コンテンツにスキップ

Lưỡi cưa sắt

元の価格 36.000 - 元の価格 36.000
元の価格 36.000
36.000
36.000 - 36.000
現在の価格 36.000

バイメタルハックソーブレード SATA

SATA
在庫あり

バイメタルハックソーブレード SATA_______________製品バリエーション:歯数:18歯/ inch(18 TPI) - SATA 93406歯数:24歯/ inch(24 TPI) - SATA 93407歯数:32歯/ inch(32 TPI) - SATA 93408____...

詳細を全部見る
元の価格 36.000 - 元の価格 36.000
元の価格 36.000
36.000
36.000 - 36.000
現在の価格 36.000
元の価格 37.000 - 元の価格 37.000
元の価格 37.000
37.000
37.000 - 37.000
現在の価格 37.000

HSS ハックソーブレード SATA

SATA
在庫あり

HSS ハックソーブレード SATA_________________________________________製品バリエーション:SATA 93416 - 12 inch サイズ、18歯タイプSATA 93417 - 12 inch サイズ、24歯タイプSATA 93418 - 12 ...

詳細を全部見る
元の価格 37.000 - 元の価格 37.000
元の価格 37.000
37.000
37.000 - 37.000
現在の価格 37.000
元の価格 44.000 - 元の価格 44.000
元の価格 44.000
44.000
44.000 - 44.000
現在の価格 44.000

Lưỡi của khung cưa sắt nhỏ 152mm TOTAL TMHSB1501

TOTAL
在庫あり

Lưỡi của khung cưa sắt nhỏ 152mm TOTAL TMHSB1501

元の価格 44.000 - 元の価格 44.000
元の価格 44.000
44.000
44.000 - 44.000
現在の価格 44.000
元の価格 43.000 - 元の価格 43.000
元の価格 43.000
43.000
43.000 - 43.000
現在の価格 43.000

Lưỡi cưa đen 300mm/12 inch TOLSEN 30061 (10 lưỡi)

TOLSEN
在庫あり

Lưỡi cưa đen 300mm/12 inch TOLSEN 30061 (10 lưỡi) Số răng trên 2.54cm/1 inch: 24 răng.

元の価格 43.000 - 元の価格 43.000
元の価格 43.000
43.000
43.000 - 43.000
現在の価格 43.000
元の価格 89.000 - 元の価格 89.000
元の価格 89.000
89.000
89.000 - 89.000
現在の価格 89.000

Bộ 5 lưỡi cưa hợp kim 18 răng gắn khung cưa sắt dài 300mm TOTAL THTKT57185

TOTAL
在庫あり

Bộ 5 lưỡi cưa hợp kim 18 răng gắn khung cưa sắt dài 300mm TOTAL THTKT57185 Thông tin sản phẩm:  • Chất liệu:M42+D6A  • Số lượng răng cưa: 18 răng ...

詳細を全部見る
元の価格 89.000 - 元の価格 89.000
元の価格 89.000
89.000
89.000 - 89.000
現在の価格 89.000
元の価格 61.000 - 元の価格 61.000
元の価格 61.000
61.000
61.000 - 61.000
現在の価格 61.000

Lưỡi cưa vàng công nghiệp 12 inchx1/2 inch, kim loại M2+D6A TOLSEN 30064 (2 lưỡi)

TOLSEN
在庫あり

Lưỡi cưa vàng công nghiệp 12 inchx1/2 inch, kim loại M2+D6A TOLSEN 30064 (2 lưỡi) Số răng trên 2.54cm/1 inch: 24 răng.

元の価格 61.000 - 元の価格 61.000
元の価格 61.000
61.000
61.000 - 61.000
現在の価格 61.000
元の価格 424.000 - 元の価格 424.000
元の価格
424.000
424.000 - 424.000
現在の価格 424.000

Lưỡi cưa cầm tay KNIPEX 98 90 01 dùng cho cưa sắt cầm tay PUK KNIPEX 98 90

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cưa cầm tay KNIPEX 98 90 01 dùng cho cưa sắt cầm tay PUK KNIPEX 98 90 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 35mm ‣ Độ ...

詳細を全部見る
元の価格 424.000 - 元の価格 424.000
元の価格
424.000
424.000 - 424.000
現在の価格 424.000
元の価格 44.000 - 元の価格 44.000
元の価格 44.000
44.000
44.000 - 44.000
現在の価格 44.000

Bộ 10 lưỡi cưa kim loại Kendo 30599, kích thước 300mm (12 inch), số răng 24 TPI, vật liệu thép Bi-metal

KENDO
在庫あり

Bộ 10 lưỡi cưa kim loại Kendo 30599, kích thước 300mm (12 inch), số răng 24 TPI, vật liệu thép Bi-metal ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kí...

