コンテンツにスキップ

Made in Germany - Sản phẩm được sản xuất tại Cộng hoà liên bang Đức

元の価格 217.000 - 元の価格 285.000
元の価格 217.000
217.000 - 285.000
217.000 - 285.000
現在の価格 217.000

Tua vít đầu dẹp, cách điện 1000V VDE SATA dòng G Series kích thước từ SL2.5 - SL6.5

SATA
在庫あり

Tua vít đầu dẹp, cách điện 1000V VDE SATA dòng G Series kích thước từ SL2.5 - SL6.5 G Series VDE Screwdriver (Slotted) ____________________________...

詳細を全部見る
元の価格 530.000 - 元の価格 672.000
元の価格 530.000
530.000 - 672.000
530.000 - 672.000
現在の価格 530.000

Kìm bằng cách điện 1000V VDE SATA kích thước từ 170mm - 210mm

SATA
在庫あり

Kìm bằng cách điện 1000V VDE SATA kích thước từ 170mm - 210mm VDE Combination Pliers __________________________________ Kích thước SATA 70331: Chiề...

詳細を全部見る
元の価格 171.000 - 元の価格 450.000
元の価格 171.000
171.000 - 450.000
171.000 - 450.000
現在の価格 171.000

Gシリーズ プラスドライバー、SATA用

SATA
在庫あり

Gシリーズ プラスドライバー、SATA用____________________________________________製品バリエーション:SATA 63601: PH0x60mmSATA 63608: PH0x80mmSATA 63609: PH0x100mmSATA 63610: ...

詳細を全部見る
元の価格 4.310.000 - 元の価格 4.310.000
元の価格
4.310.000
4.310.000 - 4.310.000
現在の価格 4.310.000

Kìm bấm cose MC4/ MC4 EVO 2 dòng PreciForce KNIPEX 97 52 42 chiều dài 220mm, khả năng bấm cose từ 4mm² - 6mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose MC4/ MC4 EVO 2 dòng PreciForce KNIPEX 97 52 42 chiều dài 220mm, khả năng bấm cose từ 4mm² - 6mm² __________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 2.097.000 - 元の価格 2.097.000
元の価格
2.097.000
2.097.000 - 2.097.000
現在の価格 2.097.000

Kìm bấm cose cáp mạng KNIPEX 97 51 13 chiều dài 190mm, cho cose RJ45

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose cáp mạng KNIPEX 97 51 13 chiều dài 190mm, cho cose RJ45 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đầu cose ứng dụng: Chuẩn RJ45 ( ...

詳細を全部見る
元の価格 792.000 - 元の価格 792.000
元の価格 792.000
792.000
792.000 - 792.000
現在の価格 792.000

Dụng cụ tuốt dây, tích hợp dao rọc KNIPEX 16 20 165 SB khả năng tuốt từ Ø8mm - 28mm, chiều dài 165mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây, tích hợp dao rọc KNIPEX 16 20 165 SB khả năng tuốt từ Ø8mm - 28mm, chiều dài 165mm ______________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 166.000 - 元の価格 450.000
元の価格 166.000
166.000 - 450.000
166.000 - 450.000
現在の価格 166.000

Gシリーズ スロット付きSATAドライバー

SATA
在庫あり

Gシリーズ スロット付きSATAドライバー_____________________________________________製品バリエーション:SATA 63708: 3x60mmSATA 63701: 3x80mmSATA 63709: 3x100mmSATA 63710: 3x15...

詳細を全部見る
元の価格 226.000 - 元の価格 353.000
元の価格 226.000
226.000 - 353.000
226.000 - 353.000
現在の価格 226.000

Tua vít đầu bake, cách điện 1000V VDE SATA dòng G Series kích thước từ PH0 - PH3

SATA
在庫あり

Tua vít đầu bake, cách điện 1000V VDE SATA dòng G Series kích thước từ PH0 - PH3 G Series VDE Screwdriver (Phillips) ______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 217.000 - 元の価格 217.000
元の価格 217.000
217.000
217.000 - 217.000
現在の価格 217.000

Đầu khoan có khóa Bosch 1608571048 cốt 1/2 inch - 20 UNF, đầu kẹp 13mm

Bosch
在庫あり

Đầu khoan có khóa Bosch 1608571048 cốt 1 x 2 inch - 20 UNF, đầu kẹp 13mm ________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cốt 1 x 2 inch - 20 UNF ‣ Đầu kẹp 13mm

元の価格 856.000 - 元の価格 856.000
元の価格
856.000
856.000 - 856.000
現在の価格 856.000

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips XL KNIPEX 78 61 140 chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips XL KNIPEX 78 61 140 chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm _______________________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 754.000 - 元の価格 754.000
元の価格
754.000
754.000 - 754.000
現在の価格 754.000

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips XL KNIPEX 78 03 140 chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips XL KNIPEX 78 03 140 chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm _______________________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 747.000 - 元の価格 747.000
元の価格 747.000
747.000
747.000 - 747.000
現在の価格 747.000

Bộ chìa khóa đa năng, chuyên dùng mở tủ điện công nghiệp KNIPEX 00 11 03 chiều dài 76mm

KNIPEX
在庫あり

Bộ chìa khóa đa năng, chuyên dùng mở tủ điện công nghiệp KNIPEX 00 11 03 chiều dài 76mm _______________________ Các chi tiết bao gồm: - Khóa 2 rãnh...

