コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

フィルター

元の価格 121.000 - 元の価格 161.000
元の価格 121.000
121.000 - 161.000
121.000 - 161.000
現在の価格 121.000

Vĩ 3 mũi vặn vít bake Torsion Makita kích thước PH2, đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ( Cấp 4 sao )

Makita
在庫あり

Vĩ 3 mũi vặn vít bake Torsion Makita kích thước PH2, đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ( Cấp 4 sao ) ______________________ Dãi sản phẩm A-57473: P...

詳細を全部見る
元の価格 121.000 - 元の価格 161.000
元の価格 121.000
121.000 - 161.000
121.000 - 161.000
現在の価格 121.000
元の価格 1.260.000 - 元の価格 1.260.000
元の価格 1.260.000
1.375.000
1.375.000 - 1.375.000
現在の価格 1.375.000

Ampe kìm đo dòng AC Hioki 3280-10F, dãi đo 40A-1000A, tích hợp đồng hồ vạn năng

HIOKI
在庫あり

Ampe kìm đo dòng AC Hioki 3280-10F, dãi đo 40A-1000A, tích hợp đồng hồ vạn năng AC Clamp Meter Hioki 3280-10F ___________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 1.260.000 - 元の価格 1.260.000
元の価格 1.260.000
1.375.000
1.375.000 - 1.375.000
現在の価格 1.375.000
元の価格 604.000 - 元の価格 1.767.000
元の価格 604.000
718.000 - 2.099.000
718.000 - 2.099.000
現在の価格 718.000

Mũi khoan tháp Unika Quattro phủ Titan, rãnh phôi xoắn ốc, 4mm - 33mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan tháp Unika phủ Titan, rãnh phôi xoắn ốc, 4mm - 33mm Dải sản phẩm: SPQ-412: 4mm - 12mm, Đuôi lục giác SPQ-422: 4mm - 22mm, Đuôi lục giác ...

詳細を全部見る
元の価格 604.000 - 元の価格 1.767.000
元の価格 604.000
718.000 - 2.099.000
718.000 - 2.099.000
現在の価格 718.000
元の価格 222.000 - 元の価格 239.000
元の価格 222.000
222.000 - 239.000
222.000 - 239.000
現在の価格 222.000

Dũa mini SATA kiểu tròn

SATA
在庫あり

Dũa kim loại SATA ____________________________________________ Được nhập khẩu từ Nhật Bản ___________________________________________ Dãi sản phẩm ...

詳細を全部見る
元の価格 222.000 - 元の価格 239.000
元の価格 222.000
222.000 - 239.000
222.000 - 239.000
現在の価格 222.000
元の価格 162.000 - 元の価格 162.000
元の価格 162.000
162.000
162.000 - 162.000
現在の価格 162.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita B-10431 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI, chiều dài 132mm đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita B-10431 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI, chiều dài 132mm đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) ________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 162.000 - 元の価格 162.000
元の価格 162.000
162.000
162.000 - 162.000
現在の価格 162.000
元の価格 190.000 - 元の価格 190.000
元の価格
190.000
190.000 - 190.000
現在の価格 190.000

Pin sạc Panasonic Eneloop cỡ AA, dung lượng 2000mAh, vỉ 2 viên, xuất sứ Nhật Bản (mã BK-3MCCE2BT)

Panasonic
在庫あり

Pin sạc Panasonic Eneloop cỡ AA, dung lượng 2000mAh, vỉ 2 viên, xuất sứ Nhật Bản  (mã BK-3MCCE2BT) ________________________Thông tin sản phẩm:  • H...

詳細を全部見る
元の価格 190.000 - 元の価格 190.000
元の価格
190.000
190.000 - 190.000
現在の価格 190.000
元の価格 645.000 - 元の価格 645.000
元の価格 645.000
645.000
645.000 - 645.000
現在の価格 645.000

Kìm cắt cáp chuyên dụng 240mm (9.5 inch) Fujiya 600-240, chất liệu thép hợp kim cao cấp

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp chuyên dụng 240mm (9.5 inch) Fujiya 600-240, chất liệu thép hợp kim cao cấp Cable handy Cutters ___________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 645.000 - 元の価格 645.000
元の価格 645.000
645.000
645.000 - 645.000
現在の価格 645.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Ampe kìm đo dòng AC/DC Hioki CM4375-90 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth

