詳細を全部見る
元の価格 80.000 - 元の価格 96.000
元の価格 80.000
80.000 - 96.000
80.000 - 96.000
現在の価格 80.000
元の価格 147.000 - 元の価格 147.000
元の価格 147.000
147.000
147.000 - 147.000
現在の価格 147.000

Bộ lục giác đầu sao 9 chi tiết Kendo 20743 thân dài, kích thước từ T10 - T40, vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ lục giác đầu sao 9 chi tiết Kendo 20743 thân dài, kích thước từ T10 - T40, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thướ...

詳細を全部見る
元の価格 147.000 - 元の価格 147.000
元の価格 147.000
147.000
147.000 - 147.000
現在の価格 147.000
元の価格 103.000 - 元の価格 103.000
元の価格 103.000
103.000
103.000 - 103.000
現在の価格 103.000

Bộ lục giác đầu sao 9 chi tiết Kendo 20741 thân tiêu chuẩn, kích thước từ T10 - T40, vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ lục giác đầu sao 9 chi tiết Kendo 20741 thân tiêu chuẩn, kích thước từ T10 - T40, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kí...

詳細を全部見る
元の価格 103.000 - 元の価格 103.000
元の価格 103.000
103.000
103.000 - 103.000
現在の価格 103.000
元の価格 110.000 - 元の価格 110.000
元の価格 110.000
110.000
110.000 - 110.000
現在の価格 110.000

Bộ lục giác sao gấp gọn 8 chi tiết Kendo 20718 kích thước từ T9 - T30, vật liệu thep Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ lục giác sao gấp gọn 8 chi tiết Kendo 20718 kích thước từ T9 - T30, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: T9 -...

詳細を全部見る
元の価格 110.000 - 元の価格 110.000
元の価格 110.000
110.000
110.000 - 110.000
現在の価格 110.000
元の価格 29.000 - 元の価格 51.000
元の価格 29.000
29.000 - 51.000
29.000 - 51.000
現在の価格 29.000

Tua vít đầu sao Kendo kích thước từ T10 - T40, chiều dài từ 100mm - 125mm vật liệu thép Cr-V, tay cầm bọc cao su

KENDO
在庫あり

Tua vít đầu sao Kendo kích thước từ T10 - T40, chiều dài từ 100mm - 125mm vật liệu thép Cr-V, tay cầm bọc cao su ___________________ Dải sản phẩm K...

詳細を全部見る
元の価格 29.000 - 元の価格 51.000
元の価格 29.000
29.000 - 51.000
29.000 - 51.000
現在の価格 29.000
元の価格 670.000 - 元の価格 670.000
元の価格 670.000
670.000
670.000 - 670.000
現在の価格 670.000

Bộ lục giác đầu sao 9 chi tiết Milwaukee 4932 4926 93 kích thước từ T8 - T40

Milwaukee
在庫あり

Bộ lục giác đầu sao 9 chi tiết Milwaukee 4932 4926 93 kích thước từ T8 - T40 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Số lượng: 9 cây ‣ Kích t...

詳細を全部見る
元の価格 670.000 - 元の価格 670.000
元の価格 670.000
670.000
670.000 - 670.000
現在の価格 670.000
元の価格 113.000 - 元の価格 113.000
元の価格 113.000
113.000
113.000 - 113.000
現在の価格 113.000

Tua vít sao TX10 - TX15 Bosch dài 75 mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép S2

Bosch
在庫あり

Tua vít sao TX10 - TX15 Bosch dài 75 mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép S2 ____________________________ Thông số Mã 1600A01V0A TX10 Mã 1600...

詳細を全部見る
元の価格 113.000 - 元の価格 113.000
元の価格 113.000
113.000
113.000 - 113.000
現在の価格 113.000
元の価格 155.000 - 元の価格 166.000
元の価格 155.000
155.000 - 166.000
155.000 - 166.000
現在の価格 155.000

Tua vít sao TX30 - TX40 Bosch dài 125 mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép S2

Bosch
在庫あり

Tua vít sao TX30 - TX40 Bosch dài 125 mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép S2 ___________________________ Thông số Mã 1600A01V0E TX30 Mã 160...

詳細を全部見る
元の価格 155.000 - 元の価格 166.000
元の価格 155.000
155.000 - 166.000
155.000 - 166.000
現在の価格 155.000
元の価格 134.000 - 元の価格 134.000
元の価格 134.000
134.000
134.000 - 134.000
現在の価格 134.000

Tua vít sao TX20 - TX25 Bosch dài 100mm thiết kế công thái học, vật liệu thép S2

Bosch
在庫あり

Tua vít sao TX20 - TX25 Bosch dài 100mm thiết kế công thái học, vật liệu thép S2 ____________________________ Thông số Mã 1600A01V0C TX20 Mã 1600A...

詳細を全部見る
元の価格 134.000 - 元の価格 134.000
元の価格 134.000
134.000
134.000 - 134.000
現在の価格 134.000
元の価格 720.000 - 元の価格 720.000
元の価格 720.000
720.000
720.000 - 720.000
現在の価格 720.000

Bộ 6 tua vít sao TX10 - TX20 Bosch 1600A01V09 thiết kế công thái học

Bosch
在庫あり

Bộ 6 tua vít sao TX Bosch 1600A01V09 thiết kế công thái học __________________________________ Bộ 6 tua vít sao TX Bosch bao gồm ‣  1 tua vít sao ...

