コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Lưỡi cưa kiếm

元の価格 151.000 - 元の価格 151.000
元の価格 151.000
151.000
151.000 - 151.000
現在の価格 151.000

Bộ 5 lưỡi cưa kiếm 225mm cắt gỗ có đinh TOTAL TRSB1111DF

TOTAL
在庫あり

Cắt tấm gỗ có đinh. size: 225mm (9 inch) 6TPI-BIM. 5 cái/Bộ. Đóng gói bằng vỉ đôi

元の価格 151.000 - 元の価格 151.000
元の価格 151.000
151.000
151.000 - 151.000
現在の価格 151.000
元の価格 217.000 - 元の価格 217.000
元の価格 217.000
217.000
217.000 - 217.000
現在の価格 217.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57386 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57386 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) ____________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 217.000 - 元の価格 217.000
元の価格 217.000
217.000
217.000 - 217.000
現在の価格 217.000
元の価格 294.000 - 元の価格 294.000
元の価格 294.000
294.000
294.000 - 294.000
現在の価格 294.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-05169 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-05169 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số - Cấp...

詳細を全部見る
元の価格 294.000 - 元の価格 294.000
元の価格 294.000
294.000
294.000 - 294.000
現在の価格 294.000
元の価格 317.000 - 元の価格 558.000
元の価格 317.000
317.000 - 558.000
317.000 - 558.000
現在の価格 317.000

Lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita dùng cưa đa vật liệu, số răng 6-8 TPI, chiều dài từ 152mm-305mm ( Cấp 4 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita dùng cưa đa vật liệu, số răng 6-8 TPI, chiều dài từ 152mm-305mm ( Cấp 4 sao ) ________________________ Dãi sản phẩm B-49...

詳細を全部見る
元の価格 317.000 - 元の価格 558.000
元の価格 317.000
317.000 - 558.000
317.000 - 558.000
現在の価格 317.000
元の価格 105.000 - 元の価格 105.000
元の価格 105.000
105.000
105.000 - 105.000
現在の価格 105.000

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-00826 dùng cho gỗ, số răng 9 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-00826 dùng cho gỗ, số răng 9 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) _____________________ Thông số - Cấp: 3 sao - Mã số ...

詳細を全部見る
元の価格 105.000 - 元の価格 105.000
元の価格 105.000
105.000
105.000 - 105.000
現在の価格 105.000
元の価格 93.000 - 元の価格 93.000
元の価格 93.000
93.000
93.000 - 93.000
現在の価格 93.000

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51655 dòng sản phẩm kinh tế, dùng cho kim loại số răng 14 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51655 dòng sản phẩm kinh tế, dùng cho kim loại số răng 14 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 2 sao ) _________________...

詳細を全部見る
元の価格 93.000 - 元の価格 93.000
元の価格 93.000
93.000
93.000 - 93.000
現在の価格 93.000
元の価格 270.000 - 元の価格 270.000
元の価格 270.000
270.000
270.000 - 270.000
現在の価格 270.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-20432 dùng cho gỗ có đinh, số răng 6 TPI chiều dài 100mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-20432 dùng cho gỗ có đinh, số răng 6 TPI chiều dài 100mm ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số - Cấ...

詳細を全部見る
元の価格 270.000 - 元の価格 270.000
元の価格 270.000
270.000
270.000 - 270.000
現在の価格 270.000
元の価格 466.000 - 元の価格 466.000
元の価格 466.000
466.000
466.000 - 466.000
現在の価格 466.000

Hộp 3 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-10637 dùng cưa đa vật liệu, số răng 5-8 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 3 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-10637 dùng cưa đa vật liệu, số răng 5-8 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 466.000 - 元の価格 466.000
元の価格 466.000
466.000
466.000 - 466.000
現在の価格 466.000
元の価格 816.000 - 元の価格 816.000
元の価格 816.000
816.000
816.000 - 816.000
現在の価格 816.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita B-07250 dùng cho Inox, số răng 18 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita B-07250 dùng cho Inox, số răng 18 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao ) ___________________________ Thông số - Cấp: 3...