HIOKI
在庫あり

Ampe kìm đo dòng AC/DC Hioki CM4375-90 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth AC/DC Clamp Meter CM4375-90 ___________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 409.000 - 元の価格 409.000
元の価格 409.000
409.000
409.000 - 409.000
現在の価格 409.000

Dây đo cho ampe kìm AC/DC, thiết bị đo Hioki L9208

HIOKI
在庫あり

Dây đo cho ampe kìm AC/DC, thiết bị đo Hioki L9208 Test lead Hioki L9208 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài 700mm

元の価格 409.000 - 元の価格 409.000
元の価格 409.000
409.000
409.000 - 409.000
現在の価格 409.000
元の価格 190.000 - 元の価格 190.000
元の価格
190.000
190.000 - 190.000
現在の価格 190.000

Pin sạc Panasonic Eneloop cỡ AAA, dung lượng 800mAh, vỉ 2 viên, xuất sứ Nhật Bản (mã BK-4MCCE/2B)

Panasonic
在庫あり

Pin sạc Panasonic Eneloop cỡ AAA, dung lượng 800mAh, vỉ 2 viên, xuất sứ Nhật Bản (mã BK-4MCCE/2B) _____________________________ Thông tin sản phẩm:...

詳細を全部見る
元の価格 190.000 - 元の価格 190.000
元の価格
190.000
190.000 - 190.000
現在の価格 190.000
元の価格 331.000 - 元の価格 335.000
元の価格 331.000
331.000 - 335.000
331.000 - 335.000
現在の価格 331.000

Kìm cắt tiêu chuẩn Fujiya 60S-125/60S-150, mép lưỡi cong - dày, có lò xo trợ lực, tiêu chuẩn an toàn ROHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt tiêu chuẩn Fujiya 60S-125/60S-150, mép lưỡi cong - dày, có lò xo trợ lực, tiêu chuẩn an toàn ROHS Các phiên bản: Fujiya 60S-125 kích thước...

詳細を全部見る
元の価格 331.000 - 元の価格 335.000
元の価格 331.000
331.000 - 335.000
331.000 - 335.000
現在の価格 331.000
元の価格 105.000 - 元の価格 105.000
元の価格 105.000
105.000
105.000 - 105.000
現在の価格 105.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85737 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 76mm đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85737 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 76mm đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) _______________________ Thông số ...

詳細を全部見る
元の価格 105.000 - 元の価格 105.000
元の価格 105.000
105.000
105.000 - 105.000
現在の価格 105.000
元の価格 745.000 - 元の価格 745.000
元の価格
745.000
745.000 - 745.000
現在の価格 745.000

Bộ sạc pin nhanh cao cấp Panasonic K-KJ55MCC40T có đèn báo, kèm 4 pin AA dung lượng 2000mAh

Panasonic
在庫あり

Bộ sạc pin nhanh cao cấp Panasonic K-KJ55MCC40T có đèn báo, kèm 4 pin AA dung lượng 2000mAh ______________________________Mô tả sản phẩm • Báo pin ...

詳細を全部見る
元の価格 745.000 - 元の価格 745.000
元の価格
745.000
745.000 - 745.000
現在の価格 745.000
元の価格 115.000 - 元の価格 721.000
元の価格 115.000
115.000 - 721.000
115.000 - 721.000
現在の価格 115.000

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng, kích thước 150mm - 200mm, Fujiya 90A Series. Tiêu chuẩn RoHS, xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng, kích thước 150mm - 200mm, Fujiya 90A Series. Tiêu chuẩn RoHS, xuất xứ Nhật bản Plastic cutting nippers Các phi...

詳細を全部見る
元の価格 115.000 - 元の価格 721.000
元の価格 115.000
115.000 - 721.000
115.000 - 721.000
現在の価格 115.000
元の価格 2.420.000 - 元の価格 2.420.000
元の価格 2.420.000
2.420.000
2.420.000 - 2.420.000
現在の価格 2.420.000

Máy mài góc Makita 9500NB công suất 570W đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi

Makita
在庫あり

Máy mài góc Makita 9500NB công suất 570W đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi Angle Grinder _____________________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 2.420.000 - 元の価格 2.420.000
元の価格 2.420.000
2.420.000
2.420.000 - 2.420.000
現在の価格 2.420.000
元の価格 516.000 - 元の価格 516.000
元の価格 516.000
516.000
516.000 - 516.000
現在の価格 516.000

