コンテンツにスキップ

Made in Germany - Sản phẩm được sản xuất tại Cộng hoà liên bang Đức

フィルター

元の価格 95.000 - 元の価格 95.000
元の価格
95.000
95.000 - 95.000
現在の価格 95.000

Lò xo thay thế KNIPEX 95 39 08 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250, 95 31 280

KNIPEX
在庫あり

Lò xo thay thế KNIPEX 95 39 08 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250, 95 31 280

元の価格 127.000 - 元の価格 127.000
元の価格
127.000
127.000 - 127.000
現在の価格 127.000

Bánh cóc nhông KNIPEX 95 39 04 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250/280, 95 36 250/280

KNIPEX
在庫あり

Bánh cóc nhông KNIPEX 95 39 04 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250/280, 95 36 250/280 _____________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 70 x 7...

詳細を全部見る
元の価格 8.269.000 - 元の価格 10.995.000
元の価格
8.269.000 - 10.995.000
8.269.000 - 10.995.000
現在の価格 8.269.000

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 7.334.000 - 元の価格 9.844.000
元の価格
7.334.000 - 9.844.000
7.334.000 - 9.844.000
現在の価格 7.334.000

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________...

詳細を全部見る
元の価格 5.094.000 - 元の価格 5.094.000
元の価格
5.094.000
5.094.000 - 5.094.000
現在の価格 5.094.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 29 600 dùng cho kìm cắt cáp hạng nặng 95 21 600, 95 27 600

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 29 600 dùng cho kìm cắt cáp hạng nặng 95 21 600, 95 27 600 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích: Kìm cắt...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 27 600 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 27 600 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 600mm ‣ Chất liệu ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 21 600 chiều dài 600mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 21 600 chiều dài 600mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 6...

詳細を全部見る
元の価格 5.358.000 - 元の価格 5.358.000
元の価格
5.358.000
5.358.000 - 5.358.000
現在の価格 5.358.000

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 17 500 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 17 500 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 500mm ‣ Chất li...

詳細を全部見る
元の価格 2.214.000 - 元の価格 2.214.000
元の価格
2.214.000
2.214.000 - 2.214.000
現在の価格 2.214.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 17 200 cách điện 1000V, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 17 200 cách điện 1000V, mạ Chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 200mm ‣ Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 4.223.000 - 元の価格 4.223.000
元の価格
4.223.000
4.223.000 - 4.223.000
現在の価格 4.223.000

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 12 500 chiều dài 500mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 12 500 chiều dài 500mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 50...

詳細を全部見る
元の価格 1.802.000 - 元の価格 1.802.000
元の価格
1.802.000
1.802.000 - 1.802.000
現在の価格 1.802.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 12 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 12 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiề...

詳細を全部見る
元の価格 1.811.000 - 元の価格 1.811.000
元の価格
1.811.000
1.811.000 - 1.811.000
現在の価格 1.811.000

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 06 230 cách điện 1000V, chiều dài 230mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 06 230 cách điện 1000V, chiều dài 230mm ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 230mm ‣ Chất liệu: Thép không...

詳細を全部見る
元の価格 1.153.000 - 元の価格 1.153.000
元の価格
1.153.000
1.153.000 - 1.153.000
現在の価格 1.153.000

Kéo cắt lưỡi cong 45°, chuyên dùng cho thợ điện KNIPEX 95 05 20 SB chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kéo cắt lưỡi cong 45°, chuyên dùng cho thợ điện KNIPEX 95 05 20 SB chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 735.000 - 元の価格 735.000
元の価格
735.000
735.000 - 735.000
現在の価格 735.000

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 05 165 chiều dài 165mm, tay cầm bọc nhựa cứng chống va đập

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 05 165 chiều dài 165mm, tay cầm bọc nhựa cứng chống va đập ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 165mm ...

詳細を全部見る
元の価格 356.000 - 元の価格 356.000
元の価格 356.000
356.000
356.000 - 356.000
現在の価格 356.000

Túi đựng dụng cụ đeo hông KNIPEX 00 19 75 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi đựng dụng cụ đeo hông KNIPEX 00 19 75 LE __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyester bền bỉ ‣ Sức chứa: 1-3 dụng cụ...

詳細を全部見る
元の価格 1.637.000 - 元の価格 1.637.000
元の価格
1.637.000
1.637.000 - 1.637.000
現在の価格 1.637.000

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 16 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 16 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ Chrome ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.143.000 - 元の価格 1.143.000
元の価格
1.143.000
1.143.000 - 1.143.000
現在の価格 1.143.000

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 12 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 12 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ C...

詳細を全部見る
元の価格 1.710.000 - 元の価格 1.710.000
元の価格
1.710.000
1.710.000 - 1.710.000
現在の価格 1.710.000

Kìm cắt cáp, tích hợp lỗ tuốt dây KNIPEX 95 41 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp, tích hợp lỗ tuốt dây KNIPEX 95 41 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 1.909.000 - 元の価格 1.909.000
元の価格
1.909.000
1.909.000 - 1.909.000
現在の価格 1.909.000

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 26 165 cách điện 1000V, chiều dài 165mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 26 165 cách điện 1000V, chiều dài 165mm, mạ Chrome _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.425.000 - 元の価格 1.425.000
元の価格
1.425.000
1.425.000 - 1.425.000
現在の価格 1.425.000

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 22 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 22 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ...

詳細を全部見る
元の価格 1.293.000 - 元の価格 1.293.000
元の価格
1.293.000
1.293.000 - 1.293.000
現在の価格 1.293.000

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 21 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 21 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 1.601.000 - 元の価格 1.872.000
元の価格
1.601.000 - 1.872.000
1.601.000 - 1.872.000
現在の価格 1.601.000

Kìm cắt cáp KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 165mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 165mm, mạ Chrome ________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 95 16 165: Chiều dài 165mm KNIPEX 95 16...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.108.000
元の価格
0 - 1.108.000
0 - 1.108.000
現在の価格 0

Kìm cắt cáp KNIPEX chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 95 12 165: Chiều dài 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.485.000 - 元の価格 1.485.000
元の価格
1.485.000
1.485.000 - 1.485.000
現在の価格 1.485.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chi...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....