コンテンツにスキップ

Made in Germany - Sản phẩm được sản xuất tại Cộng hoà liên bang Đức

フィルター

元の価格 1.259.000 - 元の価格 1.259.000
元の価格 1.259.000
1.259.000
1.259.000 - 1.259.000
現在の価格 1.259.000

Dao rọc cáp KNIPEX 98 55 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 38mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc cáp KNIPEX 98 55 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 38mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dao: 180mm ‣ Chiều dài lưỡi: ...

詳細を全部見る
元の価格 537.000 - 元の価格 537.000
元の価格 537.000
537.000
537.000 - 537.000
現在の価格 537.000

Dao rọc cáp KNIPEX 98 53 13 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 50mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc cáp KNIPEX 98 53 13 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 50mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dao: 190mm ‣ Chiều dài lưỡ...

詳細を全部見る
元の価格 545.000 - 元の価格 545.000
元の価格 545.000
545.000
545.000 - 545.000
現在の価格 545.000

Dao rọc cáp KNIPEX 98 53 03 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 28mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc cáp KNIPEX 98 53 03 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 28mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dao: 170mm ‣ Chiều dài lưỡ...

詳細を全部見る
元の価格 7.466.000 - 元の価格 7.466.000
元の価格 7.466.000
7.466.000
7.466.000 - 7.466.000
現在の価格 7.466.000

Dao rọc cáp có con lăn trợ lực KNIPEX 16 40 150 khả năng rọc >Ø25mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc cáp có con lăn trợ lực KNIPEX 16 40 150 khả năng rọc >Ø25mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Khả năng rọc: Rọc được cáp có...

詳細を全部見る
元の価格 433.000 - 元の価格 433.000
元の価格 433.000
433.000
433.000 - 433.000
現在の価格 433.000

Dao gấp đa năng KNIPEX 16 20 50 SB chiều dài lưỡi 80mm, chất liệu thép không gỉ

KNIPEX
在庫あり

Dao gấp đa năng KNIPEX 16 20 50 SB chiều dài lưỡi 80mm, chất liệu thép không gỉ _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dao: 120mm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.562.000 - 元の価格 1.562.000
元の価格 1.562.000
1.562.000
1.562.000 - 1.562.000
現在の価格 1.562.000

Kìm tuốt dây KNIPEX 13 46 165 cách điện 1000V khả năng tuốt từ 0.75 - 1.5/2.5mm², mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây KNIPEX 13 46 165 cách điện 1000V khả năng tuốt từ 0.75 - 1.5/2.5mm², mạ chrome _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài...

詳細を全部見る
元の価格 1.437.000 - 元の価格 1.437.000
元の価格 1.437.000
1.437.000
1.437.000 - 1.437.000
現在の価格 1.437.000

Kìm tuốt dây KNIPEX 13 45 165 khả năng tuốt từ 0.75 - 1.5/2.5mm², mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây KNIPEX 13 45 165 khả năng tuốt từ 0.75 - 1.5/2.5mm², mạ chrome _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 165mm ‣ Tay cầ...

詳細を全部見る
元の価格 1.164.000 - 元の価格 1.164.000
元の価格 1.164.000
1.164.000
1.164.000 - 1.164.000
現在の価格 1.164.000

Kìm mũi nhọn đa năng KNIPEX 13 02 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm mũi nhọn đa năng KNIPEX 13 02 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 160mm ‣ Bề mặt được mạ...

詳細を全部見る
元の価格 1.101.000 - 元の価格 1.101.000
元の価格 1.101.000
1.101.000
1.101.000 - 1.101.000
現在の価格 1.101.000

Kìm mũi nhọn đa năng KNIPEX 13 01 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mỡ

KNIPEX
在庫あり

Kìm mũi nhọn đa năng KNIPEX 13 01 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mỡ __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chi...

詳細を全部見る
元の価格 948.000 - 元の価格 948.000
元の価格 948.000
948.000
948.000 - 948.000
現在の価格 948.000

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 90 130 SB khả năng tuốt từ 1.5 - 2.5mm²

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 90 130 SB khả năng tuốt từ 1.5 - 2.5mm² ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 130mm ‣ Khả năng t...

詳細を全部見る
元の価格 1.157.000 - 元の価格 1.157.000
元の価格 1.157.000
1.157.000
1.157.000 - 1.157.000
現在の価格 1.157.000

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 80 175 SB khả năng tuốt từ Ø8.0 - 13mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 80 175 SB khả năng tuốt từ Ø8.0 - 13mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dụng cụ: 175mm ‣ Khả ...

詳細を全部見る
元の価格 1.517.000 - 元の価格 1.517.000
元の価格 1.517.000
1.517.000
1.517.000 - 1.517.000
現在の価格 1.517.000

Dụng cụ tuốt dây cáp mạng KNIPEX 16 65 125 SB khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm²

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây cáp mạng KNIPEX 16 65 125 SB khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm² ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dụng cụ: 125mm ...

