コンテンツにスキップ
Hệ thống đang được nâng cấp lên nền tảng kiến trúc mới - Hãy liên hệ nếu gặp sự cố
Site Architecture is under upgrading...

Lưỡi cưa kiếm

元の価格 258.000 - 元の価格 258.000
元の価格 258.000
258.000
258.000 - 258.000
現在の価格 258.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-20395 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 100mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-20395 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 100mm ( Cấp 3 sao ) _______________________ Thông số - Cấp...

詳細を全部見る
元の価格 1.965.000 - 元の価格 1.965.000
元の価格 1.965.000
1.965.000
1.965.000 - 1.965.000
現在の価格 1.965.000

Hộp 25 lưỡi cưa kiếm B-Metal B-16776-25 dùng cho kim loại, số răng 14 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 25 lưỡi cưa kiếm B-Metal B-16776-25 dùng cho kim loại, số răng 14 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) ____________________________ Thông số - Cấ...

詳細を全部見る
元の価格 375.000 - 元の価格 375.000
元の価格 375.000
375.000
375.000 - 375.000
現在の価格 375.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal B-16776 dùng cho kim loại, số răng 14 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal B-16776 dùng cho kim loại, số răng 14 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) ____________________________ Thông số - Cấp: ...

詳細を全部見る
元の価格 195.000 - 元の価格 195.000
元の価格 195.000
195.000
195.000 - 195.000
現在の価格 195.000

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-10609 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 3 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-10609 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 3 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng ) ____________...

詳細を全部見る
元の価格 342.000 - 元の価格 342.000
元の価格 342.000
342.000
342.000 - 342.000
現在の価格 342.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-05175 dùng cho gỗ có đinh, số răng 6 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-05175 dùng cho gỗ có đinh, số răng 6 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao ) _____________________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 350.000 - 元の価格 350.000
元の価格 350.000
350.000
350.000 - 350.000
現在の価格 350.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal cưa siêu nhanh Makita B-05038 dùng cho kim loại, nhựa số răng 7-18 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal cưa siêu nhanh Makita B-05038 dùng cho kim loại, nhựa số răng 7-18 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao ) ________________...

詳細を全部見る
元の価格 167.000 - 元の価格 167.000
元の価格 167.000
167.000
167.000 - 167.000
現在の価格 167.000

BỘ LƯỠI CƯA KIẾM 150-10T MAKITA A-02406

Makita
在庫あり

BỘ LƯỠI CƯA KIẾM 150-10T MAKITA A-02406

元の価格 204.000 - 元の価格 204.000
元の価格 204.000
204.000
204.000 - 204.000
現在の価格 204.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita A-02319 dùng cho gỗ, số răng 10 TPI chiều dài 150mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita A-02319 dùng cho gỗ, số răng 10 TPI chiều dài 150mm ( Cấp 3 sao ) _____________________________ Thông số - Cấp: 3 sa...

詳細を全部見る
元の価格 204.000 - 元の価格 204.000
元の価格 204.000
204.000
204.000 - 204.000
現在の価格 204.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita A-02303 loại cắt nhanh dùng cho gỗ, số răng 4 TPI, chiều dài 150mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita A-02303 loại cắt nhanh dùng cho gỗ, số răng 4 TPI, chiều dài 150mm ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông số ...

詳細を全部見る
元の価格 208.000 - 元の価格 208.000
元の価格 208.000
208.000
208.000 - 208.000
現在の価格 208.000

BỘ LƯỠI CƯA KIẾM 23B MAKITA 792726-5

Makita
在庫あり

BỘ LƯỠI CƯA KIẾM 23B MAKITA 792726-5

元の価格 251.000 - 元の価格 251.000
元の価格 251.000
251.000
251.000 - 251.000
現在の価格 251.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita 792707-9 loại cưa nhanh, đường cắt đẹp dùng cho gỗ, số răng 6 TPI chiều dài 150mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita 792707-9 loại cưa nhanh, đường cắt đẹp dùng cho gỗ, số răng 6 TPI chiều dài 150mm ( Cấp 3 sao ) ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 243.000 - 元の価格 243.000
元の価格 243.000
243.000
243.000 - 243.000
現在の価格 243.000

LƯỠI CƯA KIẾM 200MM TPI 6 MAKITA 723078-A5

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIẾM 200MM TPI 6 MAKITA 723078-A5

元の価格 227.000 - 元の価格 227.000
元の価格 227.000
227.000
227.000 - 227.000
現在の価格 227.000

LƯỠI CƯA KIẾM 225MM TPI 9 MAKITA 723076-A3

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIẾM 225MM TPI 9 MAKITA 723076-A3

元の価格 268.000 - 元の価格 268.000
元の価格 268.000
268.000
268.000 - 268.000
現在の価格 268.000

LƯỠI CƯA KIẾM 150MM TPI 9 MAKITA 723075-A3

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIẾM 150MM TPI 9 MAKITA 723075-A3

元の価格 263.000 - 元の価格 263.000
元の価格 263.000
263.000
263.000 - 263.000
現在の価格 263.000

LƯỠI CƯA KIẾM 300MM TPI 6 MAKITA 723074-A3

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIẾM 300MM TPI 6 MAKITA 723074-A3

元の価格 318.000 - 元の価格 318.000
元の価格 318.000
318.000
318.000 - 318.000
現在の価格 318.000

LƯỠI CƯA KIẾM 300MM TPI 10 MAKITA 723071-A5

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIẾM 300MM TPI 10 MAKITA 723071-A5

元の価格 254.000 - 元の価格 254.000
元の価格 254.000
254.000
254.000 - 254.000
現在の価格 254.000

LƯỠI CƯA KIẾM 225MM TPI 10 MAKITA 723070-A5

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIẾM 225MM TPI 10 MAKITA 723070-A5

元の価格 254.000 - 元の価格 254.000
元の価格 254.000
254.000
254.000 - 254.000
現在の価格 254.000

LƯỠI CƯA KIẾM 225MM TPI 18 MAKITA 723069-A5

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIẾM 225MM TPI 18 MAKITA 723069-A5

元の価格 175.000 - 元の価格 175.000
元の価格 175.000
175.000
175.000 - 175.000
現在の価格 175.000

LƯỠI CƯA KIẾM 150MM TPI 10 MAKITA 723068-A5

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIẾM 150MM TPI 10 MAKITA 723068-A5

元の価格 175.000 - 元の価格 175.000
元の価格 175.000
175.000
175.000 - 175.000
現在の価格 175.000

LƯỠI CƯA KIẾM 150MM TPI 24 MAKITA 723067-A5

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIẾM 150MM TPI 24 MAKITA 723067-A5

元の価格 175.000 - 元の価格 175.000
元の価格 175.000
175.000
175.000 - 175.000
現在の価格 175.000

LƯỠI CƯA KIẾM 150MM TPI 14 MAKITA 723065-A5

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIẾM 150MM TPI 14 MAKITA 723065-A5

元の価格 136.000 - 元の価格 136.000
元の価格 136.000
136.000
136.000 - 136.000
現在の価格 136.000

LƯỠI CƯA KIẾM 150MM TPI 6 MAKITA 723050-A5

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIẾM 150MM TPI 6 MAKITA 723050-A5

No important note data found for this set. awating for data feed....