詳細を全部見る
元の価格 816.000 - 元の価格 816.000
元の価格 816.000
816.000
816.000 - 816.000
現在の価格 816.000
元の価格 390.000 - 元の価格 390.000
元の価格 390.000
390.000
390.000 - 390.000
現在の価格 390.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal cưa siêu nhanh Makita B-05044 dùng cưa đa vật liệu, số răng 6-11 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal cưa siêu nhanh Makita B-05044 dùng cưa đa vật liệu, số răng 6-11 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao ) __________________...

詳細を全部見る
元の価格 390.000 - 元の価格 390.000
元の価格 390.000
390.000
390.000 - 390.000
現在の価格 390.000
元の価格 416.000 - 元の価格 416.000
元の価格 416.000
416.000
416.000 - 416.000
現在の価格 416.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-03030 loại cắt nhanh dùng cho gỗ, số răng 6 TPI, chiều dài 300mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-03030 loại cắt nhanh dùng cho gỗ, số răng 6 TPI, chiều dài 300mm ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số -...

詳細を全部見る
元の価格 416.000 - 元の価格 416.000
元の価格 416.000
416.000
416.000 - 416.000
現在の価格 416.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hộp 10 lưỡi cưa kiếm Nitto Kohki dùng cho kim loại mềm, số răng từ 24 TPI - 32 TPI, đuôi gài 1/2 inch ( Universal Shank )

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Hộp 10 lưỡi cưa kiếm Nitto Kohki dùng cho kim loại mềm, số răng từ 24 TPI - 32 TPI, đuôi gài 1/2 inch ( Universal Shank ) Saw Blade for Mild Steel ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hộp 10 lưỡi cưa kiếm Nitto Kohki dùng cho nhựa, số răng từ 14 TPI - 18 TPI, đuôi gài 1/2 inch ( Universal Shank )

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Hộp 10 lưỡi cưa kiếm Nitto Kohki dùng cho nhựa, số răng từ 14 TPI - 18 TPI, đuôi gài 1/2 inch ( Universal Shank ) Saw Blade for Plastic ___________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hộp 10 lưỡi cưa kiếm Nitto Kohki TB11100 dùng cho ván ép, số răng 12 TPI, đuôi gài 1/2 inch ( Universal Shank )

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Hộp 10 lưỡi cưa kiếm Nitto Kohki TB11100 dùng cho ván ép, số răng 12 TPI, đuôi gài 1/2 inch ( Universal Shank ) Saw Blade for Plywood Panel _______...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hộp 10 lưỡi cưa kiếm Nitto Kohki TB11099 dùng cho thạch cao, số răng 9 TPI, đuôi gài 1/2 inch ( Universal Shank )

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Hộp 10 lưỡi cưa kiếm Nitto Kohki TB11099 dùng cho thạch cao, số răng 9 TPI, đuôi gài 1/2 inch ( Universal Shank ) Saw Blade for Gypsum-board ______...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 449.000 - 元の価格 449.000
元の価格 449.000
449.000
449.000 - 449.000
現在の価格 449.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal dòng The Torch Milwaukee 48-00-4189 dùng cho gỗ và kim loại mỏng , số răng 18 TPI, chiều dài 305mm

Milwaukee
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal dòng The Torch Milwaukee 48-00-4189 dùng cho gỗ và kim loại mỏng , số răng 18 TPI, chiều dài 305mm ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 449.000 - 元の価格 449.000
元の価格 449.000
449.000
449.000 - 449.000
現在の価格 449.000
元の価格 191.000 - 元の価格 191.000
元の価格 191.000
191.000
191.000 - 191.000
現在の価格 191.000

Lưỡi cạo sơn, keo, mạch hồ Milwaukee 49-00-5456 đường kính lưỡi 75mm, dùng cho máy cưa kiếm

Milwaukee
在庫あり

Lưỡi cạo sơn, keo, mạch hồ Milwaukee 49-00-5456 đường kính lưỡi 75mm, dùng cho máy cưa kiếm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đường ...

