コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

フィルター

元の価格 305.000 - 元の価格 309.000
元の価格 305.000
305.000 - 309.000
305.000 - 309.000
現在の価格 305.000

Kìm cắt tiêu chuẩn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya 60S Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt tiêu chuẩn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya 60S Series kích thước từ 125mm - 150mm Standard Nippers _______________________________ Kích...

詳細を全部見る
元の価格 594.000 - 元の価格 594.000
元の価格 594.000
594.000
594.000 - 594.000
現在の価格 594.000

Kìm cắt cáp chuyên dụng Fujiya 600-240 kích thước 240mm, khả năng cắt tối đa 60mm²

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp chuyên dụng Fujiya 600-240 kích thước 240mm, khả năng cắt tối đa 60mm² Cable handy Cutters ___________________ Thông số kỹ thuật Chiều ...

詳細を全部見る
元の価格 167.000 - 元の価格 169.000
元の価格 167.000
167.000 - 169.000
167.000 - 169.000
現在の価格 167.000

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya AR Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya AR Series kích thước từ 125mm - 150mm Long nose pliers ____________________________________ Các phiên bản Fuj...

詳細を全部見る
元の価格 187.000 - 元の価格 187.000
元の価格 187.000
187.000
187.000 - 187.000
現在の価格 187.000

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya AMR-150S kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya AMR-150S kích thước 150mm Multi-purpose long nose pliers _______________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 565.000 - 元の価格 645.000
元の価格 565.000
565.000 - 645.000
565.000 - 645.000
現在の価格 565.000

Kìm mỏ quạ, có lò xo trợ lực, tích hợp đầu vít dẹp Fujiya 110-250-BG Series (Kurokin) kích thước 255mm, mở hàm tối đa 47mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mỏ quạ, có lò xo trợ lực, tích hợp đầu vít dẹp Fujiya 110-250-BG Series (Kurokin) kích thước 255mm, mở hàm tối đa 47mm Water Pump Pliers ______...

詳細を全部見る
元の価格 106.000 - 元の価格 664.000
元の価格 106.000
106.000 - 664.000
106.000 - 664.000
現在の価格 106.000

Kìm cắt nhựa, lưỡi phẳng Fujiya 90A Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, lưỡi phẳng Fujiya 90A Series kích thước từ 150mm - 200mm Plastic Cutting Nippers _________________________________ Kích thước Fujiya ...

詳細を全部見る
元の価格 184.000 - 元の価格 190.000
元の価格 184.000
184.000 - 206.000
184.000 - 206.000
現在の価格 184.000

Kìm cắt, có lò xo trợ lực lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ASN Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, có lò xo trợ lực lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ASN Series kích thước từ 125mm - 150mm Standard nippers ______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 910.000 - 元の価格 1.115.000
元の価格 910.000
910.000 - 1.115.000
910.000 - 1.115.000
現在の価格 910.000

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm High Leverage Sdie Cutting Pliers ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 459.000 - 元の価格 459.000
元の価格 459.000
459.000
459.000 - 459.000
現在の価格 459.000

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm Angle Plastic Cutting Nippers __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 594.000 - 元の価格 676.000
元の価格 594.000
594.000 - 676.000
594.000 - 676.000
現在の価格 594.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya PP90 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya PP90 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Plastic Cutting Pliers __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 460.000
元の価格 0
0 - 460.000
0 - 460.000
現在の価格 0

Kìm cắt có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 770 Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 770 Series kích thước từ 150mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers ________________________________ Kíc...

詳細を全部見る
元の価格 159.000 - 元の価格 224.000
元の価格 159.000
159.000 - 224.000
159.000 - 224.000
現在の価格 159.000

Kìm cắt trợ lực Fujiya AKN Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực Fujiya AKN Series kích thước từ 150mm - 200mm Heavy Duty Diagonal Cutter _____________________________ Kích thước Fujiya AKN-150: C...

詳細を全部見る
元の価格 362.000 - 元の価格 362.000
元の価格 362.000
362.000
362.000 - 362.000
現在の価格 362.000

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya MP6-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya MP6-150 kích thước 150mm Minitech Super Micro Long Nose Pliers ___________________ Thông tin sản phẩm Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 415.000
0 - 415.000
現在の価格 0

Túi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series màu xám Camo

FUJIYA
在庫あり

Túi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series màu xám Camo Hippo Case (Camouflage Gray) ______________________________________ Kích thước Fujiya FHC-SA: Size ...