詳細を全部見る
元の価格 44.000 - 元の価格 44.000
元の価格 44.000
44.000
44.000 - 44.000
現在の価格 44.000
元の価格 53.000 - 元の価格 53.000
元の価格 53.000
53.000
53.000 - 53.000
現在の価格 53.000

Bộ 2 lưỡi cưa kim loại Kendo, kích thước 300mm (12 inch), số răng từ 18 TPI - 24 TPI, vật liệu thép Bi-metal

KENDO
在庫あり

Bộ 2 lưỡi cưa kim loại Kendo, kích thước 300mm (12 inch), số răng từ 18 TPI - 24 TPI, vật liệu thép Bi-metal ___________________ Dải sản phẩm KENDO...

詳細を全部見る
元の価格 53.000 - 元の価格 53.000
元の価格 53.000
53.000
53.000 - 53.000
現在の価格 53.000
元の価格 3.250.000 - 元の価格 3.430.000
元の価格 3.250.000
3.250.000 - 3.430.000
3.250.000 - 3.430.000
現在の価格 3.250.000

Lưỡi cưa thẳng BI-METAL 18T - 32T Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lưỡi cưa thẳng BI-METAL 18T - 32T Stanley Thông số: STHT202978: 18T STHT202988: 24T STHT202998: 32T

元の価格 3.250.000 - 元の価格 3.430.000
元の価格 3.250.000
3.250.000 - 3.430.000
3.250.000 - 3.430.000
現在の価格 3.250.000
元の価格 353.000 - 元の価格 371.000
元の価格 353.000
353.000 - 371.000
353.000 - 371.000
現在の価格 353.000

Lưỡi cưa thẳng HSS 18T - 32T Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lưỡi cưa thẳng HSS 18T - 32T Stanley Thông số: 9529623: 18T 9529523: 24T 9529423: 32T

元の価格 353.000 - 元の価格 371.000
元の価格 353.000
353.000 - 371.000
353.000 - 371.000
現在の価格 353.000
元の価格 3.705.000 - 元の価格 3.705.000
元の価格 3.705.000
3.705.000
3.705.000 - 3.705.000
現在の価格 3.705.000

Lưỡi cưa thẳng BI-METAL 18T - 32T Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lưỡi cưa thẳng BI-METAL 18T - 32T Stanley ___________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ 20175: 18T ‣ 20176: 24T ‣ 20177: 32T

元の価格 3.705.000 - 元の価格 3.705.000
元の価格 3.705.000
3.705.000
3.705.000 - 3.705.000
現在の価格 3.705.000
元の価格 186.000 - 元の価格 186.000
元の価格 186.000
186.000
186.000 - 186.000
現在の価格 186.000

Bộ 10 Lưỡi cưa thép kim loại 18-32T Thép M2 TOTAL

TOTAL
在庫あり

Bộ 10 Lưỡi cưa thép kim loại 18-32T Thép M2 TOTAL ___________________________ Dải sản phẩm: 18T TOTAL THT572188 ( bộ 10 lưỡi ) 24T TOTAL THT572248...

詳細を全部見る
元の価格 186.000 - 元の価格 186.000
元の価格 186.000
186.000
186.000 - 186.000
現在の価格 186.000
元の価格 20.000 - 元の価格 21.000
元の価格 20.000
20.000 - 21.000
20.000 - 21.000
現在の価格 20.000

Lưỡi cưa thép kim loại M42 300mm 18-32 răng TOTAL

TOTAL
在庫あり

Lưỡi cưa thép kim loại M42 300mm 18-32 răng TOTAL Dải sản phẩm: 18 răng TOTAL THT571186 24 răng TOTAL THT571246 32 răng TOTAL THT571326

元の価格 20.000 - 元の価格 21.000
元の価格 20.000
20.000 - 21.000
20.000 - 21.000
現在の価格 20.000
元の価格 88.000 - 元の価格 101.000
元の価格 88.000
88.000 - 101.000
88.000 - 101.000
現在の価格 88.000

Bộ 5 lưỡi cưa sắt hợp kim 18-24T TOTAL

TOTAL
在庫あり

Bộ 5 lưỡi cưa sắt hợp kim 18-24T TOTAL Dải sản phẩm: 18T TOTAL THTKT58185 24T TOTAL THTKT58245

元の価格 88.000 - 元の価格 101.000
元の価格 88.000
88.000 - 101.000
88.000 - 101.000
現在の価格 88.000
元の価格 60.000 - 元の価格 60.000
元の価格 60.000
60.000
60.000 - 60.000
現在の価格 60.000

ミニハックソーブレード 3個入り 6 inch SATA 93411

SATA
在庫あり

ミニハックソーブレード 3個入り 6 inch SATA 93411________________________________________販売単位は3個高い弾力性とパワフルで鋭い鋸歯形状により、スムーズな切断と高い強度を実現______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 60.000 - 元の価格 60.000
元の価格 60.000
60.000
60.000 - 60.000
現在の価格 60.000
元の価格 147.000 - 元の価格 147.000
元の価格 147.000
147.000
147.000 - 147.000
現在の価格 147.000

強力剪定鋸刃 12 inch 93537

SATA
在庫あり

強力剪定鋸刃 12 inch 93537_________________________________________________この鋸刃は鋭く耐久性に優れたSK5材で作られています。三面刃設計により、楽に楽に鋸引きできます。主に生枝などの濡れた木材の切断に使用します。ハンドルは柔らか...