詳細を全部見る
元の価格 720.000 - 元の価格 720.000
元の価格 720.000
720.000
720.000 - 720.000
現在の価格 720.000
元の価格 76.000 - 元の価格 76.000
元の価格 76.000
76.000
76.000 - 76.000
現在の価格 76.000

Bộ lục giác gập đầu sao 8 chi tiết Workpro WP222033, vật liệu bằng thép CR-V mạ đen

WORKPRO
在庫あり

Bộ lục giác gập đầu sao 8 chi tiết Workpro WP222033, vật liệu bằng thép CR-V mạ đen Gồm các chi tiết: T9,T10,T15,T20,T25, T27,T30,T40 Thép CR-V mạ ...

詳細を全部見る
元の価格 76.000 - 元の価格 76.000
元の価格 76.000
76.000
76.000 - 76.000
現在の価格 76.000
元の価格 80.000 - 元の価格 80.000
元の価格 80.000
80.000
80.000 - 80.000
現在の価格 80.000

Bộ lục giác gập đầu sao 8 chi tiết Workpro WP222030, vật liệu bằng thép CR-V mạ đen (Pro Series)

WORKPRO
在庫あり

Bộ lục giác gập đầu sao 8 chi tiết Workpro WP222030, vật liệu bằng thép CR-V mạ đen Gồm các chi tiết: T9,T10,T15,T20,T25, T27,T30,T40 Thép CR-V mạ ...

詳細を全部見る
元の価格 80.000 - 元の価格 80.000
元の価格 80.000
80.000
80.000 - 80.000
現在の価格 80.000
元の価格 586.000 - 元の価格 586.000
元の価格 586.000
586.000
586.000 - 586.000
現在の価格 586.000

Bộ lục giác sao 9 chi tiết Stanley STMT92625-8, vật liệu bằng thép S2, đầu có lỗ tròn

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Bộ lục giác sao 9 chi tiết Stanley STMT92625-8, vật liệu bằng thép S2, đầu có lỗ tròn

元の価格 586.000 - 元の価格 586.000
元の価格 586.000
586.000
586.000 - 586.000
現在の価格 586.000
元の価格 720.000 - 元の価格 720.000
元の価格 720.000
720.000
720.000 - 720.000
現在の価格 720.000

Bộ lục giác sao có đầu bi 9 chi tiết SATA 09716, vật liệu thép S2 mạc chrome mờ, loại siêu dài

SATA
在庫あり

Bộ lục giác sao có đầu bi 9 chi tiết SATA 09716, vật liệu thép S2 mạc chrome mờ, loại siêu dài 9Pc. Extra Long Arm Ball Point Torx® Key Set SATA 0...

詳細を全部見る
元の価格 720.000 - 元の価格 720.000
元の価格 720.000
720.000
720.000 - 720.000
現在の価格 720.000
元の価格 24.000 - 元の価格 72.000
元の価格 24.000
24.000 - 72.000
24.000 - 72.000
現在の価格 24.000

Lục giác bông dài STANLEY

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lục giác bông dài STANLEY Thông số: STMT940998: 1.5mm STMT941008: 2mm STMT941028: 3mm STMT941048: 5mm STMT941088: 8mm

元の価格 24.000 - 元の価格 72.000
元の価格 24.000
24.000 - 72.000
24.000 - 72.000
現在の価格 24.000
元の価格 177.000 - 元の価格 177.000
元の価格 177.000
177.000
177.000 - 177.000
現在の価格 177.000

Lục giác sao gập Stanley 69-263

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lục giác sao gập Stanley 69-263

元の価格 177.000 - 元の価格 177.000
元の価格 177.000
177.000
177.000 - 177.000
現在の価格 177.000
元の価格 77.000 - 元の価格 91.000
元の価格 77.000
77.000 - 91.000
77.000 - 91.000
現在の価格 77.000

Tua vít đầu sao Makita kích thước từ T10-T30, chiều dài 100mm

Makita
在庫あり

Tua vít đầu sao Makita kích thước từ T10-T30, chiều dài 100mm __________________________ ‣ B-65975: T10 x 100mm ( 1 cây/vĩ ) ‣ B-65981: T15 x 100mm...

詳細を全部見る
元の価格 77.000 - 元の価格 91.000
元の価格 77.000
77.000 - 91.000
77.000 - 91.000
現在の価格 77.000
元の価格 101.000 - 元の価格 101.000
元の価格 101.000
101.000
101.000 - 101.000
現在の価格 101.000

Bộ 8 lục giác bông tâm rỗng, thép CrV TOLSEN 20069

TOLSEN
在庫あり

Bộ 8 lục giác bông tâm rỗng, thép CrV TOLSEN 20069 Size: T9 - T10 - T15 - T20 - T25 - T27 - T30 - T40

元の価格 101.000 - 元の価格 101.000
元の価格 101.000
101.000
101.000 - 101.000
現在の価格 101.000
元の価格 107.000 - 元の価格 107.000
元の価格 107.000
107.000
107.000 - 107.000
現在の価格 107.000

Bộ 8 lục giác bông tâm rỗng, thép CrV TOLSEN 20059

TOLSEN
在庫あり

Bộ 8 lục giác bông tâm rỗng, thép CrV TOLSEN 20059 Size: T9 - T10 - T15 - T20 - T25 - T27 - T30 - T40

元の価格 107.000 - 元の価格 107.000
元の価格 107.000
107.000
107.000 - 107.000
現在の価格 107.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.