詳細を全部見る
元の価格 865.000 - 元の価格 865.000
元の価格 865.000
865.000
865.000 - 865.000
現在の価格 865.000

Dụng cụ tuốt dây chuyên dùng cho dây dẹp KNIPEX 16 64 125 SB khả năng tuốt từ 0.8 - 2.5mm²

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây chuyên dùng cho dây dẹp KNIPEX 16 64 125 SB khả năng tuốt từ 0.8 - 2.5mm² ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều...

詳細を全部見る
元の価格 811.000 - 元の価格 811.000
元の価格 811.000
811.000
811.000 - 811.000
現在の価格 811.000

Dụng cụ tuốt dây cáp đồng trục KNIPEX 16 60 100 SB

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây cáp đồng trục KNIPEX 16 60 100 SB _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dụng cụ: 100mm ‣ Loại cáp ứng dụng: Cáp đồ...

詳細を全部見る
元の価格 485.000 - 元の価格 485.000
元の価格 485.000
485.000
485.000 - 485.000
現在の価格 485.000

Dụng cụ tuốt dây cáp mạng, cáp đồng trục KNIPEX 16 60 06 SB

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây cáp mạng, cáp đồng trục KNIPEX 16 60 06 SB ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dụng cụ: 125mm ‣ Loại cáp ...

詳細を全部見る
元の価格 632.000 - 元の価格 632.000
元の価格 632.000
632.000
632.000 - 632.000
現在の価格 632.000

Dụng cụ tuốt dây cáp đồng trục KNIPEX 16 60 05 SB

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây cáp đồng trục KNIPEX 16 60 05 SB _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dụng cụ: 105mm ‣ Loại cáp ứng dụng: Cáp đồn...

詳細を全部見る
元の価格 1.847.000 - 元の価格 2.125.000
元の価格 1.847.000
1.847.000 - 2.125.000
1.847.000 - 2.125.000
現在の価格 1.847.000

Dụng cụ tuốt vỏ dây cáp tròn KNIPEX khả năng tuốt từ Ø6mm - 40mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt vỏ dây cáp tròn KNIPEX khả năng tuốt từ Ø6mm - 40mm ____________________________ Phiên bản KNIPEX 16 30 135 SB: Khả năng tuốt Ø6mm - 2...

詳細を全部見る
元の価格 741.000 - 元の価格 744.000
元の価格 741.000
741.000 - 744.000
741.000 - 744.000
現在の価格 741.000

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX khả năng tuốt từ Ø4mm - 28mm, chiều dài 130mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX khả năng tuốt từ Ø4mm - 28mm, chiều dài 130mm ___________________________ Phiên bản KNIPEX 16 20 16 SB: Khả năng tuốt từ Ø4...

詳細を全部見る
元の価格 1.345.000 - 元の価格 1.345.000
元の価格 1.345.000
1.459.000
1.459.000 - 1.459.000
現在の価格 1.459.000

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX ErgoStrip khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm²

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX ErgoStrip khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm² _______________________________ Phiên bản KNIPEX 16 95 01 SB: Cho người thuận tay phả...

詳細を全部見る
元の価格 1.541.000 - 元の価格 1.541.000
元の価格 1.541.000
1.541.000
1.541.000 - 1.541.000
現在の価格 1.541.000

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 85 125 SB khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm²

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 85 125 SB khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm² ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125mm ‣ Khả năng tuố...

詳細を全部見る
元の価格 823.000 - 元の価格 823.000
元の価格 823.000
823.000
823.000 - 823.000
現在の価格 823.000

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 80 125 SB khả năng tuốt từ Ø8.0 - 13mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 80 125 SB khả năng tuốt từ Ø8.0 - 13mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125mm ‣ Khả năng tuố...

詳細を全部見る
元の価格 1.208.000 - 元の価格 1.208.000
元の価格 1.208.000
1.208.000
1.208.000 - 1.208.000
現在の価格 1.208.000

Kìm tuốt dây mũi nhọn chuyên dụng cho các loại dây mỏng KNIPEX khả năng tuốt từ Ø0.5 - Ø0.8mm tay cầm bọc nhựa kháng dầu mỡ

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây mũi nhọn chuyên dụng cho các loại dây mỏng KNIPEX khả năng tuốt từ Ø0.5 - Ø0.8mm tay cầm bọc nhựa kháng dầu mỡ _______________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.928.000 - 元の価格 2.199.000
元の価格 1.928.000
1.928.000 - 2.199.000
1.928.000 - 2.199.000
現在の価格 1.928.000

Kìm tuốt dây, tích hợp dao cắt KNIPEX StriX® cách điện 1000V, khả năng tuốt tối đa 10mm², mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây, tích hợp dao cắt KNIPEX StriX® cách điện 1000V, khả năng tuốt tối đa 10mm², mạ chrome ____________________________ Phiên bản KNIPEX 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.799.000 - 元の価格 1.799.000
元の価格 1.799.000
1.799.000
1.799.000 - 1.799.000
現在の価格 1.799.000

Dụng cụ tuốt dây cáp quang KNIPEX 12 85 110 SB, khả năng tuốt Ø0.125mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây cáp quang KNIPEX 12 85 110 SB, khả năng tuốt Ø0.125mm _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 190mm ‣ Khả n...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....