詳細を全部見る
元の価格 147.000 - 元の価格 147.000
元の価格 147.000
147.000
147.000 - 147.000
現在の価格 147.000
元の価格 131.000 - 元の価格 131.000
元の価格 131.000
131.000
131.000 - 131.000
現在の価格 131.000

Phụ kiện lưỡi cưa kích thước 330mm Workpro WP333009

WORKPRO
在庫あり

Phụ kiện lưỡi cưa kích thước 330mm Workpro WP333009

元の価格 131.000 - 元の価格 131.000
元の価格 131.000
131.000
131.000 - 131.000
現在の価格 131.000
元の価格 114.000 - 元の価格 114.000
元の価格 114.000
114.000
114.000 - 114.000
現在の価格 114.000

Bộ 5 lưỡi cưa sắt vật liệu Bi-Metal 300mm (12 inches), số răng 24TPI Workpro WP215033

WORKPRO
在庫あり

Bộ 5 lưỡi cưa sắt vật liệu Bi-Metal 300mm (12 inches), số răng 24TPI Workpro WP215033

元の価格 114.000 - 元の価格 114.000
元の価格 114.000
114.000
114.000 - 114.000
現在の価格 114.000
元の価格 114.000 - 元の価格 114.000
元の価格 114.000
114.000
114.000 - 114.000
現在の価格 114.000

Bộ 5 lưỡi cưa sắt vật liệu Bi-Metal 300mm (12 inches), số răng 18TPI Workpro WP215032

WORKPRO
在庫あり

Bộ 5 lưỡi cưa sắt vật liệu Bi-Metal 300mm (12 inches), số răng 18TPI Workpro WP215032

元の価格 114.000 - 元の価格 114.000
元の価格 114.000
114.000
114.000 - 114.000
現在の価格 114.000
元の価格 51.000 - 元の価格 51.000
元の価格 51.000
51.000
51.000 - 51.000
現在の価格 51.000

Bộ 10 lưỡi cưa sắt 300mm (12 inches) bằng thép carbon HSS, số răng 24TPI Workpro WP215031

WORKPRO
在庫あり

Bộ 10 lưỡi cưa sắt 300mm (12 inches) bằng thép carbon HSS, số răng 24TPI Workpro WP215031

元の価格 51.000 - 元の価格 51.000
元の価格 51.000
51.000
51.000 - 51.000
現在の価格 51.000
元の価格 89.000 - 元の価格 89.000
元の価格 89.000
89.000
89.000 - 89.000
現在の価格 89.000

Bộ 5 lưỡi cưa hợp kim 24 răng gắn khung cưa sắt dài 300mm TOTAL THTKT57245

TOTAL
在庫あり

Bộ 5 lưỡi cưa sắt hợp kim 24T TOTAL THTKT57245  • Chất liệu:M42+D6A  • Số lượng răng cưa: 24 răng 5 cái/Bộ  • Kích thước: 300mm(12”)  • Thích hợp c...

詳細を全部見る
元の価格 89.000 - 元の価格 89.000
元の価格 89.000
89.000
89.000 - 89.000
現在の価格 89.000
元の価格 1.904.000 - 元の価格 1.907.000
元の価格 1.904.000
1.904.000 - 1.907.000
1.904.000 - 1.907.000
現在の価格 1.904.000

Lưỡi cưa vàng công nghiệp (300x12mm)/(12 inchx1/2 inch), kim loại M2+D6A TOLSEN (100 lưỡi)

TOLSEN
在庫あり

Lưỡi cưa vàng công nghiệp (300x12mm)/(12 inchx1/2 inch), kim loại M2+D6A TOLSEN (100 lưỡi) __________________________________ TPI: Số răng trên 2....

詳細を全部見る
元の価格 1.904.000 - 元の価格 1.907.000
元の価格 1.904.000
1.904.000 - 1.907.000
1.904.000 - 1.907.000
現在の価格 1.904.000
元の価格 65.000 - 元の価格 65.000
元の価格 65.000
65.000
65.000 - 65.000
現在の価格 65.000

Bọc 10 lưỡi cưa công nghiệp, thép SK4 150mm/6 inch TOLSEN 30060

TOLSEN
在庫あり

Bọc 10 lưỡi cưa công nghiệp, thép SK4 150mm/6 inch TOLSEN 30060 _______________________________ - Bề mặt mạ đen. - Số răng trên 2.54cm/1 inch: 24 ...

詳細を全部見る
元の価格 65.000 - 元の価格 65.000
元の価格 65.000
65.000
65.000 - 65.000
現在の価格 65.000
No important note data found for this set. awating for data feed....