詳細を全部見る
元の価格 2.055.000 - 元の価格 2.055.000
元の価格 2.055.000
2.055.000
2.055.000 - 2.055.000
現在の価格 2.055.000

Kìm cắt cáp hạng nặng. thân nhôm Fujiya 600-500 kích thước 500mm, cắt tối đa 250mm²

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng. thân nhôm Fujiya 600-500 kích thước 500mm, cắt tối đa 250mm² Aluminum Cable Cutter ________________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 487.000 - 元の価格 487.000
元の価格 487.000
487.000
487.000 - 487.000
現在の価格 487.000

Kìm mũi nhọn cong 140° Fujiya 350T-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn cong 140° Fujiya 350T-150 kích thước 150mm Bent Long Nose Pliers ______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép hợp ...

詳細を全部見る
元の価格 843.000 - 元の価格 843.000
元の価格 843.000
843.000
843.000 - 843.000
現在の価格 843.000

Kìm mũi nhọn đa năng, mũi phẳng Fujiya 330-200 kích thước 215mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn đa năng, mũi phẳng Fujiya 330-200 kích thước 215mm Multi-function Long Nose Pliers ________________________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 779.000 - 元の価格 779.000
元の価格 779.000
779.000
779.000 - 779.000
現在の価格 779.000

Kìm mũi nhọn, chất liệu Inox Fujiya 350H-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn, chất liệu Inox Fujiya 350H-150 kích thước 150mm Stainless Long Nose Pliers ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài sản phẩm...

詳細を全部見る
元の価格 332.000 - 元の価格 332.000
元の価格 332.000
332.000
332.000 - 332.000
現在の価格 332.000

Kìm cắt mini cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya FCN-05 kích thước 125mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya FCN-05 kích thước 125mm Micro Diagonal Cutting Pliers ______________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 91.000 - 元の価格 91.000
元の価格 91.000
91.000
91.000 - 91.000
現在の価格 91.000

Tua vít lùn 2 đầu đổi chiều Fujiya FCSD-63-45A chiều dài 95mm, kích thước PH2 x SL6

FUJIYA
在庫あり

Tua vít lùn 2 đầu đổi chiều Fujiya FCSD-63-45A chiều dài 95mm, kích thước PH2 x SL6 Stubby Interchangeable Screwdriver ____________________________...

詳細を全部見る
元の価格 149.000 - 元の価格 149.000
元の価格 149.000
149.000
149.000 - 149.000
現在の価格 149.000

Tua vít 2 đầu đổi chiều Fujiya FCSD-63-150 chiều dài 260mm, kích thước PH2 x SL6

FUJIYA
在庫あり

Tua vít 2 đầu đổi chiều Fujiya FCSD-63-150 chiều dài 260mm, kích thước PH2 x SL6 Interchangeable Screwdriver ___________________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 850.000 - 元の価格 850.000
元の価格 850.000
850.000
850.000 - 850.000
現在の価格 850.000

Kìm bấm cose ghim và tuốt dây Fujiya FA203 kích thước 180mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bấm cose ghim và tuốt dây Fujiya FA203 kích thước 180mm Crimping Pliers for Faston Terminal _________________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 474.000 - 元の価格 474.000
元の価格 474.000
474.000
474.000 - 474.000
現在の価格 474.000

Kìm tuốt dây, có lò xo trợ lực Fujiya PP323A-165 kích thước 165mm, khả năng tuốt từ 0.5mm² - 5.3mm²

FUJIYA
在庫あり

Kìm tuốt dây, có lò xo trợ lực Fujiya PP323A-165 kích thước 165mm, khả năng tuốt từ 0.5mm² - 5.3mm² Protech Wire Stripper _________________________...

詳細を全部見る
元の価格 398.000 - 元の価格 398.000
元の価格 398.000
398.000
398.000 - 398.000
現在の価格 398.000

Kìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-125 kích thước 125mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-125 kích thước 125mm Catch nippers _______________________________ Thô...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....