コンテンツにスキップ

Made in Germany - Sản phẩm được sản xuất tại Cộng hoà liên bang Đức

フィルター

元の価格 3.439.000 - 元の価格 7.725.000
元の価格
3.439.000 - 7.725.000
3.439.000 - 7.725.000
現在の価格 3.439.000

Kìm cộng lực hạng nặng KNIPEX chiều dài từ 460mm - 910mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cộng lực hạng nặng KNIPEX chiều dài từ 460mm - 910mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX...

詳細を全部見る
元の価格 1.515.000 - 元の価格 1.515.000
元の価格
1.515.000
1.515.000 - 1.515.000
現在の価格 1.515.000

Kìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX 71 31 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX 71 31 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 954.000 - 元の価格 954.000
元の価格
954.000
954.000 - 954.000
現在の価格 954.000

Kìm cắt KNIPEX 70 15 110 chiều dài 110mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt KNIPEX 70 15 110 chiều dài 110mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 110mm ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.508.000 - 元の価格 1.508.000
元の価格 1.508.000
1.508.000
1.508.000 - 1.508.000
現在の価格 1.508.000

Kìm mở phe ngoài dạng móng ngựa, góc vát đầu kìm 30° KNIPEX 45 21 200 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài dạng móng ngựa, góc vát đầu kìm 30° KNIPEX 45 21 200 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________...

詳細を全部見る
元の価格 518.000 - 元の価格 1.082.000
元の価格 518.000
518.000 - 1.082.000
518.000 - 1.082.000
現在の価格 518.000

Kìm mở phe ngoài KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 3.015.000 - 元の価格 3.015.000
元の価格 3.015.000
3.015.000
3.015.000 - 3.015.000
現在の価格 3.015.000

Kìm tuốt dây tự động MultiStrip 10 KNIPEX 12 42 195 khả năng tuốt từ 0,03 - 10mm², chiều dài 195mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây tự động MultiStrip 10 KNIPEX 12 42 195 khả năng tuốt từ 0,03 - 10mm², chiều dài 195mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kh...

詳細を全部見る
元の価格 322.000 - 元の価格 376.000
元の価格
322.000 - 376.000
322.000 - 376.000
現在の価格 322.000

Túi 100 đầu cose ghim bọc nhựa cách điện KNIPEX cho dây 0.5mm² - 1mm² ( AWG 22-16 )

KNIPEX
在庫あり

Túi 100 đầu cose ghim bọc nhựa cách điện KNIPEX cho dây 0.5mm² - 1mm² ( AWG 22-16 ) ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 97 99 001: Rộng...

詳細を全部見る
元の価格 214.000 - 元の価格 214.000
元の価格
214.000
214.000 - 214.000
現在の価格 214.000

Bộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 29 300 dùng cho kìm mỏ quạ 87 21 300

KNIPEX
在庫あり

Bộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 29 300 dùng cho kìm mỏ quạ 87 21 300 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 75 x 12mm ‣ Trọng l...

詳細を全部見る
元の価格 149.000 - 元の価格 149.000
元の価格
149.000
149.000 - 149.000
現在の価格 149.000

Bộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 09 180 dùng cho các dòng kìm mỏ quạ 87 XX 180

KNIPEX
在庫あり

Bộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 09 180 dùng cho các dòng kìm mỏ quạ 87 XX 180 _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 75 x 8mm ...

詳細を全部見る
元の価格 159.000 - 元の価格 159.000
元の価格
159.000
159.000 - 159.000
現在の価格 159.000

Bộ nút bấm điều chỉnh hàm kẹp KNIPEX 86 09 180 dùng cho kìm mỏ quạ dòng 86 XX 180

KNIPEX
在庫あり

Bộ nút bấm điều chỉnh hàm kẹp KNIPEX 86 09 180 dùng cho kìm mỏ quạ dòng 86 XX 180 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép C...

詳細を全部見る
元の価格 129.000 - 元の価格 129.000
元の価格
129.000
129.000 - 129.000
現在の価格 129.000

Bộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 09 125 dùng cho các dòng kìm mỏ quạ 86/87 125

KNIPEX
在庫あり

Bộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 09 125 dùng cho các dòng kìm mỏ quạ 86/87 125 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụ...