詳細を全部見る
元の価格 191.000 - 元の価格 191.000
元の価格 191.000
191.000
191.000 - 191.000
現在の価格 191.000
元の価格 368.000 - 元の価格 368.000
元の価格 368.000
368.000
368.000 - 368.000
現在の価格 368.000

Lưỡi cạo ron Milwaukee 49-00-5450 đường kính lưỡi 60mm, dùng cho máy cưa kiếm

Milwaukee
在庫あり

Lưỡi cạo ron Milwaukee 49-00-5450 đường kính lưỡi 60mm, dùng cho máy cưa kiếm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài lưỡi: 127m...

詳細を全部見る
元の価格 368.000 - 元の価格 368.000
元の価格 368.000
368.000
368.000 - 368.000
現在の価格 368.000
元の価格 450.000 - 元の価格 898.000
元の価格 450.000
450.000 - 898.000
450.000 - 898.000
現在の価格 450.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal dòng The Wrecker™ Milwaukee dùng cho nhiều vật liệu khác nhau, số răng 8 TPI, chiều dài từ 150 - 300mm

Milwaukee
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal dòng The Wrecker™ Milwaukee dùng cho nhiều vật liệu khác nhau, số răng 8 TPI, chiều dài từ 150 - 300mm _______________...

詳細を全部見る
元の価格 450.000 - 元の価格 898.000
元の価格 450.000
450.000 - 898.000
450.000 - 898.000
現在の価格 450.000
元の価格 848.000 - 元の価格 848.000
元の価格 848.000
848.000
848.000 - 848.000
現在の価格 848.000

Lưỡi cưa kiếm TCT dòng The Torch Nitrus Carbide™ Milwaukee 48-00-5262 dùng cho Inox và kim loại dày, số răng 8 TPI, chiều dài 230mm

Milwaukee
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm TCT dòng The Torch Nitrus Carbide™ Milwaukee 48-00-5262 dùng cho Inox và kim loại dày, số răng 8 TPI, chiều dài 230mm ______________...

詳細を全部見る
元の価格 848.000 - 元の価格 848.000
元の価格 848.000
848.000
848.000 - 848.000
現在の価格 848.000
元の価格 742.000 - 元の価格 742.000
元の価格 742.000
742.000
742.000 - 742.000
現在の価格 742.000

Lưỡi cưa kiếm TCT dòng The Wrecker™ Milwaukee 48-00-5242 dùng cho nhiều vật liệu khác nhau, số răng 6 TPI, chiều dài 230mm

Milwaukee
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm TCT dòng The Wrecker™ Milwaukee 48-00-5242 dùng cho nhiều vật liệu khác nhau, số răng 6 TPI, chiều dài 230mm ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 742.000 - 元の価格 742.000
元の価格 742.000
742.000
742.000 - 742.000
現在の価格 742.000
元の価格 583.000 - 元の価格 583.000
元の価格 583.000
583.000
583.000 - 583.000
現在の価格 583.000

Lưỡi cưa kiếm TCT dòng The Torch Milwaukee 48-00-5202 dùng cho Inox và kim loại dày, số răng 8 TPI, chiều dài 230mm

Milwaukee
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm TCT dòng The Torch Milwaukee 48-00-5202 dùng cho Inox và kim loại dày, số răng 8 TPI, chiều dài 230mm _____________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 583.000 - 元の価格 583.000
元の価格 583.000
583.000
583.000 - 583.000
現在の価格 583.000
元の価格 387.000 - 元の価格 604.000
元の価格 387.000
387.000 - 604.000
387.000 - 604.000
現在の価格 387.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Milwaukee dùng cho gỗ mềm và cây xanh, số răng 5 TPI, chiều dài từ 230 - 300mm

Milwaukee
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Milwaukee dùng cho gỗ mềm và cây xanh, số răng 5 TPI, chiều dài từ 230 - 300mm __________________________ Dãi sản phẩm...

