コンテンツにスキップ

Lưỡi cưa kiếm

元の価格 151.000 - 元の価格 151.000
元の価格 151.000
151.000
151.000 - 151.000
現在の価格 151.000

Bộ 5 lưỡi cưa kiếm 225mm cắt gỗ có đinh TOTAL TRSB1111DF

TOTAL
在庫あり

Cắt tấm gỗ có đinh. size: 225mm (9 inch) 6TPI-BIM. 5 cái/Bộ. Đóng gói bằng vỉ đôi

元の価格 217.000 - 元の価格 217.000
元の価格 217.000
217.000
217.000 - 217.000
現在の価格 217.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57386 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57386 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) ____________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 105.000 - 元の価格 105.000
元の価格 105.000
105.000
105.000 - 105.000
現在の価格 105.000

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-00826 dùng cho gỗ, số răng 9 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-00826 dùng cho gỗ, số răng 9 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) _____________________ Thông số - Cấp: 3 sao - Mã số ...

詳細を全部見る
元の価格 93.000 - 元の価格 93.000
元の価格 93.000
93.000
93.000 - 93.000
現在の価格 93.000

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51655 dòng sản phẩm kinh tế, dùng cho kim loại số răng 14 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51655 dòng sản phẩm kinh tế, dùng cho kim loại số răng 14 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 2 sao ) _________________...

詳細を全部見る
元の価格 294.000 - 元の価格 294.000
元の価格 294.000
294.000
294.000 - 294.000
現在の価格 294.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-05169 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-05169 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số - Cấp...

詳細を全部見る
元の価格 416.000 - 元の価格 416.000
元の価格 416.000
416.000
416.000 - 416.000
現在の価格 416.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-03030 loại cắt nhanh dùng cho gỗ, số răng 6 TPI, chiều dài 300mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-03030 loại cắt nhanh dùng cho gỗ, số răng 6 TPI, chiều dài 300mm ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số -...

詳細を全部見る
元の価格 313.000 - 元の価格 313.000
元の価格 313.000
313.000
313.000 - 313.000
現在の価格 313.000

Bộ 5 lưỡi cưa kiếm HCS dùng cho gỗ Bosch 2608650676 dài 240mm

Bosch
在庫あり

Bộ 5 lưỡi cưa kiếm cắt gỗ Bosch 2608650676 dài 240mm, vật liệu thép HCS _______________________ Thông tin sản phẩm: ★ Vật liệu lưỡi: Thép HCS (thép...

詳細を全部見る
元の価格 317.000 - 元の価格 558.000
元の価格 317.000
317.000 - 558.000
317.000 - 558.000
現在の価格 317.000

Lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita dùng cưa đa vật liệu, số răng 6-8 TPI, chiều dài từ 152mm-305mm ( Cấp 4 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita dùng cưa đa vật liệu, số răng 6-8 TPI, chiều dài từ 152mm-305mm ( Cấp 4 sao ) ________________________ Dãi sản phẩm B-49...

詳細を全部見る
元の価格 217.000 - 元の価格 217.000
元の価格 217.000
217.000
217.000 - 217.000
現在の価格 217.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00832 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00832 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) __________________________ Thông số - Cấp: 3...

詳細を全部見る
元の価格 239.000 - 元の価格 239.000
元の価格 239.000
239.000
239.000 - 239.000
現在の価格 239.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57392 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57392 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) _______________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 147.000 - 元の価格 147.000
元の価格 147.000
147.000
147.000 - 147.000
現在の価格 147.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56596 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56596 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao ) _______________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 139.000 - 元の価格 139.000
元の価格 139.000
139.000
139.000 - 139.000
現在の価格 139.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56580 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56580 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao ) ________________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 270.000 - 元の価格 270.000
元の価格 270.000
270.000
270.000 - 270.000
現在の価格 270.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-20432 dùng cho gỗ có đinh, số răng 6 TPI chiều dài 100mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-20432 dùng cho gỗ có đinh, số răng 6 TPI chiều dài 100mm ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số - Cấ...