詳細を全部見る
元の価格 76.000 - 元の価格 76.000
元の価格
76.000
76.000 - 76.000
現在の価格 76.000

Lò xo mở thay thế KNIPEX 72 09 01 dùng cho các kìm cắt nhựa chuyên dụng

KNIPEX
在庫あり

Lò xo mở thay thế KNIPEX 72 09 01 dùng cho các kìm cắt nhựa chuyên dụng ____________________________ Đặc điểm ★ Là phụ kiện thay thế cho lò xo gốc ...

詳細を全部見る
元の価格 539.000 - 元の価格 539.000
元の価格 539.000
539.000
539.000 - 539.000
現在の価格 539.000

Cặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 46 29 A61 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 20 A61

KNIPEX
在庫あり

Cặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 46 29 A61 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 20 A61 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất...

詳細を全部見る
元の価格 539.000 - 元の価格 539.000
元の価格 539.000
539.000
539.000 - 539.000
現在の価格 539.000

Cặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 46 29 A51 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 20 A51

KNIPEX
在庫あり

Cặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 46 29 A51 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 20 A51 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất...

詳細を全部見る
元の価格 4.352.000 - 元の価格 4.352.000
元の価格 4.352.000
4.352.000
4.352.000 - 4.352.000
現在の価格 4.352.000

Kìm mở phe ngoài cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện _________________...

詳細を全部見る
元の価格 532.000 - 元の価格 532.000
元の価格 532.000
532.000
532.000 - 532.000
現在の価格 532.000

Cặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 46 19 A6 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 10 A6

KNIPEX
在庫あり

Cặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 46 19 A6 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 10 A6 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 532.000 - 元の価格 532.000
元の価格 532.000
532.000
532.000 - 532.000
現在の価格 532.000

Cặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 46 19 A5 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 10 A5

KNIPEX
在庫あり

Cặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 46 19 A5 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 10 A5 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 4.693.000 - 元の価格 4.693.000
元の価格 4.693.000
4.693.000
4.693.000 - 4.693.000
現在の価格 4.693.000

Cặp mũi kẹp thay thế KNIPEX kích thước từ Ø6mm - Ø9mm, dùng cho kìm mở phe cở lớn 46 10 100

KNIPEX
在庫あり

Cặp mũi kẹp thay thế KNIPEX kích thước từ Ø6mm - Ø9mm, dùng cho kìm mở phe cở lớn 46 10 100 ____________________________ Kích thước KNIPEX 46 19 10...

詳細を全部見る
元の価格 4.336.000 - 元の価格 4.336.000
元の価格 4.336.000
4.336.000
4.336.000 - 4.336.000
現在の価格 4.336.000

Kìm mở phe ngoài cở lớn KNIPEX chiều dài từ 560mm - 570mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài cở lớn KNIPEX chiều dài từ 560mm - 570mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện ______________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 539.000 - 元の価格 539.000
元の価格 539.000
539.000
539.000 - 539.000
現在の価格 539.000

Cặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 44 29 J61 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 20 J61

KNIPEX
在庫あり

Cặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 44 29 J61 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 20 J61 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất l...

詳細を全部見る
元の価格 539.000 - 元の価格 539.000
元の価格 539.000
539.000
539.000 - 539.000
現在の価格 539.000

Cặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 44 29 J51 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 20 J51

KNIPEX
在庫あり

Cặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 44 29 J51 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 20 J51 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất l...

詳細を全部見る
元の価格 532.000 - 元の価格 532.000
元の価格 532.000
532.000
532.000 - 532.000
現在の価格 532.000

Cặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 44 19 J6 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 10 J6

KNIPEX
在庫あり

Cặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 44 19 J6 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 10 J6 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 532.000 - 元の価格 532.000
元の価格 532.000
532.000
532.000 - 532.000
現在の価格 532.000

Cặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 44 19 J5 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 10 J5

KNIPEX
在庫あり

Cặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 44 19 J5 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 10 J5 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 412.000 - 元の価格 412.000
元の価格 412.000
412.000
412.000 - 412.000
現在の価格 412.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 39 135 dùng cho dụng cụ tuốt cáp tròn 16 30 135 SB/ 16 30 145 SB

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 39 135 dùng cho dụng cụ tuốt cáp tròn 16 30 135 SB/ 16 30 145 SB _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....