詳細を全部見る
元の価格 2.150.000 - 元の価格 2.150.000
元の価格
2.150.000
2.150.000 - 2.150.000
現在の価格 2.150.000

Kìm cắt nhựa và cao su KNIPEX 94 35 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt nhựa và cao su KNIPEX 94 35 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều...

詳細を全部見る
元の価格 387.000 - 元の価格 387.000
元の価格
387.000
387.000 - 387.000
現在の価格 387.000

Hộp 10 lưỡi dao thay thế KNIPEX 94 19 215 dùng cho kéo cắt 94 15 215, 94 35 215

KNIPEX
在庫あり

Hộp 10 lưỡi dao thay thế KNIPEX 94 19 215 dùng cho kéo cắt 94 15 215, 94 35 215 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Quy cách: 10 lưỡi/hộp ...

詳細を全部見る
元の価格 1.079.000 - 元の価格 1.079.000
元の価格
1.079.000
1.079.000 - 1.079.000
現在の価格 1.079.000

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng mở ống Siphon KNIPEX 81 01 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng mở ống Siphon KNIPEX 81 01 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 1.698.000 - 元の価格 1.698.000
元の価格
1.698.000
1.698.000 - 1.698.000
現在の価格 1.698.000

Kìm cộng lực dòng CoBolt cở lớn KNIPEX 71 01 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cộng lực dòng CoBolt cở lớn KNIPEX 71 01 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ t...

詳細を全部見る
元の価格 1.157.000 - 元の価格 1.157.000
元の価格 1.157.000
1.157.000
1.157.000 - 1.157.000
現在の価格 1.157.000

Kìm kẹp mũi kim KNIPEX 31 15 160 chiều dài 160mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi kim KNIPEX 31 15 160 chiều dài 160mm, mạ chrome ___________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Bề mặt được mạ chrome tăng khả ...

詳細を全部見る
元の価格 1.319.000 - 元の価格 1.319.000
元の価格 1.319.000
1.478.000
1.478.000 - 1.478.000
現在の価格 1.478.000

Kìm bấm chết, mũi cong 70° KNIPEX 41 44 200 chiều dài 200mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm chết, mũi cong 70° KNIPEX 41 44 200 chiều dài 200mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu thân kìm: Thép cuộn chất lư...

詳細を全部見る
元の価格 671.000 - 元の価格 818.000
元の価格 671.000
671.000 - 818.000
671.000 - 818.000
現在の価格 671.000

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm bán nguyệt KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm bán nguyệt KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ Phiên bản KNI...

詳細を全部見る
元の価格 993.000 - 元の価格 1.165.000
元の価格 993.000
993.000 - 1.165.000
993.000 - 1.165.000
現在の価格 993.000

Kìm mỏ vịt KNIPEX chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ vịt KNIPEX chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Phiên bản KNIPEX 33 01 160: Mạ đen nhám KNIPEX 33 03 16...

詳細を全部見る
元の価格 959.000 - 元の価格 959.000
元の価格 959.000
959.000
959.000 - 959.000
現在の価格 959.000

Kìm mũi siêu nhọn chuyên dùng trong điện tử và viễn thông KNIPEX 29 25 160 chiều dài 160mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm mũi siêu nhọn chuyên dùng trong điện tử và viễn thông KNIPEX 29 25 160 chiều dài 160mm, mạ chrome __________________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 680.000 - 元の価格 715.000
元の価格 680.000
680.000 - 715.000
680.000 - 715.000
現在の価格 680.000

Kìm kẹp, uốn các vật liệu tròn nhỏ KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp, uốn các vật liệu tròn nhỏ KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ chrome ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 22 05 140: Chiều d...

詳細を全部見る
元の価格 1.580.000 - 元の価格 1.580.000
元の価格 1.580.000
1.665.000
1.665.000 - 1.665.000
現在の価格 1.665.000

Kìm bằng trợ lực KNIPEX 09 05 240 chuyên dùng cho thợ điện, chiều dài 240mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm bằng trợ lực KNIPEX 09 05 240 chuyên dùng cho thợ điện, chiều dài 240mm, mạ chrome _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dà...

詳細を全部見る
元の価格 48.000 - 元の価格 48.000
元の価格 48.000
48.000
48.000 - 48.000
現在の価格 48.000

Phụ tùng Bosch - Chổi Than | Mã số: 1617000525 (Carbon Brush)

Bosch Authorized Service Center
在庫あり

Phụ tùng Bosch - Chổi Than | Mã số: 1 617 000 525 __________________________ Các model tương thích (Xem thêm file đính kèm): GBH 2-22 GHB 2-26 ...

詳細を全部見る