詳細を全部見る
元の価格 387.000 - 元の価格 604.000
元の価格 387.000
387.000 - 604.000
387.000 - 604.000
現在の価格 387.000
元の価格 432.000 - 元の価格 700.000
元の価格 432.000
432.000 - 700.000
432.000 - 700.000
現在の価格 432.000

Lưỡi cưa kiếm TCT dòng The AX™ Milwaukee dùng cho gỗ, số răng 5 TPI, chiều dài từ 150 - 300mm

Milwaukee
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm TCT dòng The AX™ Milwaukee dùng cho gỗ, số răng 5 TPI, chiều dài từ 150 - 300mm _________________________ Phiên bản Mã số 48-00-5221:...

詳細を全部見る
元の価格 432.000 - 元の価格 700.000
元の価格 432.000
432.000 - 700.000
432.000 - 700.000
現在の価格 432.000
元の価格 409.000 - 元の価格 665.000
元の価格 409.000
409.000 - 665.000
409.000 - 665.000
現在の価格 409.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal-Co dòng Thin Kerf Milwaukee dùng cho gỗ, số răng 5 TPI, chiều dài từ 150 - 300mm

Milwaukee
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal-Co dòng Thin Kerf Milwaukee dùng cho gỗ, số răng 5 TPI, chiều dài từ 150 - 300mm ___________________________ Dãi sản p...

詳細を全部見る
元の価格 409.000 - 元の価格 665.000
元の価格 409.000
409.000 - 665.000
409.000 - 665.000
現在の価格 409.000
元の価格 432.000 - 元の価格 840.000
元の価格 432.000
432.000 - 840.000
432.000 - 840.000
現在の価格 432.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm TCT dòng The AX™ Milwaukee dùng cho gỗ, số răng 5 TPI, chiều dài từ 150 - 300mm

Milwaukee
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm TCT dòng The AX™ Milwaukee dùng cho gỗ, số răng 5 TPI, chiều dài từ 150 - 300mm ____________________ Dãi sản phẩm Mã số 48-00-5...

詳細を全部見る
元の価格 432.000 - 元の価格 840.000
元の価格 432.000
432.000 - 840.000
432.000 - 840.000
現在の価格 432.000
元の価格 347.000 - 元の価格 514.000
元の価格 347.000
347.000 - 514.000
347.000 - 514.000
現在の価格 347.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal-Co dòng The Torch Milwaukee dùng cho Inox , số răng 18 TPI, chiều dài từ 152 - 228mm

Milwaukee
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal-Co dòng The Torch Milwaukee dùng cho Inox , số răng 18 TPI, chiều dài từ 152 - 228mm _______________________ Dãi sản p...

詳細を全部見る
元の価格 347.000 - 元の価格 514.000
元の価格 347.000
347.000 - 514.000
347.000 - 514.000
現在の価格 347.000
元の価格 334.000 - 元の価格 514.000
元の価格 334.000
334.000 - 514.000
334.000 - 514.000
現在の価格 334.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal-Co dòng The Torch Milwaukee dùng cho Inox , số răng 14 TPI, chiều dài từ 152 - 228mm

Milwaukee
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal-Co dòng The Torch Milwaukee dùng cho Inox , số răng 14 TPI, chiều dài từ 152 - 228mm _______________________ Dãi sản p...

詳細を全部見る
元の価格 334.000 - 元の価格 514.000
元の価格 334.000
334.000 - 514.000
334.000 - 514.000
現在の価格 334.000
元の価格 360.000 - 元の価格 514.000
元の価格 360.000
360.000 - 514.000
360.000 - 514.000
現在の価格 360.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal-Co dòng The Torch Milwaukee dùng cho Inox, số răng 10 TPI , chiều dài từ 152 - 228mm

Milwaukee
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal-Co dòng The Torch Milwaukee dùng cho Inox, số răng 10 TPI , chiều dài từ 152 - 228mm _______________________ Dãi sản p...

詳細を全部見る
元の価格 360.000 - 元の価格 514.000
元の価格 360.000
360.000 - 514.000
360.000 - 514.000
現在の価格 360.000
元の価格 284.000 - 元の価格 412.000
元の価格 284.000
284.000 - 412.000
284.000 - 412.000
現在の価格 284.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Meta-Co dòng Thin Kerf Milwaukee dùng cho Inox, số răng 18 TPI, chiều dài từ 152 - 228mm

Milwaukee
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Meta-Co dòng Thin Kerf Milwaukee dùng cho Inox, số răng 18 TPI, chiều dài từ 152 - 228mm ________________________ Dãi sản ph...

