コンテンツにスキップ

Made in Germany - Sản phẩm được sản xuất tại Cộng hoà liên bang Đức

フィルター

元の価格 345.000 - 元の価格 345.000
元の価格
345.000
345.000 - 345.000
現在の価格 345.000

Hộp 10 lưỡi dao thay thế KNIPEX 94 19 215 dùng cho kéo cắt 94 15 215, 94 35 215

KNIPEX
在庫あり

Hộp 10 lưỡi dao thay thế KNIPEX 94 19 215 dùng cho kéo cắt 94 15 215, 94 35 215 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Quy cách: 10 lưỡi/hộp ...

詳細を全部見る
元の価格 92.000 - 元の価格 92.000
元の価格
92.000
92.000 - 92.000
現在の価格 92.000

Đế cắt KNIPEX 94 19 02 dùng cho kéo cắt cáp ruy băng 94 15 215

KNIPEX
在庫あり

Đế cắt KNIPEX 94 19 02 dùng cho kéo cắt cáp ruy băng 94 15 215

元の価格 1.966.000 - 元の価格 1.966.000
元の価格
1.966.000
1.966.000 - 1.966.000
現在の価格 1.966.000

Kìm cắt nhựa, chuyên cắt cáp ruy băng KNIPEX 94 15 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt nhựa, chuyên cắt cáp ruy băng KNIPEX 94 15 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________________ Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 1.911.000 - 元の価格 1.911.000
元の価格
1.911.000
1.911.000 - 1.911.000
現在の価格 1.911.000

Kìm cắt rãnh ống nhựa KNIPEX chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt rãnh ống nhựa KNIPEX chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 90 61 16: Chiều ...

詳細を全部見る
元の価格 466.000 - 元の価格 466.000
元の価格
466.000
466.000 - 466.000
現在の価格 466.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 59 280 dùng cho kìm cắt tôn 90 55 280

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 59 280 dùng cho kìm cắt tôn 90 55 280

元の価格 1.957.000 - 元の価格 1.957.000
元の価格
1.957.000
1.957.000 - 1.957.000
現在の価格 1.957.000

Kìm cắt tôn, kim loại mỏng KNIPEX 90 55 280 chiều dài 280mm, mạ Niken, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt tôn, kim loại mỏng KNIPEX 90 55 280 chiều dài 280mm, mạ Niken, tay cầm bọc nhựa chống trượt _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chi...

詳細を全部見る
元の価格 479.000 - 元の価格 479.000
元の価格
479.000
479.000 - 479.000
現在の価格 479.000

Khuôn dột lổ thay thế KNIPEX 90 49 340 M dùng cho kìm dột lổ 90 42 340

KNIPEX
在庫あり

Khuôn dột lổ thay thế KNIPEX 90 49 340 M dùng cho kìm dột lổ 90 42 340

元の価格 603.000 - 元の価格 603.000
元の価格
603.000
603.000 - 603.000
現在の価格 603.000

Mũi dột lổ thay thế KNIPEX 90 49 340 dùng cho kìm dột lỗ 90 42 340

KNIPEX
在庫あり

Mũi dột lổ thay thế KNIPEX 90 49 340 dùng cho kìm dột lổ 90 42 340 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 70 x 10mm ‣ Trọng lượ...

詳細を全部見る
元の価格 3.264.000 - 元の価格 3.837.000
元の価格
3.264.000 - 3.837.000
3.264.000 - 3.837.000
現在の価格 3.264.000

Kìm dột lổ khung xương thạch cao, máng điện, tấm thép mỏng KNIPEX chiều dài từ 250mm - 340mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm dột lổ khung xương thạch cao, máng điện, tấm thép mỏng KNIPEX chiều dài từ 250mm - 340mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 225.000 - 元の価格 225.000
元の価格
225.000
225.000 - 225.000
現在の価格 225.000

Vĩ 10 lưỡi dao rọc giấy thay thế KNIPEX 90 10 165 E02 dùng cho dao rọc giấy 90 10 165 BK

KNIPEX
在庫あり

Vĩ 10 lưỡi dao rọc giấy thay thế KNIPEX 90 10 165 E02 dùng cho dao rọc giấy 90 10 165 BK __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: ...

