コンテンツにスキップ

Lưỡi cưa kiếm

元の価格 217.000 - 元の価格 217.000
元の価格 217.000
217.000
217.000 - 217.000
現在の価格 217.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57386 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57386 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) ____________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 217.000 - 元の価格 217.000
元の価格 217.000
217.000
217.000 - 217.000
現在の価格 217.000
元の価格 294.000 - 元の価格 294.000
元の価格 294.000
294.000
294.000 - 294.000
現在の価格 294.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-05169 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-05169 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số - Cấp...

詳細を全部見る
元の価格 294.000 - 元の価格 294.000
元の価格 294.000
294.000
294.000 - 294.000
現在の価格 294.000
元の価格 317.000 - 元の価格 558.000
元の価格 317.000
317.000 - 558.000
317.000 - 558.000
現在の価格 317.000

Lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita dùng cưa đa vật liệu, số răng 6-8 TPI, chiều dài từ 152mm-305mm ( Cấp 4 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita dùng cưa đa vật liệu, số răng 6-8 TPI, chiều dài từ 152mm-305mm ( Cấp 4 sao ) ________________________ Dãi sản phẩm B-49...

詳細を全部見る
元の価格 317.000 - 元の価格 558.000
元の価格 317.000
317.000 - 558.000
317.000 - 558.000
現在の価格 317.000
元の価格 105.000 - 元の価格 105.000
元の価格 105.000
105.000
105.000 - 105.000
現在の価格 105.000

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-00826 dùng cho gỗ, số răng 9 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-00826 dùng cho gỗ, số răng 9 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) _____________________ Thông số - Cấp: 3 sao - Mã số ...

詳細を全部見る
元の価格 105.000 - 元の価格 105.000
元の価格 105.000
105.000
105.000 - 105.000
現在の価格 105.000
元の価格 93.000 - 元の価格 93.000
元の価格 93.000
93.000
93.000 - 93.000
現在の価格 93.000

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51655 dòng sản phẩm kinh tế, dùng cho kim loại số răng 14 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51655 dòng sản phẩm kinh tế, dùng cho kim loại số răng 14 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 2 sao ) _________________...

詳細を全部見る
元の価格 93.000 - 元の価格 93.000
元の価格 93.000
93.000
93.000 - 93.000
現在の価格 93.000
元の価格 270.000 - 元の価格 270.000
元の価格 270.000
270.000
270.000 - 270.000
現在の価格 270.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-20432 dùng cho gỗ có đinh, số răng 6 TPI chiều dài 100mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-20432 dùng cho gỗ có đinh, số răng 6 TPI chiều dài 100mm ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số - Cấ...

詳細を全部見る
元の価格 270.000 - 元の価格 270.000
元の価格 270.000
270.000
270.000 - 270.000
現在の価格 270.000
元の価格 466.000 - 元の価格 466.000
元の価格 466.000
466.000
466.000 - 466.000
現在の価格 466.000

Hộp 3 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-10637 dùng cưa đa vật liệu, số răng 5-8 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 3 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-10637 dùng cưa đa vật liệu, số răng 5-8 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 466.000 - 元の価格 466.000
元の価格 466.000
466.000
466.000 - 466.000
現在の価格 466.000
元の価格 816.000 - 元の価格 816.000
元の価格 816.000
816.000
816.000 - 816.000
現在の価格 816.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita B-07250 dùng cho Inox, số răng 18 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita B-07250 dùng cho Inox, số răng 18 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao ) ___________________________ Thông số - Cấp: 3...

詳細を全部見る
元の価格 816.000 - 元の価格 816.000
元の価格 816.000
816.000
816.000 - 816.000
現在の価格 816.000
元の価格 390.000 - 元の価格 390.000
元の価格 390.000
390.000
390.000 - 390.000
現在の価格 390.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal cưa siêu nhanh Makita B-05044 dùng cưa đa vật liệu, số răng 6-11 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal cưa siêu nhanh Makita B-05044 dùng cưa đa vật liệu, số răng 6-11 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao ) __________________...

詳細を全部見る
元の価格 390.000 - 元の価格 390.000
元の価格 390.000
390.000
390.000 - 390.000
現在の価格 390.000
元の価格 416.000 - 元の価格 416.000
元の価格 416.000
416.000
416.000 - 416.000
現在の価格 416.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-03030 loại cắt nhanh dùng cho gỗ, số răng 6 TPI, chiều dài 300mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-03030 loại cắt nhanh dùng cho gỗ, số răng 6 TPI, chiều dài 300mm ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số -...

詳細を全部見る
元の価格 416.000 - 元の価格 416.000
元の価格 416.000
416.000
416.000 - 416.000
現在の価格 416.000
元の価格 401.000 - 元の価格 401.000
元の価格 401.000
401.000
401.000 - 401.000
現在の価格 401.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-00767 dùng cho gỗ, số răng 10 TPI, chiều dài 250mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-00767 dùng cho gỗ, số răng 10 TPI, chiều dài 250mm ( Cấp 3 sao ) _____________________ Thông số - Cấp: 3 sao - Mã ...