詳細を全部見る
元の価格 284.000 - 元の価格 412.000
元の価格 284.000
284.000 - 412.000
284.000 - 412.000
現在の価格 284.000
元の価格 271.000 - 元の価格 424.000
元の価格 271.000
271.000 - 424.000
271.000 - 424.000
現在の価格 271.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Meta-Co dòng Thin Kerf Milwaukee dùng cho Inox, số răng 14 TPI, chiều dài từ 152 - 228mm

Milwaukee
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Meta-Co dòng Thin Kerf Milwaukee dùng cho Inox, số răng 14 TPI, chiều dài từ 152 - 228mm ________________________ Dãi sản ph...

詳細を全部見る
元の価格 271.000 - 元の価格 424.000
元の価格 271.000
271.000 - 424.000
271.000 - 424.000
現在の価格 271.000
元の価格 134.000 - 元の価格 134.000
元の価格 134.000
134.000
134.000 - 134.000
現在の価格 134.000

Bộ 10 lưỡi cưa kiếm dùng để cắt gỗ và kim loại Tolsen 76830

TOLSEN
在庫あり

Bộ 10 lưỡi cưa kiếm dùng để cắt gỗ và kim loại Tolsen 76830 ____________________________________ Thông tin sản phẩm: • Kích thước: 105mm × 1.0mm x...

詳細を全部見る
元の価格 134.000 - 元の価格 134.000
元の価格 134.000
134.000
134.000 - 134.000
現在の価格 134.000
元の価格 99.000 - 元の価格 100.000
元の価格 99.000
99.000 - 100.000
99.000 - 100.000
現在の価格 99.000

LƯỠI CƯA KIẾM DÀNH CHO KIM LOẠI MAKITA dài 225mm

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIẾM DÀNH CHO KIM LOẠI MAKITA dài 225mm D-80329: Dài 225mm. 18 TPI D-8034: Dài 225mm. 24 TPI

元の価格 99.000 - 元の価格 100.000
元の価格 99.000
99.000 - 100.000
99.000 - 100.000
現在の価格 99.000
元の価格 73.000 - 元の価格 73.000
元の価格 73.000
73.000
73.000 - 73.000
現在の価格 73.000

LƯỠI CƯA KIẾM DÀNH CHO KIM LOẠI MAKITA dài 150mm

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIẾM DÀNH CHO KIM LOẠI MAKITA dài 150mm _______________________ D-80298: Dài 150mm. 14 TPI D-80313: Dài 150mm. 18 TPI D-80335: Dài 150mm. ...

詳細を全部見る
元の価格 73.000 - 元の価格 73.000
元の価格 73.000
73.000
73.000 - 73.000
現在の価格 73.000
元の価格 329.000 - 元の価格 329.000
元の価格 329.000
329.000
329.000 - 329.000
現在の価格 329.000

Vỉ 5 lưỡi cưa kiếm dùng cho kim loại Bosch S1137BEF dài 225mm (mã số 2608658994)

Bosch
在庫あり

Vỉ 5 lưỡi cưa kiếm dùng cho kim loại Bosch S1137BEF dài 225mm (mã số 2608658994) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài lưỡi cưa 225mm ...

詳細を全部見る
元の価格 329.000 - 元の価格 329.000
元の価格 329.000
329.000
329.000 - 329.000
現在の価格 329.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Lưỡi cưa kiếm Bosch S1122CHM dùng cho gỗ pallet, số răng 8 TPI, chiều dài 225mm, mã số 2608658327 (Endurance for Hard Nail Pallets)

Bosch
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm Bosch S1122CHM dùng cho gỗ pallet, số răng 8 TPI, chiều dài 225mm, mã số 2608658327 (Endurance for Hard Nail Pallets) _______________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.