詳細を全部見る
元の価格 152.000 - 元の価格 152.000
元の価格
152.000
152.000 - 152.000
現在の価格 152.000

Thanh cố định lưỡi dao KNIPEX 90 10 165 E01 dùng cho dao rọc giấy 90 10 165 BK

KNIPEX
在庫あり

Thanh cố định lưỡi dao KNIPEX 90 10 165 E01 dùng cho dao rọc giấy 90 10 165 BK _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 10,5 x 2mm...

詳細を全部見る
元の価格 761.000 - 元の価格 761.000
元の価格
761.000
761.000 - 761.000
現在の価格 761.000

Dao rọc giấy CutiX KNIPEX 90 10 165 BK chiều dài 165mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc giấy CutiX KNIPEX 90 10 165 BK chiều dài 165mm ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 165mm ‣ Chất liệu thân dao: Hộp kim ...

詳細を全部見る
元の価格 1.728.000 - 元の価格 1.941.000
元の価格
1.728.000 - 1.941.000
1.728.000 - 1.941.000
現在の価格 1.728.000

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng tháo lắp cổ dê KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng tháo lắp cổ dê KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Dã...

詳細を全部見る
元の価格 2.510.000 - 元の価格 2.510.000
元の価格
2.510.000
2.510.000 - 2.510.000
現在の価格 2.510.000

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng tháo lắp cổ dê có lẫy khóa hàm KNIPEX 85 51 250 AF chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng tháo lắp cổ dê có lẫy khóa hàm KNIPEX 85 51 250 AF chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________...

詳細を全部見る
元の価格 892.000 - 元の価格 892.000
元の価格
892.000
892.000 - 892.000
現在の価格 892.000

Kìm chuyên dùng mở ốc trong khe hẹp, đầu kìm cong 20° KNIPEX 84 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa

KNIPEX
在庫あり

Kìm chuyên dùng mở ốc trong khe hẹp, đầu kìm cong 20° KNIPEX 84 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa ___________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 839.000 - 元の価格 839.000
元の価格
839.000
839.000 - 839.000
現在の価格 839.000

Kìm chuyên dùng mở ốc trong khe hẹp KNIPEX 84 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa

KNIPEX
在庫あり

Kìm chuyên dùng mở ốc trong khe hẹp KNIPEX 84 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 1.019.000 - 元の価格 1.019.000
元の価格 1.019.000
1.019.000
1.019.000 - 1.019.000
現在の価格 1.019.000

Kìm càng cua, chuyên dùng siết cổ dê KNIPEX 10 99 I220 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm càng cua, chuyên dùng siết cổ dê KNIPEX 10 99 I220 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 798.000 - 元の価格 798.000
元の価格 798.000
798.000
798.000 - 798.000
現在の価格 798.000

Kìm càng cua, chuyên dùng siết cổ dê KNIPEX 10 98 I220 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm càng cua, chuyên dùng siết cổ dê KNIPEX 10 98 I220 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ______________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.375.000 - 元の価格 1.375.000
元の価格
1.375.000
1.375.000 - 1.375.000
現在の価格 1.375.000

Bộ 5 lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 39 02 V03 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02, 90 31 03

KNIPEX
在庫あり

Bộ 5 lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 39 02 V03 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02, 90 31 03 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 2...

詳細を全部見る
元の価格 207.000 - 元の価格 207.000
元の価格
207.000
207.000 - 207.000
現在の価格 207.000

Dao nạo ba via thay thế KNIPEX 90 39 02 V02 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02

KNIPEX
在庫あり

Dao nạo ba via thay thế KNIPEX 90 39 02 V02 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02

元の価格 411.000 - 元の価格 411.000
元の価格
411.000
411.000 - 411.000
現在の価格 411.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 39 02 V01 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02, 90 31 03

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 39 02 V01 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02, 90 31 03 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép k...

詳細を全部見る
元の価格 262.000 - 元の価格 262.000
元の価格
262.000
262.000 - 262.000
現在の価格 262.000

Dao nạo ba via thay thế KNIPEX 90 31 03 E01 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 03

KNIPEX
在庫あり

Dao nạo ba via thay thế KNIPEX 90 31 03 E01 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 03

元の価格 977.000 - 元の価格 1.387.000
元の価格 977.000
977.000 - 1.387.000
977.000 - 1.387.000
現在の価格 977.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 892.000 - 元の価格 1.310.000
元の価格 892.000
892.000 - 1.310.000
892.000 - 1.310.000
現在の価格 892.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 225mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 225mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....