詳細を全部見る
元の価格 401.000 - 元の価格 401.000
元の価格 401.000
401.000
401.000 - 401.000
現在の価格 401.000
元の価格 99.000 - 元の価格 100.000
元の価格 99.000
99.000 - 100.000
99.000 - 100.000
現在の価格 99.000

LƯỠI CƯA KIẾM DÀNH CHO KIM LOẠI MAKITA dài 225mm

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIẾM DÀNH CHO KIM LOẠI MAKITA dài 225mm D-80329: Dài 225mm. 18 TPI D-8034: Dài 225mm. 24 TPI

元の価格 99.000 - 元の価格 100.000
元の価格 99.000
99.000 - 100.000
99.000 - 100.000
現在の価格 99.000
元の価格 73.000 - 元の価格 73.000
元の価格 73.000
73.000
73.000 - 73.000
現在の価格 73.000

LƯỠI CƯA KIẾM DÀNH CHO KIM LOẠI MAKITA dài 150mm

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIẾM DÀNH CHO KIM LOẠI MAKITA dài 150mm _______________________ D-80298: Dài 150mm. 14 TPI D-80313: Dài 150mm. 18 TPI D-80335: Dài 150mm. ...

詳細を全部見る
元の価格 73.000 - 元の価格 73.000
元の価格 73.000
73.000
73.000 - 73.000
現在の価格 73.000
元の価格 816.000 - 元の価格 1.116.000
元の価格 816.000
816.000 - 1.116.000
816.000 - 1.116.000
現在の価格 816.000

Lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita dùng cho bê tông khí, gạch mềm, số răng 2 TPI, chiều dài từ 305mm-455mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita dùng cho bê tông khí, gạch mềm, số răng 2 TPI, chiều dài từ 305mm-455mm ( Cấp 3 sao ) ___________________________ Dãi sả...

詳細を全部見る
元の価格 816.000 - 元の価格 1.116.000
元の価格 816.000
816.000 - 1.116.000
816.000 - 1.116.000
現在の価格 816.000
元の価格 571.000 - 元の価格 664.000
元の価格 571.000
571.000 - 664.000
571.000 - 664.000
現在の価格 571.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita dùng cưa đa vật liệu, số răng 5-8 TPI, chiều dài từ 225mm-305mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita dùng cưa đa vật liệu, số răng 5-8 TPI, chiều dài từ 225mm-305mm ( Cấp 3 sao ) _______________________ Dãi sản p...

詳細を全部見る
元の価格 571.000 - 元の価格 664.000
元の価格 571.000
571.000 - 664.000
571.000 - 664.000
現在の価格 571.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51677 dòng sản phẩm kinh tế, dùng cho kim loại số răng 24 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51677 dòng sản phẩm kinh tế, dùng cho kim loại số răng 24 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 2 sao ) _________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51661 dòng sản phẩm kinh tế, dùng cho kim loại số răng 18 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51661 dòng sản phẩm kinh tế, dùng cho kim loại số răng 18 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 2 sao ) _________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51649 dòng sản phẩm kinh tế, dùng cho kim loại số răng 24 TPI, chiều dài 150mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51649 dòng sản phẩm kinh tế, dùng cho kim loại số răng 24 TPI, chiều dài 150mm ( Cấp 2 sao ) _________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51633 dòng sản phẩm kinh tế, dùng cho kim loại số răng 18 TPI, chiều dài 150mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51633 dòng sản phẩm kinh tế, dùng cho kim loại số răng 18 TPI, chiều dài 150mm ( Cấp 2 sao ) _________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 343.000 - 元の価格 501.000
元の価格 343.000
343.000 - 501.000
343.000 - 501.000
現在の価格 343.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita dùng cho kim loại dày, số răng 8+10 TPI chiều dài từ 152mm-305mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita dùng cho kim loại dày, số răng 8+10 TPI chiều dài từ 152mm-305mm ( Cấp 3 sao ) __________________________ Dãi s...

詳細を全部見る
元の価格 343.000 - 元の価格 501.000
元の価格 343.000
343.000 - 501.000
343.000 - 501.000
現在の価格 343.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-16829 dùng cho gỗ, số răng 6 TPI chiều dài 305mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-16829 dùng cho gỗ, số răng 6 TPI chiều dài 305mm ( Cấp 3 sao ) ______________________ Thông số - Cấp: 3 sao - Số r...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 245.000 - 元の価格 245.000
元の価格 245.000
245.000
245.000 - 245.000
現在の価格 245.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita 792148-9 dùng cho gỗ, số răng 9 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita 792148-9 dùng cho gỗ, số răng 9 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) ______________________ Thông số - Cấp: 3 sao - Mã ...

