コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

フィルター

元の価格 338.000 - 元の価格 481.000
元の価格 338.000
338.000 - 481.000
338.000 - 481.000
現在の価格 338.000

Kìm mũi nhọn Fujiya 350S-125/150 Series kích thước từ 125mm - 150mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn Fujiya 350S-125/150 Series kích thước từ 125mm - 150mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Dải sản phẩm Fujiya 350S...

詳細を全部見る
元の価格 445.000 - 元の価格 577.000
元の価格 445.000
445.000 - 577.000
445.000 - 577.000
現在の価格 445.000

Kìm nhọn mũi dài Fujiya 350-125/150/200 Series. kích thước từ 125mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi dài Fujiya 350-125/150/200 Series. kích thước từ 125mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS Long Nose Pliers ___________________ Dải sản phẩm Fuji...

詳細を全部見る
元の価格 916.000 - 元の価格 916.000
元の価格 916.000
916.000
916.000 - 916.000
現在の価格 916.000

Kìm nhọn đa năng mũi thẳng Fujiya 330-200, kích thước 215mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn đa năng mũi thẳng Fujiya 330-200, kích thước 215mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 215mm  Trọng lượng...

詳細を全部見る
元の価格 517.000 - 元の価格 517.000
元の価格 517.000
517.000
517.000 - 517.000
現在の価格 517.000

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya 320S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya 320S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 150mm...

詳細を全部見る
元の価格 431.000 - 元の価格 431.000
元の価格 431.000
431.000
431.000 - 431.000
現在の価格 431.000

Kìm nhọn mũi cong (Không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150, kích thước 147mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong (Không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150, kích thước 147mm. Tiêu chuẩn RoHS TWEEZER LONG NOSE PLIERS without Blade Type _________________...

詳細を全部見る
元の価格 431.000 - 元の価格 431.000
元の価格 431.000
431.000
431.000 - 431.000
現在の価格 431.000

Kìm nhọn mũi thẳng (Không lưỡi cắt) Fujiya 303-150, kích thước 151mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi thẳng (Không lưỡi cắt) Fujiya 303-150, kích thước 151mm. Tiêu chuẩn RoHS TWEEZER LONG NOSE PLIERS without Blade Type _________________...

詳細を全部見る
元の価格 508.000 - 元の価格 553.000
元の価格 508.000
508.000 - 553.000
508.000 - 553.000
現在の価格 508.000

Kìm đa năng mỏ thẳng, có khớp trượt Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 168mm - 203mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa từ Ø2.0mm - Ø2.6mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm đa năng mỏ thẳng, có khớp trượt Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 168mm - 203mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa từ Ø2.0mm - Ø2.6mm. Tiêu ch...

詳細を全部見る
元の価格 684.000 - 元の価格 684.000
元の価格 684.000
684.000
684.000 - 684.000
現在の価格 684.000

Kìm đa năng mỏ cong, có khớp trượt Fujiya 210-190-BG Kurokin-Series, kích thước 193mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa Ø2.0mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm đa năng mỏ cong, có khớp trượt Fujiya 210-190-BG Kurokin-Series, kích thước 193mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa Ø2.0mm. Tiêu chuẩn RoHS Sli...

詳細を全部見る
元の価格 729.000 - 元の価格 801.000
元の価格 729.000
729.000 - 801.000
729.000 - 801.000
現在の価格 729.000

Kìm mỏ quạ Fujiya Kurokin-Series, thiết kế nhỏ gọn (Lightweight), kích thước từ 202mm - 251mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm mỏ quạ Fujiya Kurokin-Series, thiết kế nhỏ gọn (Lightweight), kích thước từ 202mm - 251mm. Tiêu chuẩn RoHS LightWeight Water Pump Pliers _____...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 581.000
元の価格 0
0 - 581.000
0 - 581.000
現在の価格 0

Kìm răng đa năng Fujiya 1050-150/175/200 Series, kích thước từ 150mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm răng đa năng Fujiya 1050-150/175/200 Series, kích thước từ 150mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS Side Cutting Pliers ___________________ Dải sản phẩm ...

詳細を全部見る
元の価格 613.000 - 元の価格 700.000
元の価格 613.000
613.000 - 700.000
613.000 - 700.000
現在の価格 613.000

Kìm mỏ quạ Fujiya Kurokin-Series, kích thước 255mm, có lò xo trợ lực và tích hợp đầu tua vít dẹt. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm mỏ quạ Fujiya Kurokin-Series, kích thước 255mm, có lò xo trợ lực và tích hợp đầu tua vít dẹt. Tiêu chuẩn RoHS Water Pump Pliers _______________...

詳細を全部見る
元の価格 95.000 - 元の価格 202.000
元の価格 95.000
95.000 - 202.000
95.000 - 202.000
現在の価格 95.000

Tua vít dẹp chuyên dụng Fujiya, kích thước từ SL3.5 - SL8, chiều dài từ 75mm - 300mm, đầu tua vít từ tính, chất liệu thép Cr-V. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Tua vít dẹp chuyên dụng Fujiya, kích thước từ SL3.5 - SL8, chiều dài từ 75mm - 300mm, đầu tua vít từ tính, chất liệu thép Cr-V. Xuất xứ Nhật Bản __...