Đầu giữ mũi vít nối dài Makita B-51851 loại thân dẻo, chiều dài 300mm đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ( Cấp 5 sao )

Makita
在庫あり

Đầu giữ mũi vít nối dài Makita B-51851 loại thân dẻo, chiều dài 300mm đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ( Cấp 5 sao )

元の価格 516.000 - 元の価格 516.000
元の価格 516.000
516.000
516.000 - 516.000
現在の価格 516.000
元の価格 185.000 - 元の価格 185.000
元の価格 185.000
185.000
185.000 - 185.000
現在の価格 185.000

Lưỡi cưa lọng HCS loại B (chốt cài) dùng cho gỗ MAKITA A-86315 (cắt nhanh)(5 cái/hộp)

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa lọng HCS loại B (chốt cài) dùng cho gỗ MAKITA A-86315 (cắt nhanh)(5 cái/hộp) Số: L-10 | Số răng: 6 | Cắt thẳng

元の価格 185.000 - 元の価格 185.000
元の価格 185.000
185.000
185.000 - 185.000
現在の価格 185.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi đựng ampe kìm AC/DC, thiết bị đo Hioki 9398

HIOKI
在庫あり

Túi đựng ampe kìm AC/DC, thiết bị đo Hioki 9398 Carying case Hioki 9398 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước 270mm x 100mm x 80 mm

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 2.554.000 - 元の価格 2.554.000
元の価格 2.554.000
2.554.000
2.554.000 - 2.554.000
現在の価格 2.554.000

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3700-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 550.0°C

HIOKI
在庫あり

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3700-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 550.0°C Infrared Thermometer Hioki FT3700-20 ___________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 2.554.000 - 元の価格 2.554.000
元の価格 2.554.000
2.554.000
2.554.000 - 2.554.000
現在の価格 2.554.000
元の価格 1.201.000 - 元の価格 1.201.000
元の価格 1.201.000
1.201.000
1.201.000 - 1.201.000
現在の価格 1.201.000

Vĩ 2 lưỡi cắt ty sắt ren Makita 199083-6 trục M10 dùng cho DSC102, SC103D

Makita
在庫あり

Vĩ 2 lưỡi cắt ty sắt ren Makita 199083-6 trục M10 dùng cho DSC102, SC103D ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước trục: M10 ‣ Loại ...

詳細を全部見る
元の価格 1.201.000 - 元の価格 1.201.000
元の価格 1.201.000
1.201.000
1.201.000 - 1.201.000
現在の価格 1.201.000
元の価格 284.000 - 元の価格 776.000
元の価格 284.000
284.000 - 776.000
284.000 - 776.000
現在の価格 284.000

Hộp 5 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao ) _____________________________ Dãi sản phẩm A-01...

詳細を全部見る
元の価格 284.000 - 元の価格 776.000
元の価格 284.000
284.000 - 776.000
284.000 - 776.000
現在の価格 284.000
元の価格 909.000 - 元の価格 924.000
元の価格 909.000
909.000 - 924.000
909.000 - 924.000
現在の価格 909.000

Hộp 5 lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 835mm, số răng từ 14-24 TPI, răng dạng sóng ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 835mm, số răng từ 14-24 TPI, răng dạng sóng ( Cấp 3 sao ) ___________...

詳細を全部見る
元の価格 909.000 - 元の価格 924.000
元の価格 909.000
909.000 - 924.000
909.000 - 924.000
現在の価格 909.000
元の価格 217.000 - 元の価格 217.000
元の価格 217.000
217.000
217.000 - 217.000
現在の価格 217.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57386 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57386 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) ____________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 217.000 - 元の価格 217.000
元の価格 217.000
217.000
217.000 - 217.000
現在の価格 217.000
元の価格 12.059.000 - 元の価格 12.059.000
元の価格 12.059.000
12.059.000
12.059.000 - 12.059.000
現在の価格 12.059.000

Máy cắt sắt ren Makita SC103D dùng Pin 12Vmax CXT, chiều dài cắt tối thiểu 20mm

Makita
在庫あり

Máy cắt sắt ren Makita SC103D dùng Pin 12Vmax CXT, chiều dài cắt tối thiểu 20mm Threaded Rod Cutter ______________________________ Phiên bản SC103D...

詳細を全部見る
元の価格 12.059.000 - 元の価格 12.059.000
元の価格 12.059.000
12.059.000
12.059.000 - 12.059.000
現在の価格 12.059.000
No important note data found for this set. awating for data feed....