コンテンツにスキップ

Made in Germany - Sản phẩm được sản xuất tại Cộng hoà liên bang Đức

フィルター

元の価格 5.623.000 - 元の価格 5.623.000
元の価格
5.623.000
5.623.000 - 5.623.000
現在の価格 5.623.000

Kìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình lục giác KNIPEX 97 53 14 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình lục giác KNIPEX 97 53 14 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm² ___________________________ Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 5.349.000 - 元の価格 5.349.000
元の価格
5.349.000
5.349.000 - 5.349.000
現在の価格 5.349.000

Kìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình vuông KNIPEX 97 53 04 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình vuông KNIPEX 97 53 04 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm² ___________________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 1.613.000 - 元の価格 1.883.000
元の価格
1.613.000 - 1.883.000
1.613.000 - 1.883.000
現在の価格 1.613.000

Kìm cắt cáp thép, có lỗ bấm đầu khuyên KNIPEX chiều dài 190mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp thép, có lỗ bấm đầu khuyên KNIPEX chiều dài 190mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ Dãi sản phẩm...

詳細を全部見る
元の価格 913.000 - 元の価格 913.000
元の価格
913.000
913.000 - 913.000
現在の価格 913.000

Kìm cắt cáp thép, chuyên cắt cáp Bowden KNIPEX 95 61 150 chiều dài 150mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp thép, chuyên cắt cáp Bowden KNIPEX 95 61 150 chiều dài 150mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ____________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.213.000 - 元の価格 1.291.000
元の価格
1.213.000 - 1.291.000
1.213.000 - 1.291.000
現在の価格 1.213.000

Kìm cắt cáp thép KNIPEX chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp thép KNIPEX chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 95 62 160: Chiều dà...

詳細を全部見る
元の価格 6.381.000 - 元の価格 6.381.000
元の価格
6.381.000
6.381.000 - 6.381.000
現在の価格 6.381.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 870 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 100

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 870 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 100 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 170 x 5mm ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 4.776.000 - 元の価格 4.776.000
元の価格
4.776.000
4.776.000 - 4.776.000
現在の価格 4.776.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 720 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 060

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 720 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 060 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 122 x 5mm ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 5.502.000 - 元の価格 5.502.000
元の価格
5.502.000
5.502.000 - 5.502.000
現在の価格 5.502.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 340 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 340 SR

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 340 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 340 SR _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần lưỡi cắt chính...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần l...

詳細を全部見る
元の価格 5.401.000 - 元の価格 5.401.000
元の価格
5.401.000
5.401.000 - 5.401.000
現在の価格 5.401.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: phần lưỡ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần...

詳細を全部見る
元の価格 5.393.000 - 元の価格 5.393.000
元の価格
5.393.000
5.393.000 - 5.393.000
現在の価格 5.393.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần ...

詳細を全部見る
元の価格 5.550.000 - 元の価格 5.550.000
元の価格
5.550.000
5.550.000 - 5.550.000
現在の価格 5.550.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 038 dùng cho kìm cắt cáp hạng nặng 95 32 038

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 038 dùng cho kìm cắt cáp hạng nặng 95 32 038 _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 100 x 26mm ‣ Trọng l...

詳細を全部見る
元の価格 13.293.000 - 元の価格 13.293.000
元の価格
13.293.000
13.293.000 - 13.293.000
現在の価格 13.293.000

Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 36 320 cách điện 1000V, chiều dài 320mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 36 320 cách điện 1000V, chiều dài 320mm, mạ đen nhám _______________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 13.500.000 - 元の価格 13.500.000
元の価格
13.500.000
13.500.000 - 13.500.000
現在の価格 13.500.000

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 36 315 A cách điện 1000V, chiều dài 315mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 36 315 A cách điện 1000V, chiều dài 315mm, mạ đen nhám __________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 25.172.000 - 元の価格 29.137.000
元の価格
25.172.000 - 29.137.000
25.172.000 - 29.137.000
現在の価格 25.172.000

Kìm cắt cáp nhông hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 630mm - 680mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 630mm - 680mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 14.201.000 - 元の価格 14.201.000
元の価格
14.201.000
14.201.000 - 14.201.000
現在の価格 14.201.000

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp nhôm lõi thép ACSR KNIPEX 95 32 340 SR chiều dài 340mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp nhôm lõi thép ACSR KNIPEX 95 32 340 SR chiều dài 340mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 12.160.000 - 元の価格 12.160.000
元の価格
12.160.000
12.160.000 - 12.160.000
現在の価格 12.160.000

Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 320 chiều dài 320mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 320 chiều dài 320mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 12.492.000 - 元の価格 12.492.000
元の価格
12.492.000
12.492.000 - 12.492.000
現在の価格 12.492.000

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 32 315 A chiều dài 315mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 32 315 A chiều dài 315mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 8.677.000 - 元の価格 8.677.000
元の価格
8.677.000
8.677.000 - 8.677.000
現在の価格 8.677.000

Kìm cắt cáp hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 038 chiều dài 570mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 038 chiều dài 570mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________...

詳細を全部見る
元の価格 2.038.000 - 元の価格 2.038.000
元の価格
2.038.000
2.038.000 - 2.038.000
現在の価格 2.038.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 16 200 cách điện 1000V, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 16 200 cách điện 1000V, mạ Chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 200mm ‣ Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 3.267.000 - 元の価格 3.267.000
元の価格
3.267.000
3.267.000 - 3.267.000
現在の価格 3.267.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 280 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 280, 95 36 280

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 280 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 280, 95 36 280 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công ...

詳細を全部見る
元の価格 1.854.000 - 元の価格 1.854.000
元の価格
1.854.000
1.854.000 - 1.854.000
現在の価格 1.854.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 250 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250, 95 36 250

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 250 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250, 95 36 250 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 120 x 6mm ...

詳細を全部見る
元の価格 142.000 - 元の価格 142.000
元の価格
142.000
142.000 - 142.000
現在の価格 142.000

Lò xo kéo bánh nhông thay thế KNIPEX 95 39 08 S dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 36 250, 95 36 280

KNIPEX
在庫あり

Lò xo kéo bánh nhông thay thế KNIPEX 95 39 08 S dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 36 250, 95 36 280 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....