詳細を全部見る
元の価格 245.000 - 元の価格 245.000
元の価格 245.000
245.000
245.000 - 245.000
現在の価格 245.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-16857 dùng cho kim loại, số răng 10-14 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-16857 dùng cho kim loại, số răng 10-14 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp 3 sao ) ___________________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51627 dòng sản phẩm kinh tế dùng cho kim loại, số răng 14 TPI chiều dài 150mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51627 dòng sản phẩm kinh tế dùng cho kim loại, số răng 14 TPI chiều dài 150mm ( Cấp 2 sao ) __________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-43169 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-43169 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông số - C...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 217.000 - 元の価格 217.000
元の価格 217.000
217.000
217.000 - 217.000
現在の価格 217.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00832 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00832 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) __________________________ Thông số - Cấp: 3...

詳細を全部見る
元の価格 217.000 - 元の価格 217.000
元の価格 217.000
217.000
217.000 - 217.000
現在の価格 217.000
元の価格 155.000 - 元の価格 155.000
元の価格 155.000
155.000
155.000 - 155.000
現在の価格 155.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00810 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI, chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00810 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI, chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) __________________________ Thông số - Cấp: ...

詳細を全部見る
元の価格 155.000 - 元の価格 155.000
元の価格 155.000
155.000
155.000 - 155.000
現在の価格 155.000
元の価格 170.000 - 元の価格 170.000
元の価格 170.000
170.000
170.000 - 170.000
現在の価格 170.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00804 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 125mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00804 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 125mm ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông số - Cấp: 3...

詳細を全部見る
元の価格 170.000 - 元の価格 170.000
元の価格 170.000
170.000
170.000 - 170.000
現在の価格 170.000
元の価格 532.000 - 元の価格 532.000
元の価格 532.000
532.000
532.000 - 532.000
現在の価格 532.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HSS Makita 792149-7 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HSS Makita 792149-7 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) __________________________ Thông số - Cấp:...

詳細を全部見る
元の価格 532.000 - 元の価格 532.000
元の価格 532.000
532.000
532.000 - 532.000
現在の価格 532.000
元の価格 542.000 - 元の価格 542.000
元の価格 542.000
542.000
542.000 - 542.000
現在の価格 542.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HSS Makita 792147-1 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI, chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HSS Makita 792147-1 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI, chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) __________________________ Thông số - Cấp:...

詳細を全部見る
元の価格 542.000 - 元の価格 542.000
元の価格 542.000
542.000
542.000 - 542.000
現在の価格 542.000
元の価格 417.000 - 元の価格 417.000
元の価格 417.000
417.000
417.000 - 417.000
現在の価格 417.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HSS Makita 792146-3 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 125mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HSS Makita 792146-3 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 125mm ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông số - Cấp: ...

詳細を全部見る
元の価格 417.000 - 元の価格 417.000
元の価格 417.000
417.000
417.000 - 417.000
現在の価格 417.000
元の価格 747.000 - 元の価格 747.000
元の価格 747.000
747.000
747.000 - 747.000
現在の価格 747.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita B-63591 dùng cho bê tông khí, gạch mềm, epoxy số răng 3 TPI, chiều dài 400mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita B-63591 dùng cho bê tông khí, gạch mềm, epoxy số răng 3 TPI, chiều dài 400mm ( Cấp 3 sao ) _______________________...

詳細を全部見る
元の価格 747.000 - 元の価格 747.000
元の価格 747.000
747.000
747.000 - 747.000
現在の価格 747.000
元の価格 566.000 - 元の価格 566.000
元の価格 566.000
566.000
566.000 - 566.000
現在の価格 566.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita B-63585 dùng cho bê tông khí, gạch mềm, epoxy số răng 3 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita B-63585 dùng cho bê tông khí, gạch mềm, epoxy số răng 3 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp 3 sao ) _______________________...

詳細を全部見る
元の価格 566.000 - 元の価格 566.000
元の価格 566.000
566.000
566.000 - 566.000
現在の価格 566.000
元の価格 239.000 - 元の価格 239.000
元の価格 239.000
239.000
239.000 - 239.000
現在の価格 239.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57392 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57392 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) _______________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 239.000 - 元の価格 239.000
元の価格 239.000
239.000
239.000 - 239.000
現在の価格 239.000
元の価格 147.000 - 元の価格 147.000
元の価格 147.000
147.000
147.000 - 147.000
現在の価格 147.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56596 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56596 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao ) _______________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 147.000 - 元の価格 147.000
元の価格 147.000
147.000
147.000 - 147.000
現在の価格 147.000
元の価格 139.000 - 元の価格 139.000
元の価格 139.000
139.000
139.000 - 139.000
現在の価格 139.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56580 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56580 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao ) ________________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 139.000 - 元の価格 139.000
元の価格 139.000
139.000
139.000 - 139.000
現在の価格 139.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.