詳細を全部見る
元の価格 466.000 - 元の価格 466.000
元の価格 466.000
466.000
466.000 - 466.000
現在の価格 466.000

Hộp 3 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-10637 dùng cưa đa vật liệu, số răng 5-8 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 3 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-10637 dùng cưa đa vật liệu, số răng 5-8 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 816.000 - 元の価格 816.000
元の価格 816.000
816.000
816.000 - 816.000
現在の価格 816.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita B-07250 dùng cho Inox, số răng 18 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita B-07250 dùng cho Inox, số răng 18 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao ) ___________________________ Thông số - Cấp: 3...

詳細を全部見る
元の価格 390.000 - 元の価格 390.000
元の価格 390.000
390.000
390.000 - 390.000
現在の価格 390.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal cưa siêu nhanh Makita B-05044 dùng cưa đa vật liệu, số răng 6-11 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal cưa siêu nhanh Makita B-05044 dùng cưa đa vật liệu, số răng 6-11 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao ) __________________...

詳細を全部見る
元の価格 401.000 - 元の価格 401.000
元の価格 401.000
401.000
401.000 - 401.000
現在の価格 401.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-00767 dùng cho gỗ, số răng 10 TPI, chiều dài 250mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-00767 dùng cho gỗ, số răng 10 TPI, chiều dài 250mm ( Cấp 3 sao ) _____________________ Thông số - Cấp: 3 sao - Mã ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Vĩ 5 lưỡi cưa lọng Fujiya B-Series , kiểu đuôi gài tương thích cho các máy cưa lọng Bosch

FUJIYA
在庫あり

Vĩ 5 lưỡi cưa lọng Fujiya B-Series , kiểu đuôi gài tương thích cho các máy cưa lọng Bosch ______________________________ Phiên bản Fujiya FJSB-1B: ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Vĩ 5 lưỡi cưa lọng Fujiya U-Series , kiểu đuôi gài phổ thông (Universal Type)

FUJIYA
在庫あり

Vĩ 5 lưỡi cưa lọng Fujiya U-Series , kiểu đuôi gài phổ thông (Universal Type) _______________________________ Phiên bản Fujiya FJSB-1U: Cắt Inox / ...

詳細を全部見る
元の価格 77.000 - 元の価格 77.000
元の価格 77.000
77.000
77.000 - 77.000
現在の価格 77.000

Lưỡi cưa kiếm SATA 02545-35B 24 răng

SATA
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm SATA 02545-35B 24 răng

元の価格 77.000 - 元の価格 77.000
元の価格 77.000
77.000
77.000 - 77.000
現在の価格 77.000

Lưỡi cưa kiếm SATA 02545-35A 32 răng

SATA
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm SATA 02545-35A 32 răng

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hộp 10 lưỡi cưa kiếm Nitto Kohki dùng cho kim loại mềm, số răng từ 24 TPI - 32 TPI, đuôi gài 1/2 inch ( Universal Shank )

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Hộp 10 lưỡi cưa kiếm Nitto Kohki dùng cho kim loại mềm, số răng từ 24 TPI - 32 TPI, đuôi gài 1/2 inch ( Universal Shank ) Saw Blade for Mild Steel ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hộp 10 lưỡi cưa kiếm Nitto Kohki dùng cho nhựa, số răng từ 14 TPI - 18 TPI, đuôi gài 1/2 inch ( Universal Shank )

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Hộp 10 lưỡi cưa kiếm Nitto Kohki dùng cho nhựa, số răng từ 14 TPI - 18 TPI, đuôi gài 1/2 inch ( Universal Shank ) Saw Blade for Plastic ___________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hộp 10 lưỡi cưa kiếm Nitto Kohki TB11100 dùng cho ván ép, số răng 12 TPI, đuôi gài 1/2 inch ( Universal Shank )

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Hộp 10 lưỡi cưa kiếm Nitto Kohki TB11100 dùng cho ván ép, số răng 12 TPI, đuôi gài 1/2 inch ( Universal Shank ) Saw Blade for Plywood Panel _______...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....