詳細を全部見る
元の価格 98.000 - 元の価格 200.000
元の価格 98.000
98.000 - 200.000
98.000 - 200.000
現在の価格 98.000

Tua vít bake chuyên dụng Fujiya, kích thước từ PH0 - PH3, chiều dài từ 100mm - 300mm, đầu tua vít từ tính, chất liệu thép Cr-V . Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Tua vít bake chuyên dụng Fujiya, kích thước từ PH0 - PH3, chiều dài từ 100mm - 300mm, đầu tua vít từ tính, chất liệu thép Cr-V . Xuất xứ Nhật Bản P...

詳細を全部見る
元の価格 646.000 - 元の価格 646.000
元の価格 646.000
646.000
646.000 - 646.000
現在の価格 646.000

Kéo tỉa cây Bonsai cán bầu dục Fujiya FBH-02, kích thước 210mm, chất liệu thép carbon. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kéo tỉa cây Bonsai cán bầu dục Fujiya FBH-02, kích thước 210mm, chất liệu thép carbon. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Ch...

詳細を全部見る
元の価格 646.000 - 元の価格 646.000
元の価格 646.000
646.000
646.000 - 646.000
現在の価格 646.000

Kéo tỉa cây Bonsai cán bầu dục Fujiya FBH-01, kích thước 180mm, chất liệu thép carbon. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kéo tỉa cây Bonsai cán bầu dục Fujiya FBH-01, kích thước 180mm, chất liệu thép carbon. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Ch...

詳細を全部見る
元の価格 147.000 - 元の価格 147.000
元の価格 147.000
147.000
147.000 - 147.000
現在の価格 147.000

Bộ tua vít chính xác 5 chi tiết cao cấp Fujiya No.777. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Bộ tua vít chính xác 5 chi tiết cao cấp Fujiya No.777. Xuất xứ Nhật Bản Screwdriver Set (5pcs) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Thành phần ...

詳細を全部見る
元の価格 154.000 - 元の価格 154.000
元の価格 154.000
154.000
154.000 - 154.000
現在の価格 154.000

Bộ tua vít chính xác 6 chi tiết cao cấp Fujiya No.620. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Bộ tua vít chính xác 6 chi tiết cao cấp Fujiya No.620. Xuất xứ Nhật Bản Precision Screwdriver Set ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chi tiết...

詳細を全部見る
元の価格 501.000 - 元の価格 501.000
元の価格 501.000
501.000
501.000 - 501.000
現在の価格 501.000

Thước thủy bỏ túi nam châm 130 x 47 x 18mm Fujiya TG-SHK13B. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Thước thủy bỏ túi nam châm 130 x 47 x 18mm Fujiya TG-SHK13B. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 130mm ‣ Chiều cao:...

詳細を全部見る
元の価格 768.000 - 元の価格 768.000
元の価格 768.000
1.089.000
1.089.000 - 1.089.000
現在の価格 1.089.000

Mỏ lết nhanh đa năng 203mm (8 inch) Fujiya FGP-32-BG (Kurokin Series), chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết nhanh đa năng 203mm (8 inch) Fujiya FGP-32-BG (Kurokin Series), chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Quick adju...

詳細を全部見る
元の価格 1.045.000 - 元の価格 1.045.000
元の価格 1.045.000
1.045.000
1.045.000 - 1.045.000
現在の価格 1.045.000

Mỏ lết đa năng có đầu vòng siết đai ốc 220mm (8.5 inch) Fujiya FGL-38-BG (Kurokin Series), chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết đa năng có đầu vòng siết đai ốc 220mm (8.5 inch) Fujiya FGL-38-BG (Kurokin Series), chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ...

詳細を全部見る
元の価格 470.000 - 元の価格 470.000
元の価格 470.000
470.000
470.000 - 470.000
現在の価格 470.000

Kìm mỏ quạ 250mm (10 inch) Fujiya 110-250S,mở tối đa 47mm, chất liệu thép cao cấp. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫切れ

Kìm mỏ quạ 250mm (10 inch) Fujiya 110-250S, mở tối đa 47mm, chất liệu thép cao cấp. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều ...

詳細を全部見る
元の価格 265.000 - 元の価格 330.000
元の価格 265.000
265.000 - 330.000
265.000 - 330.000
現在の価格 265.000

Kìm cắt cáp chuyên dụng 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Fujiya GCC-150/200 Series, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp chuyên dụng 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Fujiya GCC-150/200 Series, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Xuất xứ Nhật Bản Cable handy cut...

詳細を全部見る
元の価格 256.000 - 元の価格 290.000
元の価格 256.000
256.000 - 290.000
256.000 - 290.000
現在の価格 256.000

Kìm điện cắt cạnh 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Fujiya GP-150/175/200 Series, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện cắt cạnh 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Fujiya GP-150/175/200 Series, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản S...

詳細を全部見る
元の価格 383.000 - 元の価格 383.000
元の価格 383.000
383.000
383.000 - 383.000
現在の価格 383.000

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 175mm (7 inch) Fujiya 1800-175, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫切れ

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 175mm (7 inch) Fujiya 1800-175, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông s...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....